Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Trường mầm non Cây Thị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156731-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Hỷ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình Trường mầm non Cây Thị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ của ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 15:42:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,837,697,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | 12,147 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | 12,147 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 12,147 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất (giá đất rời tại chân công trình) | 4.422,495 | m3 | |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,90 | 44,225 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | 0,7524 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2655 | 100m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 42,6 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | 36,51 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | 5,53 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2212 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0676 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2947 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 4,424 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,0605 | 100m | |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | 7,5117 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | 7,5117 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 7,5117 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất (giá đất rời tại chân công trình) | 2.770,26 | m3 | |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,95 | 27,7026 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH + BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,585 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | 117 | m3 | |
| 3 | Cắt khe co, giãn | 117 | 10m | |
| 4 | Lát gạch terrazzo 400x400, PCB30 | 500 | m2 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,7537 | 1m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,5244 | m3 | |
| 7 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 9,3984 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,2495 | m3 | |
| 9 | Lát đá mặt bồn hoa các loại, PCB30 | 59,808 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO + BIỂN TÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,672 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,112 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,4239 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,2243 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,162 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,433 | m3 | |
| 7 | Trát lót tường dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,4916 | m2 | |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 5,7556 | m2 | |
| 9 | Chữ tên đơn vị tài trợ | 1 | ck | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 2,7167 | 1m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,162 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,9289 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | 1,6258 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,1448 | m3 | |
| 15 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,965 | m2 | |
| 16 | Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,965 | m2 | |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 36,4 | m | |
| 18 | GCLD thép hộp vuông trụ cổng, biển tên | 180,1104 | kg | |
| 19 | GCLD INOX 201 làm cánh cổng | 94,3911 | kg | |
| 20 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | 274,5015 | kg | |
| 21 | Tấm ALUMINIUM | 11,66 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cánh cổng, biển tên | 15,3 | m2 | |
| 23 | Khóa, khuy, goong , bản lề | 1 | bộ | |
| 24 | Đào móng hàng rào- Cấp đất III | 1,3576 | 100m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4802 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 7,3644 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0187 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2641 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0474 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3068 | tấn | |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,969 | m3 | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,735 | m3 | |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,3755 | m3 | |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 14,0274 | m3 | |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3289 | 100m3 | |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 10,3348 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 9,6404 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 18,0435 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5303 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0682 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5704 | tấn | |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,0094 | m3 | |
| 43 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 119,388 | m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 520,0856 | m2 | |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 453,44 | m | |
| 46 | Thanh nam bê tông (giá thành phẩm) | 561,69 | md | |
| 47 | Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 806,2586 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC + KẾT CẤU NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,616 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,0313 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,2392 | m3 | |
| 4 | Xây bậc tam cấp gạch không nung, vữa XM mác 75 | 5,8584 | m3 | |
| 5 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 21,24 | m2 | |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 25,56 | m2 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,655 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 12,864 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,864 | m2 | |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 10,6772 | 1m3 | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,6786 | 1m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,1186 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,192 | m3 | |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,453 | m3 | |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | 1,7424 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 40,2 | m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,6619 | m3 | |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1583 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1046 | 100m2 | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 45 | 1cấu kiện | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,025 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,05 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0749 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 23,368 | m3 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm | 398,0354 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch 300x300mm | 45,4248 | m2 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 108,2739 | m3 | |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 7,8481 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 8,3503 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 11,6795 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 271,332 | m2 | |
| 33 | Ốp tường khu vệ sinh gạch men 300x600 | 79,257 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 785,5428 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 460,7245 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 242,5752 | m2 | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 211,8296 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 271,332 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.700,6721 | m2 | |
| 40 | Kẻ vạch phân vị tường | 151,04 | m | |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 0,1839 | m3 | |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | 1,5832 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ | 1,5832 | tấn | |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 133,5936 | 1m2 | |
| 45 | Lợp mái tôn dày 0,4ly | 2,72 | 100m2 | |
| 46 | Tôn úp nóc, úp xườn | 57,2 | md | |
| 47 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | 156 | m | |
| 48 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 51,816 | m2 | |
| 49 | Trát tường thành trong sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 61,941 | m2 | |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 113,757 | m2 | |
| 51 | Phễu thu nước | 8 | cái | |
| 52 | Quả cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 53 | ống nhựa thoát nước D90 | 0,648 | 100m | |
| 54 | Cút nhựa D90 | 24 | cái | |
| 55 | Ống thoát tràn D34 | 0,042 | 100m | |
| 56 | Đai nhựa | 65 | cái | |
| 57 | Thang thăm mái, nắp tôn, khóa | 1 | ck | |
| 58 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,792 | m3 | |
| 59 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 22,0322 | m2 | |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 24,347 | m2 | |
| 61 | Mi đá bậc thang | 38,4 | md | |
| 62 | GCLD lan can cầu thang, lan can hành lang, chắn nắng bằng Inox 201 | 934,7034 | kg | |
| 63 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng sắt | 934,7034 | kg | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,5907 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,8331 | m3 | |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 63,798 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 63,798 | m2 | |
| 68 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 94,16 | m | |
| 69 | Logo đắp nổi tên công trình | 1 | ck | |
| 70 | Cửa đi cửa nhôm hệ dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) | 42,54 | m2 | |
| 71 | Cửa sổ, cửa nhôm hệ dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) | 25,8 | m2 | |
| 72 | Vách kính vách nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) | 11,76 | m2 | |
| 73 | Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt) | 4,875 | m2 | |
| 74 | GCLD sen hoa INOX 201 | 330,4907 | kg | |
| 75 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng sắt | 330,4907 | kg | |
| 76 | Đào móng - Cấp đất III | 4,576 | 100m3 | |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 14,4954 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn móng cột | 0,672 | 100m2 | |
| 79 | Ván khuôn cổ móng | 0,6836 | 100m2 | |
| 80 | Ván khuôn móng dài | 1,3187 | 100m2 | |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0879 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,8198 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,0416 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,4181 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | 1,7956 | tấn | |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 31,0211 | m3 | |
| 87 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 6,1215 | m3 | |
| 88 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 11,6437 | m3 | |
| 89 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,5268 | m3 | |
| 90 | Đắp đất móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,5556 | 100m3 | |
| 91 | Mua đất đắp nền nhà (giá đất rời tại chân công trình) | 61,97 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,7741 | 100m2 | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2434 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1955 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,018 | tấn | |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 11,1514 | m3 | |
| 97 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,6726 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,7334 | tấn | |
| 99 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 45,1118 | m3 | |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,7511 | 100m2 | |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,201 | tấn | |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,1414 | tấn | |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 34,5061 | m3 | |
| 104 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,318 | 100m2 | |
| 105 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1838 | tấn | |
| 106 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,9932 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2921 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2349 | tấn | |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1652 | tấn | |
| 110 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,1258 | m3 | |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,2326 | 100m2 | |
| G | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN + THU LÔI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đèn LED loại 1,2m – 2x18w/220v | 22 | bộ | |
| 2 | Đèn LED gắn trần | 19 | bộ | |
| 3 | ổ cắm đơn âm tường | 11 | cái | |
| 4 | ổ cắm đôi âm tường | 45 | cái | |
| 5 | công tắc đơn | 23 | cái | |
| 6 | Công tắc ba cực điều khiển hai vị trí | 2 | cái | |
| 7 | Quạt trần | 11 | cái | |
| 8 | áp tô mát 2 pha 150A | 1 | cái | |
| 9 | áp tô mát 2 pha 63A | 3 | cái | |
| 10 | áp tô mát 1 pha 16A | 25 | cái | |
| 11 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 440 | m | |
| 12 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 500 | m | |
| 13 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4,0mm2 | 80 | m | |
| 14 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x16mm2 | 90 | m | |
| 15 | Dây E 1x10mm2 | 10 | m | |
| 16 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 400x300x150 | 1 | 1 tủ | |
| 17 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 300x250x120 | 1 | 1 tủ | |
| 18 | Xà đầu hồi | 1 | ck | |
| 19 | Hộp nối dây 200x100 | 11 | hộp | |
| 20 | Đế âm tường | 106 | cái | |
| 21 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 106 | cái | |
| 22 | ống nhựa cứng luồn dây D16mm | 1.000 | m | |
| 23 | ống nhựa cứng luồn dây D27mm | 90 | m | |
| 24 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x25mm2 | 70 | m | |
| 25 | Bình lóng lạnh | 1 | bộ | |
| 26 | Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m; Đất cấp III | 20,8 | 1m3 | |
| 27 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | 20,8 | m3 | |
| 28 | Cọc tiếp đất L63x63x6 l=2,5m | 10 | cọc | |
| 29 | Dây nối đất thép D16 | 80 | m | |
| 30 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 160 | m | |
| 31 | Gia công kim thu sét – Chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét – Chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 33 | Chân giữ dây thu sét D10 | 60 | Cái | |
| 34 | Hộp KT RTD | 2 | hộp | |
| 35 | Con sứ chân kim thu sét | 5 | Cái | |
| H | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI + CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng hố bể, đất cấp III | 35,5817 | 1m3 | |
| 2 | Đắp cát đáy bể bằng thủ công | 1,5826 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đáy bể | 0,0417 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | 0,0857 | tấn | |
| 5 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,4485 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 6,6961 | m3 | |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,1021 | m3 | |
| 8 | Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 48,5202 | m2 | |
| 9 | Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất | 48,5202 | m2 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0437 | 100m2 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1237 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,3346 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,3275 | m3 | |
| 15 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN40 | 0,16 | 100m | |
| 16 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 0,19 | 100m | |
| 17 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 0,21 | 100m | |
| 18 | Van khóa PPR DN40 | 1 | cái | |
| 19 | Van khóa PPR DN25 | 1 | cái | |
| 20 | Van phao DN20 | 1 | cái | |
| 21 | Van xả đáy téc DN20 | 1 | cái | |
| 22 | Téc Inox ngang 2m3 | 1 | bể | |
| 23 | Tê nhựa DN40 | 3 | cái | |
| 24 | Tê nhựa DN32 | 6 | cái | |
| 25 | Tê nhựa DN25 | 2 | cái | |
| 26 | Cút nhựa DN40 | 2 | cái | |
| 27 | Cút nhựa DN32 | 8 | cái | |
| 28 | Cút nhựa DN25 | 3 | cái | |
| 29 | Côn nhựa DN40/32 | 2 | cái | |
| 30 | Côn nhựa DN32/25 | 2 | cái | |
| 31 | Ren nối các loại | 15 | cái | |
| 32 | Kép, rắc co các loại | 15 | cái | |
| 33 | Xí bệt | 2 | bộ | |
| 34 | Vòi xịt xí | 2 | cái | |
| 35 | Lô giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 36 | Chậu rửa | 4 | bộ | |
| 37 | Vòi chậu rửa | 4 | bộ | |
| 38 | Hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 39 | Gương soi | 4 | cái | |
| 40 | Kệ gương | 4 | cái | |
| 41 | Vòi khóa rửa tay DN25 | 2 | bộ | |
| 42 | Vòi hương sen | 2 | bộ | |
| 43 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,63 | 100m | |
| 44 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,376 | 100m | |
| 45 | Tê kiểm tra D110 | 4 | cái | |
| 46 | Tê nhựa thông tắc D110/110 | 4 | cái | |
| 47 | Tê nhựa D110 | 4 | cái | |
| 48 | Tê nhựa D90 | 8 | cái | |
| 49 | Cút nhựa D110 | 2 | cái | |
| 50 | Cút nhựa D90 | 5 | cái | |
| 51 | Phễu thu sàn | 6 | cái | |
| 52 | Tiểu nam | 3 | bộ | |
| 53 | Van tiểu nam | 3 | cái | |
| 54 | Tiểu nữ | 3 | bộ | |
| I | HẠNG MỤC: BẾP ĂN 1 CHIỀU | |||
| 1 | Đào đất móng - Cấp đất III | 1,8565 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bậc đi, bàn soạn, móng nhà cầu - Cấp đất III | 6,4462 | 1m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,0288 | 1m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,1583 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,5882 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 8,0457 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,6244 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0439 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6244 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,1119 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,8617 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 10,5118 | m3 | |
| 13 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 7,6032 | m3 | |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,7998 | m3 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | 11,9602 | m3 | |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,913 | m3 | |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,7188 | m3 | |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,518 | m3 | |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,7709 | m3 | |
| 20 | Láng chân móng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,89 | m2 | |
| 21 | Đắp đất móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,1156 | 100m3 | |
| 22 | Láng rãnh, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 23,4 | m2 | |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,7053 | m3 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1297 | 100m2 | |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1867 | tấn | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 36 | 1cấu kiện | |
| 27 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 17,01 | m2 | |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 20,25 | m2 | |
| 29 | Láng hè xung quanh dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 22,4 | m2 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4682 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0666 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3787 | tấn | |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,9427 | m3 | |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,0514 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3599 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1734 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,225 | tấn | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 20,628 | m2 | |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2346 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0381 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0141 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0169 | tấn | |
| 43 | Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,8074 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ sê nô | 0,1165 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0829 | tấn | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 14,0352 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,6632 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 16,874 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 29,7343 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 5,5198 | m3 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 174,7755 | m2 | |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 174,7755 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 129,828 | m2 | |
| 54 | Trát tường thành trong sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,8407 | m2 | |
| 55 | ốp tường gạch men 300x600 VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 89,3067 | m2 | |
| 56 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 146,702 | m2 | |
| 57 | ốp đá bàn bếp, soạn VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 14,6757 | m2 | |
| 58 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,9441 | m2 | |
| 59 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM M75, PCB30 | 21,31 | m | |
| 60 | Đắp phào sê nô, vữa XM M75, PCB30 | 15,51 | m | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | 95,2496 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, XM PCB30 | 9,881 | m2 | |
| 63 | Trần tôn mát (Giá thành phẩm và lắp đặt hoàn thiện) | 76,9932 | m2 | |
| 64 | Gia công cột bằng thép | 0,1258 | tấn | |
| 65 | Lắp cột thép các loại | 0,1258 | tấn | |
| 66 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2661 | tấn | |
| 67 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2661 | tấn | |
| 68 | Gia công xà gồ thép U80x40x3 | 0,436 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,436 | tấn | |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,2024 | 1m2 | |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm | 1,0227 | 100m2 | |
| 72 | Tôn úp nóc úp sườn | 29,58 | Md | |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 0,25 | 100m2 | |
| 74 | Ống nhựa D100 thoát nước mưa | 0,09 | 100m | |
| 75 | Ống nhựa D40 thoát tràn | 0,008 | 100m | |
| 76 | Cút nhựa D100 | 4 | cái | |
| 77 | Bầu thu, quả cầu chắn rác, đai giữ ống | 2 | Bộ | |
| 78 | Ống nhựa D25 từ mái nhà 2 tầng sang nhà bếp | 0,2 | 100m | |
| 79 | INOX 201 làm toa ống khói | 131,1939 | kg | |
| 80 | Vòi rửa | 2 | bộ | |
| 81 | GCLD sen hoa INOX | 42,9362 | Kg | |
| 82 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | 42,9362 | kg | |
| 83 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, phụ kiện lắp dựng hoàn thiện) | 8,69 | M2 | |
| 84 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, phụ kiện lắp dựng hoàn thiện) | 5,76 | M2 | |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,223 | 100m2 | |
| 86 | Đèn LED loại 1,2m 2x18w/220v | 5 | bộ | |
| 87 | Đèn LED gắn trần 20w | 5 | bộ | |
| 88 | Ổ cắm đơn | 4 | cái | |
| 89 | Ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 90 | Công tắc đơn | 7 | cái | |
| 91 | Quạt trần | 2 | cái | |
| 92 | Áptômát 1 pha 30A,16A, 10A | 7 | cái | |
| 93 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 110 | m | |
| 94 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 95 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 25 | m | |
| 96 | Tủ điện tổng 200x150x80 | 1 | 1 tủ | |
| 97 | Xà đầu hồi | 3 | ck | |
| 98 | Hộp nối dây 200x100 | 2 | hộp | |
| 99 | Đế âm tường | 18 | cái | |
| 100 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 18 | cái | |
| 101 | Ống nhựa mềm luồn dây D21 | 160 | m | |
| 102 | Ống nhựa mềm luồn dây D21 | 25 | m | |
| 103 | Ống nhựa mềm luồn dây D27 | 60 | m | |
| 104 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 | 60 | m | |
| J | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC BẾP ĂN 1 CHIỀU | |||
| 1 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 0,2 | 100m | |
| 2 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 0,15 | 100m | |
| 3 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | 0,22 | 100m | |
| 4 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 cấp nóng | 0,03 | 100m | |
| 5 | Tê nhựa hàn DN40x32 | 1 | cái | |
| 6 | Tê nhựa hàn DN32x25 | 1 | cái | |
| 7 | Tê nhựa hàn DN25x20 | 1 | cái | |
| 8 | Cút nhựa hàn DN32 | 5 | cái | |
| 9 | Cút nhựa hàn DN25 | 4 | cái | |
| 10 | Cút nhựa hàn DN20 | 15 | cái | |
| 11 | Cút nhựa ren DN20 | 7 | cái | |
| 12 | Cút nhựa ren DN25x20 | 1 | cái | |
| 13 | Côn nhựa hàn DN25x20 | 1 | cái | |
| 14 | Van khóa PPR DN25 | 1 | cái | |
| 15 | Van khóa PPR DN20 | 1 | cái | |
| 16 | Rắc co PPR DN25 | 2 | cái | |
| 17 | Rắc co PPR DN20 | 2 | cái | |
| 18 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,04 | 100m | |
| 19 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,35 | 100m | |
| 20 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,01 | 100m | |
| 21 | Tê nhựa vuông D90 | 1 | cái | |
| 22 | Cút nhựa vuông D34 | 2 | cái | |
| 23 | Cút nhựa vuông D90x34 | 1 | cái | |
| 24 | Cút nhựa xiên D110 | 6 | cái | |
| 25 | Phễu thu sàn | 2 | cái | |
| 26 | La va bô | 1 | bộ | |
| 27 | Vòi rửa lavabo | 1 | bộ | |
| 28 | Sen tắm | 1 | bộ | |
| 29 | Bình nóng lạnh | 1 | bộ | |
| 30 | Xí bệt | 1 | bộ | |
| 31 | Vòi xịt xí | 1 | cái | |
| 32 | Lô giấy vệ sinh | 1 | cái | |
| 33 | Hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 34 | Gương soi | 1 | cái | |
| 35 | Kệ gương | 1 | cái | |
| 36 | Vòi xả DN20 | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi