Gói thầu: 01.XL: Cải tạo, sửa chữa trụ sở Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.XL: Cải tạo, sửa chữa trụ sở Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:41:00 đến ngày 2021-02-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,170,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công | Mô tả KT theo chương V | 3 | Công |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công- cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 31,2525 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công- cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 77,7 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 53,255 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 269,5 | m |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 77,7 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 1,4694 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 165,52 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 524,93 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả KT theo chương V | 1.658,185 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 795,654 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ kính | Mô tả KT theo chương V | 106,38 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 58,221 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 67,43 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 6,8 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 6,8 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 62,355 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả KT theo chương V | 65,43 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ bóng điện cũ | Mô tả KT theo chương V | 1 | Công |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 8,9244 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 7,3224 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,5444 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,9038 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,7855 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 23,4579 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 174,424 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,8141 | m2 |
| 32 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả KT theo chương V | 9,7344 | m2 |
| 33 | Khò nóng chống thấm sê nô, mái, vệ sinh- Bao gồm cả vật liệu và nhân công | Mô tả KT theo chương V | 13,9704 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 178,2 | m2 |
| 35 | Lát gạch TEZARO 400*400*30 | Mô tả KT theo chương V | 53,93 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 | Mô tả KT theo chương V | 19,5 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,0805 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 62,355 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 300*600 | Mô tả KT theo chương V | 65,43 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 699,354 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.481,6531 | m2 |
| 42 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 164,601 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 67,43 | m2 |
| 44 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 188,1 | 1m |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 53,255 | 1m2 |
| 46 | Cửa đi mở quay bằng thanh nhôm hệ định hình màu nâu sần dày 1,5mm; kính dày 6,38mm và các phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 25,7775 | m2 |
| 47 | Cửa sổ mở trượt bằng thanh nhôm nhôm hệ định hình màu nâu sần dày 1,5mm; kính dày 6,38mm và các phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 76,18 | m2 |
| 48 | Vách kính cố định kết hợp cửa hất đón gió bằng thanh nhôm định hình dày 1,5mm màu nâu sần, kính dày 6,38mm và các phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m2 |
| 49 | Hoa sắt cửa thép hộp 16*16*1,2 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 76,18 | m2 |
| 50 | Lắp bộ ke cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 32 | 1 bộ 4 cái |
| 51 | Ke cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 52 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Mô tả KT theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 53 | Khóa cửa Việt tiệp | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp bản lề cửa | Mô tả KT theo chương V | 32 | 1 bộ |
| 55 | Bản lề cửa | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 56 | Vách ngăn COMPACT HPL chịu nước dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 20,37 | m2 |
| 57 | Sửa chữa tay vịn lan can vì nâng nền | Mô tả KT theo chương V | 2 | công |
| 58 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,23 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 42 | bộ |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp điện phòng âm tường | Mô tả KT theo chương V | 17 | hộp |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 135 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả KT theo chương V | 135 | m |
| B | CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN, MƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,5044 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 9,1886 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,6716 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2532 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0818 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0168 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0675 | 100m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,7493 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3594 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,4598 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0836 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0182 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0595 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,554 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,765 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,1 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,1453 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả KT theo chương V | 3,2653 | m2 |
| 20 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả KT theo chương V | 6,5 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 30,98 | m2 |
| 22 | Sản xuất cổng xếp tự động bằng INOC | Mô tả KT theo chương V | 24,32 | m2 |
| 23 | Mô tơ cửa tự động | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Khung thép trang trí đầu cổng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 3 | m2 |
| 25 | Chữ MICA màu vàng cở cao 250 | Mô tả KT theo chương V | 38 | chữ |
| 26 | Chữ MICA màu vàng cở cao 180 | Mô tả KT theo chương V | 18 | chữ |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 24,32 | m2 |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 95 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 95 | m |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,2186 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,4296 | 1m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,4646 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,9764 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,0228 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,2748 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1559 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2276 | tấn |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,033 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,0914 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,82 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 86,9778 | m2 |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 151,76 | m |
| 45 | Sản xuất hàng sắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 47,74 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả KT theo chương V | 47,74 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 137,7978 | m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 22,395 | m3 |
| 49 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 22,395 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 22,395 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 22,395 | m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 3,3682 | 100m3 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 104,636 | m3 |
| 54 | Lát gạch TEZARO KT 400*400 dày 3 | Mô tả KT theo chương V | 1.046,36 | m2 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,1975 | 100m3 |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 25,954 | 1m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,2093 | 100m3 |
| 58 | Rải bạt xác rắn lớp cách ly | Mô tả KT theo chương V | 0,6463 | 100m2 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 6,0639 | m3 |
| 60 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,1345 | m3 |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 4,588 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,3504 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,2398 | 100m2 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 74 | cái |
| 65 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 73,95 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,58 | m2 |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,549 | 1m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,183 | m3 |
| 71 | Gia công thép ống | Mô tả KT theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 72 | Sản xuất , khung xương bằng sắt hộp, | Mô tả KT theo chương V | 0,1979 | tấn |
| 73 | Lắp dựng, kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1979 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 4,7654 | 1m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,3772 | 100m2 |
| 76 | Ke chống bão md xà gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 112,5 | cái |
| 77 | Bu long M14 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| C | NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 12,1644 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,2195 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,8712 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0909 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,94 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 6,1587 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,638 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,997 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0498 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1016 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1929 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0906 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,8408 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,5867 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,92 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,22 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 35,64 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,635 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,16 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,016 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 49,1 | m |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 26 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,5944 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 18,2284 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 5,85 | m2 |
| 29 | Hoa sắt cửa sắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 5,85 | m2 |
| 30 | Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 2,07 | m2 |
| 31 | Cửa sổ 2 cánh mở thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 5,85 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 50,22 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 70,435 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 36 | Lưới chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Đai giữ ống thu nước | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 32 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 40 | Quạt cây đứng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| D | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 1,241 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả KT theo chương V | 0,3199 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 112,52 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 59,136 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 259,7639 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 99,6799 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 8,9885 | m3 |
| 8 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,3199 | tấn |
| 9 | Xúc gạch đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 3,5944 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 368,7484 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 368,7484 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 3,79 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 9,1306 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 2,2806 | m3 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,0758 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 11,4112 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 11,487 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 11,487 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 37,6176 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,9811 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 8,38 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 27,2897 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 1,848 | m3 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,1676 | m3 |
| 25 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 29,1377 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 29,3053 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 29,3053 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 1,0839 | 100m2 |
| 29 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả KT theo chương V | 0,2594 | tấn |
| 30 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 4,3356 | m3 |
| 31 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,2594 | tấn |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 11,649 | m3 |
| 33 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 11,649 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 11,649 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 11,649 | m3 |
| E | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 161,0665 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 335,8828 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 209,015 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Mô tả KT theo chương V | 57,96 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 38,88 | m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,8458 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 1,6848 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 186,0665 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 569,8978 | m2 |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 57,96 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 38,88 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi