Gói thầu: Gói số 03 2021-XL.04.15-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212091-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 03 2021-XL.04.15-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20210207321
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 11:05:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,080,883,537 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
B Phần TBA Nông sản thực phẩm 1
C Phần đường trục hạ thế nổi
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT8,5/5.0/190 21 cột
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 4x120 538 m
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC 4x70 155 m
4 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KH4x50-120 58 bộ
5 Đai thép không ghỉ + khóa đai ĐT+KĐ 10 bộ
6 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 MT 5 cái
7 Đầu cốt xử lý AM120 AM-120 16 cái
8 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) GN-3BL 48 cái
D Phần công tơ
1 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) H4 47 hộp
2 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A H3f 3 hộp
3 Hộp phân dây trọn bộ Composit HPD 19 hộp
4 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A MCB-63A 188 cái
5 Aptomat MCB 3 cực 600V-100A MCB-100A 3 cái
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC-4x70 45 m
7 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông GN2 57 cái
8 Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 GN3BL-HPD 19 cái
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 16,5 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 258,5 m
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x25 6 m
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x10 316 m
13 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KD 58 m
E Phần TBA Nông sản thực phẩm 2
F Phần đường trục hạ thế nổi
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT8,5/5.0/190 10 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4 LT7,5/5.4/160 4 cột
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 4x120 565 m
4 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 ABC 4x95 128 m
5 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC 4x70 107 m
6 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KH4x50-120 64 bộ
7 Đai thép không ghỉ + khóa đai ĐT+KĐ 16 bộ
8 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 MT 8 cái
9 Đầu cốt xử lý AM120 AM-120 16 cái
10 ống nối đồng nhôm cho cáp 120 ON-Cu/AL-120 20 cái
11 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) GN-3BL 43 cái
G Phần công tơ
1 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) H4 47 hộp
2 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A H3f 7 hộp
3 Hộp phân dây trọn bộ Composit HPD 21 hộp
4 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A MCB-63A 188 cái
5 Aptomat MCB 3 cực 600V-100A MCB-100A 7 cái
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC-4x70 52,5 m
7 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông GN2 63 cái
8 Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 GN3BL-HPD 21 cái
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 38,5 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 258,5 m
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x25 14 m
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x10 324 m
13 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KD 54 m
H Phần TBA Giang Chính
I Phần đường trục hạ thế nổi
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5,4 LT-7,5 /5.4 /190 6 cột
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC/XLPE 4x120 1.724 m
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC/XLPE 4x70 94 m
4 Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây ABC 4x70 30 m
5 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 10 m
6 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 441 m
7 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x25mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x25mm2 15 m
8 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x10mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x10mm2 629 m
J Phụ kiện và các vật tư khác
1 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) HPD 10 hộp
2 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 108 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A H3f-63 9 hộp
4 Đai thép không gỉ + khoá đai cho HPD ĐT-HPD 20 bộ
5 Đai thép không gỉ + khoá đai cho HCT ĐT-HCT 28 bộ
6 Ghíp nối nhôm trần 3 bulong (A50-240) G-N3 22 cái
7 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50-120 KH50-120 118 cái
8 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp AM120 18 cái
9 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) Ghíp IPC 88 cái
K Phần TBA Yên Phúc
L Phần đường trục hạ thế nổi
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT7,5/4.3/190 12 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT-8,5 /5.0 /190 4 cột
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC/XLPE 4x120 1.482 m
4 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC/XLPE 4x70 76 m
5 Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây ABC 4x70 24 m
6 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 110 m
7 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 274 m
8 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x25mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x25mm2 26 m
9 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x10mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x10mm2 303 m
M Phụ kiện và các vật tư khác
1 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) HPD 8 hộp
2 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 55 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A H3f-63 18 hộp
4 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A H3f-100 6 hộp
5 Đai thép không rỉ kèm khóa đai ĐT-KĐ 80 bộ
6 Ghíp nối nhôm trần 3 bulong (A50-240) G-N3 20 bộ
7 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50-120 KH50-120 124 cái
8 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) Ghíp IPC 122 cái
9 Tấm treo Tấm treo 26 bộ
N Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện):
O Phần TBA Nông sản thực phẩm 1
P Phần đường trục hạ thế nổi
1 Xà néo cột LT đơn 1,2m (TL: 36,72kg/bộ x 16bộ) XN-1,2 16 bộ
2 Xà néo cột kép dọc LT dài 1.2m (TL: 38,85kg/bộ x 4bộ) XNKD-1,2 4 bộ
3 Xà néo cột kép ngang dài 1.4m (TL: 40,62kg/bộ x 3bộ) XNKN-1,4 3 bộ
4 Hệ thống tiếp địa RLL 9 Hệ thống
5 Băng dính cách điện BDCĐ 48 cuộn
6 Biển tên cột BTC 19 cái
7 Biển tên lộ đường dây BTL ĐD 58 cái
8 Móng cột đơn MĐ-LT8,5 MLT-3 13 móng
9 Móng cột kép MK-2LT8,5 MĐLT-3 4 móng
Q Phần công tơ
1 Đề can hộp công tơ 1 pha ĐC-1P 158 cái
2 Đề can hộp công tơ 3 pha ĐC-3P 3 cái
3 Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 14,68kg/bộ) XĐ-2H4 3 bộ
4 Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đúp (TL: 16,28kg/bộ) XĐ-2H4-Đ 4 bộ
5 Xà đỡ 3 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 19,02kg/bộ) XĐ-3H4 6 bộ
6 Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 2 phía, cột đơn (TL: 21,24kg/bộ) XĐ-4H4-2 3 bộ
7 Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột đúp (TL: 14,46kg/bộ) XĐ-2H3P-Đ 2 bộ
8 Băng dính cách điện hạ thế BDCĐ 50 cuộn
R Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông EC.22020 9 1 vị trí
S Phần vận chuyển
T Vận chuyển vật tư, dụng cụ thi công đến công trường
1 Cần trục ô tô - sức nâng 5 t M102.0103 1 ca
U Vận chuyển vật tư thu hồi về kho Điện lực
1 Cần trục ô tô - sức nâng 5 t M102.0103 1 ca
V Phần thu hồi
1 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m( Thu hồi H6,5-TH) H6,5-TH 1 cột
2 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m( Thu hồi LT7,5-TH) LT7,5-TH 5 cột
3 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m( Thu hồi LT8,5-TH) LT8,5-TH 15 cột
4 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=500mm2( Thu hồi ABC4x120-TH) ABC4x120-TH 488 m
5 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=300mm2( Thu hồi ABC4x70-TH) ABC4x70-TH 136 m
6 Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột néo( Thu hồi XN-TH) XN-TH 4 bộ
7 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H1-T) H1-T 2 hộp
8 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H2-T) H2-T 2 hộp
9 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H4-T) H4-T 33 hộp
10 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ (H6-T) H6-T 6 hộp
11 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H3F-T) H3F-T 3 hộp
12 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 2x11-TH) Muyle 2x11-TH 32 m
13 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 2x16-TH) Muyle 2x16-TH 108 m
14 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 2x25-TH) Muyle 2x25-TH 32 m
15 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 4x16-TH) Muyle 4x16-TH 4 m
16 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 4x25-TH) Muyle 4x25-TH 8 m
W Phần TBA Nông sản thực phẩm 2
X Phần đường trục hạ thế nổi
1 Xà néo cột đơn LT dài 2m (TL: 52,86kg/bộ) XN-2 2 bộ
2 Xà néo cột LT đơn 1,2m (TL: 36,72kg/bộ) XN-1,2 16 bộ
3 Xà néo cột kép dọc LT dài 1.2m (TL: 38,85kg/bộ) XNKD-1,2 3 bộ
4 Xà néo cột kép ngang dài 1.4m (TL: 40,62kg/bộ) XNKN-1,4 1 bộ
5 Hệ thống tiếp địa RLL 10 Hệ thống
6 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 AM-70 4 cái
7 Đầu cốt xử lý AM95 AM-95 4 cái
8 Băng dính cách điện BDCĐ 43 cuộn
9 Biển tên cột BTC 21 cái
10 Biển tên lộ đường dây BTL ĐD 65 cái
11 Móng cột đơn MĐ-LT8,5 MLT-3 6 móng
12 Móng cột kép MK-2LT8,5 MĐLT-3 2 móng
Y Phần công tơ
1 Đề can hộp công tơ 1 pha ĐC-1P 162 cái
2 Đề can hộp công tơ 3 pha ĐC-3P 7 cái
3 Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 14,68kg/bộ) XĐ-2H4 8 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 19,02kg/bộ) XĐ-3H4 6 bộ
5 Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 2 phía, cột đơn (TL: 21,24kg/bộ) XĐ-4H4-2 2 bộ
6 Xà đỡ 4 hòm công tơ H4, cột đúp (TL: 20,96kg/bộ) XĐ-4H4-Đ 1 bộ
7 Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột đơn (TL: 12,72kg/bộ) XĐ-2H3P 1 bộ
8 Băng dính cách điện hạ thế BDCĐ 54 cuộn
Z Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông EC.22020 10 1 vị trí
AA Phần vận chuyển
AB Vận chuyển vật tư, dụng cụ thi công đến công trường
1 Cần trục ô tô - sức nâng 5 t M102.0103 1 ca
AC Vận chuyển vật tư thu hồi về kho Điện lực
1 Cần trục ô tô - sức nâng 5 t M102.0103 1 ca
AD Phần thu hồi
1 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m( Thu hồi H6,5-TH) H6,5-TH 3 cột
2 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m( Thu hồi LT7,5-TH) LT7,5-TH 1 cột
3 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m( Thu hồi LT8,5-TH) LT8,5-TH 9 cột
4 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=500mm2( Thu hồi ABC4x120-TH) ABC4x120-TH 531 m
5 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=400mm2( Thu hồi ABC4x95-TH) ABC4x95-TH 114 m
6 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=300mm2( Thu hồi ABC4x70-TH) ABC4x70-TH 95 m
7 Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột néo( Thu hồi XN-TH) XN-TH 15 bộ
8 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H1-T) H1-T 1 hộp
9 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H2-T) H2-T 2 hộp
10 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H4-T) H4-T 40 hộp
11 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ (H6-T) H6-T 3 hộp
12 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (H3F-T) H3F-T 7 hộp
13 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 2x11-TH) Muyle 2x11-TH 124 m
14 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 2x16-TH) Muyle 2x16-TH 56 m
15 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 4x16-TH) Muyle 4x16-TH 16 m
16 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 4x25-TH) Muyle 4x25-TH 8 m
17 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 (Muyle 4x35-TH) Muyle 4x35-TH 4 m
AE Phần TBA Giang Chính
AF Phần đường trục hạ thế nổi
1 Xà lánh cáp vặn xoắn cột LT đơn (38,11kg/bộ) XL-1T 8 Bộ
2 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) XLKD-2T 1 Bộ
3 Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn (14,42kg/bộ) X2HCT- Đ 40 Bộ
4 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn (18,79kg/bộ) X4HCT-Đ 3 Bộ
5 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép (17,2kg/bộ) X4HCT-K 1 Bộ
6 Hệ thống tiếp địa RLL 4 Hệ thống
7 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-1 MT-1 6 móng
AG Phụ kiện và các vật tư khác
1 Biển tên cột BTC 68 cái
2 Biển tên lộ BTL 75 cái
3 Đề can hòm công tơ ĐCHCT 379 cái
4 Băng dính cách điện BDCĐ 30 cuộn
AH Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông EC.22020 4 1 vị trí
AI Phần vận chuyển
AJ Vận chuyển vật tư, dụng cụ thi công đến công trường
1 Ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn vận chuyển vật tư mới M102.0103 1 ca
AK Vận chuyển vật tư thu hồi về kho Điện lực
1 Ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn vận chuyển thiết bị mới + thu hồi M102.0103 1 ca
AL Phần thu hồi
1 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 VX 4x120 1.640 m
2 Thu hồi dây dẫn ABC 4x70 VX4x70 92 m
3 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 1 pha (Cu/XLPE/PVC-2x16) Cu/XLPE/PVC-2x16 21 m
4 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 1 pha (Cu/XLPE/PVC-2x10) Cu/XLPE/PVC-2x10 207 m
5 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 1 pha (Cu/XLPE/PVC-2x6) Cu/XLPE/PVC-2x6 99 m
6 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 3 pha (Cu/XLPE/PVC-4x16) Cu/XLPE/PVC-4x16 3 m
7 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 3 pha (Cu/XLPE/PVC-4x10) Cu/XLPE/PVC-4x10 3 m
8 Thu hồi cột H5,5 H-5,5 6 cột
9 Thu hồi hòm công tơ H1,H2 H1 (TH) 26 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H4 H4 (TH) 85 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H6 H6 (TH) 5 hộp
12 Thu hồi hòm công tơ H3F H3F (TH) 9 hộp
AM Phần TBA Yên Phúc
AN Phần đường trục hạ thế nổi
1 Xà lánh cáp vặn xoắn cột LT đơn (38,11kg/bộ) XL-1T 28 bộ
2 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) XLKD-2T 2 bộ
3 Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn (14,42kg/bộ) X2HCT- Đ 14 bộ
4 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép (17,2kg/bộ) X4HCT-K 3 bộ
5 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn (18,79kg/bộ) X4HCT-Đ 13 bộ
6 Hệ thống tiếp địa RLL 8 Hệ thống
7 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-1 MT-1 16 móng
AO Phụ kiện và các vật tư khác
1 Biển tên cột BCĐ 62 cái
2 Biển tên lộ BTL 62 cái
3 Đề can hòm công tơ ĐCHCT 212 cái
4 Băng dính cách điện BDCĐ 20 cuộn
AP Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông EC.22020 8 1 vị trí
AQ Phần vận chuyển
AR Vận chuyển vật tư, dụng cụ thi công đến công trường
1 Ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn vận chuyển vật tư mới M102.0103 1 ca
AS Vận chuyển vật tư thu hồi về kho Điện lực
1 Ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn vận chuyển thiết bị mới + thu hồi M102.0103 1 ca
AT Phần thu hồi
1 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 VX 4x120 1.402 m
2 Thu hồi cột H5,5 H-5,5 13 cột
3 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 1 pha (Cu/XLPE/PVC-2x16) Cu/XLPE/PVC-2x16 99 m
4 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 1 pha (Cu/XLPE/PVC-2x10) Cu/XLPE/PVC-2x10 42 m
5 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 1 pha (Cu/XLPE/PVC-2x6) Cu/XLPE/PVC-2x6 30 m
6 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 3 pha (Cu/XLPE/PVC-4x16) Cu/XLPE/PVC-4x16 36 m
7 Thu hồi Dây xuống các hòm công tơ 3 pha (Cu/XLPE/PVC-4x10) Cu/XLPE/PVC-4x10 12 m
8 Thu hồi hòm công tơ H1,H2 H1 (TH) 11 hộp
9 Thu hồi hòm công tơ H4 H4 (TH) 44 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H6 H6 (TH) 4 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H3F H3F (TH) 24 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->