Gói thầu: Gói thầu số 10: XD mới 14 phòng học, hàng rào, nhà bảo vệ, nhà xe, sân nền, rãnh thoát nước, san lấp mặt bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: XD mới 14 phòng học, hàng rào, nhà bảo vệ, nhà xe, sân nền, rãnh thoát nước, san lấp mặt bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 19:20:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,058,448,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI 14 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4892 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 20,1364 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 23,0188 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,825 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 404,2157 | m3 | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 28,156 | 100m | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,1875 | m3 | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 268 | 1 mối nối | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 7,825 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,8425 | m3 | |
| 11 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 176,8125 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 31,3535 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 14,9125 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,078 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 73,4094 | m3 | |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 225,0773 | m3 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,366 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,8412 | m3 | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,5086 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 7,4596 | tấn | |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 17,95 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,1655 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,8999 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,8494 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,583 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8962 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,339 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,7826 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4497 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0739 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,635 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0477 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8125 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,596 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,1259 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,0908 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,5406 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,203 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 17,2665 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,7672 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3106 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1862 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3638 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1714 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 2,0231 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,163 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0584 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2371 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,3566 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,211 | tấn | |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 7,0293 | 100m2 | |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,3777 | 100m2 | |
| 53 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 4,5661 | 100m2 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,7033 | 100m2 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 6,2934 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 13,1053 | 100m2 | |
| 57 | Lớp nilon chống thấm | 8,6482 | 100m2 | |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 4,4886 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2822 | 100m2 | |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 28 | cái | |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 70 | cái | |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,961 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 16,9633 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,8872 | m3 | |
| 65 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 77,3478 | m3 | |
| 66 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 74,2495 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 17,2616 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 31,755 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,8577 | m3 | |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 585,594 | m | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 95,27 | m2 | |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 326,2811 | m2 | |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.160,112 | m2 | |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.916,94 | m2 | |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 70,084 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,22 | m2 | |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 456,5052 | m2 | |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.204,8322 | m2 | |
| 79 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 277,945 | m2 | |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 134,424 | m | |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 78,74 | m2 | |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 195,425 | m2 | |
| 83 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | 310,615 | m2 | |
| 84 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | 40,752 | m2 | |
| 85 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | 25,58 | m2 | |
| 86 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x400mm | 43,06 | m2 | |
| 87 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm | 27,3 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 1.120,9975 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 101,7 | m2 | |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | 232,62 | m2 | |
| 91 | Vách ngăn + cửa Compact HPL | 55,5975 | M2 | |
| 92 | Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài nhà | 1.581,6631 | m2 | |
| 93 | Bả bằng bột bả Joton vào tường trong nhà | 1.916,94 | m2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần | 1.967,5024 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.581,6631 | m2 | |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.884,4424 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5mm | 47,04 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ | 12,32 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt, kính trắng dày 5mm | 141,12 | m2 | |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh khung sắt, kính dày 5mm | 3,6 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh khung sắt, kính dày 5mm | 0,6 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 3,92 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng khuôn bông trang trí Inox D34 | 6,3 | m2 | |
| 104 | Khung bông sắt hộp 14x14x1mm | 208,6 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | 16,8246 | m2 | |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,3446 | tấn | |
| 107 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 7,0703 | 100m2 | |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 392,56 | 1m2 | |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 12,6252 | 100m2 | |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 12,6594 | 100m2 | |
| 111 | Che lưới chắn bụi | 1.033,125 | M2 | |
| 112 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 22,815 | 1m3 | |
| 113 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 8,7413 | 100m | |
| 114 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,945 | m3 | |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,945 | m3 | |
| 116 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,945 | m3 | |
| 117 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0655 | tấn | |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,1004 | m3 | |
| 119 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,82 | m2 | |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,92 | m2 | |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,57 | m2 | |
| 122 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0085 | 100m3 | |
| 123 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0085 | 100m3 | |
| 124 | Thi công tầng lọc than lọc | 0,0085 | 100m3 | |
| 125 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0085 | 100m3 | |
| 126 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,1795 | m3 | |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0399 | 100m2 | |
| 128 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0742 | tấn | |
| 129 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 130 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 131 | Cung cấp hóa chất giảm điện trở | 10 | Kg | |
| 132 | Hố kiểm tra bê tông | 1 | Hố | |
| 133 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 26 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 56 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt Bảng điện 2 ổ cắm đôi 16A | 28 | cái | |
| 136 | Lắp đặt Quạt đảo trần 65W | 28 | cái | |
| 137 | Lắp đặt Bảng điện 4 công tắc | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt Bảng điện 2 công tắc + 1 ổ cắm + Dimmer | 14 | cái | |
| 139 | Lắp đặt Bảng điện 2 công tắc | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt Bảng điện 3 công tắc | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.089 | m | |
| 142 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 392 | m | |
| 143 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 208 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 250 | m | |
| 145 | Lắp đặt Cầu chì 10A | 18 | cái | |
| 146 | Lắp đặt automat 1 pha, 6A 4,5ka | 20 | cái | |
| 147 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A 4,5KA | 3 | cái | |
| 148 | Lắp đặt MCB 2P 63A 4,5KA | 1 | cái | |
| 149 | Lắp tủ điện 12 module | 2 | hộp | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, tiết diện 25x14mm | 914 | m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | 8 | m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm | 130 | m | |
| 153 | Lắp đặt Dây đồng trần 50mm2 | 40 | m | |
| 154 | Đóng Cọc chống sét D16mm, L=2,4m | 4 | cọc | |
| 155 | Lắp Ốc siết cáp chữ A | 30 | cái | |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 157 | Đóng cọc chống sét, Cọc đồng D16mm, L=2,4m | 1 | cọc | |
| 158 | Lắp đặt Hộp kiểm tra thu sét 200x200x70mm | 1 | hộp | |
| 159 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D 42mm | 0,35 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,4 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,2 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 3 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt Nối trơn nhựa PVC D21mm | 16 | cái | |
| 164 | Lắp đặt Nối trơn nhựa PVC D27mm | 6 | cái | |
| 165 | Lắp đặt Nối trơn nhựa PVC D34mm | 4 | cái | |
| 166 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D21mm | 32 | cái | |
| 167 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27mm | 3 | cái | |
| 168 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34mm | 5 | cái | |
| 169 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D27-21mm | 12 | cái | |
| 170 | Lắp đặt Giảm thẳng nhựa PVC D27-21mm | 4 | cái | |
| 171 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D34-27mm | 2 | cái | |
| 172 | Lắp đặt Co nhựa PVC D21mm | 80 | cái | |
| 173 | Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm | 6 | cái | |
| 174 | Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm | 10 | cái | |
| 175 | Lắp đặt Van nhựa PVC D27mm | 2 | cái | |
| 176 | Lắp đặt Van nhựa PVC D34mm | 1 | cái | |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 19 | cái | |
| 178 | Lắp đặt xí bệt | 15 | bộ | |
| 179 | Lắp đặt Lavabo | 15 | bộ | |
| 180 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 7 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | 4 | bể | |
| 182 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm | 6 | cái | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,4 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | 0,16 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,4 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34mm | 14 | cái | |
| 187 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D114mm | 14 | cái | |
| 188 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D49-34mm | 6 | cái | |
| 189 | Lắp đặt Giảm thẳng nhựa PVC D49-34mm | 2 | cái | |
| 190 | Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm | 24 | cái | |
| 191 | Lắp đặt Co nhựa PVC D49mm | 4 | cái | |
| 192 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | 7 | cái | |
| 193 | Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC D34mm | 12 | cái | |
| 194 | Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC D49mm | 5 | cái | |
| 195 | Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC D114mm | 12 | cái | |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm | 0,015 | 100m | |
| 197 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | 3 | cái | |
| 198 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát ĐK 114 mm | 1 | cái | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | 2,2 | 100m | |
| 200 | Lắp Cầu chắn rác, ĐK 90mm | 25 | cái | |
| 201 | Lắp đặt Co nhựa PVC D90mm | 22 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 6,552 | 1m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 2,664 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,288 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,156 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 2,82 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,078 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0156 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,036 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,36 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,8828 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,1565 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,164 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8819 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,31 | m2 | |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,04 | m2 | |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 0,8 | m | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,93 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,04 | m2 | |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 200x250mm, XM PCB40 | 10,38 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa cổng hàng rào | 0,45 | m2 | |
| 23 | Lắc đặc chữ Inox màu bạc | 1 | Bộ | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0535 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0087 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0536 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0943 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5626 | tấn | |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 12,5216 | 1m3 | |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 86 | cái | |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,2775 | m3 | |
| 33 | Lắp dựng lưới rào dây kẽm gai | 713,643 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1098 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 3,008 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | 0,004 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 0,0349 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,706 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7248 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,04 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7772 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0256 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,129 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1248 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,032 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0156 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0796 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,028 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0054 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0808 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0618 | tấn | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,144 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,76 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,8 | m2 | |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,68 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài nhà | 24,6 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả Joton vào tường trong nhà | 34,08 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 31,76 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,08 | m2 | |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1052 | tấn | |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,152 | tấn | |
| 30 | Gia công xà gồ thép | 0,0617 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0617 | tấn | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,117 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 1,6 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 35 | SXLD lam gió bê tông | 0,96 | M2 | |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | 8,96 | m2 | |
| 38 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x300mm | 9 | m2 | |
| 39 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 7,84 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt Bảng điện 2 công tắc + 1 ổ cắm + Dimmer | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 15 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 10 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 8 | m | |
| 45 | Lắp đặt ống Nẹp vuông 25x14mm | 15 | m | |
| 46 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1823 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 5,64 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | 0,007 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 0,0608 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,316 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2975 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,186 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,972 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0372 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1932 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0606 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0043 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0355 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0202 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1043 | tấn | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 6,156 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,8392 | m3 | |
| 19 | Gia công hệ khung dàn | 0,2316 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn nhà xe | 0,2316 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2914 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,6888 | 100m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,2424 | 1m2 | |
| E | HẠNG MỤC: SÂN NỀN | |||
| 1 | Trải nilon chống mất nước | 13,3586 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 133,586 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,1997 | 100m2 | |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 45,8 | 10m | |
| 5 | Sản xuất và lấp dựng cột cờ | 1 | TT | |
| 6 | Trồng cây phượng | 4 | cây | |
| 7 | Trồng cây bàng | 4 | cây | |
| F | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 285,4335 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 138,3838 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 22,674 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 34,5607 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 263,8643 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 432,4893 | m2 | |
| 7 | Phụ gia Sikalite pha vào vữa trát để chống thấm | 54,9006 | Lít | |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,8288 | tấn | |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 13,6244 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,7224 | 100m2 | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 282 | cái | |
| 12 | Lắp đặt co 135 HDPE đường kính 400mm, chiều dày 29,4mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 400mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 29,4mm | 0,943 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 18,2mm | 0,108 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt máng xối tôn D300, dày 1.2mm | 21 | m | |
| 16 | Nối trơn uPVC, đường kính 90mm | 28 | cái | |
| 17 | Nối trơn HDPE đường kính 200mm, chiều dày 18,2mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | 3 | cái | |
| 18 | Nối trơn HDPE đường kính 400mm, chiều dày 29,4mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | 15 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 75,8193 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | 10,7739 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 82,3916 | 100m | |
| 4 | Bao tải để đắp đất KT 0,9x0,5x0,3 | 1.629,6296 | Cái | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 220 | 1m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi