Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210200739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:14:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 788,606,464 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nhân công lắp đặt vật tư vật liệu (A cấp B thực hiện): | |||
| B | Phần TBA TT công an Xa La: | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V-630A (01 ATM tổng 630A, 01ATM400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng loại dùng cho tram 1 cột | 600V-630A | 1 | Tủ |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 | Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 | 8 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | 24 | m |
| 4 | Đầu cốt M95 | M95 | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt M120 | M120 | 12 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh | 3BL | 5 | Bộ |
| 7 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | H4 | 38 | Hộp |
| 8 | Hộp 1 Công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | Habc | 7 | Hộp |
| 9 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM50+24 đầu cốt M25) | HPD | 13 | Hộp |
| 10 | Đai thép + Khoá đai | ĐT | 160 | Bộ |
| 11 | Móc treo các loại | MT | 34 | Bộ |
| 12 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH4x95 | 6 | Bộ |
| 13 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH4x120 | 28 | Bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ABC4x120mm2 | 432 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ABC4x95mm2 | 88 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | M1x10mm2 | 268 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-4x25mm2 | M4x25mm2 | 35 | m |
| 18 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | M2x25mm2 | 190 | m |
| 19 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | M1x25mm2 | 14 | m |
| 20 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | G-AM | 39 | Bộ |
| 21 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | LT-8.5/4.3 | 4 | Cột |
| 22 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ABC4x50mm2 | 32 | m |
| 23 | Đầu cốt AM120 | AM120 | 20 | Cái |
| C | Phần TBA Văn Quán 3: | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V-630A (01 ATM tổng 630A, 01ATM400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng loại dùng cho tram 1 cột | 600V-630A | 1 | Tủ |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 | Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x95mm2 | 16 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | 48 | m |
| 4 | Đầu cốt M95 | M95 | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt M120 | M120 | 12 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh | 3BL | 15 | Bộ |
| 7 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | H4 | 72 | Hộp |
| 8 | Hộp 1 Công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | Habc | 7 | Hộp |
| 9 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM50+24 đầu cốt M25) | HPD | 28 | Hộp |
| 10 | Đai thép + Khoá đai | ĐT | 336 | Bộ |
| 11 | Móc treo các loại | MT | 99 | Bộ |
| 12 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH4x95 | 12 | Bộ |
| 13 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH4x120 | 82 | Bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ABC4x120mm2 | 1.066 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ABC4x95mm2 | 87 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | M1x10mm2 | 586 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-4x25mm2 | M4x25mm2 | 35 | m |
| 18 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | M2x25mm2 | 385 | m |
| 19 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | M1x25mm2 | 14 | m |
| 20 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | LT-8.5/4.3 | 12 | Cột |
| 21 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ABC4x50mm2 | 78 | m |
| 22 | Đầu cốt AM120 | AM120 | 28 | Cái |
| 23 | Hộp 6 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | H6 | 5 | Hộp |
| 24 | Kẹp treo cáp 4*120 | KT | 5 | Bộ |
| 25 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ABC4x70mm2 | 91 | m |
| 26 | Đầu cốt AM95 | AM95 | 4 | Cái |
| 27 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | LT-8.5/5.0 | 4 | Cột |
| 28 | Cột tạm (dùng cột thu hồi ở các vị trí khac-chỉ tính nhân công lắp cột tạm, không tính tiền mua) | cottam | 5 | Cột |
| D | Phần TBA may 19/5: | |||
| 1 | Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh | 3BL | 40 | Bộ |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | H4 | 94 | Hộp |
| 3 | Hộp 1 Công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | Habc | 12 | Hộp |
| 4 | Hộp phân dây Composit trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 4 đầu cốt AM50+24 đầu cốt M25) | HPD | 42 | Hộp |
| 5 | Đai thép + Khoá đai | ĐT | 540 | Bộ |
| 6 | Móc treo các loại | MT | 161 | Bộ |
| 7 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH4x95 | 25 | Bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH4x120 | 116 | Bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ABC4x120mm2 | 1.611 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ABC4x95mm2 | 101 | m |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | M1x10mm2 | 810 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-4x25mm2 | M4x25mm2 | 60 | m |
| 13 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | M2x25mm2 | 500 | m |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | M1x25mm2 | 24 | m |
| 15 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | G-AM | 206 | Bộ |
| 16 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | LT-8.5/4.3 | 4 | Cột |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ABC4x50mm2 | 105 | m |
| 18 | Đầu cốt AM120 | AM120 | 28 | Cái |
| 19 | Hộp 6 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | H6 | 6 | Hộp |
| 20 | Kẹp treo cáp 4*120 | KT | 20 | Bộ |
| 21 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ABC4x70mm2 | 214 | m |
| 22 | Đầu cốt AM95 | AM95 | 4 | Cái |
| 23 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | H1 | 30 | Hộp |
| 24 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | M2x10mm2 | 150 | m |
| 25 | Cột tạm (dùng cột thu hồi ở các vị trí khac-chỉ tính nhân công lắp cột tạm, không tính tiền mua) | cottam | 1 | Cột |
| E | Phần vật tư thiết bị cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện): | |||
| F | Phần TBA TT công an Xa La: | |||
| 1 | Băng cách điện (50mmx0.76mmx10m) | B-CĐ | 5 | Cuộn |
| 2 | Băng dính cách điện hạ thế | B-CĐHT | 39 | Cuộn |
| 3 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 4 | Biển cấm trèo | BCT | 1 | Cái |
| 5 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 6 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 7 | Biển tên lộ | BTL | 19 | Cái |
| 8 | Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn | XN-LTĐ | 8 | Bộ |
| 9 | Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc | XN-LTKD | 2 | Bộ |
| 10 | Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang | XN-LTKN | 1 | Bộ |
| 11 | Biển tên cột | BTC | 10 | Cái |
| 12 | Colie ôm 2 cáp ngầm hạ thế lên cột li tâm kép | COLIE-2k | 1 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại (Phụ kiện bao gồm: ống nhựa, dây đồng mềm M50, đầu cốt, ghíp,…) | RH1 | 3 | Bộ |
| 14 | Đề can hòm công tơ | DC-HCT | 141 | Hộp |
| 15 | Xà kèm 2H4 cột đơn | X-2H4đ | 6 | Bộ |
| 16 | Xà kèm 2H4 cột kép | X-2H4k | 5 | Bộ |
| 17 | Xà kèm 3H4 cột đơn | X-3H4đ | 7 | Bộ |
| 18 | Xà kèm 3H4 cột kép | X-3H4k | 3 | Bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu dây trung tính xuống hộp phân dây (ghíp trần) | 3BL | 13 | Bộ |
| 20 | Móng cột đơn LT8.5 | M-LTđ-8.5 | 2 | Móng |
| 21 | Móng cột kép LT8.5 | M-LTk-8.5 | 1 | Móng |
| G | Phần TBA Văn Quán 3: | |||
| 1 | Băng cách điện (50mmx0.76mmx10m) | B-CĐ | 5 | Cuộn |
| 2 | Băng dính cách điện hạ thế | B-CĐHT | 78 | Cuộn |
| 3 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | Cái |
| 4 | Biển cấm trèo | BCT | 1 | Cái |
| 5 | Biển tên trạm | BTT | 1 | Cái |
| 6 | Khóa cửa | KC | 1 | Cái |
| 7 | Biển tên lộ | BTL | 51 | Cái |
| 8 | Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn | XN-LTĐ | 17 | Bộ |
| 9 | Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc | XN-LTKD | 2 | Bộ |
| 10 | Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang | XN-LTKN | 1 | Bộ |
| 11 | Biển tên cột | BTC | 29 | Cái |
| 12 | Colie ôm 2 cáp ngầm hạ thế lên cột li tâm đơn | COLIE-2đ | 2 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại (Phụ kiện bao gồm: ống nhựa, dây đồng mềm M50, đầu cốt, ghíp,…) | RH1 | 5 | Bộ |
| 14 | Đề can hòm công tơ | DC-HCT | 300 | Hộp |
| 15 | Xà kèm 2H4 cột đơn | X-2H4đ | 27 | Bộ |
| 16 | Xà kèm 2H4 cột kép | X-2H4k | 1 | Bộ |
| 17 | Xà kèm 3H4 cột đơn | X-3H4đ | 13 | Bộ |
| 18 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | G-AM | 89 | Bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu dây trung tính xuống hộp phân dây (ghíp trần) | 3BL | 28 | Bộ |
| 20 | Móng cột đơn LT8.5 | M-LTđ-8.5 | 14 | Móng |
| 21 | Móng cột kép LT8.5 | M-LTk-8.5 | 1 | Móng |
| 22 | Móng cột tạm | M-tam | 5 | Móng |
| H | Phần TBA May 19/5: | |||
| 1 | Biển tên lộ | BTL | 78 | Cái |
| 2 | Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn | XN-LTĐ | 21 | Bộ |
| 3 | Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc | XN-LTKD | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp vặn xoắn gắn tường | Xđ-cap | 10 | Bộ |
| 5 | Biển tên cột | BTC | 38 | Cái |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (Phụ kiện bao gồm: ống nhựa, dây đồng mềm M50, đầu cốt, ghíp,…) | RH1 | 8 | Bộ |
| 7 | Đề can hòm công tơ | DC-HCT | 417 | Hộp |
| 8 | Băng dính cách điện hạ thế | B-CĐHT | 109 | Cuộn |
| 9 | Xà kèm 2H4 cột đơn | X-2H4đ | 30 | Bộ |
| 10 | Xà kèm 2H4 cột kép | X-2H4k | 1 | Bộ |
| 11 | Xà kèm 3H4 cột đơn | X-3H4đ | 22 | Bộ |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu dây trung tính xuống hộp phân dây (ghíp trần) | 3BL | 42 | Bộ |
| 13 | Móng cột đơn LT8.5 | M-LTđ-8.5 | 4 | Móng |
| 14 | Móng cột tạm | M-tam | 1 | Móng |
| I | Phần chi phí thu hồi (B thực hiện): | |||
| J | Phần TBA TT công an Xa La: | |||
| 1 | Thu hồi tủ hạ thế | 600V-600A | 1 | Tủ |
| 2 | Thu hồi cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 24 | m |
| 3 | Hộp công tơ H1 | H1-th | 8 | Hòm |
| 4 | Hộp công tơ H2 | H2-th | 5 | Hòm |
| 5 | Hộp công tơ H4 | H4-th | 29 | Hòm |
| 6 | Hộp công tơ H3f | H3f-th | 7 | Hòm |
| 7 | Cột H7,5 | H7,5-th | 2 | Cột |
| 8 | Cột H8,5 | H8,5-th | 2 | Cột |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 4x95-th | 85 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 4x120-th | 320 | m |
| 11 | Dây AV95 | AV95-th | 98 | m |
| 12 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-4x25 | M4x25-th | 28 | m |
| 13 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x25 | M2x25-th | 116 | m |
| 14 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x16 | M2x16-th | 32 | m |
| 15 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x10 | M2x10-th | 20 | m |
| K | Phần TBA Văn Quán 3: | |||
| 1 | Thu hồi tủ hạ thế | 600V-600A | 1 | Tủ |
| 2 | Thu hồi cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 42 | m |
| 3 | Hộp phân dây | HPD-th | 3 | Hộp |
| 4 | Hộp công tơ H1 | H1-th | 14 | Hòm |
| 5 | Hộp công tơ H2 | H2-th | 9 | Hòm |
| 6 | Hộp công tơ H4 | H4-th | 41 | Hòm |
| 7 | Hộp công tơ H5 | H5-th | 5 | Hòm |
| 8 | Hòm công tơ H6 | H6-th | 12 | Hòm |
| 9 | Hộp công tơ H3f | H3f-th | 7 | Hòm |
| 10 | Cột H8,5 | H8,5-th | 16 | Cột |
| 11 | Cột tạm | cottam-th | 5 | Cột |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | 4x70-th | 203 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 4x95-th | 137 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 4x120-th | 825 | m |
| 15 | Dây AV95 | AV95-th | 32 | m |
| 16 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-4x25 | M4x25-th | 28 | m |
| 17 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x25 | M2x25-th | 232 | m |
| 18 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x16 | M2x16-th | 56 | m |
| 19 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x10 | M2x10-th | 36 | m |
| L | Phần TBA May 19/5: | |||
| 1 | Hộp phân dây | HPD-th | 8 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H1 | H1-th | 47 | Hòm |
| 3 | Hộp công tơ H2 | H2-th | 16 | Hòm |
| 4 | Hộp công tơ H4 | H4-th | 71 | Hòm |
| 5 | Hòm công tơ H6 | H6-th | 7 | Hòm |
| 6 | Hộp công tơ H3f | H3f-th | 12 | Hòm |
| 7 | Cột H7,5 | H7,5-th | 1 | Cột |
| 8 | Cột H8,5 | H8,5-th | 1 | Cột |
| 9 | Cột tự tạo | TT | 2 | Cột |
| 10 | Cột tạm | cottam-th | 1 | Cột |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | 4x70-th | 206 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 4x95-th | 97 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 4x120-th | 1.553 | m |
| 14 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-4x25 | M4x25-th | 48 | m |
| 15 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x25 | M2x25-th | 312 | m |
| 16 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x16 | M2x16-th | 188 | m |
| 17 | Cáp xuống HCT Cu/XLPE/PVC-2x10 | M2x10-th | 64 | m |
| M | Phần chi phí thí nghiệm (B cấp B thực hiện): | |||
| N | Phần TBA TT công an Xa La: | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1000V, cáp 1 ruột | Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | 8 | Sợi |
| 2 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RH1 | 3 | Bộ |
| O | Phần TBA Văn Quán 3: | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1000V, cáp 1 ruột | Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-1x120mm2 | 8 | Sợi |
| 2 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RH1 | 5 | Bộ |
| P | Phần TBA May 19/5: | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RH1 | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi