Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa tuần tra quản lý bảo vệ rừng vào trạm kiểm lâm Suối Ràng, xã Phú Lý, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai; nội dung theo Quyết định số 4536 QĐ-UBND ngày 30 11 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa tuần tra quản lý bảo vệ rừng vào trạm kiểm lâm Suối Ràng, xã Phú Lý, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai; nội dung theo Quyết định số 4536 QĐ-UBND ngày 30 11 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210124851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi trả dịch vụ môi trường rừng năm 2017 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 11:14:00 đến ngày 2021-02-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,266,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông – Hệ thống thoát nước (Suối Ràng) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 7,284 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục III Chương V | 4,025 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục III Chương V | 9,813 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III Chương V | 2,884 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III Chương V | 1,28 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III Chương V | 12,802 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục III Chương V | 204,826 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục III Chương V | 1,024 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mục III Chương V | 199,68 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục III Chương V | 11 | cái |
| 11 | Biển báo tam giác phản quang | Mục III Chương V | 11 | cái |
| 12 | Trụ biển báo D90 dài 2,9m | Mục III Chương V | 20,3 | m |
| 13 | Trụ biển báo D90 dài 3.82m | Mục III Chương V | 7,64 | m |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục III Chương V | 0,064 | tấn |
| 15 | Cung cấp bulong D16 dài 50cm | Mục III Chương V | 36 | cái |
| B | Đường giao thông – Tiểu khu 41A | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 1,797 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục III Chương V | 0,911 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục III Chương V | 8,235 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III Chương V | 0,785 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III Chương V | 0,981 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III Chương V | 9,814 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục III Chương V | 137,397 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục III Chương V | 1,095 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục III Chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục III Chương V | 17 | cái |
| 11 | Biển báo tam giác phản quang | Mục III Chương V | 17 | cái |
| 12 | SXLD trụ biển báo D90 dài 2,9m | Mục III Chương V | 37,7 | m |
| 13 | SXLD trụ biển báo D90 cao 3,82m | Mục III Chương V | 7,64 | m |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III Chương V | 0,019 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục III Chương V | 0,107 | tấn |
| 16 | Cung cấp bulong D16 dài 50cm | Mục III Chương V | 60 | cái |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục III Chương V | 0,9 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mục III Chương V | 0,073 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Mục III Chương V | 0,138 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục III Chương V | 0,243 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 22 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III Chương V | 15,12 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục III Chương V | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi