Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:14:00 đến ngày 2021-02-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,466,985,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 7.793,86 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 37.435,79 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 22.176,44 | m3 |
| 4 | Đào đá cấp IV bằng máy đào, máy đào 1.6m3 | Chương V E-HSMT | 7.272,622 | m3 |
| 5 | Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V E-HSMT | 3.116,838 | m3 |
| 6 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 930,99 | m3 |
| 7 | Đào cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 75,58 | m3 |
| 8 | Đào cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 264,8 | m3 |
| 9 | Xúc đá bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V E-HSMT | 10.389,46 | m3 |
| 10 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 20,77 | m3 |
| 11 | Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 33,197 | 1m3 |
| 12 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 298,773 | m3 |
| 13 | Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 25,526 | 1m3 |
| 14 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 229,734 | m3 |
| 15 | Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đá IV | Chương V E-HSMT | 14,537 | 1m3 |
| 16 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V E-HSMT | 130,833 | m3 |
| 17 | Xúc đá bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V E-HSMT | 130,833 | m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 9.886,16 | m3 |
| 19 | Đắp đất bù lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 28,2 | m3 |
| B | ĐIỀU PHỐI ĐẤT ĐỔ ĐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT VỀ ĐĂP (NỀN + MẶT) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 11.203,23 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 842,17 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 293,06 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 634,22 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.744,29 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.744,29 | m3/ 1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 8.351,61 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 8.351,61 | m3/ 1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 3.401,32 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 3.401,32 | m3/ 1km |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 0.5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 1,16 | m3/ 1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.348,98 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.348,98 | m3/ 1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 147,43 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 147,43 | m3/ 1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 525,81 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 525,81 | m3/ 1km |
| 19 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 0 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 0 | m3/ 1km |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2.007,93 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2.007,93 | m3/ 1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5.695,45 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5.695,45 | m3/ 1km |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 6.002,06 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 6.002,06 | m3/ 1km |
| 27 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 1.139,03 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đá 1.5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 1.139,03 | m3/ 1km |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.556,97 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.556,97 | m3/ 1km |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 9.852,72 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 9.852,72 | m3/ 1km |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 10.243,65 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 10.243,65 | m3/ 1km |
| 35 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 9.394,64 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 9.394,64 | m3/1km |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.424,63 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 2.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1.424,63 | m3/ 1km |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4.813,87 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 2.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4.813,87 | m3/ 1km |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 38,84 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 2.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 38,84 | m3/ 1km |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 108,22 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 47,677 | 1m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 429,093 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 26,226 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 236,034 | m3 |
| 6 | Đào đá cấp IV bằng máy đào, máy đào 1.6m3 | Chương V E-HSMT | 0 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250 dày 16cm, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 594,456 | m3 |
| 8 | Rải 1 lớp nilong chống thấm | Chương V E-HSMT | 3.963,04 | m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 396,304 | m3 |
| 10 | Cắt khe co giãn | Chương V E-HSMT | 927 | m |
| 11 | Thi công khe co | Chương V E-HSMT | 837 | m |
| 12 | Thi công khe giãn | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 445,84 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 17 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,56 | m3 |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 4,92 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 44,28 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 32,398 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 291,582 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 6,58 | 1m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 59,22 | m3 |
| 7 | Phá đá cấp IV mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V E-HSMT | 11,6 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 133,22 | m3 |
| 9 | Xây đầu cống bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 181,8 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 59,55 | m3 |
| 11 | Đất sét đắp thành cống | Chương V E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | Chương V E-HSMT | 40 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 26 | 1 đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | Chương V E-HSMT | 38 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 18 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 20 | mối nối |
| 19 | Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 41,75 | m3 |
| 20 | Bê tông thân kè M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,18 | m3 |
| 21 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 32,96 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thân kè | Chương V E-HSMT | 70,56 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng kè | Chương V E-HSMT | 49,6 | m2 |
| 24 | Bê tông mố ôm M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi