Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Trường mầm non Cây Thị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210156731-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Hỷ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình Trường mầm non Cây Thị
Số hiệu KHLCNT 20210108885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí hỗ trợ của ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 15:42:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,837,697,453 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN:
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I 12,147 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I 12,147 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 12,147 100m3
4 Mua đất (giá đất rời tại chân công trình) 4.422,495 m3
5 San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,90 44,225 100m3
B KÈ ĐÁ:
1 Đào móng - Cấp đất III 0,7524 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2655 100m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 42,6 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 36,51 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 5,53 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2212 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0676 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2947 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 4,424 m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm 0,0605 100m
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I 7,5117 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I 7,5117 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 7,5117 100m3
4 Mua đất (giá đất rời tại chân công trình) 2.770,26 m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,95 27,7026 100m3
D HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH + BỒN HOA
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,585 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 117 m3
3 Cắt khe co, giãn 117 10m
4 Lát gạch terrazzo 400x400, PCB30 500 m2
5 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,7537 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,5244 m3
7 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 9,3984 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,2495 m3
9 Lát đá mặt bồn hoa các loại, PCB30 59,808 m2
E HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO + BIỂN TÊN
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,672 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,112 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 0,4239 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,2243 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,162 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,433 m3
7 Trát lót tường dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 5,4916 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 5,7556 m2
9 Chữ tên đơn vị tài trợ 1 ck
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III 2,7167 1m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,162 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 0,9289 m3
13 Đắp đất nền móng công trình 1,6258 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,1448 m3
15 Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 10,965 m2
16 Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,965 m2
17 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 36,4 m
18 GCLD thép hộp vuông trụ cổng, biển tên 180,1104 kg
19 GCLD INOX 201 làm cánh cổng 94,3911 kg
20 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép 274,5015 kg
21 Tấm ALUMINIUM 11,66 m2
22 Lắp dựng cánh cổng, biển tên 15,3 m2
23 Khóa, khuy, goong , bản lề 1 bộ
24 Đào móng hàng rào- Cấp đất III 1,3576 100m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,4802 100m2
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 7,3644 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0187 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2641 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0474 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3068 tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 3,969 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,735 m3
33 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 7,3755 m3
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 14,0274 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3289 100m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 10,3348 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 9,6404 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 18,0435 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5303 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0682 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5704 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,0094 m3
43 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 119,388 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 520,0856 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 453,44 m
46 Thanh nam bê tông (giá thành phẩm) 561,69 md
47 Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 806,2586 m2
F HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC + KẾT CẤU NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,616 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,0313 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 2,2392 m3
4 Xây bậc tam cấp gạch không nung, vữa XM mác 75 5,8584 m3
5 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 21,24 m2
6 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 25,56 m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,655 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 12,864 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,864 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 10,6772 1m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,6786 1m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,1186 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,192 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 2,453 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 1,7424 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 40,2 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,6619 m3
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1583 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1046 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 5 cái
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 45 1cấu kiện
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,025 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 4,05 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 1,0749 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 23,368 m3
26 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm 398,0354 m2
27 Lát nền, sàn vệ sinh gạch 300x300mm 45,4248 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 108,2739 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 7,8481 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 8,3503 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 11,6795 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 271,332 m2
33 Ốp tường khu vệ sinh gạch men 300x600 79,257 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 785,5428 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 460,7245 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 242,5752 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 211,8296 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 271,332 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.700,6721 m2
40 Kẻ vạch phân vị tường 151,04 m
41 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 0,1839 m3
42 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 1,5832 tấn
43 Lắp dựng xà gồ 1,5832 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 133,5936 1m2
45 Lợp mái tôn dày 0,4ly 2,72 100m2
46 Tôn úp nóc, úp xườn 57,2 md
47 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 156 m
48 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 51,816 m2
49 Trát tường thành trong sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 61,941 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 113,757 m2
51 Phễu thu nước 8 cái
52 Quả cầu chắn rác 8 cái
53 ống nhựa thoát nước D90 0,648 100m
54 Cút nhựa D90 24 cái
55 Ống thoát tràn D34 0,042 100m
56 Đai nhựa 65 cái
57 Thang thăm mái, nắp tôn, khóa 1 ck
58 Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,792 m3
59 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 22,0322 m2
60 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 24,347 m2
61 Mi đá bậc thang 38,4 md
62 GCLD lan can cầu thang, lan can hành lang, chắn nắng bằng Inox 201 934,7034 kg
63 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng sắt 934,7034 kg
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,5907 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 2,8331 m3
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 63,798 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 63,798 m2
68 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 94,16 m
69 Logo đắp nổi tên công trình 1 ck
70 Cửa đi cửa nhôm hệ dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) 42,54 m2
71 Cửa sổ, cửa nhôm hệ dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) 25,8 m2
72 Vách kính vách nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) 11,76 m2
73 Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt) 4,875 m2
74 GCLD sen hoa INOX 201 330,4907 kg
75 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng sắt 330,4907 kg
76 Đào móng - Cấp đất III 4,576 100m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 14,4954 m3
78 Ván khuôn móng cột 0,672 100m2
79 Ván khuôn cổ móng 0,6836 100m2
80 Ván khuôn móng dài 1,3187 100m2
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0879 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,8198 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,0416 tấn
84 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm 0,4181 tấn
85 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm 1,7956 tấn
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 31,0211 m3
87 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 6,1215 m3
88 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 11,6437 m3
89 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 5,5268 m3
90 Đắp đất móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 4,5556 100m3
91 Mua đất đắp nền nhà (giá đất rời tại chân công trình) 61,97 m3
92 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,7741 100m2
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2434 tấn
94 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,1955 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,018 tấn
96 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 11,1514 m3
97 Ván khuôn gỗ sàn mái 4,6726 100m2
98 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,7334 tấn
99 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 45,1118 m3
100 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,7511 100m2
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,201 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,1414 tấn
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 34,5061 m3
104 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,318 100m2
105 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1838 tấn
106 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,9932 m3
107 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2921 100m2
108 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2349 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1652 tấn
110 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,1258 m3
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 5,2326 100m2
G HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN + THU LÔI NHÀ HIỆU BỘ
1 Đèn LED loại 1,2m – 2x18w/220v 22 bộ
2 Đèn LED gắn trần 19 bộ
3 ổ cắm đơn âm tường 11 cái
4 ổ cắm đôi âm tường 45 cái
5 công tắc đơn 23 cái
6 Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí 2 cái
7 Quạt trần 11 cái
8 áp tô mát 2 pha 150A 1 cái
9 áp tô mát 2 pha 63A 3 cái
10 áp tô mát 1 pha 16A 25 cái
11 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 440 m
12 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 500 m
13 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4,0mm2 80 m
14 Dây điện CU/PVC/PVC 2x16mm2 90 m
15 Dây E 1x10mm2 10 m
16 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 400x300x150 1 1 tủ
17 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 300x250x120 1 1 tủ
18 Xà đầu hồi 1 ck
19 Hộp nối dây 200x100 11 hộp
20 Đế âm tường 106 cái
21 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 106 cái
22 ống nhựa cứng luồn dây D16mm 1.000 m
23 ống nhựa cứng luồn dây D27mm 90 m
24 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x25mm2 70 m
25 Bình lóng lạnh 1 bộ
26 Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m; Đất cấp III 20,8 1m3
27 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất 20,8 m3
28 Cọc tiếp đất L63x63x6 l=2,5m 10 cọc
29 Dây nối đất thép D16 80 m
30 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 160 m
31 Gia công kim thu sét – Chiều dài kim 1,5m 5 cái
32 Lắp đặt kim thu sét – Chiều dài kim 1,5m 5 cái
33 Chân giữ dây thu sét D10 60 Cái
34 Hộp KT RTD 2 hộp
35 Con sứ chân kim thu sét 5 Cái
H HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng hố bể, đất cấp III 35,5817 1m3
2 Đắp cát đáy bể bằng thủ công 1,5826 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đáy bể 0,0417 100m2
4 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm 0,0857 tấn
5 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 2,4485 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 6,6961 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,1021 m3
8 Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 100 48,5202 m2
9 Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất 48,5202 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0437 100m2
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1237 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,3346 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,3275 m3
15 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN40 0,16 100m
16 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 0,19 100m
17 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 0,21 100m
18 Van khóa PPR DN40 1 cái
19 Van khóa PPR DN25 1 cái
20 Van phao DN20 1 cái
21 Van xả đáy téc DN20 1 cái
22 Téc Inox ngang 2m3 1 bể
23 Tê nhựa DN40 3 cái
24 Tê nhựa DN32 6 cái
25 Tê nhựa DN25 2 cái
26 Cút nhựa DN40 2 cái
27 Cút nhựa DN32 8 cái
28 Cút nhựa DN25 3 cái
29 Côn nhựa DN40/32 2 cái
30 Côn nhựa DN32/25 2 cái
31 Ren nối các loại 15 cái
32 Kép, rắc co các loại 15 cái
33 Xí bệt 2 bộ
34 Vòi xịt xí 2 cái
35 Lô giấy vệ sinh 2 cái
36 Chậu rửa 4 bộ
37 Vòi chậu rửa 4 bộ
38 Hộp đựng xà phòng 4 cái
39 Gương soi 4 cái
40 Kệ gương 4 cái
41 Vòi khóa rửa tay DN25 2 bộ
42 Vòi hương sen 2 bộ
43 ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,63 100m
44 ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,376 100m
45 Tê kiểm tra D110 4 cái
46 Tê nhựa thông tắc D110/110 4 cái
47 Tê nhựa D110 4 cái
48 Tê nhựa D90 8 cái
49 Cút nhựa D110 2 cái
50 Cút nhựa D90 5 cái
51 Phễu thu sàn 6 cái
52 Tiểu nam 3 bộ
53 Van tiểu nam 3 cái
54 Tiểu nữ 3 bộ
I HẠNG MỤC: BẾP ĂN 1 CHIỀU
1 Đào đất móng - Cấp đất III 1,8565 100m3
2 Đào móng bậc đi, bàn soạn, móng nhà cầu - Cấp đất III 6,4462 1m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 9,0288 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,1583 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,5882 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 8,0457 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,6244 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0439 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6244 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,1119 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 0,8617 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 10,5118 m3
13 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 7,6032 m3
14 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 0,7998 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 11,9602 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 5,913 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 4,7188 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 1,518 m3
19 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,7709 m3
20 Láng chân móng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 10,89 m2
21 Đắp đất móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 2,1156 100m3
22 Láng rãnh, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 23,4 m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,7053 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1297 100m2
25 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1867 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 36 1cấu kiện
27 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 17,01 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 20,25 m2
29 Láng hè xung quanh dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 22,4 m2
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,4682 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0666 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3787 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 2,9427 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,0514 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3599 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1734 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,225 tấn
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 20,628 m2
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,2346 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0381 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0141 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0169 tấn
43 Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,8074 m3
44 Ván khuôn gỗ sê nô 0,1165 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0829 tấn
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 14,0352 m2
47 Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,6632 m2
48 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 16,874 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 29,7343 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 5,5198 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 174,7755 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 174,7755 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 129,828 m2
54 Trát tường thành trong sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 8,8407 m2
55 ốp tường gạch men 300x600 VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 89,3067 m2
56 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 146,702 m2
57 ốp đá bàn bếp, soạn VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 14,6757 m2
58 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 8,9441 m2
59 Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM M75, PCB30 21,31 m
60 Đắp phào sê nô, vữa XM M75, PCB30 15,51 m
61 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 95,2496 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, XM PCB30 9,881 m2
63 Trần tôn mát (Giá thành phẩm và lắp đặt hoàn thiện) 76,9932 m2
64 Gia công cột bằng thép 0,1258 tấn
65 Lắp cột thép các loại 0,1258 tấn
66 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,2661 tấn
67 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,2661 tấn
68 Gia công xà gồ thép U80x40x3 0,436 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép 0,436 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,2024 1m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm 1,0227 100m2
72 Tôn úp nóc úp sườn 29,58 Md
73 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa 0,25 100m2
74 Ống nhựa D100 thoát nước mưa 0,09 100m
75 Ống nhựa D40 thoát tràn 0,008 100m
76 Cút nhựa D100 4 cái
77 Bầu thu, quả cầu chắn rác, đai giữ ống 2 Bộ
78 Ống nhựa D25 từ mái nhà 2 tầng sang nhà bếp 0,2 100m
79 INOX 201 làm toa ống khói 131,1939 kg
80 Vòi rửa 2 bộ
81 GCLD sen hoa INOX 42,9362 Kg
82 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép 42,9362 kg
83 Cửa đi cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, phụ kiện lắp dựng hoàn thiện) 8,69 M2
84 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, phụ kiện lắp dựng hoàn thiện) 5,76 M2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,223 100m2
86 Đèn LED loại 1,2m 2x18w/220v 5 bộ
87 Đèn LED gắn trần 20w 5 bộ
88 Ổ cắm đơn 4 cái
89 Ổ cắm đôi 4 cái
90 Công tắc đơn 7 cái
91 Quạt trần 2 cái
92 Áptômát 1 pha 30A,16A, 10A 7 cái
93 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 110 m
94 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 50 m
95 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 25 m
96 Tủ điện tổng 200x150x80 1 1 tủ
97 Xà đầu hồi 3 ck
98 Hộp nối dây 200x100 2 hộp
99 Đế âm tường 18 cái
100 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 18 cái
101 Ống nhựa mềm luồn dây D21 160 m
102 Ống nhựa mềm luồn dây D21 25 m
103 Ống nhựa mềm luồn dây D27 60 m
104 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 60 m
J HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC BẾP ĂN 1 CHIỀU
1 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 0,2 100m
2 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 0,15 100m
3 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 0,22 100m
4 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 cấp nóng 0,03 100m
5 Tê nhựa hàn DN40x32 1 cái
6 Tê nhựa hàn DN32x25 1 cái
7 Tê nhựa hàn DN25x20 1 cái
8 Cút nhựa hàn DN32 5 cái
9 Cút nhựa hàn DN25 4 cái
10 Cút nhựa hàn DN20 15 cái
11 Cút nhựa ren DN20 7 cái
12 Cút nhựa ren DN25x20 1 cái
13 Côn nhựa hàn DN25x20 1 cái
14 Van khóa PPR DN25 1 cái
15 Van khóa PPR DN20 1 cái
16 Rắc co PPR DN25 2 cái
17 Rắc co PPR DN20 2 cái
18 ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,04 100m
19 ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,35 100m
20 ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,01 100m
21 Tê nhựa vuông D90 1 cái
22 Cút nhựa vuông D34 2 cái
23 Cút nhựa vuông D90x34 1 cái
24 Cút nhựa xiên D110 6 cái
25 Phễu thu sàn 2 cái
26 La va bô 1 bộ
27 Vòi rửa lavabo 1 bộ
28 Sen tắm 1 bộ
29 Bình nóng lạnh 1 bộ
30 Xí bệt 1 bộ
31 Vòi xịt xí 1 cái
32 Lô giấy vệ sinh 1 cái
33 Hộp đựng xà phòng 1 cái
34 Gương soi 1 cái
35 Kệ gương 1 cái
36 Vòi xả DN20 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->