Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội, Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 11:01:00 đến ngày 2021-02-27 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,948,268,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG, BỔ SUNG NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9185 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3526 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8707 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4843 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2851 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,298 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3384 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2718 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2041 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0992 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3909 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2272 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0028 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2612 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1342 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1342 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1735 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,956 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7343 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,595 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0887 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4202 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3728 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3556 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,594 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,074 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1822 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1852 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,02 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5624 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,352 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,396 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,598 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0904 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0404 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0755 | tấn |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0425 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,0368 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,737 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 155,21 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,58 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,34 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,7 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,4 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,54 | m |
| 49 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,3888 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,908 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,908 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96,4448 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,704 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 316,61 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1802 | 100m2 |
| 56 | Cửa đi hai cánh mở quay nhôm hệ, kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,56 | m2 |
| 57 | Cửa sổ hai cánh mở quay nhôm hệ, kính 2 lớp dày 6.38mm, phụ kiện bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,48 | m2 |
| 59 | Vách kính nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,28 | m2 |
| 60 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,28 | m2 |
| 61 | inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,2 | kg |
| 62 | Nhân công Gia công hoa sắt cửa bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0732 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3295 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3295 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6315 | m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5635 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc, úp biên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,34 | m |
| 69 | Rọ chắn rác D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 70 | Ống PVC PN16 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 71 | Cút 135 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Cút 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 73 | Vỏ tủ nhựa âm tường 5 MCB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 74 | Attomat MCB 2p 32A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Attomat MCB 1p 20A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Attomat MCB 1p 10A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Cầu đấu dây E, cầu đấu dây trung tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Vỏ tủ nhựa âm tường 5 MCB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 79 | Attomat MCB 2p 32A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Attomat MCB 1p 20A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 81 | Attomat MCB 1p 10A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 82 | lắp đặt đèn tuýp led đôi chiếu sáng học đường 1.2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 83 | Đèn dowlight âm trần bóng Led 20w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm-85W + hộp số | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt hút mùi, thông gió gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn ECU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn ECU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 97 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cọc |
| 100 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 101 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,52 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,52 | m3 |
| 103 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG + KHU HIỆU BỘ, NHÀ BẾP (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.287,9801 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.219,8854 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.189,0592 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,942 | m2 |
| 5 | Nhân công tháo dỡ hoa sắt lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,696 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,46 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,3928 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6361 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4766 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4766 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4766 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4766 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,4766 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0378 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5094 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,904 | m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4463 | 100kg |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,9 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 339,7776 | m2 |
| 21 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.656,5287 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.670,9718 | m2 |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6437 | m2 |
| 24 | inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 524,92 | kg |
| 25 | nhân công gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5249 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,856 | m2 |
| 27 | Cửa sổ hai cánh mở quay nhôm hệ kính 2 lớp dày 6.38mm, phụ kiện bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,28 | m2 |
| 28 | Cửa đi hai cánh mở quay nhôm hệ , kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,76 | m2 |
| 29 | Cửa đi một cánh mở quay nhôm hệ , kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,78 | m2 |
| 30 | lắp dựng cửa nhôm hệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,82 | m2 |
| 31 | Vách kính nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,72 | m2 |
| 32 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,72 | m2 |
| 33 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,3928 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,3928 | 1m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5669 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,771 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3482 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1226 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0505 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0688 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,707 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,707 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,944 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4714 | 100m2 |
| 45 | tôn úp sườn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,86 | m |
| 46 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 47 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 48 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 49 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 506,88 | m2 |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,852 | m2 |
| 52 | tháo dỡ phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 53 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9092 | m3 |
| 54 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,3509 | m2 |
| 55 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,5961 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,5961 | m3 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,5961 | m3 |
| 58 | vận chuyển thiết bị vệ sinh ra bãi tập kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,6869 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,6869 | m3 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,7018 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9351 | m3 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,7018 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic tiết diện 300x300, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,7018 | 1m2 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0986 | 100m3 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic tiết diện 300x600, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 486,6048 | 1m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224,28 | m2 |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm thả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,227 | m2 |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 72 | Bộ xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 74 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 75 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | bộ |
| 76 | xiphong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | bộ |
| 77 | Lắp đặt van góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 79 | ống PVC-PN16 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | 100m |
| 80 | ống PVC-PN16 D48 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 81 | ống PVC-PN16 D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 82 | ống PVC-PN16 D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 83 | ống PVC-PN16 D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 84 | tê chếch 45 độ D110-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 85 | tê chếch 45 độ D90-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 86 | tê chếch 45 độ D90-48 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 87 | tê chếch 45 độ D48-32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 88 | Cút 135 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 89 | Cút 135 độ D48 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 90 | Cút 135 độ D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 91 | Cút 90 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 92 | Cút 90 độ D48 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 93 | Cút 90 độ D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 94 | Tê kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 95 | Côn thu D110-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 96 | Côn thu D90-48 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 97 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | 100m |
| 98 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 99 | Tê D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 100 | Tê D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 101 | cút D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 102 | cút D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 103 | cút D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 104 | cút ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | cái |
| 105 | Côn thu D40-32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 106 | Côn thu D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 107 | Côn thu D25-20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 108 | van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 109 | van khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 110 | Van một chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 111 | rắc co D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 112 | rắc co D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 113 | rắc co D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 114 | Tháo dỡ đèn tuýp Led đôi máng treo trần học đường 1.2M-2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | bộ |
| 115 | tháo dỡ đèn ốp trần bóng LED 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | bộ |
| 116 | tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 117 | tháo dỡ quạt hút mùi, thông gió gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt hút mùi, thông gió gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 120 | lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn tuýp Led bán nguyệt1.2M-40W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 122 | lắp đặt đèn ốp trần bóng led 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | bộ |
| 123 | ty zen M6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 126 | Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bảng |
| 127 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bình |
| 128 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bồn cầu trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi sịt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 8 | Lavabo trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | bộ |
| 11 | Vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Xi phông lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 13 | Van góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 14 | Van xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 16 | vận chuyển thiết bị vệ sinh ra bãi tập kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 982,1682 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 982,1682 | 1m2 |
| 21 | Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bảng |
| 22 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bình |
| 23 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| D | TỔNG MẶT BẰNG (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,488 | m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,4 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,24 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,1 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,488 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,488 | m3 |
| E | KHU NHÀ ĐỂ RÁC (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,848 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2401 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,655 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, , xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1773 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, , xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1453 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0364 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0443 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0089 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0094 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8589 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0737 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0134 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, , xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6362 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5595 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,143 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,023 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0025 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9256 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,6872 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,6 | m2 |
| 34 | gạch thông gió đất nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | cửa thép kính màu trà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 36 | bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1116 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 39 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0643 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống thoát nước thải D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| F | CẢI TẠO NHÀ BẾP 1 TẦNG (KHU KÉ MỚI) | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,08 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,642 | m2 |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 302,3405 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,6209 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,7893 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7552 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,0436 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,6665 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,334 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,82 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,348 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,7788 | m2 |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 302,3405 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 311,4722 | m2 |
| 20 | Cửa sổ hai cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, phụ kiện bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,788 | m2 |
| 21 | Cửa đi hai cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,112 | m2 |
| 22 | Cửa đi một cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,484 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,384 | m2 |
| 24 | Vách kính nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,067 | m2 |
| 25 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,067 | m2 |
| 26 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,0436 | m2 |
| 27 | Quét sika chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,0436 | 1m2 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0081 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8142 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1423 | 1m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,5242 | 1m2 |
| 32 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,752 | m2 |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1423 | m2 |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9224 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9224 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9224 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9224 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9224 | m3 |
| 39 | lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 40 | lắp đặt đèn ốp trần bóng led 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 47 | ống PVC-PN16 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 48 | ống PVC-PN16 D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 49 | tê chếch 45 độ D90-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 50 | tê chếch 45 độ D90-34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Cút 135 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Cút 135 độ D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Cút 90 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Cút 90 độ D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Tê kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Côn thu D90-34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 58 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 59 | Tê D25-20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Tê D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 61 | cút D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 62 | cút D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 63 | cút D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 64 | cút ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 65 | Côn thu D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Côn thu D25-20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 67 | van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 68 | van khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 69 | van một chiềuu 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Van góc D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Van góc D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 72 | rắc co D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 73 | rắc co D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 74 | rắc co D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bảng |
| 76 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bình |
| 77 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| G | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG (KHU KÉ MỚI) | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 4 | tháo dỡ phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi sịt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 12 | vận chuyển thiết bị vệ sinh ra bãi tập kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 800,9434 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 800,9434 | 1m2 |
| 17 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bảng |
| 18 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bình |
| 19 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| H | TỔNG MẶT BẰNG (KHU KÉ MỚI) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m3 |
| 2 | Nilong chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m3 |
| I | XÂY DỰNG PHÒNG HỌC ĐA CHỨC NĂNG (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,4916 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1942 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5802 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8928 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1704 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,9041 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9284 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,5997 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0424 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5011 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3804 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4211 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0633 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2977 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8393 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2711 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1113 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,616 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1575 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | m2 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,956 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,652 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,978 | m2 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2547 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5095 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5095 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5095 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2612 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,9997 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,4996 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3672 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7873 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,283 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5593 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9215 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,307 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4059 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8518 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4907 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,5648 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6038 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,0764 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0872 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3686 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1429 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2512 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7238 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2923 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2584 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1427 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3742 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2158 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0427 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1818 | tấn |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,161 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3538 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 158,5846 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2059 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8717 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,665 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,756 | m3 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,8765 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT300x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 189,3108 | m2 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 387,5586 | m2 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 669,7915 | m2 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,712 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,06 | m2 |
| 71 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 133,318 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 284,456 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 660,38 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,92 | m |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,6484 | m2 |
| 76 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống thấm nước khung xương nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,3808 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,604 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,4136 | m2 |
| 79 | Lát gạch lá nem chống nóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,286 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,3484 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,1404 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,0399 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 531,2876 | m2 |
| 84 | Tay vịn gỗ 100x80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,64 | m |
| 85 | Đá mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m2 |
| 86 | Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 220,178 | kg |
| 87 | Nhân công gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2202 | tấn |
| 88 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,37 | m2 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm , phụ kiện đi kèm inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 545,267 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.787,6575 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài hoàn thiện, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5465 | 100m2 |
| 93 | Cửa đi hai cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,792 | m2 |
| 94 | Cửa đi một cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6.38mm kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,32 | m2 |
| 95 | Cửa sổ hai cánh mở quay cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, phụ kiện bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,6 | m2 |
| 96 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ , kính 2 lớp 6.38mm, PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m2 |
| 97 | Vách kính nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,72 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,512 | m2 |
| 99 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,72 | m2 |
| 100 | Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 401,8 | kg |
| 101 | Nhân công gia công hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4018 | tấn |
| 102 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0402 | tấn |
| 103 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4797 | tấn |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,746 | m2 |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4797 | tấn |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,5632 | m2 |
| 107 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6285 | 100m2 |
| 108 | Tôn úp nóc, úp biên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,904 | m |
| 109 | Dây CU/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2+16E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 110 | Dây CU/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 111 | Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 112 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,809 | m3 |
| 113 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3437 | 100m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1658 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,196 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1661 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1661 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1661 | 100m3 |
| 119 | Tủ điện KT 800x500x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 120 | Attomat MCCB 3p 150A, 25Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 121 | Attomat MCCB 3p 63A, 15Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Attomat MCCB 2p 50A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Attomat MCB 1p 20A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 124 | Attomat MCB 1p 10A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 125 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 127 | Vôn kế giới hạn đo 0-500V, cấp chính xác 0,2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Chuyển mạch vôn kế 400v | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 129 | Đồng hồ Ampeke thang đo 0-125A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 130 | Chuyển mạch Ampeke | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Thanh cái 150A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 132 | Cầu đấu dây E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 133 | Cầu đấu dây trung tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 139 | lắp đặt đèn ốp trần bóng led 20W-hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 140 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt 2 chiều - hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 145 | Tủ điện kích thước 700x500x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 146 | Attomat MCCB 3p 63A, 15Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Attomat MCB 2p 50A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 148 | Attomat MCB 1p 10A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 149 | Attomat MCB 1p 20A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 150 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 151 | Thanh cái 63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 152 | Cầu đấu dây E, cầu đấu dây trung tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 156 | lắp đặt đèn ốp trần bóng led 20W (hành lang+cầu thang) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 157 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt 2 chiều - hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 161 | Vỏ tủ nhựa âm tường 9 MCB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 162 | Attomat MCB 2p 50A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 163 | Attomat MCB 1p 25A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 164 | Attomat MCB 1p 20A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 165 | Attomat MCB 1p 10A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 166 | lắp đặt đèn tuýp led đôi chiếu sáng học đường 1.2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 167 | lắp đặt đèn ốp trần bóng led 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 168 | Đèn dowlight âm trần bóng Led 20w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 169 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 170 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt quạt hút mùi, thông gió gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 420 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.120 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 560 | m |
| 181 | Vỏ tủ nhựa âm tường 5 MCB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 182 | Attomat MCB 2p 50A, 10Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 183 | Attomat MCB 1p 20A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 184 | Attomat MCB 1p 10A, 6Ka | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 185 | lắp đặt đèn tuýp led đôi chiếu sáng học đường 1.2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 186 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt quạt hút mùi, thông gió gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91 | m |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 313 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 157 | m |
| 197 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,476 | m3 |
| 198 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,476 | m3 |
| 199 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 201 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cọc |
| 202 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 203 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 204 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 205 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=3m3/h, H=38m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 206 | Ống PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,82 | 100m |
| 207 | Ống PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 208 | Van phao D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 209 | Crefin D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 210 | Van khóa nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 211 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 212 | Măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 213 | Măng sông PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 214 | Cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 215 | Cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 216 | Tê nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 217 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,8 | m3 |
| 218 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2484 | 100m3 |
| 219 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | m3 |
| 220 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 221 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 222 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 223 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 225 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 227 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 228 | Bình nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 229 | phễu thoát sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 230 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 231 | Lắp đặt lavabo trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 232 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 233 | ống PVC-PN16 D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 234 | ống PVC-PN16 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 235 | ống PVC-PN16 D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 236 | ống PVC-PN16 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 237 | ống PVC-PN16 D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 238 | tê chếch 45 độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 239 | tê chếch 45 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 240 | tê chếch 45 độ D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 241 | tê chếch 45 độ D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 242 | Cút 135 độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 243 | Cút 135 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 244 | Cút 135 độ D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 245 | Cút 135 độ D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 246 | Cút 90 độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 247 | Cút 90 độ D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 248 | Cút 90 độ D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 249 | Cút 90 độ D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 250 | Tê kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 251 | Côn thu D110-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 252 | Côn thu D90-76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 253 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 254 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 255 | Ống PPR - Cấp nước lạnh D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,32 | 100m |
| 256 | Ống PPR - Cấp nước nóng D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m |
| 257 | Tê D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 258 | Tê D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 259 | Tê D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 260 | cút D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 261 | cút D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 262 | cút D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 263 | cút ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 264 | Côn thu D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 265 | Côn thu D25-20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 266 | van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 267 | van khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 268 | Van góc D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 269 | rắc co D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 270 | rắc co D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 271 | rắc co D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 272 | rắc co D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 273 | rọ chắn rác D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 274 | Ống PVC PN16 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 275 | Cút 135 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 276 | Cút 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 277 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bảng |
| 278 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bình |
| 279 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| J | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | tháo dỡ phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3414 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0854 | m3 |
| 8 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 11 | Móc giấy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Bộ xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 14 | Xi phông thoát tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 16 | Vòi tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt lavabo trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Xi phông lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 19 | Vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 22 | vận chuyển thiết bị vệ sinh ra bãi tập kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 726,3008 | m2 |
| 26 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 726,302 | m2 |
| 27 | Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bảng |
| 28 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC 8Kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bình |
| 29 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| K | TỔNG MẶT BẰNG (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m3 |
| 2 | nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 350 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 350 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m3 |
| L | KHU NHÀ ĐỂ RÁC (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,848 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2401 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,655 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, , xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1773 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, , xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1453 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0364 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0443 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0089 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0094 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8589 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0737 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0134 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, , xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6362 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5595 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,143 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,023 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0025 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9256 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,6872 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,95 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,6 | m2 |
| 34 | gạch thông gió đất nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | cửa thép kính màu trà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 36 | bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1116 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 39 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0643 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống thoát nước thải D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi