Gói thầu: Gói thầu số 05: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 18:33:00 đến ngày 2021-02-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,274,995,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | 5,9431 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 13,9016 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 11,9841 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 684,84 | m3 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 70,035 | 100m2 | |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (Mua cừ tràm) | 104,017 | 100m | |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | 61,76 | 100m | |
| 8 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I(phần không ngập đất) | 24,6075 | 100m | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 6mm | 0,0425 | tấn | |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Cao su sọc) | 4,825 | 100m2 | |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 2,895 | 100m3 | |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (cao su đen) | 74,8292 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,8019 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 21,3833 | tấn | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 840,3276 | m3 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,1877 | 100m3 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 42,2 | m3 | |
| 18 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (cao su đen) | 1,688 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 0,3151 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,0901 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 20,256 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi