Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây từ G27A đến G32 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây từ G27A đến G32 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 18:04:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 88,613,221,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,800,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55A | Chương V của E-HSMT | 34.712,2147 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63A | Chương V của E-HSMT | 340.827,4333 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67A | Chương V của E-HSMT | 137.771,5768 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71A | Chương V của E-HSMT | 110.699,4341 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59B | Chương V của E-HSMT | 125.166,4158 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63B | Chương V của E-HSMT | 45.658,3342 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67B | Chương V của E-HSMT | 100.531,2078 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71B | Chương V của E-HSMT | 117.741,4964 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75B | Chương V của E-HSMT | 259.418,5536 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-91B | Chương V của E-HSMT | 90.097,7182 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83B | Chương V của E-HSMT | 77.414,1168 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87B | Chương V của E-HSMT | 83.914,1367 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-95B | Chương V của E-HSMT | 97.775,2908 | kg |
| 14 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67C | Chương V của E-HSMT | 268.880,0104 | kg |
| 15 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71C | Chương V của E-HSMT | 63.301,7238 | kg |
| 16 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83C | Chương V của E-HSMT | 80.385,9818 | kg |
| 17 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-62A | Chương V của E-HSMT | 88.935,3143 | kg |
| 18 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-74A | Chương V của E-HSMT | 119.798,274 | kg |
| 19 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-86B | Chương V của E-HSMT | 163.121,7721 | kg |
| 20 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-60C | Chương V của E-HSMT | 113.084,5521 | kg |
| 21 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-75D | Chương V của E-HSMT | 169.587,0104 | kg |
| 22 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-48E | Chương V của E-HSMT | 89.754,7812 | kg |
| 23 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-57E | Chương V của E-HSMT | 112.406,2292 | kg |
| 24 | Cột néo đảo pha 500kV 02 mạch NĐP521-78 | Chương V của E-HSMT | 156.412,2812 | kg |
| 25 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-75A-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 61.770,4208 | kg |
| 26 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-79A-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 68.149,8141 | kg |
| 27 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-83(+3)B-1L(4) | Chương V của E-HSMT | 88.199,7241 | kg |
| 28 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-95(+3)B-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 109.655,5304 | kg |
| 29 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-87(+3)C-1L(4) | Chương V của E-HSMT | 98.837,1757 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9.559,4 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14.298,14 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 10.835,172 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 810,888 | m3 |
| 5 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 3.523,094 | m3 |
| 6 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.606,836 | m3 |
| 7 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 35.366,23 | m3 |
| E | Móng 2T36-43/2T36-43n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 53,24 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,46 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2083 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,1999 | tấn |
| F | Móng 4T36-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 54,15 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4319 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,4097 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,6176 | tấn |
| G | Móng 2T36-45/2T56-45n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 63,58 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6165 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,5155 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,8916 | tấn |
| H | Móng 4T39-46 (9móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 82,98 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 512,37 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,6278 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 22,7585 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 15,723 | tấn |
| I | Móng 4T42-46 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 27,66 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 173,1 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,6157 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,5862 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,6292 | tấn |
| J | Móng 4T45-46 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 9,22 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 61,4 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5606 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,7824 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,0058 | tấn |
| K | Móng 4T35-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 63,21 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6067 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0802 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,3495 | tấn |
| L | Móng 2T35-49/2T55-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 69,1 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8196 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0836 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,0674 | tấn |
| M | Móng 4T38-49 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 31,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 204,57 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,4446 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,8881 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,8418 | tấn |
| N | Móng 3T38-49/1T38-49n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 69,69 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8579 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,28 | tấn |
| O | Móng 4T39-53 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 36,3 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 232,95 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,7304 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 10,3106 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,241 | tấn |
| P | Móng 4T41-49 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 138,78 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,3154 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,7754 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,6666 | tấn |
| Q | Móng 2T43-49/2T63-49n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 89,25 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7477 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,6143 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3352 | tấn |
| R | Móng 4T43-53 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 36,3 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 244,32 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,1195 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 11,6118 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,5813 | tấn |
| S | Móng 4T47-53 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 166,08 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,1854 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,7412 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,7819 | tấn |
| T | Móng 4T53-53 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 85,44 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,172 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,8706 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,6868 | tấn |
| U | Móng 4T39-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 68,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8346 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9966 | tấn |
| V | Móng 4T39-51 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 22,48 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 154,22 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,6016 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,0281 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,4923 | tấn |
| W | Móng 3T39-51/1T39-51n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 78,61 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8184 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,514 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,6205 | tấn |
| X | Móng 4T44-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 89,13 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9274 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0683 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,5234 | tấn |
| Y | Móng 4T57-55 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 26 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 197,96 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,726 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,4158 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,2098 | tấn |
| Z | Móng 4T62-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 101,4 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4482 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,7079 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3043 | tấn |
| AA | Móng 4T49-63 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 16,9 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 127,92 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6534 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,7336 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,9036 | tấn |
| AB | Móng 4T53-67 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 19,04 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 150,19 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7648 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,5924 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,6341 | tấn |
| AC | Móng 2T45-67S/2T65-67S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 19,04 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 167,4 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7849 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 9,4532 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,8493 | tấn |
| AD | Móng 4T50-69/4T48-58 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 34,56 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 247,9 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,2906 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 14,114 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,4686 | tấn |
| AE | Móng 4T50-80S/4T48-55S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 39,89 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 300,26 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1051 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 16,4559 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,2499 | tấn |
| AF | Móng 4T48-69S/4T48-51S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 31,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 249,53 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7362 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,252 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,8528 | tấn |
| AG | Móng 4T48-73S/4T48-57S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 36,42 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 278,74 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9078 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 15,3434 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 9,3525 | tấn |
| AH | Móng 4T45-59S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 117,83 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5844 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,8881 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3133 | tấn |
| AI | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL64-400 | Chương V của E-HSMT | 13,6956 | tấn |
| 2 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 15,9183 | tấn |
| 3 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 13,5386 | tấn |
| 4 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| 5 | 2BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| AJ | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AK | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7.784,6713 | m3 |
| 2 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.680,2969 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.499,3165 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.694,1978 | m3 |
| 5 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 415,72 | m3 |
| 6 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 180 | m3 |
| AL | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 309,1437 | m3 |
| 2 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 326,9646 | m3 |
| AM | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 1.009,7088 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 157,004 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 302,7268 | m3 |
| 4 | Xếp đá hộc | Chương V của E-HSMT | 14,58 | m3 |
| 5 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 18,7366 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 527,4467 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc | Chương V của E-HSMT | 62,4552 | m2 |
| AN | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AO | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 144,64 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.173,72 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.655,18 | m3 |
| 4 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.973,54 | m3 |
| AP | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AQ | TĐ1-4x25 (7 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.347,024 | kg |
| AR | TĐ1-4x40-12 (16 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 192 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 7.729,152 | kg |
| AS | TĐ1-6x50-18 (14 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 252 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 11.723,712 | kg |
| AT | TĐ1-8x50-16 (5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 80 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.989,92 | kg |
| AU | TĐ1-10x50-20 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 60 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.742,44 | kg |
| AV | TĐ1-12x50-24 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 24 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.496,976 | kg |
| AW | TĐ2-4x25 (1 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 251,048 | kg |
| AX | TĐ2-6x50-18 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 36 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.792,048 | kg |
| AY | TĐ2-8x50-16 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.056,6 | kg |
| 3 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| AZ | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Biển vượt sông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| BA | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| BB | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 | Chương V của E-HSMT | 633,816 | km |
| 2 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 332 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.632 | bộ |
| 4 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.730 | bộ |
| 5 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 216 | bộ |
| BC | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 26,409 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 222 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 41 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| BD | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 25,808 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 270 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 178 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 35 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 187 | bộ |
| 8 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| BE | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| BF | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-160P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P | Chương V của E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P | Chương V của E-HSMT | 186 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-210P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x20-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P | Chương V của E-HSMT | 74 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(T) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(D) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 | Chương V của E-HSMT | 90 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| BG | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| BH | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| BI | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 600kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 74 | bộ |
| BJ | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 4 | Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không vượt sông | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| BK | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 4 | vị trí |
| BL | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi