Gói thầu: Gói thầu số 10: XD mới 14 phòng học, hàng rào, nhà bảo vệ, nhà xe, sân nền, rãnh thoát nước, san lấp mặt bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214445-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 10: XD mới 14 phòng học, hàng rào, nhà bảo vệ, nhà xe, sân nền, rãnh thoát nước, san lấp mặt bằng
Số hiệu KHLCNT 20210211460
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 19:20:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,058,448,622 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI 14 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,4892 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 20,1364 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 23,0188 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 7,825 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 404,2157 m3
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II 28,156 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,1875 m3
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm 268 1 mối nối
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 7,825 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 4,8425 m3
11 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 176,8125 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 31,3535 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 14,9125 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 12,078 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 73,4094 m3
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 225,0773 m3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,366 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,8412 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 2,5086 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 7,4596 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 17,95 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,1655 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,8999 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,8494 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,583 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8962 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,339 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,7826 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4497 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0739 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,635 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0477 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8125 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,596 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,1259 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,0908 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,5406 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,203 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 17,2665 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,7672 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3106 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1862 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3638 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1714 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 2,0231 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,163 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0584 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2371 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,3566 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,211 tấn
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 7,0293 100m2
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,3777 100m2
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 4,5661 100m2
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,7033 100m2
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 6,2934 100m2
56 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 13,1053 100m2
57 Lớp nilon chống thấm 8,6482 100m2
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 4,4886 100m2
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2822 100m2
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 28 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 70 cái
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,961 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 16,9633 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,8872 m3
65 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 77,3478 m3
66 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 74,2495 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 17,2616 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 31,755 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 14,8577 m3
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 585,594 m
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 95,27 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 326,2811 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.160,112 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.916,94 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 70,084 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 28,22 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 456,5052 m2
78 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 1.204,8322 m2
79 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 277,945 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 134,424 m
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 78,74 m2
82 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 195,425 m2
83 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng 310,615 m2
84 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 40,752 m2
85 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 25,58 m2
86 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x400mm 43,06 m2
87 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm 27,3 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 1.120,9975 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 101,7 m2
90 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 232,62 m2
91 Vách ngăn + cửa Compact HPL 55,5975 M2
92 Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài nhà 1.581,6631 m2
93 Bả bằng bột bả Joton vào tường trong nhà 1.916,94 m2
94 Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần 1.967,5024 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ 1.581,6631 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.884,4424 m2
97 Lắp dựng Cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5mm 47,04 m2
98 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ 12,32 m2
99 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt, kính trắng dày 5mm 141,12 m2
100 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh khung sắt, kính dày 5mm 3,6 m2
101 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh khung sắt, kính dày 5mm 0,6 m2
102 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 3,92 m2
103 Lắp dựng khuôn bông trang trí Inox D34 6,3 m2
104 Khung bông sắt hộp 14x14x1mm 208,6 m2
105 Lắp dựng lan can sắt 16,8246 m2
106 Lắp dựng xà gồ thép 2,3446 tấn
107 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 7,0703 100m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 392,56 1m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 12,6252 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 12,6594 100m2
111 Che lưới chắn bụi 1.033,125 M2
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 22,815 1m3
113 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II 8,7413 100m
114 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,945 m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,945 m3
116 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,945 m3
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0655 tấn
118 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,1004 m3
119 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,82 m2
120 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 25,92 m2
121 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 6,57 m2
122 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0085 100m3
123 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0085 100m3
124 Thi công tầng lọc than lọc 0,0085 100m3
125 Thi công tầng lọc than xỉ 0,0085 100m3
126 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,1795 m3
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0399 100m2
128 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0742 tấn
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
130 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 1 cái
131 Cung cấp hóa chất giảm điện trở 10 Kg
132 Hố kiểm tra bê tông 1 Hố
133 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 26 bộ
134 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 56 bộ
135 Lắp đặt Bảng điện 2 ổ cắm đôi 16A 28 cái
136 Lắp đặt Quạt đảo trần 65W 28 cái
137 Lắp đặt Bảng điện 4 công tắc 1 cái
138 Lắp đặt Bảng điện 2 công tắc + 1 ổ cắm + Dimmer 14 cái
139 Lắp đặt Bảng điện 2 công tắc 2 cái
140 Lắp đặt Bảng điện 3 công tắc 1 cái
141 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.089 m
142 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 392 m
143 Lắp đặt dây đơn 6mm2 208 m
144 Lắp đặt dây đơn 10mm2 250 m
145 Lắp đặt Cầu chì 10A 18 cái
146 Lắp đặt automat 1 pha, 6A 4,5ka 20 cái
147 Lắp đặt MCB 2 pha 32A 4,5KA 3 cái
148 Lắp đặt MCB 2P 63A 4,5KA 1 cái
149 Lắp tủ điện 12 module 2 hộp
150 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, tiết diện 25x14mm 914 m
151 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm 8 m
152 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm 130 m
153 Lắp đặt Dây đồng trần 50mm2 40 m
154 Đóng Cọc chống sét D16mm, L=2,4m 4 cọc
155 Lắp Ốc siết cáp chữ A 30 cái
156 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m 1 cái
157 Đóng cọc chống sét, Cọc đồng D16mm, L=2,4m 1 cọc
158 Lắp đặt Hộp kiểm tra thu sét 200x200x70mm 1 hộp
159 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D 42mm 0,35 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 21mm 0,4 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm 0,2 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 3 100m
163 Lắp đặt Nối trơn nhựa PVC D21mm 16 cái
164 Lắp đặt Nối trơn nhựa PVC D27mm 6 cái
165 Lắp đặt Nối trơn nhựa PVC D34mm 4 cái
166 Lắp đặt Tê nhựa PVC D21mm 32 cái
167 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27mm 3 cái
168 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34mm 5 cái
169 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D27-21mm 12 cái
170 Lắp đặt Giảm thẳng nhựa PVC D27-21mm 4 cái
171 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D34-27mm 2 cái
172 Lắp đặt Co nhựa PVC D21mm 80 cái
173 Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm 6 cái
174 Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm 10 cái
175 Lắp đặt Van nhựa PVC D27mm 2 cái
176 Lắp đặt Van nhựa PVC D34mm 1 cái
177 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 19 cái
178 Lắp đặt xí bệt 15 bộ
179 Lắp đặt Lavabo 15 bộ
180 Lắp đặt chậu tiểu nam 7 bộ
181 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 4 bể
182 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm 6 cái
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,4 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm 0,16 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,4 100m
186 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34mm 14 cái
187 Lắp đặt Tê nhựa PVC D114mm 14 cái
188 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D49-34mm 6 cái
189 Lắp đặt Giảm thẳng nhựa PVC D49-34mm 2 cái
190 Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm 24 cái
191 Lắp đặt Co nhựa PVC D49mm 4 cái
192 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm 7 cái
193 Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC D34mm 12 cái
194 Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC D49mm 5 cái
195 Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC D114mm 12 cái
196 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm 0,015 100m
197 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm 3 cái
198 Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát ĐK 114 mm 1 cái
199 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm 2,2 100m
200 Lắp Cầu chắn rác, ĐK 90mm 25 cái
201 Lắp đặt Co nhựa PVC D90mm 22 cái
B HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 6,552 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II 2,664 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,288 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,288 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 3,156 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 2,82 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,078 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0156 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,036 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,36 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,8828 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 7,1565 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,164 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8819 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 32,31 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 2,04 m2
18 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 0,8 m
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ 21,93 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ 12,04 m2
21 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 200x250mm, XM PCB40 10,38 m2
22 Lắp dựng cửa cổng hàng rào 0,45 m2
23 Lắc đặc chữ Inox màu bạc 1 Bộ
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0535 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0087 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,007 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0536 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0943 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5626 tấn
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 12,5216 1m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 86 cái
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 8,2775 m3
33 Lắp dựng lưới rào dây kẽm gai 713,643 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1098 100m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II 3,008 100m
3 Đắp cát đầu cừ 0,004 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 0,0349 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,816 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,706 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,7248 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,04 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,7772 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0256 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,129 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1248 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,032 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0156 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0796 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,028 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0054 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0808 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0618 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,144 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 31,76 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 26,8 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,68 m2
24 Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài nhà 24,6 m2
25 Bả bằng bột bả Joton vào tường trong nhà 34,08 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 31,76 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,08 m2
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1052 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,152 tấn
30 Gia công xà gồ thép 0,0617 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép 0,0617 tấn
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,117 100m2
33 Lắp dựng cửa khung nhôm 1,6 m2
34 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm 2,88 m2
35 SXLD lam gió bê tông 0,96 M2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 0,784 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 8,96 m2
38 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x300mm 9 m2
39 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 7,84 m2
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
41 Lắp đặt Bảng điện 2 công tắc + 1 ổ cắm + Dimmer 1 cái
42 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 15 m
43 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 10 m
44 Lắp đặt dây đơn 6mm2 8 m
45 Lắp đặt ống Nẹp vuông 25x14mm 15 m
46 Lắp đặt quạt trần 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1823 100m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II 5,64 100m
3 Đắp cát đầu cừ 0,007 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 0,0608 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,316 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,2975 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,186 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,972 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,04 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0372 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1932 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0606 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0043 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0355 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0202 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1043 tấn
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 6,156 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 5,8392 m3
19 Gia công hệ khung dàn 0,2316 tấn
20 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn nhà xe 0,2316 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,2914 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,6888 100m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,2424 1m2
E HẠNG MỤC: SÂN NỀN
1 Trải nilon chống mất nước 13,3586 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 133,586 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,1997 100m2
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 45,8 10m
5 Sản xuất và lấp dựng cột cờ 1 TT
6 Trồng cây phượng 4 cây
7 Trồng cây bàng 4 cây
F HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II 285,4335 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 138,3838 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 22,674 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 34,5607 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 263,8643 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 432,4893 m2
7 Phụ gia Sikalite pha vào vữa trát để chống thấm 54,9006 Lít
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,8288 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 13,6244 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,7224 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 282 cái
12 Lắp đặt co 135 HDPE đường kính 400mm, chiều dày 29,4mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 400mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 29,4mm 0,943 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 18,2mm 0,108 100m
15 Lắp đặt máng xối tôn D300, dày 1.2mm 21 m
16 Nối trơn uPVC, đường kính 90mm 28 cái
17 Nối trơn HDPE đường kính 200mm, chiều dày 18,2mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt 3 cái
18 Nối trơn HDPE đường kính 400mm, chiều dày 29,4mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt 15 cái
G HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 75,8193 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 10,7739 100m3
3 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I 82,3916 100m
4 Bao tải để đắp đất KT 0,9x0,5x0,3 1.629,6296 Cái
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I 220 1m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->