Gói thầu: Thi công xây dựng công trình các công trình CQT khu vực Bãi Cháy năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình các công trình CQT khu vực Bãi Cháy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:08:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,206,846,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mới xuất tuyến 22kV mạch kép sau TBA 110kV Cái Lân cấp điện cho phường Giếng Đáy, Hà Khẩu, TP Hạ Long. | |||
| B | Phần thi công xây dựng công trình | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ xuất tuyến máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/s đặt trong TBA 110kV | TU-24kV, vật tư A cấp | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ trung thế RMU 24kV-630A 4 ngăn, loại modul có mở rộng được gồm 03 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A và 01 ngăn máy cắt bảo vệ đường dây 24kV-630A, bao gồm: động cơ đóng cắt cầu dao phụ tải và máy cắt; điện trở sấy các ngăn; đồng hồ báo áp suất khí và các phụ kiện cần thiết khác, Vỏ tủ ngoài trời | RMU-24kV, vật tư A cấp | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt Tủ điều khiển bao gồm (Hệ thống cấp nguồn; card RTU điều khiển trung tâm kết nối SCADA với giao thức truyền thông 101/104; card RTU chuyển đổi bao gồm các chức năng: điều khiển động cơ, phát hiện sự cố pha - pha, pha đất, sự cố mất pha, giám sát điện áp, dòng điện; các thiết bị lấy lấy tín hiệu dòng và áp; các hệ thống hiện thị ,cáp kết nối và các phụ kiện kèm theo), Modem 3G chuyên dùng có lắp Sim | RTU, vật tư A cấp | 2 | tủ |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cáp đoạn đi trong TBA 110kV. Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240, vật tư A cấp | 0,8 | 100m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong hào cáp. Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240, vật tư A cấp | 4,82 | 100m |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm phần đấu nối và dự phòng. | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240, vật tư A cấp | 0,9 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE 195/150 | HDPE 195/150 | 8,23 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D200 | D200 | 0,24 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp co nguội đồng 3x240mm2 | DAUCAP-3x240 | 4 | đầu cáp |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp Tplug đồng 3x240mm2 | TPLUG-3x240 | 6 | đầu cáp |
| 11 | Hào cáp ngầm đôi (1 ống dự phòng) 24kV đi dưới vỉa hè | HAOCAP-2 | 158 | m |
| 12 | Hào cáp ngầm đôi (1 ống dự phòng) 24kV đi dưới đường bê tông | HAOCAP-3 | 8 | m |
| 13 | Hào cáp ngầm đôi (1 ống dự phòng) 24kV đi dưới nền đất | HAOCAP-4 | 75 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa tủ RMU | RC | 1 | Bộ |
| 15 | Giếng cáp ngầm | GIENG | 1 | Giếng |
| 16 | Nắp đậy giếng cáp ngầm | NAP | 3 | Giếng |
| 17 | Thií nghiệm cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | TNC | 4 | sợi |
| C | Hạng mục khác | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | BH | 1 | trọn bộ |
| D | Cải tạo đường dây 371 E5.4 và chống quá tải các TBA khu vực Bãi Cháy, TP Hạ Long năm 2021. | |||
| E | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC95/16 bôi mỡ (1 mach, 3 dây) | AC 95/16, vật tư A cấp | 4,65 | km |
| 2 | Căng lại dây dẫn AC95/16 | AC 95/16 | 2,037 | km |
| 3 | Lắp đặt Cách điện đứng 35kV, sứ đứng 35kV | SĐ-35, vật tư A cấp | 36 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo CN-35kV+ phụ kiện 5 chi tiết ( khóa máng) | CN-35kV+ Phụ kiện 5 chi tiết KM, vật tư A cấp | 96 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt thẻ bài SYG 95 | SYG 95 | 18 | cái |
| 6 | Kẹp cáp 3 Bu lông 50-150 | KEPCAP | 36 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn cột | BB | 21 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà bằng néo chuỗi cột đơn | XN35B | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ chữ A | XĐ35A | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo chữ A cột đơn | XN35A | 4 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo chữ A cột đúp | XN35A-2 | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt | XN35-CS | 8 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà quay 3 pha cột đơn | XQ3 | 2 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chụp ngọn cột tròn 3m cột đơn | CNT3m | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đôi 14m | GC-14 | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt Tiếp địa RC | R4C | 10 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 14m NPC.I-14-190-11 | NPC.I-14-19-11 | 4 | cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 14m NPC.I-16-190-11 | NPC.I-16-19-11 | 5 | cột |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 16m | CS-16m | 8 | cột |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo | DN | 6 | bộ |
| 21 | Thi công Móng cột MT4-16 | MT4-16 | 5 | Móng |
| 22 | Thi công Móng cột MT4-14 | MT4-14 | 2 | Móng |
| 23 | Thi công Móng cột MTK-14 | MTK-14 | 1 | Móng |
| 24 | Thi công Móng cột sắt MCS-16 | MCS-16 | 8 | Móng |
| 25 | Thi công Móng néo | MN | 6 | Móng |
| 26 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | TN TĐ BT | 10 | vị trí |
| 27 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | TN TĐ T | 8 | vị trí |
| F | Phần đường cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly 22kV | DCL-24, vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22kV đường dây | CSV-24, vật tư A cấp | 3 | Bộ |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7kV-(3x70)mm2 kéo rải trong hào cáp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7kV-(3x70)mm2 vật tư A cấp | 695 | m |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7kV-(3x70)mm2 kéo rải lên cột | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7kV-(3x70)mm2 vật tư A cấp | 48 | m |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7kV-(3x70)mm2 kéo vào tủ RMU | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7kV-(3x70)mm2 vật tư A cấp | 35 | m |
| 6 | Kéo rải Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC-70/11-XLPE2.5-HDPE | AC-70/11-XLPE2.5-HDPE, vật tư A cấp | 54 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-160/125 đường dây | HDPE-160/125 | 715 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-110/90 đường dây | HDPE-110/90 | 274 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Dây composit buộc cổ sứ đơn | Dây composit buộc cổ sứ đơn | 3 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp 3 bu lông 70 | Kẹp cáp 3 bu lông 70 | 36 | Cái |
| 11 | Mốc báo cáp 22kV | MBC | 50 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Đầu cáp ngầm đồng ngoài trời co nguội 24kV 3x70mm2 | ĐC-3x70 CN | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Đầu cáp ngầm đồng Tplug 24kV 3x70mm2 | ĐC-3x70 TPLUG | 2 | bộ |
| 14 | Biển báo, chỉ dẫn | BB | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Đầu cốt SYG 70 | SYG 70 | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV, sứ đứng 22kV | SĐ 22kV, vật tư A cấp | 15 | quả |
| 17 | Thi công Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông HC1 | HC1 | 475 | m |
| 18 | Thi công Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới vỉa hè HC2 | HC2 | 66 | m |
| 19 | Thi công Hào cáp 1 cáp trung áp +1 hạ áp đi dưới đường bê tông HC3 | HC3 | 74 | m |
| 20 | Thi công Hào cáp 1 cáp trung áp +1 hạ áp đi dưới vỉa hè HC4 | HC4 | 0 | m |
| 21 | Thi công Hào cáp 1 cáp trung áp +2 hạ áp đi dưới đường bê tông HC5 | HC5 | 60 | m |
| 22 | Thi công Hào cáp 1 cáp trung áp +2 hạ áp đi dưới vỉa hè HC6 | HC6 | 40 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha | XP1 | 3 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp đặt dao cách ly và chống sét van cột đơn | XCD-CS22-1 | 3 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cách điện | GCĐ | 3 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bộ truyền động tay dao | BTĐ | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo | TT | 3 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cô dê ôm cáp lên cột | CDC | 3 | Bộ |
| 29 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | TNCL | 5 | sợi |
| G | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp lực 400kVA-22/0,4kV | 400kVA-22/0,4kV -Kiểu kín - Sứ Plugin, vật tư A cấp | 5 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV 03 ngăn trong đó: 02 ngăn CDPT 630A- 20kA/s cho lộ cáp đến và đi , 01 cầu dao phụ tải + cầu chì 20kA/s đi máy biến áp , cách điện điện SF6, loại compact không mở rộng (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) | RMU-24, vật tư A cấp | 5 | tủ |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế kiêm trụ đỡ MBA 600A-800V (Trọn bộ bao gồm cả thang máng, hộp chụp cực cao hạ thế...) | TĐ.TRU-600V-630A (5x250A), vật tư A cấp | 5 | tủ |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | 400kVA-22/0,4kV -Kiểu kín - Sứ Plugin | 5 | máy |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm đồng Tplug 24kV 3x70mm2 | ĐC-3x70 TPLUG | 5 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp Ebow pha 3x70mm2 - 24kV | EBOW 3x70 | 10 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp ngầm đồng 24kV-1x70mm2 từ tủ RMU sang TBA | CXV/24kV-1x70 | 120 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x300mm2 cho trạm trụ | Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x300mm2-Trụ | 60 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/PVC-0,6kV: 1x95mm2 nối tiếp địa | Cu/XLPE/PVC-0,6kV- 1x95 | 60 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M300 | ĐC-M300 | 40 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M95 | ĐC-M95 | 40 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-110/90 TBA | HDPE-110/90 | 75 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-32/25 luồn tiếp địa | HDPE-32/25 | 75 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Biển an toàn, chỉ dẫn, cấm lửa,… | BB | 30 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm trụ | NĐ-TBA.TRUB | 5 | HT |
| 16 | Thi công Móng đặt TBA | M.TBA | 5 | móng |
| 17 | Thi công Móng tủ RMU | M.RMU | 5 | móng |
| 18 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | GĐ4CN 0,4 | 5 | bộ |
| 19 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | GĐ1CN 0,4 | 15 | sợi |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | GĐ2CN 0,4 | 20 | sợi |
| H | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV -4x120mm2 | CXV/DSTA-4x120 , vật tư A cấp | 586 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV -4x150mm2 | AXV/DATA-4x150, vật tư A cấp | 3.338,3 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm hạ áp đồng 4x120 | ĐC-4x120 | 12 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 120 | M120 | 56 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm 150 | A150 | 556 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-110/90 hạ áp | HDPE 110/90-HA | 3.028 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ | DTKG | 72 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 72 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Móc treo F20 | MT | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp siết cáp vặn xoắn 25-120 | 13 | bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp hạ áp | MBC-0,4 | 152 | cái |
| 12 | Thi công Hào cáp hạ thế 1 lộ vỉa hè | HCA1 | 1.729 | m |
| 13 | Thi công Hào cáp hạ thế 1 lộ đường bê tông | HCA2 | 218 | m |
| 14 | Thi công Hào cáp hạ thế 2 lộ vỉa hè | HCA3 | 168 | m |
| 15 | Thi công Hào cáp hạ thế 2 lộ đường bê tông | HCA4 | 128 | m |
| 16 | Thi công Hào cáp hạ thế 3 lộ vỉa hè | HCA5 | 150 | m |
| 17 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | tncl | 13 | sợi |
| 18 | Thu hồi Cột bê tông li tâm cao 10m | LT-10 | 6 | cột |
| 19 | Thu hồi Cột bê tông li tâm cao 12m | LT-12 | 1 | cột |
| 20 | Thu hồi Cột bê tông li tâm cao 12m đúp | 2LT-12 | 1 | cột |
| 21 | Thu hồi Cột sắt 12m | CS-12m | 8 | cột |
| 22 | Thu hồi Sứ đỡ | SĐ | 52 | quả |
| 23 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh | CN-10 | 60 | chuỗi |
| 24 | Thu hồi Chuỗi polyme | CN | 6 | chuỗi |
| 25 | Thu hồi Xà đỡ | XĐ | 4 | bộ |
| 26 | Thu hồi Xà néo | XN | 0 | bộ |
| 27 | Thu hồi Xà néo đúp | XN2 | 1 | bộ |
| 28 | Thu hồi Xà lệch | XL | 4 | bộ |
| 29 | Thu hồi Xà Quay | XQ | 2 | bộ |
| 30 | Thu hồi Chụp cột sắt 3m | CNV3 | 1 | bộ |
| 31 | Thu hồi Dây dẫn | AC-70/11 | 1.546 | m |
| I | Hạng mục khác | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | BHCT | 1 | HM |
| 2 | Thí nghiệm mẫu phụ kiện | TNM | 4 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi