Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chư Păh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 14:51:00 đến ngày 2021-02-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,088,336,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đá vỉa cũ | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 3,57 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ đất cấp 1 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 2.146,17 | m3 |
| 3 | V/c đất hữu cơ đổ xa | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 214,617 | 10m3/km |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 26,67 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường mở rộng ĐC3 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 554,03 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C3 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 259,19 | m3 |
| 7 | Đào xúc ĐĐCL để đắp | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 485,154 | m3 |
| 8 | V/c đất về đắp | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 48,515 | 10m3/km |
| 9 | Đắp nền đường lu lèn K=0.95 (kể cả đất đào td để đắp) | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 1.225,61 | m3 |
| B | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Đào xúc ĐĐCL để đắp | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 2.070,368 | m3 |
| 2 | V/c đất về đắp | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 207,037 | 10m3/km |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 1.784,8 | m3 |
| 4 | Trồng đá vỉa t/d KT(15x20x25)cm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 3,57 | m3 |
| 5 | Trồng đá vỉa mới KT(15x20x25)cm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 58,83 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 5.949,33 | m2 |
| 7 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 5.949,33 | m2 |
| C | Cống bản 70xH | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 45,05 | m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 7,91 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gối ga | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 47,56 | m2 |
| 4 | Gia công c.thép gối gối ga d<10mm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 0,304 | tấn |
| 5 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 5,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 30,78 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 0,177 | tấn |
| 8 | Cốt thép gờ tấm đan d=14mm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 0,651 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 6,71 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 45 | c/kiện |
| 11 | Chèn VXM M100 sau khi lắp đan dày 1cm | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 11 | m2 |
| 12 | Xây cống đá hộc mới VXM M100 | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 43,74 | m3 |
| 13 | Trát VXM M100 phần lộ thiên | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 36,97 | m2 |
| 14 | Đào dẫn dòng THL | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 8,47 | m3 |
| D | Thuế Tài nguyên và Phí bảo bệ môi trường | |||
| 1 | Thuế Tài nguyên | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 2.556 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật | 2.556 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi