Gói thầu: Thi công xây dựng công trình các công trình CQT khu vực Hạ Long năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212991-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình các công trình CQT khu vực Hạ Long năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210134974
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 17:30:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,179,631,719 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chống quá tải và cải tạo các TBA khu vực phường Hà Phong, Hà Tu, Hà Lầm, Hà Trung- TP Hạ Long
B Phần cáp ngầm trung áp
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2; vật tư A cấp 1.128 m
2 Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện 24kV A 50mm2/XLPE2.5/HDPE A50/XLPE2.5/HDPE 15 m
3 Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC95/16/XLPE2.5/HDPE AC95/16/XLPE2.5/HDPE 60 m
4 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 30x3mm TC30x3 17 m
5 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc cách điện CV 1x35 nối tiếp địa chống sét van CV1x35 36 m
6 Cung cấp và lắp đặt Ống thép mạ kẽm DN200 DN200 36 m
7 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 160/125 HDPE-160/125 1.086 m
8 Giáp buộc cổ sứ composit sử dụng cho dây bọc Dây composit buộc cổ sứ đơn 10 Cái
9 Cao su non sử dụng cho vị trí đấu nối vào dây bọc CSN 2 Cuộn
10 Đai thép không gỉ và khóa đai cố định biển báo ĐTKR+ KĐ 20 Cái
11 Hotline nhôm 4/0 Hotline 4/0 15 Cái
12 Kẹp quai 4/0 loại bu lông Kẹp quai 4/0 15 Cái
13 Biển báo đầu cáp BBĐC 18 Cái
14 Kẹp cáp 3 bu lông 50-95 Kệp cáp 30 Cái
15 Cung cấp và lắp Biển báo, chỉ dẫn BBĐZ 10 Cái
16 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng nhôm AM50 Đầu cốt AM50 33 Đầu cốt
17 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M35 Đầu cốt M35 42 Đầu cốt
18 Cung cấp và ép đầu cốt SYG 70 Đầu cốt SYG 70 15 Đầu cốt
19 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời ĐC 3x70-22kV(NT) 6 Đầu cáp
20 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 70 mm2 ĐC-T-PLUG 3x70mm2 6 Đầu cáp
21 Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha XP1 3 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao XCD-CS22-1 XCD-CS22-1 5 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tay dao và trục truyền động GĐTD GĐTD 5 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XN-BA-22-1 XN-BA-22-1 1 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà đón đây đầu trạm kiểu dọc tuyến XD-BA-22-N-1 XD-BA-22-N-1 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm GĐC 6 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa R4C R4C 3 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ 3 Bộ
29 Cung cấp và lắp Chụp cực chống sét van 22kV CCSV 5 Bộ
30 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới nền bê tông HC-1TA-N-BT 155 m
31 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông HC-1TA- Đ D Bê tông 754 m
32 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới nền đất HC-1TA-Đ 70 m
33 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+3 lộ 0,4kV qua đường bê tông HC-1TA-3HA-Q Đ.bê tông 11 m
34 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+3 lộ 0,4kV đi dưới nền đất HC-1TA- 3HA-Đ 10 m
35 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+3 lộ 0,4kV đi dưới đường bê tông HC-1TA-3HA-Đ D Đ bê tông 14 m
36 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+4 lộ 0,4kV đi dưới đường bê tông HC-1TA-4HA-Đ 20 m
37 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+4 lộ 0,4kV đi qua đường bê tông HC-1TA-4HA-QĐ Đ bê tông 16 m
38 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột TNCAP 2 Sợi
39 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông TNCOT 3 Vị trí
C Phần trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400KVA-22/0,4kV- Đầu Plugin 400KVA-22/0,4KV(kín), thiết bị A cấp 6 Máy
2 Lắp đặt Tủ RMU 24kV 03 ngăn trong đó: 02 ngăn CDPT 630A- 20kA/s cho lộ cáp đến và đi , 01 cầu dao phụ tải + cầu chì 20kA/s đi máy biến áp , cách điện điện SF6, loại compact không mở rộng (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) RMU 24kV-thiết bị A cấp 6 Tủ
3 Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp bao gồm tủ hạ thế 600V-600A (01 ATM 600A, 04 ATM 250A), kiểu TBA 1 trụ thép trọn bộ lắp đặt được tủ RMU 3 ngăn phía trong T-MBA-600A, thiết bị A cấp 6 Bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA TNMBA 6 Máy
5 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp Ebow 24kV 3P 50 mm2 ĐC-EBOW 3x50mm2 12 Đầu cáp
6 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC/ 12,7/22(24)kV-W 1x50mm2 Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-W 1x50 42 m
7 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x240mm2 Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x240 96 m
8 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC CV 1x35 Cu/PVC CV 1x35 12 m
9 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC CV 1x95 Cu/PVC CV 1x95 60 m
10 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M240 ĐC M240 48 cái
11 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M35 ĐC M35 12 cái
12 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M95 ĐC M95 36 cái
13 Bu lông mạ kẽm M6x50 (trọn bộ) M6x50 12 Bộ
14 Bu lông mạ kẽm M8x50 (trọn bộ) M8x50 36 Bộ
15 Băng dính cách điện BD 12 Cuộn
16 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 HDPE 32/25 36 m
17 Cung cấp va lắp Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm; biển báo cấm lửa, biển cấm lại gần BB 42 Cái
18 Đào đắp, lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép và tủ RMU TĐ-TBA 6 HT
19 Móng trạm trụ thép trạm 22 kV và tủ RMU MTT 6 móng
20 Bê tông nền trạm BTNT 5 móng
21 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv TNTBA 6 Hệ thống
22 Thí nghiệm cáp lực TNCAP 6 Sợi
D Phần đường dây hạ thế
1 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 KC 228 cái
2 Bu lông móc + long đen BLM+LĐ 40 cái
3 Ốp cột và móc treo D20 ÔC+MT 345 cái
4 Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) TM+VT 24 cái
5 Kẹp bổ trợ đơn KBT 108 cái
6 Ghíp GN2 GN2 526 cái
7 Cung cấp và ép đầu cốt đồng 95 ĐC Cu/ 95 12 cái
8 Cung cấp và ép đầu cốt đồng 120 ĐC Cu/ 120 168 cái
9 Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 50 ĐC Cu/Al 50 68 Cái
10 Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 95 ĐC Cu/Al 95 24 Cái
11 Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 120 ĐC Cu/Al 120 116 Cái
12 Nắp bịt đầu cáp BĐC 276 Cái
13 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) ĐTKG+KĐ-1 365 Cái
14 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) ĐTKG+KĐ-2 48 Cái
15 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) KH ABC 4*(50-95) 387 Cái
16 Cung cấp và dựng Cột đúp BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 6.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-6.5-4.3 ( 2 thân) 2.NPC.I-6.5-4.3 2 Cột
17 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-7.5-4.3 NPC.I-7.5-4.3 9 Cột
18 Cung cấp và dựng Cột đúp BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-7.5-4.3 (2 thân) 2.NPC.I-7.5-4.3 2 Cột
19 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m – 5.4kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-7.5-5.4 NPC.I-7.5-5.4 5 Cột
20 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-5.0 NPC.I-8.5-5.0 9 Cột
21 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m – 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-4.3 NPC.I-8.5-4.3 7 Cột
22 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m – 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-10-4.3 NPC.I-10-4.3 3 Cột
23 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-10-5.0 NPC.I-10-5.0 1 Cột
24 Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 4 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT GĐ4CN 0,4 3 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 1 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT GĐ1CN 0,4 14 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 2 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT GĐ2CN 0,4 3 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 3 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT đôi GĐ3CN 0,4-2 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Cô dê ôm cáp trên kè đá CD ÔC 6 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà hạ thế cột đơn XHT XHT 13 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà hạ thế cột đôi ngang tuyến- XHT-2N XHT-2N 1 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 GĐ-H2(H4)-1 5 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A GĐ-H2(H4)-1A 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2 GĐ-H2(H4)-2 9 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A GĐ-H2(H4)-2A 3 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-3 GĐ-H2(H4)-3 4 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-4 GĐ-H2(H4)-4 3 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-4A GĐ-H2(H4)-4A 2 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột đơn GĐCDCĐ 100 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột đôi GĐCDCK 30 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp co ngót ngoài trời 0,4 kV (4x120) ĐC-4x120 NT 33 bộ
41 Kép rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120 -0,4 kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120, vật tư A cấp 1.672 m
42 Cung cấp và Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x35 AL/XLPE ABC 4x35 37,74 m
43 Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x50 AL/XLPE ABC 4x50, vật tư A cấp 231 m
44 Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x95 AL/XLPE ABC 4x95, vật tư A cấp 6.490 m
45 Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x6 Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x6 18 m
46 Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x10 Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x10 18 m
47 Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 147 m
48 Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x50 (dây đấu hộp phân dây) AL/XLPE ABC 4x50 96 m
49 Cung cấp và lắp đặt Dây CXV 1x95mm2 CV 1x95 3 m
50 Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x6mm2 CV 1x6 308,4 m
51 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D105/80mm HDPE105/80 1.267 m
52 Cung cấp và Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN125 DN125 45 m
53 Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ, loại hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha H-1 H-1 6 Cái
54 Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ, loại hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H-2 H-2 6 Cái
55 Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ, loại hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H-4 H-4 49 Cái
56 Cung cấp và lắp đặt hộp phân dây HPD HPD 24 Cái
57 Cung cấp và lắp đặt các aptomat 3 pha loại MCCB 200A ATM3 2 Cái
58 Cung cấp và lắp đặt các aptomat 1 pha loại 1 pha 2 cực 40A-20kA ATM1 190 Cái
59 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại TĐLL 5 Bộ
60 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới vỉa hè lát gạch HCVH1 147 m
61 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới đường bê tông HCBT1 711 m
62 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi qua đường asphalt HC-11HA-Đ. Asphalt 10 m
63 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới đường bê tông HCBT2 107 m
64 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới nền đất HCNĐ2 16 m
65 Móng cột N-6,5T M-6,5T 2 móng
66 Móng cột N-7,5T M-7,5T 14 móng
67 Móng cột N-8,5T M-8,5T 10 móng
68 Móng cột N-10T M-10T 2 móng
69 Móng cột K-8,5T M-8.5T 3 móng
70 Móng cột K-7,5T M-7.5T 1 móng
71 Móng cột K-10T M-10T 1 móng
72 Kéo rải lại 2 lộ cáp vặn xoắn 4x95mm2 4x95mm2 74 m
73 Kéo rải lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 4x70mm2 39 m
74 Lắp đặt lại công tơ 1 pha LĐCT1pha 190 cái
75 Thu hồi chặt gốc cột sắt 5,5m CS 5,5 5 Cột
76 Thu hồi chặt gốc cột BTTL 5,5 BTTĐ-5,5 5 Cột
77 Thu hồi chặt gốc cột BTTL 6,5 BTTĐ-6,5 1 Cột
78 Thu hồi chặt gốc cột BT -H 6,5 BTH-6,5 6 Cột
79 Thu hồi chặt gốc cột BTTL 7,5 BTTĐ-7,5 2 Cột
80 Thu hồi cột BTTL 8,5-5 BTTĐ-8,5 2 Cột
81 Thu hồi cáp vặn xoắn 2x25 2x25 100 m
82 Thu hồi cáp vặn xoắn 2x35 2x35 405 m
83 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x35 4x35 32 m
84 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 4x50 563 m
85 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 4x70 104 m
86 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 4x95 1.316 m
87 Thu hồi hộp công tơ H-1 HCT-1 8 Cái
88 Thu hồi hộp công tơ H-2 HCT-2 7 Cái
89 Thu hồi hộp công tơ H-4 HCT-4 42 Cái
90 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông TN 5 Vị trí
91 Mốc báo cáp MBC-0,4 80 cái
E Hạng mục khác
1 Bảo hiểm công trình BH 2 HM
2 Thí nghiệm mẫu phụ kiện TNM 10 Mẫu
3 Thi công Hotline (thay sứ, cò lèo, xà, FCO, LA, LBCO, Tu, Ti, MBA..) TC Hotline 6 Vị trí
F Chống quá tải và cải tạo các TBA khu vực phường Yết Kiêu, Cao Xanh, Hà Khánh, Cao Thắng
G Phần đường cáp ngầm
1 Lắp đặt dao cách ly 24kV- 630A DCL-22kV, thiết bị A cấp 4 Bộ
2 Lắp đặt chống sét van ZnO-22kV ZnO-22kV, thiết bị A cấp 4 Bộ
3 Lắp đặt Tủ RMU 24kV 01 ngăn CDPT 630A- 20kA/s, cách điện điện SF6, loại mở rộng 2 phía (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời 2000x800x1250, 01 bộ kít kế nối tủ mở rộng, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) RMU 24kV-thiết bị A cấp 1 Tủ
4 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2; vật tư A cấp 1.092 m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2; vật tư A cấp 178 m
6 Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC70/11/XLPE2.5/HDPE AC70/11/XLPE2.5/HDPE, vật tư A cấp 90 m
7 Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC150/19/XLPE2.5/HDPE AC70/11/XLPE2.5/HDPE, vật tư A cấp 118 m
8 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 195/150 HDPE-195/150 134 m
9 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 160/125 HDPE-160/125 970 m
10 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 110/90 HDPE-110/90 74 m
11 Cung cấp và lắp Dây composit buộc cổ sứ đơn Dây composit buộc cổ sứ đơn 6 Cái
12 Cung cấp và lắp Kẹp cáp 3 bu lông 50-125 Kẹp cáp 3 bu lông 70 54 Cái
13 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBH 69 cái
14 Cung cấp và lắp Biển báo, chỉ dẫn BBĐZ 7 Bộ
15 Lắp đặt Sứ đứng 22kV(ty mạ kẽm) đường rò 550 mm CĐĐ-22kV, vật tư A cấp 6 Quả
16 Lắp đặt Chuỗi cách điện Polymer 24kV -100kN khóa néo ép CN-22- KNE, vật tư A cấp 6 Chuỗi
17 Cung cấp và ép đầu cốt SYG 70 Đầu cốt SYG 70 12 Đầu cốt
18 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời ĐC 3x70-22kV(NT) 4 Đầu cáp
19 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 70 mm2 ĐC-T-PLUG 3x70mm2 1 Đầu cáp
20 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 240 mm2 ĐC-T-PLUG 3x240mm2 6 Đầu cáp
21 Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 22kV - 3x240 mm2 HNC 22kV-3x240mm2 2 hộp nối
22 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn 3 tầng mạch kép XN22L3K 1 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha XP1 1 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 2 pha XP2 1 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 3 pha XP3 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao XCD-CS22-1 XCD-CS22-1 4 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Ghế cách điện GCĐ-1 GCĐ-1 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Thang trèo TS-3 TS-3 4 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tay dao và trục truyền động GĐTD GĐTD 4 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Cô dê ôm cáp lên cột CDC 4 Bộ
31 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông RC-ĐBT22 685 m
32 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới vỉa hè lát gạch blook RC- VH 22 gạch 252 m
33 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+2 lộ 0,4kV đi dưới đường bê tông RC-ĐBT22+0,4 15 m
34 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+2 lộ 0,4kV đi dưới vỉa hè lát gạch block RC-VH22gạch+0,4 22 m
35 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 2 lộ 22kV đi dưới vỉa hè lát gạch blook RC2- VH 22 gạch 65 m
36 Hố ga nối cáp ngầm HG 2 Hố
37 Nắp hố ga nối cáp ngầm NHG 6 Tấm
38 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột TNC 7 Sợi
H Phần trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 560KVA-22/0,4kV- Đầu Plugin 560KVA-22/0,4KV(kín), thiết bị A cấp 7 Máy
2 Lắp đặt Tủ RMU 24kV 03 ngăn trong đó: 02 ngăn CDPT 630A- 20kA/s cho lộ cáp đến và đi , 01 cầu dao phụ tải + cầu chì 20kA/s đi máy biến áp , cách điện điện SF6, loại compact không mở rộng (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) RMU 24kV-thiết bị A cấp 7 Tủ
3 Lắp đặt Trụ hợp bộ (Theo bản vẽ trụ hợp bộ Tủ hạ áp 800A - 600V) T-MBA-800A, thiết bị A cấp 7 Tủ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA TNMBA 7 Máy
5 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 70 mm2 ĐC-T-PLUG 3x70mm2 5 Đầu cáp
6 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp Ebow 24kV 3P 70 mm2 ĐC-EBOW 3x70mm2 14 Đầu cáp
7 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x300mm2 Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x300 84 m
8 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC CV 1x95 Cu/PVC CV 1x95 84 m
9 Lắp đặt Cáp ngầm đồng 24kV-1x70mm2 từ tủ RMU sang TBA CXV/24kV-1x70 168 m
10 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M300 ĐC M300 56 cái
11 Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M95 ĐC M95 56 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 HDPE 32/25 105 m
13 Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 110/90 HDPE 110/90 105 m
14 Cung cấp va lắp Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm; biển báo cấm lửa, biển cấm lại gần BB 42 Cái
15 Cung cấp, Đào đắp, lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TBA 7 HT
16 Móng trạm trụ thép trạm 22 kV MTT 7 móng
17 Móng tủ RMU MRMU 7 móng
18 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv TNTBA 7 Bộ
I Phần đường dây hạ thế
1 Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 55 m
2 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp co ngót ngoài trời 0,4 kV (4x120) ĐC-4x120 NT 22 bộ
3 Cung cấp và ép đầu cốt đồng 120 ĐC Cu/ 120 200 cái
4 Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 95 ĐC Cu/Al 95 44 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE-110/90 HDPE 110/90 B cấp 1077m 1.066 m
6 Nắp bịt đầu cáp BĐC 48 Cái
7 Đai thép không gỉ ĐTKR 336 Cái
8 Khóa đai thép không gỉ KĐTKR 364 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Móc treo F20 MTF20 250 Cái
10 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) KH ABC 4*(50-95) 248 Cái
11 Mốc báo cáp hạ áp MBC-0,4 61 Cái
12 Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-5.0 NPC.I-8.5-5.0 7 Cột
13 Kép rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120 -0,4 kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120, vật tư A cấp 1.408 m
14 Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x95 AL/XLPE ABC 4x95, vật tư A cấp 3.793 m
15 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới vỉa hè HCVH1 478 m
16 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới đường bê tông HCBT1 145 m
17 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới vỉa hè HCVH2 78 m
18 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới đường bê tông HCBT2 37 m
19 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 3 lộ đi dưới đường bê tông HCBT3 5 m
20 Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 4 lộ đi dưới vỉa hè HCVH4 166 m
21 Móng cột M-8,5T M-8,5T 7 móng
22 Chuyển Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H2-TM H2 2 Hộp
23 Chuyển Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha H4-TM H4 9 Hộp
24 Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 55 m
25 Thu hồi cột BTTL BTTĐ 5 Cột
26 Thí nghiệm cáp lực TNCL 74 Sợi
J Hạng mục khác
1 Bảo hiểm công trình BHCT 1 HM
2 Thí nghiệm mẫu phụ kiện TNM 2 Mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->