Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây từ G6 đến G12 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây từ G6 đến G12 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 14:50:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 117,320,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,300,000,000 VNĐ ((Hai tỷ ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59B | Chương V của E-HSMT | 41.722,1386 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59C | Chương V của E-HSMT | 44.845,0923 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63C | Chương V của E-HSMT | 49.717,3118 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71C | Chương V của E-HSMT | 63.301,7238 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55D | Chương V của E-HSMT | 49.360,2575 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+3)A | Chương V của E-HSMT | 73.036,3786 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55(+3)B | Chương V của E-HSMT | 44.740,6306 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)C | Chương V của E-HSMT | 61.204,7067 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)C | Chương V của E-HSMT | 70.709,0786 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+3)C | Chương V của E-HSMT | 165.067,131 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87(+3)C | Chương V của E-HSMT | 95.213,91 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)D | Chương V của E-HSMT | 147.484,1411 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83(+3)D | Chương V của E-HSMT | 103.416,6304 | kg |
| 14 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63(+5)B | Chương V của E-HSMT | 54.094,955 | kg |
| 15 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87(+5)D | Chương V của E-HSMT | 113.347,6006 | kg |
| 16 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-95(+5)D | Chương V của E-HSMT | 129.151,725 | kg |
| 17 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-74A | Chương V của E-HSMT | 239.596,548 | kg |
| 18 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-48D | Chương V của E-HSMT | 80.304,9291 | kg |
| 19 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-75D | Chương V của E-HSMT | 169.587,0104 | kg |
| 20 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-54E | Chương V của E-HSMT | 108.363,2128 | kg |
| 21 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-87(+3)E | Chương V của E-HSMT | 235.686,7836 | kg |
| 22 | Cột néo đảo pha 500kV 02 mạch NĐP521-56 | Chương V của E-HSMT | 114.092 | kg |
| 23 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-75A-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 68.117,18 | kg |
| 24 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-79(+3)B-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 85.384,33 | kg |
| 25 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-87(+3)B-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 98.970,25 | kg |
| 26 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-91(+3)C-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 109.178,83 | kg |
| 27 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-111(+3)C-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 151.871,33 | kg |
| 28 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-95(+3)D-2L(10) | Chương V của E-HSMT | 121.922,1087 | kg |
| 29 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-70A-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 118.311,5625 | kg |
| 30 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-78A-2L(10) | Chương V của E-HSMT | 139.107,4688 | kg |
| 31 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-74(+2)A-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 132.654,4271 | kg |
| 32 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-81D-2L(9)-2L(9) | Chương V của E-HSMT | 206.455,25 | kg |
| 33 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-87(+3)C-2L(6)-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 207.346,6354 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 24.229,1925 | m3 |
| 2 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.710,5223 | m3 |
| 3 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.201,1092 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.622,586 | m3 |
| 5 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 27.488,3 | m3 |
| E | Móng 4T35-41 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 43,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4085 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,1997 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,5744 | tấn |
| F | Móng 4T39-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 57,3 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4811 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2105 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,6817 | tấn |
| G | Móng 4T35-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 63,21 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6067 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0802 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,3495 | tấn |
| H | Móng 2T39-47/2T57-47 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 19,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 137,98 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,5988 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,6426 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,082 | tấn |
| I | Móng 2T39-49/2TN39-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,53 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 75,09 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,801 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,2956 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2761 | tấn |
| J | Móng 4T30-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 66,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,488 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0665 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,1443 | tấn |
| K | Móng 4T39-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 68,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8346 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9966 | tấn |
| L | Móng 4T39-51 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 33,72 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 231,33 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,4024 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 10,5421 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,7385 | tấn |
| M | Móng 2T39-51/2T63-51 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 22,48 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 177,22 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,319 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,127 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,431 | tấn |
| N | Móng 2T42-51/2T54-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 79,9 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7177 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,9437 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5545 | tấn |
| O | Móng 2T42-51/2TN54-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 73,53 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7759 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4356 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0191 | tấn |
| P | Móng 2T42-53/2T60-53 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 93,32 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7757 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,5315 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0191 | tấn |
| Q | Móng 4T30-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 85,88 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5619 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0698 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,4784 | tấn |
| R | Móng 2T45-57/2T57-57 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 107,38 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,778 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,6033 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,7699 | tấn |
| S | Móng 2T45-57/2T69-57 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 110,84 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,778 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,7049 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,8692 | tấn |
| T | Móng 2T45-59/2T69-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 125,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8929 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,8965 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,4776 | tấn |
| U | Móng 2T45-59/2T75-59 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 236,2 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4999 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,2046 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 12,0936 | tấn |
| V | Móng 3T45-57/1T69-57 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 107,38 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,778 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,5876 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0978 | tấn |
| W | Móng 4T45-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 109,46 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8296 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,5947 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,5432 | tấn |
| X | Móng 2T42-55/2T66-55 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 26 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 223,84 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,9235 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 11,4782 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,3635 | tấn |
| Y | Móng 2T42-55/2TN66-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,16 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 122,32 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,2833 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,1104 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,7432 | tấn |
| Z | Móng 2T42-55/1TN42-55/1TN75-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,16 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 120,61 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1933 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,2679 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,7201 | tấn |
| AA | Móng 4T42-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 101,82 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1238 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,1087 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,2525 | tấn |
| AB | Móng 2T45-59S/2T45-45S/2T45-59S/2T45-45S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 23,72 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 203,55 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,0045 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,0565 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,2665 | tấn |
| AC | Móng 2T48-65S/2T48-49S/2T48-65S/2T48-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 235,24 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,0578 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,9826 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,4798 | tấn |
| AD | Móng 2T48-65S/2T72-49S/2T48-65S/2T48-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 256,4 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,6157 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 10,1665 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,2663 | tấn |
| AE | Móng 2T48-65S/2T72-49S/2T48-65S/2T72-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 277,55 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,1736 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,6702 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 9,605 | tấn |
| AF | Móng 2T48-69S/2T48-51S/2T48-69S/2T48-51S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 31,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 253 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,9599 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 11,6868 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,7798 | tấn |
| AG | Móng 2T48-73S/2T48-51S/2T48-73S/2T48-51S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 33,74 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 266,6 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4504 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,4904 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,7798 | tấn |
| AH | Móng 4T45-59S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 117,83 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5844 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,8881 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3133 | tấn |
| AI | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL64-400 | Chương V của E-HSMT | 0,856 | tấn |
| 2 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 1,9898 | tấn |
| 3 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 18,9541 | tấn |
| 4 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 22,0408 | tấn |
| 5 | 2BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| AJ | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AK | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 39.369,9495 | m3 |
| 2 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.490,8 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 4.255,71 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 2.772,29 | m3 |
| 5 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 1.385,97 | m3 |
| AL | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 4.169,74 | m3 |
| AM | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 3.647,44 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 821,13 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 1.263,12 | m3 |
| 4 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 313,02 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 423 | m |
| AN | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AO | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.405,73 | m3 |
| 2 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.357,32 | m3 |
| AP | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AQ | TĐ1-4x25 (1 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 192,432 | kg |
| AR | TĐ1-4x40-12 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 36 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.449,216 | kg |
| AS | TĐ1-6x50-18 (5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 90 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.187,04 | kg |
| AT | TĐ1-8x50-16 (9 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 144 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 8.981,856 | kg |
| AU | TĐ1-10x50-20 (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 80 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.989,92 | kg |
| AV | TĐ1-12x50-24 (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 96 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 5.987,904 | kg |
| AW | TĐ1-6x50HC-18 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 837,408 | kg |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 2.700 | kg |
| AX | TĐ1-8x50HC-16 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 997,984 | kg |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 3.600 | kg |
| AY | TĐ1-10x50HC-20 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 40 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.494,96 | kg |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 9.000 | kg |
| AZ | TĐ2-4x40-12 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 12 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 541,688 | kg |
| BA | TĐ2-8x50-16 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 32 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.113,2 | kg |
| BB | TĐ2-10x50-20 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 20 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.306,096 | kg |
| BC | TĐ2-8x50HC-16 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.056,6 | kg |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 3.600 | kg |
| BD | TĐ2-10x50HC-20 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 20 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.306,096 | kg |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 4.500 | kg |
| 4 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| BE | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 42 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 42 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 42 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| BF | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| BG | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 | Chương V của E-HSMT | 372,576 | km |
| 2 | Chiều dài dây dẫn ACSR/Mz 500/64 | Chương V của E-HSMT | 128,184 | km |
| 3 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 267 | cái |
| 4 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.680 | bộ |
| 5 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.196 | bộ |
| 6 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 324 | bộ |
| BH | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 20,865 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 174 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| BI | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 25,127 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 244 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 160 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 27 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 164 | bộ |
| 8 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| BJ | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| BK | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P | Chương V của E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-210P | Chương V của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x20-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P | Chương V của E-HSMT | 50 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(T) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(D) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 | Chương V của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.3x30-300B(N) | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| BL | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x28-210P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x28-160P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x25-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x33-70P | Chương V của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x28-400 | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x25-300P | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x28-400(N) | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| BM | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x34-210P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x34-160P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x34-210P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x30-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x40-70P | Chương V của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x34-400 | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x34-400(N) | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| BN | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 400kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Loại 800kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Loại 1000kG | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Loại 1100kG | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 110 | bộ |
| BO | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 114 | bộ |
| BP | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 4 | vị trí |
| BQ | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi