Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212808-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Mạnh Quân
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210210174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn thu tiền đất tái định cư và nguồn bán đất đấu giá QSD đất ở các lô đất còn lại thuộc khu quy hoạch đất ở dân cư xã Nghi Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 14:43:00 đến ngày 2021-02-23 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,513,873,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.746,5 m3
2 Mua và vận chuyển đất về công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30.721,985 m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K=0,90 (Có tận dụng 50% phần đất đào phần đường, rãnh đắp phạm vi sau mương nước thải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23.253,58 m3
B HỆ THỐNG GIAO THÔNG +THOÁT NƯỚC
C TUYẾN ĐƯỜNG
D Vét hữu cơ
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.143,72 m3
E Đào nền, đào khuôn, đào cấp
1 Đào nền, đào khuôn, đào cấp đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,07 m3
F Đào đường cũ đường BTXM
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,37 m3
G Đào rãnh đất
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,99 m3
2 Mua và vận chuyển đất về công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.831,516 m3
3 Đắp nền đường độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.012,64 m3
4 Đắp nền đường độ chặt Y/C K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,8 m3
H MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.198,31 m2
2 Rải ni lon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.198,31 m2
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,95 m3
4 Bê tông mặt đường dày <=25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 439,66 m3
I LÁT VỈA HÈ +BÓ VỈA+ĐAN RÃNH+BÓ HÈ
J Lát vỉa hè
1 Lát gạch đất nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.037,61 m2
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,76 m3
K Bó vỉa
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,43 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,32 m2
3 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,73 m
L Bó hè
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,95 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
M RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG B=0,6M
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,38 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,61 m3
3 Cốt thép rãnh thoát nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,567 tấn
N Nắp rãnh
1 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,52 m3
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,837 tấn
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 619 cấu kiện
O Cống chịu lực qua đường B=0,6m
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,16 m3
4 Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 m3
5 Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 tấn
6 Cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,412 tấn
P Hố thu rãnh dọc BTCT B=0.6m
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
3 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 tấn
4 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
Q Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
3 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cấu kiện
R CỰA XẢ RÃNH B=0.6m
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,46 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,39 m3
S GIA CỐ RÃNH DỌC HÌNH THANG
1 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,29 m3
T CẤP ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,496 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
3 Cẩu lắp cột điện lên xuống ô tô, và vận chuyển đến hiện trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
4 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
5 Tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,832 m3
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - 2x140mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
8 Lắp đặt hệ thống cổ dề treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 sứ
9 Lắp đặt móc treo cáp trên cột thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->