Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210210083-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu LỮ ĐOÀN TT575/QUÂN KHU 5
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210208925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 16:22:00 đến ngày 2021-02-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,986,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
2 Bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
5 Chi phí bảo hành, bảo trì công trình Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
7 động đến công trường Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
9 Chi phí thí nghiệm, kiểm định vật liệu, cấu kiện, sản phẩm phục vụ cho việc nghiệm thu vật liệu đầu vào, đánh giá chất lượng công tác xây dựng, lắp đặt Nhà thầu thực hiện theo quy định của nhà nước 1 Khoản
B Xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 80%KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,6346 100m3
2 Đào sửa hố móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (20% KL đào) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 10,7827 m3
3 Đào sửa hố móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 5,0814 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 6,64 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 10,677 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3096 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,024 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,4194 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1391 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,212 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3212 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,0716 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3748 tấn
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 12,576 m3
15 Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,272 m3
16 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 49,437 m3
17 Đắp đất tôn nền đầm chặt đạt K=0.9 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 33,864 m3
18 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,111 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 42,22 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,3512 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,6066 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1155 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,2861 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3105 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,4248 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,6059 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1064 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,6984 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,779 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,676 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1407 tấn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 37 cái
33 GCLD bu lông neo D22, L=500 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 24 cái
34 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,6483 tấn
35 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,0205 tấn
36 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,011 tấn
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,6483 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,0205 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 309,8121 1m2
40 GCLD cáp D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 84 m
41 Lắp đặt tăng đơ tăng cáp D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 12 cái
42 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1649 tấn
43 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, chứa, phễu Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1649 tấn
44 Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,3406 100m2
45 Gia công giằng mái tôn V30x3 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,17 tấn
46 Xây tường gạch không nung 6 lổ KT 95x135x190, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 41,7536 m3
47 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 211,088 m2
48 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 211,088 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 128,26 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 60,59 m2
51 GCLD cửa đi 2 cánh mở cửa sắt tráng kẽm, tôn dập Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 80 m2
52 GCLD cửa đi mở 2 cánh, lợp lưới B40 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,16 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 399,938 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 211,088 m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,8988 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,932 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,932 100m2
58 Lắp đặt kim thu sét Kumwell (R=12m) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
59 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=12m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2 cọc
60 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây đồng M70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 30 m
61 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 hộp
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3 100m
63 Nối cọc tiếp địa D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 8 cái
64 GCLD tăng đơ neo trụ đỡ kim thu sét, dây cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 Bộ
65 GCLD ống thép mạ kẽm đỡ kim thu sét L=5m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cây
66 Khoan giếng làm cọc tiếp địa, lổ khoan D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 24 1m khoan
67 Vật tư phụ lắp đặt chống sét Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1
68 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dày 2,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,44 100m
69 Lắp đặt nối nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt nối co PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 20 cái
71 Lắt đặt quả cầu chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 6 cái
72 Công tắc đôi + đế âm+ mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
73 Công tắc ba + đế âm + mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 6 bộ
75 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 190 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 140 m
77 Lắp đặt ống nhựa mềm D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 330 m
78 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 5 cái
79 Lắp đặt đèn chống nổ dài 1,2m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt đèn ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2 bộ
81 Lắp đặt các MCB 1P-20A Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
82 Vật tư phụ lắp điện Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1
83 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 80% KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,2106 100m3
84 Đào sửa hố móng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (tính 20%KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 5,2652 m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,0385 m3
86 Bê tông đáy, nắp bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,7405 m3
87 Ván khuôn gỗ sàn, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,0688 100m2
88 Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,0834 tấn
89 Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1473 tấn
90 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,068 m3
91 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,4068 100m2
92 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,003 tấn
93 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,2449 tấn
94 Quét chống thấm bể nước bằng Sika Topsea 107, 2 lớp, 1,5kg/m2/lớp Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 24,725 m2
95 Ốp thành bể nước gạch Granit 400x400 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 17,85 m2
96 Lát nền bể nước gạch Granit 400x400 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 6,875 m2
97 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 8,8485 m3
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,6246 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,462 m3
100 Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,9188 m3
101 Trát thành bể bằng VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 19,89 m2
102 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1344 m3
103 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,08 m2
104 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 11,908 m2
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,6702 m3
106 Đổ cát vào bể cát Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,2168 m3
107 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 cây
108 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 gốc
109 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 80%KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,5286 100m3
110 Đào sửa hố móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (20% KL đào) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 8,7859 m3
111 Đào sửa hố móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,4262 m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 5,676 m3
113 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 8,808 m3
114 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,256 100m2
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,02 tấn
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3603 tấn
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,0927 tấn
118 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,792 m3
119 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,2792 100m2
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,058 tấn
121 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3218 tấn
122 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 10,896 m3
123 Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,272 m3
124 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 40,69 m3
125 Đắp đất tôn nền đầm chặt đạt K=0.9 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 28,024 m3
126 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,5804 100m2
127 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 31,608 m3
128 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,7152 m3
129 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,5006 100m2
130 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,0951 tấn
131 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,286 tấn
132 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,2072 tấn
133 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,86 m3
134 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,5419 100m2
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,096 tấn
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,6313 tấn
137 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,347 m3
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,5104 100m2
139 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1407 tấn
140 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 28 cái
141 GCLD bu lông neo D22, L=500 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 16 cái
142 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,079 tấn
143 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,7759 tấn
144 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,0079 tấn
145 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,079 tấn
146 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,7759 tấn
147 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 239,5861 1m2
148 GCLD cáp D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 56 m
149 Lắp đặt tăng đơ tăng cáp D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 8 cái
150 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1502 tấn
151 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, chứa, phễu Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1502 tấn
152 Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,745 100m2
153 Gia công giằng mái tôn V30x3 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,128 tấn
154 Xây tường gạch không nung 6 lổ KT 95x135x190, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 38,4016 m3
155 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 194,328 m2
156 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 194,328 m2
157 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 101,1 m2
158 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 54,19 m2
159 GCLD cửa đi 2 cánh mở cửa sắt tráng kẽm, tôn dập Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 60 m2
160 GCLD cửa đi mở 2 cánh, lợp lưới B40 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,16 m2
161 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 349,618 m2
162 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 194,328 m2
163 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,5704 100m2
164 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,4238 100m2
165 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,4238 100m2
166 Lắp đặt kim thu sét Kumwell (R=12m) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
167 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=12m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2 cọc
168 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây đồng M70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 30 m
169 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 hộp
170 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3 100m
171 Nối cọc tiếp địa D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 8 cái
172 GCLD tăng đơ neo trụ đỡ kim thu sét, dây cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 Bộ
173 GCLD ống thép mạ kẽm đỡ kim thu sét L=5m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cây
174 Khoan giếng làm cọc tiếp địa, lổ khoan D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 24 1m khoan
175 Vật tư phụ lắp đặt chống sét Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1
176 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dày 2,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,34 100m
177 Lắp đặt nối nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt nối co PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 12 cái
179 Lắt đặt quả cầu chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 cái
180 Công tắc đôi + đế âm+ mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
181 Công tắc ba + đế âm + mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
182 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4 bộ
183 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 150 m
184 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 120 m
185 Lắp đặt ống nhựa mềm D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 270 m
186 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 5 cái
187 Lắp đặt đèn chống nổ dài 1,2m Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 bộ
188 Lắp đặt đèn ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2 bộ
189 Lắp đặt các MCB 1P-20A Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1 cái
190 Vật tư phụ lắp điện Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1
191 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,6246 m3
192 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,462 m3
193 Xây bó nền bằng gạch thẻ không nung 55x90x190, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,9188 m3
194 Trát thành bể bằng VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 19,89 m2
195 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1344 m3
196 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,08 m2
197 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 11,908 m2
198 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,6702 m3
199 Đổ cát vào bể cát Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,2168 m3
200 Đào san nền sân bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II ( Tính 80% KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1,7535 100m3
201 San dọn nền sân bằng thủ công, tính 20% KL đào Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 43,8384 m3
202 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 22,859 10m3/1km
203 Đầm đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 2,1919 100m3
204 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 10,9596 100m2
205 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 197,2728 m3
206 Tạo nhám bề mặt bê tông bằng dụng cụ chuyên dụng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 1.122,48 m2
207 Đào MTN bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II ( Tính 80% KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,5092 100m3
208 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 20% KL) Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 12,7296 m3
209 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,306 100m2
210 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 3,06 m3
211 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 5,4 m3
212 Lắp dựng cốt thép đáy mương, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,2766 tấn
213 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 7,92 m3
214 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,864 100m2
215 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,1176 tấn
216 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,3408 tấn
217 Bê tông đan mương đá 1x2cm, M250 Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,05 m3
218 Ván khuôn gỗ đan mương Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,054 100m2
219 Lắp dựng cốt thép dan mương , ĐK ≤10mm, Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,222 tấn
220 Lắp dựng cốt thép đan mương , ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 0,48 tấn
221 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 17,388 m3
222 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V/E-HSMT 4,626 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->