Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp đường dây từ ĐĐ đến G6 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp đường dây từ ĐĐ đến G6 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 14:19:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 136,739,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000,000 VNĐ ((Hai tỷ bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55(+3)A | Chương V của E-HSMT | 42.928,429 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59(+3)A | Chương V của E-HSMT | 46.528,6685 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)B | Chương V của E-HSMT | 115.226,2727 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)B | Chương V của E-HSMT | 135.354,7825 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+3)B | Chương V của E-HSMT | 78.963,333 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)C | Chương V của E-HSMT | 61.204,7067 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-91(+3)C | Chương V của E-HSMT | 101.064,1697 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87(+3)D | Chương V của E-HSMT | 111.520,635 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-99(+3)D | Chương V của E-HSMT | 134.808,9891 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55(+5)B | Chương V của E-HSMT | 46.685,2652 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+5)B | Chương V của E-HSMT | 137.499,2402 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+5)B | Chương V của E-HSMT | 80.605,7065 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+5)C | Chương V của E-HSMT | 73.336,2345 | kg |
| 14 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+5)C | Chương V của E-HSMT | 79.175,3344 | kg |
| 15 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+5)D | Chương V của E-HSMT | 85.573,7201 | kg |
| 16 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+5)D | Chương V của E-HSMT | 99.181,9103 | kg |
| 17 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-91(+5)D | Chương V của E-HSMT | 122.740,0496 | kg |
| 18 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83(+5)D | Chương V của E-HSMT | 107.433,591 | kg |
| 19 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-103(+5)D | Chương V của E-HSMT | 146.568,5437 | kg |
| 20 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-58(+2)A | Chương V của E-HSMT | 330.967,7169 | kg |
| 21 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-74(+2)A | Chương V của E-HSMT | 125.885,538 | kg |
| 22 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-82(+2)A | Chương V của E-HSMT | 136.273,8281 | kg |
| 23 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-81(+3)C | Chương V của E-HSMT | 175.999,8958 | kg |
| 24 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-75(+3)D | Chương V của E-HSMT | 180.043,3333 | kg |
| 25 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-54(+3)E | Chương V của E-HSMT | 112.971,1438 | kg |
| 26 | Cột néo cuối 02 mạch (02 thân) NC522-51(+3) | Chương V của E-HSMT | 107.232,1675 | kg |
| 27 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-91(+5)C-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 115.771,34 | kg |
| 28 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-62(+2)A-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 98.949,7604 | kg |
| 29 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-78(+2)B-2L(10) | Chương V của E-HSMT | 158.041,3757 | kg |
| 30 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-78(+2)A-3L(8) | Chương V của E-HSMT | 145.305,8333 | kg |
| 31 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-87(+3)D-2L(6)-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 232.333,4271 | kg |
| 32 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-81(+3)D-2L(6)-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 211.079,4062 | kg |
| 33 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-60(+3)D-0L-1L(6) | Chương V của E-HSMT | 126.171,3854 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 11.017,4 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6.234,64 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 22.043,975 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.585,8035 | m3 |
| 5 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.363,8365 | m3 |
| 6 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 4.544,215 | m3 |
| 7 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 39.474,8 | m3 |
| E | Móng 4T36-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 50,24 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4143 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2083 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,6176 | tấn |
| F | Móng 2T36-43/2T54-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 55,68 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6071 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2208 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,273 | tấn |
| G | Móng 4T35-49 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 126,42 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,2134 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,1603 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,699 | tấn |
| H | Móng 2T39-49/2T57-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 73,29 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8695 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,3095 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,541 | tấn |
| I | Móng 2T39-49/2TN63-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,53 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 87,23 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9558 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,3598 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,865 | tấn |
| J | Móng MB11,58-20x18 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 72,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) - bền sunfat đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 562,02 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,3219 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 26,9876 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 15,761 | tấn |
| 6 | + Làm giếng cát | Chương V của E-HSMT | 942,48 | m3 |
| 7 | + Đổ bê tông giếng cát M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 179 | m3 |
| 8 | + Cốt thép giếng cát | Chương V của E-HSMT | 9,6506 | tấn |
| K | Móng MB12,46-20x18 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 72,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) - bền sunfat đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 442,02 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,3219 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 35,5218 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 15,761 | tấn |
| 6 | + Làm giếng cát | Chương V của E-HSMT | 942,48 | m3 |
| 7 | + Đổ bê tông giếng cát M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 179 | m3 |
| 8 | + Cốt thép giếng cát | Chương V của E-HSMT | 9,6506 | tấn |
| L | Móng 4T39-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 68,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8346 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9966 | tấn |
| M | Móng 3T42-53/1TN66-53 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,16 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 92,52 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9885 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,1756 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,7055 | tấn |
| N | Móng 4T42-51 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 22,48 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 159,28 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,7662 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,1038 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,8545 | tấn |
| O | Móng MB11,58-22x18 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 40,08 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) - bền sunfat đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 289,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,9558 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 19,2978 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,1902 | tấn |
| 6 | + Làm giếng cát | Chương V của E-HSMT | 565,49 | m3 |
| 7 | + Đổ bê tông giếng cát M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 107,4 | m3 |
| 8 | + Cốt thép giếng cát | Chương V của E-HSMT | 5,7904 | tấn |
| P | Móng 2T45-59/2T75-59 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 44,64 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 354,3 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,2498 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 19,8068 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 18,1404 | tấn |
| Q | Móng 2T45-63/2T63-63 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 16,9 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 126,26 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7851 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,9574 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,2079 | tấn |
| R | Móng 4T45-59 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 218,92 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,6591 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,1894 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 9,0864 | tấn |
| S | Móng MB12,52-22x18 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 40,08 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) - bền sunfat đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 289,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,9867 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 19,4697 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,1902 | tấn |
| 6 | + Làm giếng cát | Chương V của E-HSMT | 565,49 | m3 |
| 7 | + Đổ bê tông giếng cát M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 107,4 | m3 |
| 8 | + Cốt thép giếng cát | Chương V của E-HSMT | 5,7904 | tấn |
| T | Móng MB12,52-22x20 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 44,52 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) - bền sunfat đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 318,05 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,8987 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 27,1474 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 10,6979 | tấn |
| 6 | + Làm giếng cát | Chương V của E-HSMT | 565,49 | m3 |
| 7 | + Đổ bê tông giếng cát M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 107,4 | m3 |
| 8 | + Cốt thép giếng cát | Chương V của E-HSMT | 5,7904 | tấn |
| U | Móng 1T42-55/3TN42-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 104,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0287 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,3749 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,4394 | tấn |
| V | Móng 2T42-55/2T54-55 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 26 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 210,54 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,8672 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 11,1545 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,4342 | tấn |
| W | Móng 3T45-55/1T75-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 109,12 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7505 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,1632 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,6959 | tấn |
| X | Móng 4T45-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 103,56 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7434 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,8532 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4848 | tấn |
| Y | Móng MB15,50-24x22 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 160,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) - bền sunfat đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1.281,99 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 10,5606 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 99,9597 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 36,7182 | tấn |
| 6 | + Làm giếng cát | Chương V của E-HSMT | 2.035,74 | m3 |
| 7 | + Đổ bê tông giếng cát M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 386,64 | m3 |
| 8 | + Cốt thép giếng cát | Chương V của E-HSMT | 20,8454 | tấn |
| Z | Móng 3T45-59S/1TN63-59S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,97 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 130,87 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0577 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,8445 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,6064 | tấn |
| AA | Móng 2T45-59S/2T45-49S/2T45-59S/2T45-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 25,29 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 212,8 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,0458 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,8269 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,8453 | tấn |
| AB | Móng 2T48-65S/2T48-49S/2T48-65S/2T48-49S (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 56,72 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 470,48 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,1156 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 19,9653 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 14,9597 | tấn |
| AC | Móng 2T48-65S/2T66-49S/2T48-49S/2T66-65S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 266,56 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,8 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,5368 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 9,1749 | tấn |
| AD | Móng 2T48-67S/2T60-67S/2T48-67S/2T60-67S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 38,09 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 309,18 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,9466 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,8329 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,6944 | tấn |
| AE | Móng 2T48-67S/2T48-51S/2T48-67S/2T48-51S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 30,28 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 246,47 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,9667 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,0697 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,7491 | tấn |
| AF | Móng 2T48-69S/2T60-51S/2T48-69S/2T60-51S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 31,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 269,73 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,0151 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 12,055 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,6679 | tấn |
| AG | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 1,9898 | tấn |
| 2 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 17,6002 | tấn |
| 3 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 31,2245 | tấn |
| AH | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AI | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 27.452,6 | m3 |
| 2 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.607,5 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.568,74 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.103,16 | m3 |
| 5 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 1.204,11 | m3 |
| AJ | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.416,31 | m3 |
| AK | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 2.421,47 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 632,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 920,64 | m3 |
| 4 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 329,67 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 373,5 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc | Chương V của E-HSMT | 5.762,62 | m2 |
| 7 | Xây tường đá hộc móng bản vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 884 | m3 |
| 8 | Đệm cát đáy móng bản | Chương V của E-HSMT | 4.944,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất lốc móng | Chương V của E-HSMT | 12.626,56 | m3 |
| AL | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AM | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 31,0325 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 20,6762 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 2.669,16 | m3 |
| 4 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.720,8687 | m3 |
| AN | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AO | TĐ1-4x40-12 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 12 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 483,072 | kg |
| AP | TĐ1-6x50-18 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 837,408 | kg |
| AQ | TĐ1-8x50-16 (14 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 224 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 13.971,776 | kg |
| AR | TĐ1-10x50-20 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 60 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.742,44 | kg |
| AS | TĐ1-12x50-24 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 72 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.490,928 | kg |
| AT | TĐ1B-4x25 (9 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.730,88 | kg |
| AU | TĐ1B-4x40-12 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 12 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 482,96 | kg |
| AV | TĐ2-8x50-16 (6 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 96 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 6.339,6 | kg |
| AW | TĐ2-10x50-20 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 20 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.306,096 | kg |
| 3 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| AX | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Biển vượt sông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| AY | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AZ | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR/Mz 500/64 | Chương V của E-HSMT | 488,808 | km |
| 2 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 244 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.200 | bộ |
| 4 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.082 | bộ |
| 5 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 426 | bộ |
| BA | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 20,567 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 170 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| BB | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 22,488 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 224 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 144 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại TBA | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 149 | bộ |
| 9 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| BC | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| BD | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| BE | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| BF | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x34-160P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x34-210P | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x34-160P | Chương V của E-HSMT | 72 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x34-210P | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x30-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x40-70P | Chương V của E-HSMT | 138 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x34-160P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x34-400 | Chương V của E-HSMT | 90 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300P | Chương V của E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x34-400(N) | Chương V của E-HSMT | 42 | chuỗi |
| BG | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 400kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Loại 500kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Loại 600kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Loại 700kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Loại 800kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Loại 900kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Loại 1000kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 138 | bộ |
| BH | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 34 | bộ |
| 3 | Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 160 | bộ |
| 4 | Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không vượt sông | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| BI | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 4 | vị trí |
| BJ | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi