Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209256-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210209195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp thuộc ngân sách tỉnh năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 15:08:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,324,578,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.700,49 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu Mô tả kỷ thuật theo chương V 9.447,18 m2
3 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.019,35 m2
4 Móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.509,92 m3
5 Làm khe co Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.448 m
6 Làm khe dãn Mô tả kỷ thuật theo chương V 289 m
7 Làm khe dọc Mô tả kỷ thuật theo chương V 20 m
8 Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.130,7 m3
9 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 Mô tả kỷ thuật theo chương V 924,86 m3
10 Đắp đất lu lèn K>=0,95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 14.169,7235 m3
11 Đắp đất lu lèn K>=0,95 (TD khối lượng đào) Mô tả kỷ thuật theo chương V 546,7965 m3
12 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 617,88 m3
13 Đánh cấp đất cấp 2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 842,84 m3
14 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,51 m3
15 Đào đất không thích hợp Mô tả kỷ thuật theo chương V 4.517,57 m3
16 Phá bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỷ thuật theo chương V 131,66 m3
17 Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỷ thuật theo chương V 131,66 m3
18 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỷ thuật theo chương V 7.455,47 m2
19 Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 Mô tả kỷ thuật theo chương V 94,81 m3
20 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỷ thuật theo chương V 407,13 m2
21 Đá dăm đệm Mô tả kỷ thuật theo chương V 13,79 m3
22 Làm khe phòng lún Mô tả kỷ thuật theo chương V 17,22 m2
23 Đào hố móng đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 156,96 m3
24 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỷ thuật theo chương V 55,59 m3
25 Vận chuyển đất không thích hợp đi đổ 0,5Km Mô tả kỷ thuật theo chương V 5.443,807 m3
26 Vận chuyển bê tông đi đổ 0,5Km Mô tả kỷ thuật theo chương V 131,66 m3
B Hệ thống thoát nước
C Cống hộp (50x50)cm
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,2 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3257 tấn
3 Ván khuôn ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 72,96 m2
4 Lắp đặt cống hộp (50*50)cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 16 m
5 Mối nối thân cống Hộp 500 bằng vữa xi măng Mô tả kỷ thuật theo chương V 15 mối nối
6 Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,2 m3
7 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,69 m2
8 Đá dăm đệm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,07 m3
9 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỷ thuật theo chương V 44,96 m2
10 Hỗn hợp đá dăm trộn cát Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,4 m3
11 Đào đất hố móng đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 19,1 m3
12 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,36 m3
D Cống hộp (75x75)cm
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 27,32 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,4863 tấn
3 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,2622 tấn
4 Ván khuôn ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 587,4 m2
5 Lắp đặt cống hộp (75*75)cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 89 m
6 Mối nối thân cống Hộp 750 bằng vữa xi măng Mô tả kỷ thuật theo chương V 76 mối nối
7 Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 Mô tả kỷ thuật theo chương V 117,54 m3
8 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỷ thuật theo chương V 222,76 m2
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 77,33 m3
10 Bê tông thu M150, đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,21 m3
11 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỷ thuật theo chương V 161,82 m2
12 Đá dăm đệm Mô tả kỷ thuật theo chương V 31,62 m3
13 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỷ thuật theo chương V 250,09 m2
14 Hỗn hợp đá dăm trộn cát Mô tả kỷ thuật theo chương V 62,3 m3
15 Đào đất hố móng đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 349,49 m3
16 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỷ thuật theo chương V 116,5 m3
17 Phá bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,43 m3
18 Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,43 m3
19 Đá hộc xếp khan Mô tả kỷ thuật theo chương V 11,83 m3
E Cống hộp (100x100)cm
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 14,45 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,6479 tấn
3 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,8541 tấn
4 Ván khuôn ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 14,45 m2
5 Lắp đặt cống hộp (100*100)cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 28 m
6 Mối nối thân cống Hộp 1000 bằng vữa xi măng Mô tả kỷ thuật theo chương V 24 mối nối
7 Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 Mô tả kỷ thuật theo chương V 98,71 m3
8 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỷ thuật theo chương V 182,52 m2
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 41,9 m3
10 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỷ thuật theo chương V 72,32 m2
11 Đá dăm đệm Mô tả kỷ thuật theo chương V 18,01 m3
12 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỷ thuật theo chương V 103,04 m2
13 Hỗn hợp đá dăm trộn cát Mô tả kỷ thuật theo chương V 31,33 m3
14 Đào đất hố móng đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 251,1 m3
15 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỷ thuật theo chương V 116,48 m3
16 Bê tông mái ta luy đá 1x2, M250 Mô tả kỷ thuật theo chương V 72,61 m3
17 Cốt thép gia cố MTL d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,5248 tấn
18 Lót bạt Mô tả kỷ thuật theo chương V 484,09 m2
19 Đắp cát thô đầm chặt K95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 33,63 m3
20 Bơm nước hố móng Mô tả kỷ thuật theo chương V 12 ca
21 Làm khe phòng lún Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,53 m2
22 Phá bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỷ thuật theo chương V 12,34 m3
23 Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỷ thuật theo chương V 12,34 m3
24 Đá hộc xếp khan Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,54 m3
F Cống hộp (150x150)cm
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,02 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2389 tấn
3 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,6632 tấn
4 Ván khuôn ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 61,67 m2
5 Lắp đặt cống hộp (150*150)cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 7 m
6 Mối nối thân cống Hộp 1500 bằng vữa xi măng Mô tả kỷ thuật theo chương V 6 mối nối
7 Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 Mô tả kỷ thuật theo chương V 47,03 m3
8 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỷ thuật theo chương V 66,7 m2
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 20,49 m3
10 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỷ thuật theo chương V 41,52 m2
11 Đá dăm đệm Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,52 m3
12 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỷ thuật theo chương V 38,5 m2
13 Hỗn hợp đá dăm trộn cát Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,07 m3
14 Đào đất hố móng đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 185,2 m3
15 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỷ thuật theo chương V 92,6 m3
16 Bê tông mái ta luy đá 1x2, M250 Mô tả kỷ thuật theo chương V 24,28 m3
17 Cốt thép gia cố MTL d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,5098 tấn
18 Lót bạt Mô tả kỷ thuật theo chương V 161,86 m2
19 Đá hộc xếp khan Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,93 m3
20 Đắp cát thô đầm chặt K95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 30,56 m3
21 Bơm nước hố móng Mô tả kỷ thuật theo chương V 4 ca
22 Vận chuyển không thích hợp đi đổ 0,5Km Mô tả kỷ thuật theo chương V 346,9758 m3
23 Vận chuyển bê tông đi đổ 0,5km Mô tả kỷ thuật theo chương V 17,77 m3
G Rãnh thoát nước tấm đan
1 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2cm M200 Mô tả kỷ thuật theo chương V 22,89 m3
2 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Mô tả kỷ thuật theo chương V 386,45 m2
3 Cốt thép tấm đan d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,9771 tấn
4 Cốt thép tấm đan d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,9482 tấn
5 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỷ thuật theo chương V 295 cấu kiện
6 Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 65,49 m3
7 Ván khuôn rãnh thoát nước Mô tả kỷ thuật theo chương V 607,7 m2
8 Cốt thép rãnh d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,1682 tấn
9 Cốt thép rãnh d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,5311 tấn
10 Đá dăm đệm Mô tả kỷ thuật theo chương V 26,55 m3
11 Làm khe phòng lún Mô tả kỷ thuật theo chương V 13,1 m2
H An toàn giao thông
1 Làm cọc tiêu Mô tả kỷ thuật theo chương V 345 cái
2 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.380 lỗ
3 Biển báo Mô tả kỷ thuật theo chương V 16 cái
4 Bê tông móng M150, đá 2x4cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 17,77 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->