Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Ngọc Quỳnh 1, TBA 320kVA Ngọc Quỳnh 3 (Thuộc TSCĐ: ĐZ cải tạo LĐ mới tiếp nhận KV TT Như Quỳnh) và ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Ngọc Quỳnh 2 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 400-35 0,4kV Ngọc Quỳnh- Như Quỳnh (REII đợt 3))

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208396-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Ngọc Quỳnh 1, TBA 320kVA Ngọc Quỳnh 3 (Thuộc TSCĐ: ĐZ cải tạo LĐ mới tiếp nhận KV TT Như Quỳnh) và ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Ngọc Quỳnh 2 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 400-35 0,4kV Ngọc Quỳnh- Như Quỳnh (REII đợt 3))
Số hiệu KHLCNT 20210207704
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 16:46:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,564,984,754 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,400,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Ngọc Quỳnh 1, TBA 320kVA Ngọc Quỳnh 3 (Thuộc TSCĐ: ĐZ cải tạo LĐ mới tiếp nhận KV TT Như Quỳnh) và ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Ngọc Quỳnh 2 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 400-35/0,4kV Ngọc Quỳnh- Như Quỳnh (REII đợt 3))
B Phần xây dựng
1 Móng M2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 móng
3 Móng M1.2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 móng
4 Móng M0,8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23 móng
5 Bê tông hoàn trả mặt bằng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,5 m3
C Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cột
2 Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26 cột
3 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cột
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 349 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (cáp đấu nối hộp chia điện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 375 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 152 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,56 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 m
11 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 993 m
12 Dây AsV95/16 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 m
13 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3.119 m
14 Dây AsV120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 96 m
15 Dây AsV150/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 420 m
16 Dây AsV150/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 m
17 Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 506 cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
19 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
20 Sứ A30 + ty Sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 384 Quả
21 Dây AC50 (buộc cổ sứ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 kg
22 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 380 cái
23 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo hòm lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 95 hộp
24 Đầu co nhiệt 24/12 (2 đầu ống) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34 cái
25 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 464 cái
26 Ghíp cáp hạ thế (50-185) - 2 bulong Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 828 cái
27 Mã ốp phi 20 (Ốp cột LT) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 102 cái
28 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 102 cái
29 Vòng treo + mã ốp bổ trợ đơn (NN) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 144 cái
30 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 392 cái
31 Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 79 kg
32 Khóa đai A20 (không răng) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 624 cái
33 Băng dính cách điện nano 10Y (vàng, xanh, đỏ; đen) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 150 cuộn
34 Dây thép bọc nhựa 1,0 Ly đến 2,0 ly Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 kg
35 Dây thép bọc nhựa 1,0 Ly đến 2,0 ly Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 kg
36 Xà X2L-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
37 Xà X2K-8S-2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
38 Xà X2L-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 bộ
39 Xà X2LKD-8S-2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
40 Xà X2LKN-8S-2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
41 X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27 bộ
42 X2L-2KN cột H (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
43 X2LK-2KN cột 2LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
44 Chụp cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
45 Biển tên cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 bộ
46 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26 bộ
D Phần vật tư thu hồi
1 Dây AV35 (0,614 km) Vật tư thu hồi 62 kg
2 Dây AV50 (1,519 km) Vật tư thu hồi 313 kg
3 Dây AV70 (1,189 km) Vật tư thu hồi 334 kg
4 Dây AV95 (1,419 km) Vật tư thu hồi 538 kg
5 Dây AV120 (2,921 km) Vật tư thu hồi 1.341 kg
6 VX4x150 (0,008 km) Vật tư thu hồi 17 kg
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 Vật tư thu hồi 8 m
8 Cáp AL/XLPE/PVC 2x11 (284 m) Vật tư thu hồi 68 kg
9 Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 (222 m) Vật tư thu hồi 69 kg
10 Cáp AL/XLPE/PVC 2x25 (4m) Vật tư thu hồi 1,73 kg
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 (40 kg) Vật tư thu hồi 54 m
12 Tháo xà X1-2S (09 bộ) Vật tư thu hồi 36 kg
13 Tháo xà X1-4S (15 bộ) Vật tư thu hồi 90 kg
14 Tháo xà X2-4S (07 bộ) Vật tư thu hồi 56 kg
15 Tháo xà X2-8S (14 bộ) Vật tư thu hồi 140 kg
16 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 690 cái
17 cột bê H7,5 Vật tư thu hồi 1 cột
18 cột bê H8,5 Vật tư thu hồi 26 cột
19 Tháo hạ cột bê LT10 Vật tư thu hồi 8 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->