Gói thầu: Gói thầu Thi công xây dựng Đường Bùi Văn Bộn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thi công xây dựng Đường Bùi Văn Bộn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:52:00 đến ngày 2021-02-22 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,385,173,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,700,000 VNĐ ((Hai mươi triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,788 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,864 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,068 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,941 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,941 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,131 | 100m2 |
| 9 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,367 | m3 |
| B | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | m3 |
| 2 | BT móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,135 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 4 | Bt cọc tiêu đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,761 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,603 | m2 |
| 8 | Đào móng trụ đỡ BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,712 | m3 |
| 9 | BT móng trụ đỡ BB M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,712 | m3 |
| 10 | Trồng trụ đỡ BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Trụ đỡ BB 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 12 | Trụ đỡ BB 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ BB 3,95m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 14 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Biển báo chữ nhật (0,3x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Biển báo hình vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | PHẦN CỐNG NGANG D=80CM (H30-XB80) | |||
| 1 | Đục BT tường đầu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | m3 |
| 2 | BTXM mối nối M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 3 | Đào đất cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 6 | BT móng cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,168 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 9 | Cống D80 (H30-XB80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 10 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm tay) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| D | PHẦN CỬA XẢ CỐNG D80 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bt chân khay đá 1x2 M200 đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,176 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | 100m2 |
| 5 | BT tường đầu đá 1x2 M200 đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,511 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m2 |
| E | PHẦN VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đào đất vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,86 | m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,05 | m3 |
| 3 | Đắp đất vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,05 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | 100m |
| 5 | Hao hụt cừ vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,5 | m |
| 6 | Ráp gỗ vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m3 |
| 7 | Đinh đóng vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | kg |
| 8 | Tháo gỗ vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m3 |
| 9 | Hao hụt gỗ vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi