Gói thầu: Thi công xây dựng công trình các công trình CQT khu vực Hạ Long năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình các công trình CQT khu vực Hạ Long năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:30:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,179,631,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chống quá tải và cải tạo các TBA khu vực phường Hà Phong, Hà Tu, Hà Lầm, Hà Trung- TP Hạ Long | |||
| B | Phần cáp ngầm trung áp | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2; vật tư A cấp | 1.128 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện 24kV A 50mm2/XLPE2.5/HDPE | A50/XLPE2.5/HDPE | 15 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC95/16/XLPE2.5/HDPE | AC95/16/XLPE2.5/HDPE | 60 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 30x3mm | TC30x3 | 17 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc cách điện CV 1x35 nối tiếp địa chống sét van | CV1x35 | 36 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép mạ kẽm DN200 | DN200 | 36 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 160/125 | HDPE-160/125 | 1.086 | m |
| 8 | Giáp buộc cổ sứ composit sử dụng cho dây bọc | Dây composit buộc cổ sứ đơn | 10 | Cái |
| 9 | Cao su non sử dụng cho vị trí đấu nối vào dây bọc | CSN | 2 | Cuộn |
| 10 | Đai thép không gỉ và khóa đai cố định biển báo | ĐTKR+ KĐ | 20 | Cái |
| 11 | Hotline nhôm 4/0 | Hotline 4/0 | 15 | Cái |
| 12 | Kẹp quai 4/0 loại bu lông | Kẹp quai 4/0 | 15 | Cái |
| 13 | Biển báo đầu cáp | BBĐC | 18 | Cái |
| 14 | Kẹp cáp 3 bu lông 50-95 | Kệp cáp | 30 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp Biển báo, chỉ dẫn | BBĐZ | 10 | Cái |
| 16 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Đầu cốt AM50 | 33 | Đầu cốt |
| 17 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M35 | Đầu cốt M35 | 42 | Đầu cốt |
| 18 | Cung cấp và ép đầu cốt SYG 70 | Đầu cốt SYG 70 | 15 | Đầu cốt |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời | ĐC 3x70-22kV(NT) | 6 | Đầu cáp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 70 mm2 | ĐC-T-PLUG 3x70mm2 | 6 | Đầu cáp |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha | XP1 | 3 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao XCD-CS22-1 | XCD-CS22-1 | 5 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tay dao và trục truyền động GĐTD | GĐTD | 5 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XN-BA-22-1 | XN-BA-22-1 | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón đây đầu trạm kiểu dọc tuyến XD-BA-22-N-1 | XD-BA-22-N-1 | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm | GĐC | 6 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa R4C | R4C | 3 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa cột 12m | DLTĐ | 3 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp Chụp cực chống sét van 22kV | CCSV | 5 | Bộ |
| 30 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới nền bê tông | HC-1TA-N-BT | 155 | m |
| 31 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông | HC-1TA- Đ D Bê tông | 754 | m |
| 32 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới nền đất | HC-1TA-Đ | 70 | m |
| 33 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+3 lộ 0,4kV qua đường bê tông | HC-1TA-3HA-Q Đ.bê tông | 11 | m |
| 34 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+3 lộ 0,4kV đi dưới nền đất | HC-1TA- 3HA-Đ | 10 | m |
| 35 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+3 lộ 0,4kV đi dưới đường bê tông | HC-1TA-3HA-Đ D Đ bê tông | 14 | m |
| 36 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+4 lộ 0,4kV đi dưới đường bê tông | HC-1TA-4HA-Đ | 20 | m |
| 37 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+4 lộ 0,4kV đi qua đường bê tông | HC-1TA-4HA-QĐ Đ bê tông | 16 | m |
| 38 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | TNCAP | 2 | Sợi |
| 39 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | TNCOT | 3 | Vị trí |
| C | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400KVA-22/0,4kV- Đầu Plugin | 400KVA-22/0,4KV(kín), thiết bị A cấp | 6 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV 03 ngăn trong đó: 02 ngăn CDPT 630A- 20kA/s cho lộ cáp đến và đi , 01 cầu dao phụ tải + cầu chì 20kA/s đi máy biến áp , cách điện điện SF6, loại compact không mở rộng (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) | RMU 24kV-thiết bị A cấp | 6 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp bao gồm tủ hạ thế 600V-600A (01 ATM 600A, 04 ATM 250A), kiểu TBA 1 trụ thép trọn bộ lắp đặt được tủ RMU 3 ngăn phía trong | T-MBA-600A, thiết bị A cấp | 6 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | TNMBA | 6 | Máy |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp Ebow 24kV 3P 50 mm2 | ĐC-EBOW 3x50mm2 | 12 | Đầu cáp |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC/ 12,7/22(24)kV-W 1x50mm2 | Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-W 1x50 | 42 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x240mm2 | Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x240 | 96 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC CV 1x35 | Cu/PVC CV 1x35 | 12 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC CV 1x95 | Cu/PVC CV 1x95 | 60 | m |
| 10 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M240 | ĐC M240 | 48 | cái |
| 11 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M35 | ĐC M35 | 12 | cái |
| 12 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M95 | ĐC M95 | 36 | cái |
| 13 | Bu lông mạ kẽm M6x50 (trọn bộ) | M6x50 | 12 | Bộ |
| 14 | Bu lông mạ kẽm M8x50 (trọn bộ) | M8x50 | 36 | Bộ |
| 15 | Băng dính cách điện | BD | 12 | Cuộn |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 36 | m |
| 17 | Cung cấp va lắp Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm; biển báo cấm lửa, biển cấm lại gần | BB | 42 | Cái |
| 18 | Đào đắp, lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép và tủ RMU | TĐ-TBA | 6 | HT |
| 19 | Móng trạm trụ thép trạm 22 kV và tủ RMU | MTT | 6 | móng |
| 20 | Bê tông nền trạm | BTNT | 5 | móng |
| 21 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | TNTBA | 6 | Hệ thống |
| 22 | Thí nghiệm cáp lực | TNCAP | 6 | Sợi |
| D | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 | KC | 228 | cái |
| 2 | Bu lông móc + long đen | BLM+LĐ | 40 | cái |
| 3 | Ốp cột và móc treo D20 | ÔC+MT | 345 | cái |
| 4 | Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) | TM+VT | 24 | cái |
| 5 | Kẹp bổ trợ đơn | KBT | 108 | cái |
| 6 | Ghíp GN2 | GN2 | 526 | cái |
| 7 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng 95 | ĐC Cu/ 95 | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng 120 | ĐC Cu/ 120 | 168 | cái |
| 9 | Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 50 | ĐC Cu/Al 50 | 68 | Cái |
| 10 | Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 95 | ĐC Cu/Al 95 | 24 | Cái |
| 11 | Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 120 | ĐC Cu/Al 120 | 116 | Cái |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp | BĐC | 276 | Cái |
| 13 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | ĐTKG+KĐ-1 | 365 | Cái |
| 14 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | ĐTKG+KĐ-2 | 48 | Cái |
| 15 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | KH ABC 4*(50-95) | 387 | Cái |
| 16 | Cung cấp và dựng Cột đúp BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 6.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-6.5-4.3 ( 2 thân) | 2.NPC.I-6.5-4.3 | 2 | Cột |
| 17 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-7.5-4.3 | NPC.I-7.5-4.3 | 9 | Cột |
| 18 | Cung cấp và dựng Cột đúp BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-7.5-4.3 (2 thân) | 2.NPC.I-7.5-4.3 | 2 | Cột |
| 19 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m – 5.4kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-7.5-5.4 | NPC.I-7.5-5.4 | 5 | Cột |
| 20 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-5.0 | NPC.I-8.5-5.0 | 9 | Cột |
| 21 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m – 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-4.3 | NPC.I-8.5-4.3 | 7 | Cột |
| 22 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m – 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-10-4.3 | NPC.I-10-4.3 | 3 | Cột |
| 23 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-10-5.0 | NPC.I-10-5.0 | 1 | Cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 4 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT | GĐ4CN 0,4 | 3 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 1 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT | GĐ1CN 0,4 | 14 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 2 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT | GĐ2CN 0,4 | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Gông đỡ 3 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT đôi | GĐ3CN 0,4-2 | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cô dê ôm cáp trên kè đá | CD ÔC | 6 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà hạ thế cột đơn XHT | XHT | 13 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà hạ thế cột đôi ngang tuyến- XHT-2N | XHT-2N | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 | GĐ-H2(H4)-1 | 5 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A | GĐ-H2(H4)-1A | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2 | GĐ-H2(H4)-2 | 9 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A | GĐ-H2(H4)-2A | 3 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-3 | GĐ-H2(H4)-3 | 4 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-4 | GĐ-H2(H4)-4 | 3 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-4A | GĐ-H2(H4)-4A | 2 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột đơn | GĐCDCĐ | 100 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột đôi | GĐCDCK | 30 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp co ngót ngoài trời 0,4 kV (4x120) | ĐC-4x120 NT | 33 | bộ |
| 41 | Kép rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120 -0,4 kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120, vật tư A cấp | 1.672 | m |
| 42 | Cung cấp và Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x35 | AL/XLPE ABC 4x35 | 37,74 | m |
| 43 | Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x50 | AL/XLPE ABC 4x50, vật tư A cấp | 231 | m |
| 44 | Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x95 | AL/XLPE ABC 4x95, vật tư A cấp | 6.490 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x6 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x6 | 18 | m |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x10 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x10 | 18 | m |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | 147 | m |
| 48 | Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x50 (dây đấu hộp phân dây) | AL/XLPE ABC 4x50 | 96 | m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Dây CXV 1x95mm2 | CV 1x95 | 3 | m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Dây CV 1x6mm2 | CV 1x6 | 308,4 | m |
| 51 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D105/80mm | HDPE105/80 | 1.267 | m |
| 52 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN125 | DN125 | 45 | m |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ, loại hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha H-1 | H-1 | 6 | Cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ, loại hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H-2 | H-2 | 6 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ, loại hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H-4 | H-4 | 49 | Cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt hộp phân dây HPD | HPD | 24 | Cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt các aptomat 3 pha loại MCCB 200A | ATM3 | 2 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt các aptomat 1 pha loại 1 pha 2 cực 40A-20kA | ATM1 | 190 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại | TĐLL | 5 | Bộ |
| 60 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới vỉa hè lát gạch | HCVH1 | 147 | m |
| 61 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới đường bê tông | HCBT1 | 711 | m |
| 62 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi qua đường asphalt | HC-11HA-Đ. Asphalt | 10 | m |
| 63 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới đường bê tông | HCBT2 | 107 | m |
| 64 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới nền đất | HCNĐ2 | 16 | m |
| 65 | Móng cột N-6,5T | M-6,5T | 2 | móng |
| 66 | Móng cột N-7,5T | M-7,5T | 14 | móng |
| 67 | Móng cột N-8,5T | M-8,5T | 10 | móng |
| 68 | Móng cột N-10T | M-10T | 2 | móng |
| 69 | Móng cột K-8,5T | M-8.5T | 3 | móng |
| 70 | Móng cột K-7,5T | M-7.5T | 1 | móng |
| 71 | Móng cột K-10T | M-10T | 1 | móng |
| 72 | Kéo rải lại 2 lộ cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 4x95mm2 | 74 | m |
| 73 | Kéo rải lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 | 4x70mm2 | 39 | m |
| 74 | Lắp đặt lại công tơ 1 pha | LĐCT1pha | 190 | cái |
| 75 | Thu hồi chặt gốc cột sắt 5,5m | CS 5,5 | 5 | Cột |
| 76 | Thu hồi chặt gốc cột BTTL 5,5 | BTTĐ-5,5 | 5 | Cột |
| 77 | Thu hồi chặt gốc cột BTTL 6,5 | BTTĐ-6,5 | 1 | Cột |
| 78 | Thu hồi chặt gốc cột BT -H 6,5 | BTH-6,5 | 6 | Cột |
| 79 | Thu hồi chặt gốc cột BTTL 7,5 | BTTĐ-7,5 | 2 | Cột |
| 80 | Thu hồi cột BTTL 8,5-5 | BTTĐ-8,5 | 2 | Cột |
| 81 | Thu hồi cáp vặn xoắn 2x25 | 2x25 | 100 | m |
| 82 | Thu hồi cáp vặn xoắn 2x35 | 2x35 | 405 | m |
| 83 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x35 | 4x35 | 32 | m |
| 84 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 | 4x50 | 563 | m |
| 85 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 | 4x70 | 104 | m |
| 86 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 | 4x95 | 1.316 | m |
| 87 | Thu hồi hộp công tơ H-1 | HCT-1 | 8 | Cái |
| 88 | Thu hồi hộp công tơ H-2 | HCT-2 | 7 | Cái |
| 89 | Thu hồi hộp công tơ H-4 | HCT-4 | 42 | Cái |
| 90 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | TN | 5 | Vị trí |
| 91 | Mốc báo cáp | MBC-0,4 | 80 | cái |
| E | Hạng mục khác | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | BH | 2 | HM |
| 2 | Thí nghiệm mẫu phụ kiện | TNM | 10 | Mẫu |
| 3 | Thi công Hotline (thay sứ, cò lèo, xà, FCO, LA, LBCO, Tu, Ti, MBA..) | TC Hotline | 6 | Vị trí |
| F | Chống quá tải và cải tạo các TBA khu vực phường Yết Kiêu, Cao Xanh, Hà Khánh, Cao Thắng | |||
| G | Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 24kV- 630A | DCL-22kV, thiết bị A cấp | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van ZnO-22kV | ZnO-22kV, thiết bị A cấp | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV 01 ngăn CDPT 630A- 20kA/s, cách điện điện SF6, loại mở rộng 2 phía (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời 2000x800x1250, 01 bộ kít kế nối tủ mở rộng, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) | RMU 24kV-thiết bị A cấp | 1 | Tủ |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2; vật tư A cấp | 1.092 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2; vật tư A cấp | 178 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC70/11/XLPE2.5/HDPE | AC70/11/XLPE2.5/HDPE, vật tư A cấp | 90 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC150/19/XLPE2.5/HDPE | AC70/11/XLPE2.5/HDPE, vật tư A cấp | 118 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 195/150 | HDPE-195/150 | 134 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 160/125 | HDPE-160/125 | 970 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 110/90 | HDPE-110/90 | 74 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp Dây composit buộc cổ sứ đơn | Dây composit buộc cổ sứ đơn | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp Kẹp cáp 3 bu lông 50-125 | Kẹp cáp 3 bu lông 70 | 54 | Cái |
| 13 | Mốc báo cáp ngầm bằng sứ | MBH | 69 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp Biển báo, chỉ dẫn | BBĐZ | 7 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV(ty mạ kẽm) đường rò 550 mm | CĐĐ-22kV, vật tư A cấp | 6 | Quả |
| 16 | Lắp đặt Chuỗi cách điện Polymer 24kV -100kN khóa néo ép | CN-22- KNE, vật tư A cấp | 6 | Chuỗi |
| 17 | Cung cấp và ép đầu cốt SYG 70 | Đầu cốt SYG 70 | 12 | Đầu cốt |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời | ĐC 3x70-22kV(NT) | 4 | Đầu cáp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 70 mm2 | ĐC-T-PLUG 3x70mm2 | 1 | Đầu cáp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 240 mm2 | ĐC-T-PLUG 3x240mm2 | 6 | Đầu cáp |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 22kV - 3x240 mm2 | HNC 22kV-3x240mm2 | 2 | hộp nối |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn 3 tầng mạch kép | XN22L3K | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha | XP1 | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 2 pha | XP2 | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 3 pha | XP3 | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao XCD-CS22-1 | XCD-CS22-1 | 4 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cách điện GCĐ-1 | GCĐ-1 | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo TS-3 | TS-3 | 4 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tay dao và trục truyền động GĐTD | GĐTD | 4 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cô dê ôm cáp lên cột | CDC | 4 | Bộ |
| 31 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông | RC-ĐBT22 | 685 | m |
| 32 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới vỉa hè lát gạch blook | RC- VH 22 gạch | 252 | m |
| 33 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+2 lộ 0,4kV đi dưới đường bê tông | RC-ĐBT22+0,4 | 15 | m |
| 34 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV+2 lộ 0,4kV đi dưới vỉa hè lát gạch block | RC-VH22gạch+0,4 | 22 | m |
| 35 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 2 lộ 22kV đi dưới vỉa hè lát gạch blook | RC2- VH 22 gạch | 65 | m |
| 36 | Hố ga nối cáp ngầm | HG | 2 | Hố |
| 37 | Nắp hố ga nối cáp ngầm | NHG | 6 | Tấm |
| 38 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | TNC | 7 | Sợi |
| H | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 560KVA-22/0,4kV- Đầu Plugin | 560KVA-22/0,4KV(kín), thiết bị A cấp | 7 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV 03 ngăn trong đó: 02 ngăn CDPT 630A- 20kA/s cho lộ cáp đến và đi , 01 cầu dao phụ tải + cầu chì 20kA/s đi máy biến áp , cách điện điện SF6, loại compact không mở rộng (Bao gồm Vỏ tủ ngoài trời, 01 bộ chỉ báo sự cố, Điện trở sấy và phụ kiện) | RMU 24kV-thiết bị A cấp | 7 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt Trụ hợp bộ (Theo bản vẽ trụ hợp bộ Tủ hạ áp 800A - 600V) | T-MBA-800A, thiết bị A cấp | 7 | Tủ |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | TNMBA | 7 | Máy |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp T-Plug 24kV 3P 70 mm2 | ĐC-T-PLUG 3x70mm2 | 5 | Đầu cáp |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp Ebow 24kV 3P 70 mm2 | ĐC-EBOW 3x70mm2 | 14 | Đầu cáp |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x300mm2 | Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV CXV 1x300 | 84 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC CV 1x95 | Cu/PVC CV 1x95 | 84 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp ngầm đồng 24kV-1x70mm2 từ tủ RMU sang TBA | CXV/24kV-1x70 | 168 | m |
| 10 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M300 | ĐC M300 | 56 | cái |
| 11 | Cung cấp và ép Đầu cốt đồng M95 | ĐC M95 | 56 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 105 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 110/90 | HDPE 110/90 | 105 | m |
| 14 | Cung cấp va lắp Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm; biển báo cấm lửa, biển cấm lại gần | BB | 42 | Cái |
| 15 | Cung cấp, Đào đắp, lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép | TĐ-TBA | 7 | HT |
| 16 | Móng trạm trụ thép trạm 22 kV | MTT | 7 | móng |
| 17 | Móng tủ RMU | MRMU | 7 | móng |
| 18 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | TNTBA | 7 | Bộ |
| I | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | 55 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp co ngót ngoài trời 0,4 kV (4x120) | ĐC-4x120 NT | 22 | bộ |
| 3 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng 120 | ĐC Cu/ 120 | 200 | cái |
| 4 | Cung cấp và ép Đầu cốt Cu/Al 95 | ĐC Cu/Al 95 | 44 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE-110/90 | HDPE 110/90 B cấp 1077m | 1.066 | m |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | BĐC | 48 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKR | 336 | Cái |
| 8 | Khóa đai thép không gỉ | KĐTKR | 364 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Móc treo F20 | MTF20 | 250 | Cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | KH ABC 4*(50-95) | 248 | Cái |
| 11 | Mốc báo cáp hạ áp | MBC-0,4 | 61 | Cái |
| 12 | Cung cấp và dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-5.0 | NPC.I-8.5-5.0 | 7 | Cột |
| 13 | Kép rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120 -0,4 kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6kV 4x120, vật tư A cấp | 1.408 | m |
| 14 | Kéo rải Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x95 | AL/XLPE ABC 4x95, vật tư A cấp | 3.793 | m |
| 15 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới vỉa hè | HCVH1 | 478 | m |
| 16 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 1 lộ đi dưới đường bê tông | HCBT1 | 145 | m |
| 17 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới vỉa hè | HCVH2 | 78 | m |
| 18 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 2 lộ đi dưới đường bê tông | HCBT2 | 37 | m |
| 19 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 3 lộ đi dưới đường bê tông | HCBT3 | 5 | m |
| 20 | Đào đắp, Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp hạ thế 4 lộ đi dưới vỉa hè | HCVH4 | 166 | m |
| 21 | Móng cột M-8,5T | M-8,5T | 7 | móng |
| 22 | Chuyển Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H2-TM | H2 | 2 | Hộp |
| 23 | Chuyển Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha H4-TM | H4 | 9 | Hộp |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | 55 | m |
| 25 | Thu hồi cột BTTL | BTTĐ | 5 | Cột |
| 26 | Thí nghiệm cáp lực | TNCL | 74 | Sợi |
| J | Hạng mục khác | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | BHCT | 1 | HM |
| 2 | Thí nghiệm mẫu phụ kiện | TNM | 2 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi