Gói thầu: Thiết bị và xây dựng công trình: Trường Mầm non Châu Minh, huyện HIệp Hòa, hạng mục: 16 phòng học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thiết bị và xây dựng công trình: Trường Mầm non Châu Minh, huyện HIệp Hòa, hạng mục: 16 phòng học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 20:25:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,767,407,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 158,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG- KHU NGỌ PHÚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 5,6333 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,0403 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6597 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2127 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 42,3335 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ mời thầu | 26,7936 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 2,2304 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6144 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 77,1256 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,2124 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1445 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,9863 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 55,3838 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 4,296 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 25,476 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,7541 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 3,7239 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 2,8075 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 5,7015 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 59,2695 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 2,08 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,8574 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 6,5221 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 8,8594 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 96,4782 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 11,9834 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8971 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 10,0541 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9306 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3375 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 9,6153 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2567 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5322 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3896 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ mời thầu | 275,0307 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 13,5132 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,7216 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 651,5171 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.721,0737 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 421,6344 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 885,9434 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 341,1056 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 651,5171 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 3.369,7571 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 226,092 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 98,6556 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 875,442 | m2 |
| 48 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 74,017 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ mời thầu | 12,152 | m2 |
| 50 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ mời thầu | 72,6048 | m2 |
| 51 | Láng granitô tam cấp | Theo hồ sơ mời thầu | 26,6134 | m2 |
| 52 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 228,99 | m |
| 53 | Cửa đi mở quay/trượt lùa, nhôm hệ 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 86,454 | m2 |
| 54 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm:bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 55 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm:bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 56 | Cửa sổ mở quay/trượt lùa, nhôm hệ 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 77,76 | m2 |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 4cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móckhóa, tay nắm) | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 58 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 2cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móckhóa, tay nắm) | Theo hồ sơ mời thầu | 27 | bộ |
| 59 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 83,192 | m2 |
| 60 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 18,24 | m2 |
| 61 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo hồ sơ mời thầu | 95,04 | m2 |
| 62 | Gia công lan can Thép hình hộp dày 1,4mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4692 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ mời thầu | 62,266 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 34,0615 | 1m2 |
| 65 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | Theo hồ sơ mời thầu | 25,9194 | m2 |
| 66 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ lim (không bao gồm con tiện) | Theo hồ sơ mời thầu | 41 | m |
| 67 | Trụ cầu thang gỗ lim Lào vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm: | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 68 | Gia công lan can Thép ống inox 304 dày 1.5mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,052 | tấn |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9191 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9191 | tấn |
| 71 | Lợp mái Tấm lợp liên kết bằng vít, mạ nhôm kẽm (A/Z50), sơn Polyester, G550 EC11 (11 sóng), dày 0,40mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,4341 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ mời thầu | 11,1104 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x180 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt Tủ điện tầng KT 400x300x150 dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp chìm trong nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 75 | Lắp đặt Bảng điện chứa 12 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 76 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-100A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-75A | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-20A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 84 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 2 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 3 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt Bộ đèn LED TUBE CSLH/18wx1 gắn tường | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -2X18W gắn trần | Theo hồ sơ mời thầu | 60 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Đèn compact ốp trần (trọn bộ) Công suất 22w (D LN04/22w) | Theo hồ sơ mời thầu | 47 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo hồ sơ mời thầu | 37 | cái |
| 92 | Lắp đặt Quạt hút mùi âm tường 165x165mm, Q=150m3/h | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 94 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 216 | m |
| 95 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 653 | m |
| 96 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.429 | m |
| 97 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 2.772 | m |
| 98 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x6mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 216 | m |
| 99 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 653 | m |
| 100 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.429 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 96 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 894 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 1.300 | m |
| 105 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cọc |
| 106 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 107 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x16mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 109 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 111 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 112 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 113 | Lắp đặt ống PVC D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 114 | Tủ Rack 6U treo tường | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt Dây mạng CAT6 | Theo hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 117 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9 | 100m |
| 118 | Bộ Chuyển Đổi Quang Điện 100Mbps 1 Sợi 1 Cổng LAN | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 119 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 0,343 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,343 | 100m3 |
| 121 | Mua cáp CU/XLPE/DSTA/PVC3x25+1x16 mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 122 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100 m |
| 124 | Lắp đặt Lavabô treo tường L2230 Caesar màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 125 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 126 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 127 | Lắp đặt Bàn cầu 2 khối Caesar trẻ em màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | bộ |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 129 | Lắp đặt Bệ tiểu nam dạng treo màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 130 | Lắp đặt Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 131 | Lắp đặt Sen tắm | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 132 | Lắp đặt Vòi xịt | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 133 | Lắp đặt Vòi đồng MH- PN10 DN15 | Theo hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 134 | Lắp đặt bồn nước Inox 4m3 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | bể |
| 135 | Lắp đặt Van phao đồng - PN12 DN20 (có bóng) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt Bình 30 lít loại bình ngang | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 137 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 138 | Khoan giếng+phụ kiện giếng khoan | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100 m |
| 140 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,56 | 100 m |
| 141 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,44 | 100 m |
| 142 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,6 | 100 m |
| 143 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100 m |
| 144 | Lắp đặt Van xoay PP-R D50PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt Van xoay PP-R D40PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt Van xoay PP-R D25 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D50-40 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D50-25 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40-25 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32-25 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 90 | cái |
| 152 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 84 | cái |
| 158 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt Côn thu D50x40 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 163 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 164 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | cái |
| 165 | Lắp đặt Măng xông HDPE D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 166 | Lắp đặt Tê PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 167 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 96 | cái |
| 168 | Lắp Bịt đầu ống PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 117 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nước nóng PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,32 | 100 m |
| 170 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 171 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 66 | cái |
| 172 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 43 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 51 | cái |
| 174 | Lắp Bịt đầu ống PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 51 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,88 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,64 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,54 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,72 | 100m |
| 180 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo hồ sơ mời thầu | 38 | cái |
| 181 | Lắp đặt Y uPVC D110x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt Y uPVC D75x75 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 183 | Lắp đặt Y uPVC D75x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt Y uPVC D75x42 | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x48 | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x42 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 108 | cái |
| 189 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 190 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 62 | cái |
| 191 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
| 192 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 60 | cái |
| 193 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 195 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 196 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 197 | Lắp đặt Măng xông D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt Măng xông D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 199 | Lắp Nút bịt D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 200 | Lắp Nút bịt D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 201 | Lắp Nút bịt D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 202 | Lắp Nút bịt D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 203 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/75 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/48 | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 205 | Lắp đặt Côn thu uPVC D75/42 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt Côn thu uPVC D60/42 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,96 | 100m |
| 208 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 209 | Cầu chắn rác D125 - inox | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 210 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2563 | 100m3 |
| 211 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,144 | m3 |
| 212 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0584 | 100m2 |
| 213 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,783 | m3 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1587 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0628 | tấn |
| 216 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,5563 | m3 |
| 217 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8242 | m3 |
| 218 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 38,743 | m2 |
| 219 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 38,743 | m2 |
| 220 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 7,0352 | m2 |
| 221 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ mời thầu | 1,008 | m3 |
| 222 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,042 | 100m2 |
| 223 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG- KHU NGỌC LIỄN | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 10,656 | 100m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ mời thầu | 0,524 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo hồ sơ mời thầu | 133 | 1 mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo hồ sơ mời thầu | 2,946 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 1,8017 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,7343 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2405 | 100m3 |
| 8 | Đất san lấp (Đơn giá mua 01 m3 đất cấp III nguyên thổ đến công trình; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định) | Theo hồ sơ mời thầu | 17,311 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thé, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,297 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 58,965 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ mời thầu | 18,6085 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 3,9969 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2811 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 54,4763 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,2407 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6212 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,9547 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 33,6551 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 3,2256 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 19,2192 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4764 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,6314 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7142 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 6,0606 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 64,401 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 2,2095 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4755 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 7,7433 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 12,2172 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 129,0086 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 15,407 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6242 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,795 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6498 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3002 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 9,5022 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 1,336 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4806 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,47 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 277,6253 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 26,1688 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,6161 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,6632 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 563,4536 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 2.228,4478 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 504,4776 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.221,7202 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 353,898 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 563,4536 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 4.308,5436 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 202,086 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 83,6706 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.016,0508 | m2 |
| 54 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 54,5373 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ mời thầu | 93,4586 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ mời thầu | 54,8528 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 99 | m |
| 58 | Láng granitô tam cấp | Theo hồ sơ mời thầu | 35,9976 | m2 |
| 59 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 86,6 | m |
| 60 | Cửa đi mở quay/trượt lùa, nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 77,292 | m2 |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm:bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 62 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm:bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | Bộ |
| 63 | Cửa sổ mở quay/trượt lùa, nhôm hệ 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 121,816 | m2 |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 4cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móckhóa, tay nắm) | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 2cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móckhóa, tay nắm) | Theo hồ sơ mời thầu | 40 | bộ |
| 66 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 55,452 | m2 |
| 67 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 27,36 | m2 |
| 68 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo hồ sơ mời thầu | 144,72 | m2 |
| 69 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ limNam Phi (không bao gồm con tiện) | Theo hồ sơ mời thầu | 23,06 | m |
| 70 | Trụ cầu thang gỗ lim Lào vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm: | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | trụ |
| 71 | Gia công lan can | Theo hồ sơ mời thầu | 0,7444 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ mời thầu | 86,16 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 19,1575 | 1m2 |
| 74 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Theo hồ sơ mời thầu | 53,514 | m2 |
| 75 | Gia công lan can inox 304 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0378 | tấn |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7055 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7055 | tấn |
| 78 | Lợp mái Tấm lợp liên kết bằng vít, mạ nhôm kẽm (A/Z50), sơn Polyester, G550 EC11 (11 sóng), dày 0,40mm | Theo hồ sơ mời thầu | 6,3524 | 100m2 |
| 79 | tôn úp nóc Khổ 300 dày 0,40mm | Theo hồ sơ mời thầu | 48,6 | m |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ mời thầu | 8,6832 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x180 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt Tủ điện tầng KT 400x300x150 dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp chìm trong nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt Bảng điện chứa 12 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 84 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-100A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 88 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-20A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 38 | cái |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 2 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 95 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m gắn tường 18w | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | bộ |
| 96 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -2X18W gắn trần | Theo hồ sơ mời thầu | 54 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Đèn compact ốp trần (trọn bộ) Công suất 22w (D LN04/22w) | Theo hồ sơ mời thầu | 34 | bộ |
| 98 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo hồ sơ mời thầu | 61 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 100 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 340 | m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.096 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.663 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 2.748 | m |
| 104 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x6mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 350 | m |
| 105 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.096 | m |
| 106 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.663 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 1.241 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 1.158 | m |
| 111 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cọc |
| 112 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 113 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x16mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 114 | Lắp đặt Kim thu sét D16 dài 1,5m | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 115 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 116 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 117 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 118 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 119 | Lắp đặt ống PVC D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 120 | Tủ Rack 6U treo tường | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt Dây mạng CAT6 | Theo hồ sơ mời thầu | 116 | m |
| 123 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,88 | 100m |
| 124 | Bộ Chuyển Đổi Quang Điện 100Mbps 1 Sợi 1 Cổng LAN | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 125 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 0,098 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,098 | 100m3 |
| 127 | Mua cáp CU/XLPE/DSTA/PVC3x25+1x16 mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 128 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100 m |
| 130 | Lắp đặt Lavabô treo tường Caesar màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 131 | Lắp đặt Bộ vòi LFV-11A | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 132 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 133 | Lắp đặt Bàn cầu 2 khối Caesar trẻ em CP1026 màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | bộ |
| 134 | Lắp đặt hộp đựng giấy CF-22H | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 135 | Lắp đặt Bệ tiểu nam dạng treo U0210 màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 136 | Lắp đặt Bộ xả bệ tiểu ấn tay BF412G | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 137 | Lắp đặt Sen, ký hiệu R802S | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 138 | Lắp đặt Vòi xịt CFV-102A | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 139 | Lắp đặt Vòi đồng MH- PN10 DN15 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | bể |
| 141 | Lắp đặt Van phao đồng MIHA- PN12 DN20 (có bóng) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt Bình 30 lít HIGHTECH (2500w)loại bình ngang | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 143 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 144 | Khoan giếng+phụ kiện giếng khoan | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100 m |
| 146 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,32 | 100 m |
| 147 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,48 | 100 m |
| 148 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,18 | 100 m |
| 149 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100 m |
| 150 | Lắp đặt Van xoay PP-R D50PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Van xoay PP-R D25 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 98 | cái |
| 155 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 157 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 92 | cái |
| 160 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt Côn thu D50x40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt Côn thu D40x32 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt Côn thu D32x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 166 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 68 | cái |
| 167 | Lắp đặt Măng xông HDPE D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 169 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 110 | cái |
| 170 | Lắp Bịt đầu ống PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 129 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nước nóng PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,96 | 100 m |
| 172 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 174 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 175 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
| 176 | Lắp Bịt đầu ống PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,16 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,68 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,48 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 184 | Lắp đặt Y uPVC D125x110 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo hồ sơ mời thầu | 25 | cái |
| 186 | Lắp đặt Y uPVC D110x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y uPVC D110x48 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt Y uPVC D75x75 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt Y uPVC D75x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 191 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x48 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x42 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D125 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 102 | cái |
| 195 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 197 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 198 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 199 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 200 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 203 | Lắp đặt Tê uPVC D125 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt Tê uPVC D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 205 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 206 | Lắp đặt Măng xông D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 207 | Lắp đặt Măng xông D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 208 | Lắp Nút bịt D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 209 | Lắp Nút bịt D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 210 | Lắp Nút bịt D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 211 | Lắp Nút bịt D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 212 | Lắp đặt Côn thu uPVC D125/110 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/48 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt Côn thu uPVC D90/75 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt Côn thu uPVC D75/42 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt Côn thu uPVC D60/42 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9 | 100m |
| 218 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 219 | Cầu chắn rác D125 - inox | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D140 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 223 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5125 | 100m3 |
| 224 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,288 | m3 |
| 225 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1169 | 100m2 |
| 226 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,5661 | m3 |
| 227 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3713 | tấn |
| 228 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1335 | tấn |
| 229 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 11,1126 | m3 |
| 230 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,6484 | m3 |
| 231 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 77,486 | m2 |
| 232 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 11,2492 | m2 |
| 233 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ mời thầu | 2,016 | m3 |
| 234 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,084 | 100m2 |
| 235 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 236 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0322 | 100m3 |
| 237 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3899 | m3 |
| 238 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5848 | m3 |
| 239 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4963 | m3 |
| 240 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1861 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,6 | m2 |
| 242 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,75 | m2 |
| 243 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1176 | m3 |
| 244 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0067 | 100m2 |
| 245 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,015 | tấn |
| 246 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,024 | tấn |
| 247 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG-KHU TRUNG TÂM CHÂU MINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 5,4272 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ mời thầu | 27,614 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 2,8301 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6144 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 86,4997 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,394 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,6458 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ mời thầu | 31,007 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,976 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,7555 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1799 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 35,4358 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 2,688 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 16,016 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5116 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 2,9281 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6116 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 3,872 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 40,0198 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,6011 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,3096 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 5,1611 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 7,7994 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 77,4789 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 9,7345 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2788 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,045 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2864 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1429 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 7,759 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 1,0117 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5292 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1556 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 179,2415 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 10,7361 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,756 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 316,0024 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.205,8802 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 327,0064 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 779,9426 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 211,982 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 316,0024 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 2.524,8112 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 136,4536 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 53,9176 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 665,469 | m2 |
| 47 | Lát gạch chống nóng - Gạch lát nền cotto (không men), KT 400x400x14mm, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 7,02 | m2 |
| 48 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 34,8228 | m2 |
| 49 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo hồ sơ mời thầu | 55,5511 | m2 |
| 50 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ mời thầu | 30,3488 | m2 |
| 51 | Láng granitô tam cấp | Theo hồ sơ mời thầu | 20,5212 | m2 |
| 52 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 92,62 | m |
| 53 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 17,28 | m2 |
| 54 | Cửa đi mở quay/trượt lùa, nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 71,676 | m2 |
| 55 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm:bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm:bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 57 | Vách kính cố định nhôm hệ 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 8,64 | m2 |
| 58 | Cửa sổ mở quay/trượt lùa, nhôm hệ 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 75,492 | m2 |
| 59 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 2cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móckhóa, tay nắm) | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm:bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 4 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 62 | Vách kính cố định nhôm hệ 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (Bao gồm chi phí vật liệu phụ (gioăng cao su, keo, vít), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 37,488 | m2 |
| 63 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo hồ sơ mời thầu | 73,44 | m2 |
| 64 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ lim Nam Phi (không bao gồm con tiện) | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | m |
| 65 | Trụ cầu thang gỗ lim Lào vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm: | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | trụ |
| 66 | Gia công lan can | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4167 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ mời thầu | 47,12 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 8,5154 | 1m2 |
| 69 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Theo hồ sơ mời thầu | 31,25 | m2 |
| 70 | Gia công lan can | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0175 | tấn |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2512 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2512 | tấn |
| 73 | Lợp mái Tấm lợp liên kết bằng vít, mạ nhôm kẽm (A/Z50), sơn Polyester, G550 EC11 (11 sóng), dày 0,40mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,8175 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m(hao phí trong 3 tháng) | Theo hồ sơ mời thầu | 6,7824 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x180 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt Tủ điện tầng KT 400x300x150 dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp chìm trong nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt Bảng điện chứa 12 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 78 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-80A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-20A | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 2 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1400mm cánh nhôm không hộp số- mã hiệu QT1400N/KHS | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt Bộ đèn LED TUBE CSLH/18wx1 gắn tường | Theo hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -2X18W gắn trần | Theo hồ sơ mời thầu | 36 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Đèn compact ốp trần (trọn bộ) Công suất 22w (D LN04/22w) | Theo hồ sơ mời thầu | 31 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo hồ sơ mời thầu | 37 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 93 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 547 | m |
| 94 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 964 | m |
| 95 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1.758 | m |
| 96 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x6mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 97 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 547 | m |
| 98 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 964 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 594 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ mời thầu | 650 | m |
| 102 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cọc |
| 103 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 104 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x16mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 105 | Lắp đặt Kim thu sét D16 dài 1,5m | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 106 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 109 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 110 | Lắp đặt ống PVC D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 111 | Tủ Rack 6U treo tường | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt Dây mạng CAT6 | Theo hồ sơ mời thầu | 176 | m |
| 114 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,08 | 100m |
| 115 | Bộ Chuyển Đổi Quang Điện 100Mbps 1 Sợi 1 Cổng LAN | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 116 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 0,392 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,392 | 100m3 |
| 118 | Mua cáp CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 119 | Mua Cáp nhôm ABC 4x25mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 120 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 121 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công,dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=25mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,12 | km/dây |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100 m |
| 123 | Kẹp giữ cáp | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 124 | Đai thép | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 125 | Giá móc treo cáp | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 126 | Mua Cột LBT- PC- 7,0- 160- 3,0 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cột |
| 127 | Dựng cột bê tông, cao <=8m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cột |
| 128 | Ghíp nhôm loại 2BL 25-150 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 129 | Cosse ép đồng- nhôm M25 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 130 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 131 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0121 | 100m3 |
| 132 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m2 |
| 133 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1 | m3 |
| 134 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | m3 |
| 135 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0011 | 100m3 |
| 136 | Lắp đặt Lavabô treo tường L2230 màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 137 | Lắp đặt LFV-11A | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 138 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt Bàn cầu 2 khối trẻ em CP1026 màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng giấy CF-22H | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt Bệ tiểu nam dạng treo U0210 màu trắng | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 142 | Lắp đặt Bộ xả bệ tiểu ấn tay BF412G | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 143 | Lắp đặt Sen, ký hiệu R802S | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 144 | Lắp đặt Vòi xịt CFV-102A | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 145 | Lắp đặt Vòi đồng MH- PN10 DN15 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 146 | Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | bể |
| 147 | Lắp đặt Van phao đồng MIHA- PN12 DN20 (có bóng) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt Bình 30 lít HIGHTECH (2500w) Rossi loại bình ngang | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 149 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 150 | Khoan giếng+phụ kiện giếng khoan | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100 m |
| 152 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,28 | 100 m |
| 153 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100 m |
| 154 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,68 | 100 m |
| 155 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100 m |
| 156 | Lắp đặt Van xoay PP-R D50PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Van xoay PP-R D25 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D50-40 PN20 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40x40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 163 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt Chếch PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D50 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 64 | cái |
| 168 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt Côn thu D50x40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 174 | Lắp đặt Măng xông HDPE D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 175 | Lắp đặt Tê PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 176 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút vuông HDPE D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 178 | Lắp Bịt đầu ống PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 80 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nước nóng PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,72 | 100 m |
| 180 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 181 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 182 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 183 | Lắp đặt Cút vuông PPR D25 ren trong | Theo hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 184 | Lắp Bịt đầu ống PPR D25 | Theo hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 PN8 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 PN8 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,64 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 PN8 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 PN10 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 PN10 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,56 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 PN10 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 191 | Lắp đặt Y uPVC D125x110 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 193 | Lắp đặt Y uPVC D110x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt Y uPVC D75x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x48 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x42 | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 198 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D125 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 70 | cái |
| 200 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 46 | cái |
| 201 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 202 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 203 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 204 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 205 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 206 | Lắp đặt Măng xông D75 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 207 | Lắp đặt Măng xông D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 208 | Lắp Nút bịt D110 | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 209 | Lắp Nút bịt D60 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 210 | Lắp Nút bịt D48 | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 211 | Lắp Nút bịt D42 | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 212 | Lắp đặt Côn thu uPVC D125/110 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt Côn thu uPVC D75/60 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt Côn thu uPVC D60/48 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 216 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 217 | Cầu chắn rác D125 - inox | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 218 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2563 | 100m3 |
| 219 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,144 | m3 |
| 220 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0584 | 100m2 |
| 221 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,783 | m3 |
| 222 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1857 | tấn |
| 223 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0667 | tấn |
| 224 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,5563 | m3 |
| 225 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8242 | m3 |
| 226 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 38,743 | m2 |
| 227 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 38,743 | m2 |
| 228 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 7,0352 | m2 |
| 229 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ mời thầu | 1,008 | m3 |
| 230 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,042 | 100m2 |
| 231 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PCCC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC (bao gồm cả ắc quy (Battery))Loại 8 kênh (8 zone) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 1,8 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4 | 5 chuông |
| 5 | Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp dạng bể kính | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt Hộp tổ hợp | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 8 | Lắp đặt Cáp tín hiệu 20x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Theo hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 11 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 12 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 13 | Kệ đựng 1 bình chữa cháy (1 bình) | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 14 | Nội quy tiêu lệnh PCCC (4 loại) | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt LED chỉ dẫn D CD01 40x20/2,2w (2 mặt) | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt Đèn LED chiếu sáng khẩn cấp D KC04/6w | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt Dây nguồn nuôi đèn 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn gen D16 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D100 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút hàn D100 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 22 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 10MPA + khớp nối KD51(TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cuộn |
| 23 | Lăng phun nước chữa cháy D50/13-HKN | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 24 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 25 | Hộp cứu hỏa ngoài nhà (tủ chân mái) (80x55x22cm) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 26 | Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN100 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | 1 máy |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 1,5918 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,396 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7857 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5292 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,481 | tấn |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 35,021 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 95,92 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0022 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0392 | m3 |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: PCCC NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG (KHU NGỌ PHÚC) | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC (bao gồm cả ắc quy (Battery))Loại 8 kênh (8 zone): | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 1,8 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 5 chuông |
| 5 | Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp dạng bể kính | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt Hộp tổ hợp | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt Cáp tín hiệu 20x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Theo hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 11 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 12 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 13 | Kệ đựng 1 bình chữa cháy (1 bình) | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 14 | Nội quy tiêu lệnh PCCC (4 loại) | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt LED chỉ dẫn D CD01 40x20/2,2w (2 mặt) | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt Đèn LED chiếu sáng khẩn cấp D KC04/6w | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt Dây nguồn nuôi đèn 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn gen D16 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D100 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,1 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút hàn D100 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 22 | Tử đựng họng nước, lăng phun vòi chữa cháy trong nhà 500x600x180 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 23 | Van góc GN 16K50 có ren trong KY51 (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 24 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 10MPA + khớp nối KD51(TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cuộn |
| 25 | Lăng phun nước chữa cháy D50/13-HKN | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 26 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 27 | Hộp cứu hỏa ngoài nhà (tủ chân mái) (80x55x22cm) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 28 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 10MPA + khớp nối KD51(TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cuộn |
| 29 | Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN100 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | 1 máy |
| 31 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 1,5918 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,396 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7857 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5292 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,481 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 35,021 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 95,92 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0022 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0392 | m3 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PCCC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (KHU NGỌC LIỄN) | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC (bao gồm cả ắc quy (Battery))Loại 8 kênh (8 zone): | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 1,8 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 5 chuông |
| 5 | Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp dạng bể kính | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt Hộp tổ hợp | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 8 | Lắp đặt Cáp tín hiệu 20x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 11 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 12 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 13 | Kệ đựng 1 bình chữa cháy (1 bình) | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 14 | Nội quy tiêu lệnh PCCC (4 loại) | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt LED chỉ dẫn D CD01 40x20/2,2w (2 mặt) | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt Đèn LED chiếu sáng khẩn cấp D KC04/6w | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt Dây nguồn nuôi đèn 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn gen D16 | Theo hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 bằng p/p hàn tráng kẽm D100 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,54 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút hàn D100 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 22 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 10MPA + khớp nối KD51(TQ) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cuộn |
| 23 | Lăng phun nước chữa cháy D50/13-HKN | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 24 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 25 | Hộp cứu hỏa ngoài nhà (tủ chân mái) (80x55x22cm) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 26 | Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN100 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | 1 máy |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 1,5918 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,396 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7857 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5292 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,481 | tấn |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 35,021 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 95,92 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0022 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0392 | m3 |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Máy bơm, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5-14,8m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 2 | Máy bơm động cơ xăng V10 IC (có đề), công suất 5,5PS (4kW); Q= 21m3/h; H= 30m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen, công suất 20HP/15kW; Q= 15- 34 m3/h; H= 60- 40m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 4 | Thiết bị chia mạng 16 cổng | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Máy bơm công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5-14,8m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 6 | Máy bơm động cơ xăng V10 IC (có đề), công suất 5,5PS (4kW); Q= 21m3/h; H= 30m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 7 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen, công suất 20HP/15kW; Q= 15- 34 m3/h; H= 60- 40m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 8 | Thiết bị chia mạng 16 cổng | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Máy bơm, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5- 14,8m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 10 | Máy bơm động cơ xăng V10 IC (có đề), công suất 5,5PS (4kW); Q= 21m3/h; H= 30m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 11 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen Hyundai/TTCD 4BB-15, công suất 20HP/15kW; Q= 15- 34 m3/h; H= 60- 40m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 12 | Thiết bị chia mạng TP-Link 16 cổng | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi