Gói thầu: Nhà 02 tầng 06 phòng (04 phòng chức năng và 02 phòng học)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Nhà 02 tầng 06 phòng (04 phòng chức năng và 02 phòng học) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tuy Phước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 07:58:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,121,902,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,0404 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,456 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0832 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,3232 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,2397 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 , M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 15,265 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 41,501 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 52,2609 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 1,0997 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,2467 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 1,4254 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,547 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 3,9504 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 1,0584 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đa 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 30,948 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 5,184 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,956 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 40,22 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 65 | m |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của HSMT | 37,1 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 39,52 | m2 |
| 22 | Láng granitô nền sàn | Chương V của HSMT | 39,46 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 6,84 | m2 |
| B | PHẦN THÂN+ HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 2,9172 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4584 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,7411 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,6925 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 17,316 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 1,9646 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,4711 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4245 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 11,1248 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 50,032 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,8252 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 58,95 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,8822 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 24,9512 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 2,4686 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,2026 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,2166 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,2812 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1466 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,8915 | m3 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,1944 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 4,4228 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,891 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 4,413 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,9085 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,269 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 5,5614 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 1,0288 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 8,1818 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 65,902 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép: 50*100*2.0 | Chương V của HSMT | 2,534 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 2,534 | tấn |
| 33 | Gia công cầu phong thép 25mm*50mm*1,2mm | Chương V của HSMT | 2,1715 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cầu phong thép | Chương V của HSMT | 2,1715 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép li tô | Chương V của HSMT | 1,365 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,365 | tấn |
| 37 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,1229 | 100m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 584,28 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V của HSMT | 7,384 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 278,2369 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1.248,8834 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 330,37 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 413,56 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 556,1 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 102,9 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 141,2 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 192 | m |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 41,8 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 102,9 | m2 |
| 50 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Chương V của HSMT | 1,029 | m3 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 102,9 | m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 9,768 | m3 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 523,492 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 105,06 | m2 |
| 55 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 5,5542 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,6137 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 24,7137 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu - QUEEN | Chương V của HSMT | 60,72 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu - QUEEN | Chương V của HSMT | 8,64 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu - QUEEN | Chương V của HSMT | 85,72 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,4506 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 58,32 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 47,88 | 1m2 |
| 64 | Gia công lan can inox 304 hộp | Chương V của HSMT | 0,7238 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can inox | Chương V của HSMT | 49,2 | m2 |
| 66 | Gia công thang sắt | Chương V của HSMT | 0,0272 | tấn |
| 67 | Trát chữ nổi trang trí bảng khu sãnh theo thiết kễ | Chương V của HSMT | 1 | tb |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.383,725 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 546,455 | m2 |
| C | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 64,204 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,5986 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V của HSMT | 0,0804 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,4868 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,0337 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,8639 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 3,6742 | m3 |
| 8 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 8,1671 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của HSMT | 1,6334 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 2,0044 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,0682 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của HSMT | 0,1623 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,6422 | 100m3 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 15,093 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 157,318 | m2 |
| 16 | Lớp than củi dày 0.2m | Chương V của HSMT | 0,432 | m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | 0,288 | m3 | |
| 19 | Ống nhựa PVC D150mm dày 7mm | Chương V của HSMT | 0,17 | 100m |
| 20 | Ống nhựa PVC D100mm dày 5mm | Chương V của HSMT | 0,5 | 100m |
| 21 | Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm | Chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm | Chương V của HSMT | 0,55 | 100m |
| 23 | Ống nhựa PVC D32mm dày 2.1mm | Chương V của HSMT | 0,25 | 100m |
| 24 | Ống nhựa PVC D25mm dày 2.0mm | Chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 25 | Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm | Chương V của HSMT | 0,45 | 100m |
| 26 | Cút nhựa PVC D100mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 27 | Cút nhựa PVC D80mm | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 28 | Cút nhựa PVC D50mm | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 29 | Cút nhựa PVC D32mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 30 | Cút nhựa PVC D25mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 31 | Cút nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 32 | Cút nhựa PVC D50mm-135* | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 33 | Cút nhựa PVC ren trong < D32mm | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 34 | Côn nhựa PVC D100x50mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 35 | Côn nhựa PVC D50x32mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 36 | Côn nhựa PVC D50x25mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 37 | Côn nhựa PVC D25x20mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 38 | Van 2 chiều PVC D32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 39 | Van 2 chiều PVC D25mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 40 | Tê nhựa PVC D100mm | Chương V của HSMT | 25 | cái |
| 41 | Tê nhựa PVC D80mm | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 42 | Tê nhựa PVC D80x50mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 43 | Tê nhựa PVC D50mm | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 44 | Tê nhựa PVC D50x32mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 45 | Tê nhựa PVC D32mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 46 | Tê nhựa PVC D25mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 47 | Tê nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 48 | Tê ren trong nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 49 | Tê nhựa cong PVC D100mm | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 50 | Tê nhựa cong PVC D80mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt Khâu ren trong - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 52 | Măng xông nhựa PVC D100mm | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 53 | Măng xông nhựa PVC D80mm | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 54 | Măng xông nhựa PVC D50mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 55 | Măng xông nhựa PVC D32mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 56 | Măng xông nhựa PVC D25mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 57 | Măng xông nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 58 | Móc nhựa giữ ống | Chương V của HSMT | 50 | cái |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 40 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Lavabo | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V của HSMT | 34 | bộ |
| 62 | Bộ xả VIGLCERA VGSP4 | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 64 | Lắp đặt âu tiểu nam | Chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 65 | Bộ xả inox và vòi rửa âu tiểu | Chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 67 | Lắp đặt giá treo | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 69 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V của HSMT | 2 | bể |
| 70 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (cần gạt) | Chương V của HSMT | 72 | bộ |
| 72 | Lưới thu sàn INOX200 | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 73 | Cung cấp băng cao su non | Chương V của HSMT | 80 | cuộn |
| 74 | Cung cấp keo dán ống | Chương V của HSMT | 3 | kg |
| 75 | Lắp họng kiểm tra Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp họng kiểm tra Đường kính 80mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 77 | Van phao ngắt nước fi 32 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 79 | Rac co D32mm,D25 mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 80 | Xi phon 32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt Van 1 chiều D≤25mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp bình cứu hỏa CO2 | Chương V của HSMT | 12 | Bình |
| 83 | Cung cấp lắp bảng TIÊU LỆNH CHỮA CHÁY | Chương V của HSMT | 6 | Bảng |
| 84 | Cung cấp lắp máy bơm 2HP | Chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 85 | Thi công giếng khoan trọn bộ (hộp đồng) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng LED | Chương V của HSMT | 38 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng LED | Chương V của HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng LED | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp Bóng léd 18w (D320 hoặc tuong đuơng) | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 6 | Điều chỉnh tốc độ quạt | Chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn ngầm tường | Chương V của HSMT | 68 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc ngầm tường | Chương V của HSMT | 41 | cái |
| 9 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V của HSMT | 72 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V của HSMT | 76 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường . | Chương V của HSMT | 12 | hộp |
| 12 | Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) | Chương V của HSMT | 70 | cái |
| 13 | Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 14 | Mặt nạ Aptomat + đai cùm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 15 | Hộp nhựa nối dây ngầm tường+nắp | Chương V của HSMT | 16 | hộp |
| 16 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V của HSMT | 77 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các automatt 1 pha 2 cực MCB 10A | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 18 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A | Chương V của HSMT | 13 | m |
| 19 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 40A | Chương V của HSMT | 3 | m |
| 20 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 63A | Chương V của HSMT | 1 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V của HSMT | 1.490 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V của HSMT | 814 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 4,0mm2 | Chương V của HSMT | 130 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V của HSMT | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 26 | Ống nhựa PVC D16mm | Chương V của HSMT | 680 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 434 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, PVC- ĐK 40mm | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 29 | Tủ điện vỏ lim loại sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ chứa 10 module | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 30 | Tủ điện vỏ lim loại sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ chứa 18 module | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 31 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. | Chương V của HSMT | 1 | T.bộ |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động tia điện đạo (SCHIRTEC-A) hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 | Chương V của HSMT | 66 | m |
| 3 | Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống inox D60mm dày 2.0mm; L=5m | Chương V của HSMT | 1 | Trụ |
| 4 | Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 7 | ống nhựa Fi 27mm | Chương V của HSMT | 22 | m |
| 8 | Kẹp siết cáp bằng đồng | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 9 | Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của HSMT | 4,48 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,8 | m3 |
| 12 | Đinh vít, cùm, tíc kê, băng keo v.v.. | Chương V của HSMT | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi