Gói thầu: 01.XL: Cải tạo, sửa chữa trụ sở Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212312-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.XL: Cải tạo, sửa chữa trụ sở Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT
Số hiệu KHLCNT 20210211958
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 17:41:00 đến ngày 2021-02-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,170,513,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 3 Công
2 Tháo dỡ cửa, thủ công- cửa đi Mô tả KT theo chương V 31,2525 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công- cửa sổ Mô tả KT theo chương V 77,7 m2
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 53,255 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 269,5 m
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả KT theo chương V 7,2 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 77,7 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 1,4694 m3
9 Tháo dỡ bệ xí Mô tả KT theo chương V 6 bộ
10 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả KT theo chương V 6 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 6 bộ
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 165,52 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả KT theo chương V 524,93 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mô tả KT theo chương V 1.658,185 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 795,654 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ kính Mô tả KT theo chương V 106,38 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 58,221 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 67,43 m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 6,8 m2
20 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 6,8 m2
21 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 62,355 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả KT theo chương V 65,43 m2
23 Tháo dỡ bóng điện cũ Mô tả KT theo chương V 1 Công
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 8,9244 100m2
25 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 7,3224 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,5444 m3
27 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,9038 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,7855 100m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 23,4579 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 174,424 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,8141 m2
32 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả KT theo chương V 9,7344 m2
33 Khò nóng chống thấm sê nô, mái, vệ sinh- Bao gồm cả vật liệu và nhân công Mô tả KT theo chương V 13,9704 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 Mô tả KT theo chương V 178,2 m2
35 Lát gạch TEZARO 400*400*30 Mô tả KT theo chương V 53,93 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 Mô tả KT theo chương V 19,5 m2
37 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,0805 m2
38 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 62,355 m2
39 Ốp tường trụ, cột gạch KT 300*600 Mô tả KT theo chương V 65,43 m2
40 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 699,354 m2
41 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.481,6531 m2
42 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 164,601 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 67,43 m2
44 Lắp dựng khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 188,1 1m
45 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả KT theo chương V 53,255 1m2
46 Cửa đi mở quay bằng thanh nhôm hệ định hình màu nâu sần dày 1,5mm; kính dày 6,38mm và các phụ kiện Mô tả KT theo chương V 25,7775 m2
47 Cửa sổ mở trượt bằng thanh nhôm nhôm hệ định hình màu nâu sần dày 1,5mm; kính dày 6,38mm và các phụ kiện Mô tả KT theo chương V 76,18 m2
48 Vách kính cố định kết hợp cửa hất đón gió bằng thanh nhôm định hình dày 1,5mm màu nâu sần, kính dày 6,38mm và các phụ kiện Mô tả KT theo chương V 7,2 m2
49 Hoa sắt cửa thép hộp 16*16*1,2 sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 76,18 m2
50 Lắp bộ ke cửa đi Mô tả KT theo chương V 32 1 bộ 4 cái
51 Ke cửa đi Mô tả KT theo chương V 32 cái
52 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Mô tả KT theo chương V 10 1 bộ
53 Khóa cửa Việt tiệp Mô tả KT theo chương V 10 cái
54 Lắp bản lề cửa Mô tả KT theo chương V 32 1 bộ
55 Bản lề cửa Mô tả KT theo chương V 32 cái
56 Vách ngăn COMPACT HPL chịu nước dày 12mm Mô tả KT theo chương V 20,37 m2
57 Sửa chữa tay vịn lan can vì nâng nền Mô tả KT theo chương V 2 công
58 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 9 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 9 cái
60 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 6 bộ
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 9 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 9 bộ
63 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 9 cái
64 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 9 cái
65 Lắp đặt giá treo Mô tả KT theo chương V 9 cái
66 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 9 cái
67 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Mô tả KT theo chương V 0,54 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,23 100m
71 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Mô tả KT theo chương V 24 cái
72 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 17 cái
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 42 bộ
74 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
75 Lắp đặt hộp điện phòng âm tường Mô tả KT theo chương V 17 hộp
76 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả KT theo chương V 17 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 135 m
78 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả KT theo chương V 135 m
B CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN, MƯƠNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,0454 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,5044 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 9,1886 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,6716 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,2532 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0818 100m2
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0168 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0675 100m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,7493 m3
10 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,3594 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,4598 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0836 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0182 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0595 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,554 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,765 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,1 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,1453 m2
19 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả KT theo chương V 3,2653 m2
20 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả KT theo chương V 6,5 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 30,98 m2
22 Sản xuất cổng xếp tự động bằng INOC Mô tả KT theo chương V 24,32 m2
23 Mô tơ cửa tự động Mô tả KT theo chương V 2 bộ
24 Khung thép trang trí đầu cổng sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 3 m2
25 Chữ MICA màu vàng cở cao 250 Mô tả KT theo chương V 38 chữ
26 Chữ MICA màu vàng cở cao 180 Mô tả KT theo chương V 18 chữ
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 24,32 m2
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Mô tả KT theo chương V 95 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả KT theo chương V 95 m
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 2 cái
31 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,2186 100m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 2,4296 1m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 3,4646 m3
34 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,9764 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,081 100m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,0228 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,2748 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1559 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2276 tấn
40 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,033 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,0914 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 50,82 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 86,9778 m2
44 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 151,76 m
45 Sản xuất hàng sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 47,74 m2
46 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả KT theo chương V 47,74 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 137,7978 m2
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 22,395 m3
49 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 22,395 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 22,395 m3
51 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 22,395 m3
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 3,3682 100m3
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả KT theo chương V 104,636 m3
54 Lát gạch TEZARO KT 400*400 dày 3 Mô tả KT theo chương V 1.046,36 m2
55 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,1975 100m3
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 25,954 1m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,2093 100m3
58 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 0,6463 100m2
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả KT theo chương V 6,0639 m3
60 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,1345 m3
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 4,588 m3
62 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,3504 tấn
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,2398 100m2
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 74 cái
65 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 73,95 m2
66 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,58 m2
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,549 1m3
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,45 m3
69 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,036 100m2
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,183 m3
71 Gia công thép ống Mô tả KT theo chương V 0,0239 tấn
72 Sản xuất , khung xương bằng sắt hộp, Mô tả KT theo chương V 0,1979 tấn
73 Lắp dựng, kết cấu thép Mô tả KT theo chương V 0,1979 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 4,7654 1m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,3772 100m2
76 Ke chống bão md xà gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 112,5 cái
77 Bu long M14 Mô tả KT theo chương V 12 cái
C NHÀ TRỰC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 12,1644 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,2195 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,8712 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0185 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0909 tấn
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,94 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 6,1587 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,638 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,997 m3
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,016 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0498 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1016 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,1929 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0906 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,2016 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,8408 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,5867 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,92 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 50,22 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,64 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,635 m2
22 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,16 m2
23 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,016 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 49,1 m
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18 m
26 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,5944 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả KT theo chương V 18,2284 m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 5,85 m2
29 Hoa sắt cửa sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 5,85 m2
30 Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm Mô tả KT theo chương V 2,07 m2
31 Cửa sổ 2 cánh mở thanh nhôm Việt Pháp, kính 6,38mm Mô tả KT theo chương V 5,85 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 50,22 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 70,435 m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
35 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
36 Lưới chắn rác Mô tả KT theo chương V 2 cái
37 Đai giữ ống thu nước Mô tả KT theo chương V 4 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 32 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 15 m
40 Quạt cây đứng Mô tả KT theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 1 bộ
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả KT theo chương V 32 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả KT theo chương V 10 m
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
48 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
49 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
D PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 1,241 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả KT theo chương V 0,3199 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 112,52 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả KT theo chương V 59,136 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 259,7639 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 99,6799 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 8,9885 m3
8 Bốc xếp sắt thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,3199 tấn
9 Xúc gạch đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả KT theo chương V 3,5944 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 368,7484 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 368,7484 m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 3,79 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 9,1306 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 2,2806 m3
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 0,0758 m3
16 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 11,4112 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 11,487 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 11,487 m3
19 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Mô tả KT theo chương V 37,6176 m2
20 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,9811 m3
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 8,38 m2
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 27,2897 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 1,848 m3
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 0,1676 m3
25 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 29,1377 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 29,3053 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 29,3053 m3
28 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 1,0839 100m2
29 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả KT theo chương V 0,2594 tấn
30 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 4,3356 m3
31 Bốc xếp sắt thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,2594 tấn
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 11,649 m3
33 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 11,649 m3
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 11,649 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 11,649 m3
E CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 25 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 161,0665 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 25 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 335,8828 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 209,015 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính Mô tả KT theo chương V 57,96 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 38,88 m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 2,8458 100m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 1,6848 100m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 186,0665 m2
13 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 569,8978 m2
14 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 57,96 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 38,88 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->