Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN TT575/QUÂN KHU 5 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:22:00 đến ngày 2021-02-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,986,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo hành, bảo trì công trình | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 7 | động đến công trường | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí thí nghiệm, kiểm định vật liệu, cấu kiện, sản phẩm phục vụ cho việc nghiệm thu vật liệu đầu vào, đánh giá chất lượng công tác xây dựng, lắp đặt | Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước | 1 | Khoản |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 80%KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,6346 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa hố móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (20% KL đào) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 10,7827 | m3 |
| 3 | Đào sửa hố móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 5,0814 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 6,64 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 10,677 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3096 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,4194 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1391 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,212 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3212 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,0716 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3748 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 12,576 | m3 |
| 15 | Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,272 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 49,437 | m3 |
| 17 | Đắp đất tôn nền đầm chặt đạt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 33,864 | m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,111 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 42,22 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,3512 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,6066 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1155 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,2861 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3105 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,4248 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,6059 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1064 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,6984 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,779 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,676 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1407 | tấn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 37 | cái |
| 33 | GCLD bu lông neo D22, L=500 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,6483 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,0205 | tấn |
| 36 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,6483 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,0205 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 309,8121 | 1m2 |
| 40 | GCLD cáp D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 84 | m |
| 41 | Lắp đặt tăng đơ tăng cáp D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1649 | tấn |
| 43 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, chứa, phễu | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1649 | tấn |
| 44 | Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,3406 | 100m2 |
| 45 | Gia công giằng mái tôn V30x3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 46 | Xây tường gạch không nung 6 lổ KT 95x135x190, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 41,7536 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 211,088 | m2 |
| 48 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 211,088 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 128,26 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 60,59 | m2 |
| 51 | GCLD cửa đi 2 cánh mở cửa sắt tráng kẽm, tôn dập | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 80 | m2 |
| 52 | GCLD cửa đi mở 2 cánh, lợp lưới B40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 399,938 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 211,088 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,8988 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,932 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,932 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét Kumwell (R=12m) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2 | cọc |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây đồng M70mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 30 | m |
| 61 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | hộp |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 63 | Nối cọc tiếp địa D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 64 | GCLD tăng đơ neo trụ đỡ kim thu sét, dây cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | Bộ |
| 65 | GCLD ống thép mạ kẽm đỡ kim thu sét L=5m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cây |
| 66 | Khoan giếng làm cọc tiếp địa, lổ khoan D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 24 | 1m khoan |
| 67 | Vật tư phụ lắp đặt chống sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | lô |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 69 | Lắp đặt nối nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt nối co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 71 | Lắt đặt quả cầu chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Công tắc đôi + đế âm+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Công tắc ba + đế âm + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 190 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 140 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 330 | m |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn chống nổ dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt các MCB 1P-20A | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Vật tư phụ lắp điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | lô |
| 83 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 80% KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 84 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (tính 20%KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 5,2652 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,0385 | m3 |
| 86 | Bê tông đáy, nắp bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,7405 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ sàn, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,0688 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,0834 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1473 | tấn |
| 90 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,068 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,4068 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,2449 | tấn |
| 94 | Quét chống thấm bể nước bằng Sika Topsea 107, 2 lớp, 1,5kg/m2/lớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 24,725 | m2 |
| 95 | Ốp thành bể nước gạch Granit 400x400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 17,85 | m2 |
| 96 | Lát nền bể nước gạch Granit 400x400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 6,875 | m2 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 8,8485 | m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,6246 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 100 | Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,9188 | m3 |
| 101 | Trát thành bể bằng VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 19,89 | m2 |
| 102 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1344 | m3 |
| 103 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,08 | m2 |
| 104 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 11,908 | m2 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,6702 | m3 |
| 106 | Đổ cát vào bể cát | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,2168 | m3 |
| 107 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | cây |
| 108 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | gốc |
| 109 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 80%KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,5286 | 100m3 |
| 110 | Đào sửa hố móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (20% KL đào) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 8,7859 | m3 |
| 111 | Đào sửa hố móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,4262 | m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 5,676 | m3 |
| 113 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 8,808 | m3 |
| 114 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3603 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,0927 | tấn |
| 118 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,792 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,2792 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3218 | tấn |
| 122 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 10,896 | m3 |
| 123 | Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,272 | m3 |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 40,69 | m3 |
| 125 | Đắp đất tôn nền đầm chặt đạt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 28,024 | m3 |
| 126 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,5804 | 100m2 |
| 127 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 31,608 | m3 |
| 128 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,7152 | m3 |
| 129 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,5006 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,0951 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,286 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,2072 | tấn |
| 133 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,86 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,5419 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,6313 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,347 | m3 |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,5104 | 100m2 |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1407 | tấn |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 28 | cái |
| 141 | GCLD bu lông neo D22, L=500 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 142 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,079 | tấn |
| 143 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,7759 | tấn |
| 144 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,0079 | tấn |
| 145 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,079 | tấn |
| 146 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,7759 | tấn |
| 147 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 239,5861 | 1m2 |
| 148 | GCLD cáp D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 56 | m |
| 149 | Lắp đặt tăng đơ tăng cáp D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 150 | Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1502 | tấn |
| 151 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, chứa, phễu | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1502 | tấn |
| 152 | Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,745 | 100m2 |
| 153 | Gia công giằng mái tôn V30x3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 154 | Xây tường gạch không nung 6 lổ KT 95x135x190, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 38,4016 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 194,328 | m2 |
| 156 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 194,328 | m2 |
| 157 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 101,1 | m2 |
| 158 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 54,19 | m2 |
| 159 | GCLD cửa đi 2 cánh mở cửa sắt tráng kẽm, tôn dập | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 60 | m2 |
| 160 | GCLD cửa đi mở 2 cánh, lợp lưới B40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 349,618 | m2 |
| 162 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 194,328 | m2 |
| 163 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,5704 | 100m2 |
| 164 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,4238 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,4238 | 100m2 |
| 166 | Lắp đặt kim thu sét Kumwell (R=12m) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2 | cọc |
| 168 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây đồng M70mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 30 | m |
| 169 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | hộp |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 171 | Nối cọc tiếp địa D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | GCLD tăng đơ neo trụ đỡ kim thu sét, dây cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | Bộ |
| 173 | GCLD ống thép mạ kẽm đỡ kim thu sét L=5m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cây |
| 174 | Khoan giếng làm cọc tiếp địa, lổ khoan D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 24 | 1m khoan |
| 175 | Vật tư phụ lắp đặt chống sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | lô |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 177 | Lắp đặt nối nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt nối co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 179 | Lắt đặt quả cầu chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 180 | Công tắc đôi + đế âm+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 181 | Công tắc ba + đế âm + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 120 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 270 | m |
| 186 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt đèn chống nổ dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 189 | Lắp đặt các MCB 1P-20A | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 190 | Vật tư phụ lắp điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1 | lô |
| 191 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,6246 | m3 |
| 192 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 193 | Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,9188 | m3 |
| 194 | Trát thành bể bằng VXM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 19,89 | m2 |
| 195 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1344 | m3 |
| 196 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,08 | m2 |
| 197 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 11,908 | m2 |
| 198 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,6702 | m3 |
| 199 | Đổ cát vào bể cát | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,2168 | m3 |
| 200 | Đào san nền sân bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II ( Tính 80% KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1,7535 | 100m3 |
| 201 | San dọn nền sân bằng thủ công, tính 20% KL đào | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 43,8384 | m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 22,859 | 10m3/1km |
| 203 | Đầm đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 2,1919 | 100m3 |
| 204 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 10,9596 | 100m2 |
| 205 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 197,2728 | m3 |
| 206 | Tạo nhám bề mặt bê tông bằng dụng cụ chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 1.122,48 | m2 |
| 207 | Đào MTN bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II ( Tính 80% KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,5092 | 100m3 |
| 208 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 20% KL) | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 12,7296 | m3 |
| 209 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 210 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 211 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép đáy mương, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,2766 | tấn |
| 213 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 214 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 215 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,1176 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,3408 | tấn |
| 217 | Bê tông đan mương đá 1x2cm, M250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 218 | Ván khuôn gỗ đan mương | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 219 | Lắp dựng cốt thép dan mương , ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,222 | tấn |
| 220 | Lắp dựng cốt thép đan mương , ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 0,48 | tấn |
| 221 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 17,388 | m3 |
| 222 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT | 4,626 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi