Gói thầu: Nhà 02 tầng 06 phòng (04 phòng chức năng và 02 phòng học)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211517-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Nhà 02 tầng 06 phòng (04 phòng chức năng và 02 phòng học)
Số hiệu KHLCNT 20210211515
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuy Phước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 07:58:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,121,902,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 5,0404 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,456 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,0832 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 2,3232 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,2397 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 , M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 15,265 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 41,501 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 52,2609 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 1,0997 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,2467 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 1,4254 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 10,547 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 3,9504 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,0584 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đa 4x6, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 30,948 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 5,184 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,956 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 40,22 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 65 m
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 37,1 m2
21 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 39,52 m2
22 Láng granitô nền sàn Chương V của HSMT 39,46 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 6,84 m2
B PHẦN THÂN+ HOÀN THIỆN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 2,9172 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,4584 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,7411 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,6925 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 17,316 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 1,9646 100m2
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,4711 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,4245 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 11,1248 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 50,032 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,8252 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 58,95 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 19,8822 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 24,9512 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 2,4686 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,2026 100m2
17 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,2166 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,2812 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1466 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 0,8915 m3
21 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,1944 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 4,4228 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,891 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 4,413 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,9085 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 35,269 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 5,5614 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 1,0288 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 8,1818 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 65,902 m3
31 Gia công xà gồ thép: 50*100*2.0 Chương V của HSMT 2,534 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 2,534 tấn
33 Gia công cầu phong thép 25mm*50mm*1,2mm Chương V của HSMT 2,1715 tấn
34 Lắp dựng cầu phong thép Chương V của HSMT 2,1715 tấn
35 Gia công xà gồ thép li tô Chương V của HSMT 1,365 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 1,365 tấn
37 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 4,1229 100m2
38 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 584,28 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V của HSMT 7,384 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 278,2369 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1.248,8834 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 330,37 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 413,56 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 556,1 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 102,9 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 141,2 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 192 m
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 41,8 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 102,9 m2
50 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Chương V của HSMT 1,029 m3
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 102,9 m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 9,768 m3
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 523,492 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 105,06 m2
55 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 5,5542 m2
56 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 19,6137 m2
57 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 24,7137 m2
58 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu - QUEEN Chương V của HSMT 60,72 m2
59 Sản xuất, lắp dựng cửa đi Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu - QUEEN Chương V của HSMT 8,64 m2
60 Sản xuất, lắp dựng cửa đi Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu - QUEEN Chương V của HSMT 85,72 m2
61 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,4506 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 58,32 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 47,88 1m2
64 Gia công lan can inox 304 hộp Chương V của HSMT 0,7238 tấn
65 Lắp dựng lan can inox Chương V của HSMT 49,2 m2
66 Gia công thang sắt Chương V của HSMT 0,0272 tấn
67 Trát chữ nổi trang trí bảng khu sãnh theo thiết kễ Chương V của HSMT 1 tb
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.383,725 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 546,455 m2
C HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 64,204 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 2,5986 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V của HSMT 0,0804 100m2
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,4868 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,0337 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,8639 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 3,6742 m3
8 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 Chương V của HSMT 8,1671 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của HSMT 1,6334 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 2,0044 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,0682 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT 0,1623 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,6422 100m3
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 15,093 m2
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 157,318 m2
16 Lớp than củi dày 0.2m Chương V của HSMT 0,432 m3
17 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của HSMT 0,0029 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc 0,288 m3
19 Ống nhựa PVC D150mm dày 7mm Chương V của HSMT 0,17 100m
20 Ống nhựa PVC D100mm dày 5mm Chương V của HSMT 0,5 100m
21 Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm Chương V của HSMT 0,4 100m
22 Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm Chương V của HSMT 0,55 100m
23 Ống nhựa PVC D32mm dày 2.1mm Chương V của HSMT 0,25 100m
24 Ống nhựa PVC D25mm dày 2.0mm Chương V của HSMT 0,8 100m
25 Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm Chương V của HSMT 0,45 100m
26 Cút nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 20 cái
27 Cút nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 40 cái
28 Cút nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 15 cái
29 Cút nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 5 cái
30 Cút nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 8 cái
31 Cút nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 20 cái
32 Cút nhựa PVC D50mm-135* Chương V của HSMT 2 cái
33 Cút nhựa PVC ren trong < D32mm Chương V của HSMT 14 cái
34 Côn nhựa PVC D100x50mm Chương V của HSMT 4 cái
35 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V của HSMT 3 cái
36 Côn nhựa PVC D50x25mm Chương V của HSMT 1 cái
37 Côn nhựa PVC D25x20mm Chương V của HSMT 4 cái
38 Van 2 chiều PVC D32mm Chương V của HSMT 2 cái
39 Van 2 chiều PVC D25mm Chương V của HSMT 6 cái
40 Tê nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 25 cái
41 Tê nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 14 cái
42 Tê nhựa PVC D80x50mm Chương V của HSMT 2 cái
43 Tê nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 15 cái
44 Tê nhựa PVC D50x32mm Chương V của HSMT 3 cái
45 Tê nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 3 cái
46 Tê nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 5 cái
47 Tê nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 20 cái
48 Tê ren trong nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 14 cái
49 Tê nhựa cong PVC D100mm Chương V của HSMT 12 cái
50 Tê nhựa cong PVC D80mm Chương V của HSMT 3 cái
51 Lắp đặt Khâu ren trong - Đường kính 20mm Chương V của HSMT 4 cái
52 Măng xông nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 12 cái
53 Măng xông nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 24 cái
54 Măng xông nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 2 cái
55 Măng xông nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 1 cái
56 Măng xông nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 4 cái
57 Măng xông nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 3 cái
58 Móc nhựa giữ ống Chương V của HSMT 50 cái
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 40 bộ
60 Lắp đặt Lavabo Chương V của HSMT 6 bộ
61 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V của HSMT 34 bộ
62 Bộ xả VIGLCERA VGSP4 Chương V của HSMT 6 bộ
63 Lắp đặt xí bệt Chương V của HSMT 6 bộ
64 Lắp đặt âu tiểu nam Chương V của HSMT 18 bộ
65 Bộ xả inox và vòi rửa âu tiểu Chương V của HSMT 18 bộ
66 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của HSMT 40 cái
67 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 24 cái
68 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 24 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của HSMT 2 bể
70 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 18 cái
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (cần gạt) Chương V của HSMT 72 bộ
72 Lưới thu sàn INOX200 Chương V của HSMT 24 cái
73 Cung cấp băng cao su non Chương V của HSMT 80 cuộn
74 Cung cấp keo dán ống Chương V của HSMT 3 kg
75 Lắp họng kiểm tra Đường kính 100mm Chương V của HSMT 6 cái
76 Lắp họng kiểm tra Đường kính 80mm Chương V của HSMT 6 cái
77 Van phao ngắt nước fi 32 Chương V của HSMT 2 cái
78 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 2 cái
79 Rac co D32mm,D25 mm Chương V của HSMT 5 cái
80 Xi phon 32mm Chương V của HSMT 2 cái
81 Lắp đặt Van 1 chiều D≤25mm Chương V của HSMT 1 cái
82 Cung cấp lắp bình cứu hỏa CO2 Chương V của HSMT 12 Bình
83 Cung cấp lắp bảng TIÊU LỆNH CHỮA CHÁY Chương V của HSMT 6 Bảng
84 Cung cấp lắp máy bơm 2HP Chương V của HSMT 1 Bộ
85 Thi công giếng khoan trọn bộ (hộp đồng) Chương V của HSMT 1 cái
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng LED Chương V của HSMT 38 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng LED Chương V của HSMT 13 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng LED Chương V của HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Bóng léd 18w (D320 hoặc tuong đuơng) Chương V của HSMT 16 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 24 cái
6 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V của HSMT 24 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đơn ngầm tường Chương V của HSMT 68 cái
8 Lắp đặt công tắc ngầm tường Chương V của HSMT 41 cái
9 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V của HSMT 72 cái
10 Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V của HSMT 76 hộp
11 Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường . Chương V của HSMT 12 hộp
12 Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 70 cái
13 Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 12 cái
14 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V của HSMT 6 cái
15 Hộp nhựa nối dây ngầm tường+nắp Chương V của HSMT 16 hộp
16 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V của HSMT 77 hộp
17 Lắp đặt các automatt 1 pha 2 cực MCB 10A Chương V của HSMT 2 m
18 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A Chương V của HSMT 13 m
19 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 40A Chương V của HSMT 3 m
20 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 63A Chương V của HSMT 1 m
21 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của HSMT 1.490 m
22 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của HSMT 814 m
23 Lắp đặt dây đơn 4,0mm2 Chương V của HSMT 130 m
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V của HSMT 5 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V của HSMT 60 m
26 Ống nhựa PVC D16mm Chương V của HSMT 680 m
27 Ống nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 434 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, PVC- ĐK 40mm Chương V của HSMT 40 m
29 Tủ điện vỏ lim loại sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ chứa 10 module Chương V của HSMT 1 tủ
30 Tủ điện vỏ lim loại sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ chứa 18 module Chương V của HSMT 1 tủ
31 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 2 bộ
32 Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. Chương V của HSMT 1 T.bộ
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét chủ động tia điện đạo (SCHIRTEC-A) hoặc tương đương Chương V của HSMT 1 cái
2 Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Chương V của HSMT 66 m
3 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống inox D60mm dày 2.0mm; L=5m Chương V của HSMT 1 Trụ
4 Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm Chương V của HSMT 4 bộ
5 Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che Chương V của HSMT 1 bộ
6 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m Chương V của HSMT 3 cọc
7 ống nhựa Fi 27mm Chương V của HSMT 22 m
8 Kẹp siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 8 cái
9 Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m Chương V của HSMT 3 cái
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của HSMT 4,48 1m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,8 m3
12 Đinh vít, cùm, tíc kê, băng keo v.v.. Chương V của HSMT 1 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->