Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA Cát Lư 1 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV xã Chỉ Đạo huyện Văn Lâm (tiếp nhận ReII mở rộng) và ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Cát Lư 2 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4KV sau TBA 320-22 0,4kV Cát Lư- Chỉ Đạo( REII đợt 3))
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207574-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA Cát Lư 1 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV xã Chỉ Đạo huyện Văn Lâm (tiếp nhận ReII mở rộng) và ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Cát Lư 2 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4KV sau TBA 320-22 0,4kV Cát Lư- Chỉ Đạo( REII đợt 3)) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 15:26:00 đến ngày 2021-02-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,577,912,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,600,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA Cát Lư 1 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV xã Chỉ Đạo huyện Văn Lâm (tiếp nhận ReII mở rộng) và ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA Cát Lư 2 ((Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4KV sau TBA 320-22/0,4kV Cát Lư- Chỉ Đạo( REII đợt 3)) | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | móng |
| 2 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 3 | Móng M1.2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | móng |
| 4 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 67 | móng |
| 5 | Bê tông hoàn trả mặt bằng M150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,5 | m3 |
| C | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-8,5-190-4,3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 996 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (cáp đấu nối hộp chia điện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 339 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 541 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24,68 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 45 | m |
| 11 | Dây AsV70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 795 | m |
| 12 | Dây AsV70/11 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 38 | m |
| 13 | Dây AsV95/16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.792 | m |
| 14 | Dây AsV95/16 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 77 | m |
| 15 | Dây AsV120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3.215 | m |
| 16 | Dây AsV120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | m |
| 17 | Dây AsV150/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.198 | m |
| 18 | Dây AsV150/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 354 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - 16mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - 10mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 24 | Sứ A30 + ty Sứ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 620 | Quả |
| 25 | Dây AC50 (buộc cổ sứ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | kg |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 320 | cái |
| 27 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo hòm lên cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 80 | hộp |
| 28 | Đầu co nhiệt 24/12 (2 đầu ống) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 29 | Đầu co nhiệt 38/18 (4 đầu ống) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 30 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 824 | cái |
| 31 | Ghíp cáp hạ thế (50-185) - 2 bulong | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 720 | cái |
| 32 | Mã ốp phi 20 (Ốp cột LT) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 150 | cái |
| 33 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 156 | cái |
| 34 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ đơn (NN) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 124 | cái |
| 35 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 314 | cái |
| 36 | Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 181 | kg |
| 37 | Khóa đai A20 (không răng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.313 | cái |
| 38 | Băng dính cách điện nano 10Y (vàng, xanh, đỏ; đen) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | cuộn |
| 39 | Dây thép bọc nhựa 1,0 Ly đến 2,0 ly | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | kg |
| 40 | Dây thép bọc nhựa 1,0 Ly đến 2,0 ly | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | kg |
| 41 | Xà X2-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Xà X2L-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 43 | Xà X2-8S-LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 44 | Xà X2KD-8S-2LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Xà X2LK-2KN (Cột 2LT) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Xà X2L-8S cột LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | bộ |
| 47 | Xà X2LKD-8S-2LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 48 | Xà X2LKN-8S-2LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 49 | X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | bộ |
| 50 | X2L-2KN cột H (néo cáp vặn xoắn) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 51 | Tiếp địa lặp lại R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 52 | bộ |
| 52 | Biển tên cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 91 | bộ |
| D | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây AV50 (4,160 km) | Vật tư thu hồi | 857 | kg |
| 2 | Dây AV70 (2,439 km) | Vật tư thu hồi | 686 | kg |
| 3 | Dây AV95 (3,109 km) | Vật tư thu hồi | 1.179 | kg |
| 4 | Dây AV120 (2,037 km) | Vật tư thu hồi | 935 | kg |
| 5 | Dây AV150 (1,175 km) | Vật tư thu hồi | 675 | kg |
| 6 | VX4x70 (0,394 km) | Vật tư thu hồi | 386,6 | kg |
| 7 | VX4x150 (0,02 km) | Vật tư thu hồi | 41 | kg |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 (5,8 kg) | Vật tư thu hồi | 5,8 | m |
| 9 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x11 (180 m) | Vật tư thu hồi | 43 | kg |
| 10 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 (174 m) | Vật tư thu hồi | 54 | kg |
| 11 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x25 (16 m) | Vật tư thu hồi | 6,94 | kg |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 (47 kg) | Vật tư thu hồi | 46,848 | m |
| 13 | Tháo xà X1-2S +X1L-2S (24 bộ) | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 14 | Tháo xà X1-4S + X1L-4S (38 bộ) | Vật tư thu hồi | 304 | kg |
| 15 | Tháo xà X2-4S +X2L-4S (07 bộ) | Vật tư thu hồi | 42 | kg |
| 16 | Tháo xà X2-8S+X2K-8S+X2L-8S (22 bộ) | Vật tư thu hồi | 220 | kg |
| 17 | Ghíp GN2 | Vật tư thu hồi | 578 | cái |
| 18 | cột bê H7,5 | Vật tư thu hồi | 18 | cột |
| 19 | cột bê H8,5 | Vật tư thu hồi | 59 | cột |
| 20 | Tháo hạ cột bê LT10 | Vật tư thu hồi | 28 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi