Gói thầu: Gói thầu số XL.02-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số XL.02-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:13:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,332,517,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện): | |||
| B | TBA Tô Hiệu 4 | |||
| C | Phần đường trục | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | LT8,5/5.0/190 | 11 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | ABC 4x120 | 1.182 | m |
| 3 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | KH4x50-120 | 94 | bộ |
| D | Phần công tơ | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit(không cầu chì, không ATM) | H4 | 41 | hộp |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | H3f | 14 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây trọn bộ Composit | HPD | 38 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | MCB-63A | 164 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | MCB-100A | 14 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | ABC-4x70 | 95 | m |
| 7 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | GN2 | 114 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 | GN3BL-HPD | 38 | cái |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 16,5 | m |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 225,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x25 | 30,5 | m |
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x10 | 274 | m |
| 13 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KD | 105 | m |
| E | TBA Tô Hiệu 6 | |||
| F | Phần đường trục hạ thế nổi | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | LT8,5/5.0/190 | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4 | LT7,5/5.4/160 | 4 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | ABC 4x120 | 911 | m |
| 4 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | KH4x50-120 | 72 | bộ |
| 5 | Đai thép không ghỉ + khóa đai | ĐT+KĐ | 112 | bộ |
| 6 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | MT | 56 | cái |
| G | Phần công tơ | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit(không cầu chì, không ATM) | H4 | 45 | hộp |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | H3f | 10 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây trọn bộ Composit | HPD | 18 | hộp |
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | MCB-63A | 180 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | MCB-100A | 10 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | ABC-4x70 | 45 | m |
| 7 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | GN2 | 54 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 | GN3BL-HPD | 18 | cái |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 55 | m |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 247,5 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x25 | 20 | m |
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x10 | 326 | m |
| 13 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KD | 59 | m |
| H | TBA Y SƠN | |||
| I | Phần đường trục | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5 /4,3/190 | 11 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | LT8,5/5.0/190 | 2 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | ABC/XLPE 4x120 | 1.328 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây | ABC 4x70 | 60 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 5 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 | 471 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x25mm2 | CU/PVC 0,6/1kV 1x25mm2 | 10 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x10mm2 | CU/PVC 0,6/1kV 1x10mm2 | 617 | m |
| J | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | HPD | 20 | hộp |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 102 | hộp |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 6 | hộp |
| 4 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai | ĐTKG | 62 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | GN A25-150 3BL | 36 | cái |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 93 | cái |
| 7 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) | Ghíp IPC | 208 | cái |
| K | Phần vật liệu cáp ngầm 0,4kV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 | 61 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | ĐC-0,6/1KV-4X120NT | 10 | Bộ |
| 3 | Đầu cốt đồng M120 | ĐC-M120 | 20 | cái |
| 4 | Ống nối đồng nhôm AM120-150 | ON-AM120 | 20 | Cái |
| 5 | Cáp Cu/XLPE 1x50mm2 (m) | M50 | 15 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 10 | Cái |
| L | TBA BIÊN GIANG 1 | |||
| M | Phần đường trục | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5 /4,3/190 | 3 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | ABC/XLPE 4x120 | 1.572 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây | ABC 4x70 | 30 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 48 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 | 486 | m |
| N | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | HPD (TH) | 13 | hộp |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 149 | hộp |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 14 | hộp |
| 4 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai | ĐTKG | 48 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | GN A25-150 3BL | 25 | cái |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 97 | cái |
| 7 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | AM 120 | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt xử lý đồng đấu hộp phân dây | M25 | 62 | cái |
| 9 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) | Ghíp IPC | 130 | cái |
| O | TBA BIÊN GIANG 2 | |||
| P | Phần đường trục | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây | ABC 4x70 | 42 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 65 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 | 527 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x25mm2 | CU/PVC 0,6/1kV 1x25mm2 | 27 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x10mm2 | CU/PVC 0,6/1kV 1x10mm2 | 583 | m |
| Q | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | HPD (TH) | 14 | hộp |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 110 | hộp |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 16 | hộp |
| 4 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai | ĐTKG | 108 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | GN A25-150 3BL | 14 | cái |
| 6 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) | Ghíp IPC | 238 | cái |
| R | Phần B cấp B thực hiện lắp đặt | |||
| S | TBA Tô Hiệu 4 | |||
| T | Phần đường trục | |||
| 1 | Móng cột đơn MĐ-LT8,5 | MLT-3 | 7 | móng |
| 2 | Móng cột kép MK-2LT8,5 | MĐLT-3 | 2 | móng |
| 3 | Xà néo cột đơn LT dài 1,5m (TL: 47.1kg/bộ x 1bộ) | XN-1,5 | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo cột LT đơn 1,2m (TL: 36.72kg/bộ x 31bộ) | XN-1,2 | 31 | bộ |
| 5 | Xà néo cột kép dọc LT dài 1.2m (TL: 38.85kg/bộ x 7bộ) | XNKD-1,2 | 7 | bộ |
| 6 | Xà néo cột kép ngang dài 1.4m (TL: 40.62kg/bộ x 5bộ) | XNKN-1,4 | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa L63x63x6 (TL:14,33kg/cọc) | RC1 | 5 | bộ |
| 8 | Đầu cốt xử lý AM120 | AM-120 | 20 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 | GN-3BL | 5 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 5 | cuộn |
| 11 | Biển tên cột | BTC | 15 | cái |
| 12 | Biển tên lộ đường dây | BTL ĐD | 94 | cái |
| 13 | Đào phá hào cáp đá sẻ 300x300x30 (mm) | H-13 | 4 | m |
| 14 | Hoàn trả mặt hè đá sẻ 300x300x30 (mm) | H-13 | 2 | m2 |
| 15 | Thay cáp vặn xoắn, tiết diện <=4x120mm2 | ABC4x120-TD | 0,126 | km |
| U | Phần công tơ | |||
| 1 | Đề can hộp công tơ 1 pha | ĐC-1P | 134 | cái |
| 2 | Đề can hộp công tơ 3 pha | ĐC-3P | 15 | cái |
| 3 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 14.68kg/bộ x 9bộ) | XĐ-2H4 | 9 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 19.02kg/bộ x 6bộ) | XĐ-3H4 | 6 | bộ |
| 5 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 5 | cuộn |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m (Thu hồi H7,5-TH) | H7,5-TH | 7 | cột |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=500mm2 (Thu hồi ABC4x120-TH) | ABC4x120-TH | 1,066 | km |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=240mm2 ( Thu hồi ABC4x50-TH) | ABC4x50-TH | 0,156 | km |
| 4 | Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột néo ( Thu hồi XN-TH) | XN-TH | 4 | bộ |
| 5 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H1-T) | H1-T | 4 | hộp |
| 6 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H2-T) | H2-T | 5 | hộp |
| 7 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H4-T) | H4-T | 9 | hộp |
| 8 | Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H6-T) | H6-T | 16 | hộp |
| 9 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H3F-T) | H3F-T | 15 | hộp |
| 10 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x11-TH) | Muyle 2x11-TH | 24 | m |
| 11 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x16-TH) | Muyle 2x16-TH | 36 | m |
| 12 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x25-TH) | Muyle 2x25-TH | 56 | m |
| 13 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x16-TH) | Muyle 4x16-TH | 8 | m |
| 14 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x25-TH) | Muyle 4x25-TH | 8 | m |
| W | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | EC.22020 | 5 | vị trí |
| X | TBA Tô Hiệu 6 | |||
| Y | Phần đường trục | |||
| 1 | Móng cột đơn MĐ-LT7,5 | MLT-2 | 4 | móng |
| 2 | Móng cột đơn MĐ-LT8,5 | MLT-3 | 6 | móng |
| 3 | Xà néo cột đơn LT dài 1,5m (TL: 47.1kg/bộ x 3bộ) | XN-1,5 | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo cột LT đơn 1,2m (TL: 36.72kg/bộ x 3bộ) | XN-1,2 | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa L63x63x6 (TL:14,33kg/cọc) | RC1 | 5 | bộ |
| 6 | Đầu cốt xử lý AM120 | AM-120 | 16 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 | GN-3BL | 22 | cái |
| 8 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 22 | cuộn |
| 9 | Biển tên cột | BTC | 18 | cái |
| 10 | Biển tên lộ đường dây | BTL ĐD | 73 | cái |
| Z | Phần công tơ | |||
| 1 | Đề can hộp công tơ 1 pha | ĐC-1P | 163 | cái |
| 2 | Đề can hộp công tơ 3 pha | ĐC-3P | 10 | cái |
| 3 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 14.68kg/bộ x 6bộ) | XĐ-2H4 | 6 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 19.02kg/bộ x 6bộ) | XĐ-3H4 | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột đơn (TL: 12.72kg/bộ x 2bộ) | XĐ-2H3P | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha, cột đơn (TL: 16.24kg/bộ x 2bộ) | XĐ-3H3P | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 cột 20m (TL: 20.74kg/bộ x 2bộ) | XĐ-3H4-20 | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 và 3 hòm công tơ 3 pha cột 20m (TL: 32.68kg/bộ x 1bộ) | XĐ-4H4+3H3-20 | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 2 hòm công tơ H4 và 2 hòm công tơ 3 pha cột 20m (TL: 20.94kg/bộ x 1bộ) | XĐ-2H4+2H3-20 | 1 | bộ |
| 10 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 22 | cuộn |
| 11 | Thay xà <= 50 kg trên cột néo | XN-TD | 4 | bộ |
| AA | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m ( Thu hồi H6,5-TH) | H6,5-TH | 2 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m ( Thu hồi H7,5-TH) | H7,5-TH | 7 | cột |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=500mm2 ( Thu hồi ABC4x120-TH) | ABC4x120-TH | 0,85 | km |
| 4 | Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột néo ( Thu hồi XN-TH) | XN-TH | 3 | bộ |
| 5 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H1-T) | H1-T | 2 | hộp |
| 6 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H2-T) | H2-T | 1 | hộp |
| 7 | Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H4-T) | H4-T | 15 | hộp |
| 8 | Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H6-T) | H6-T | 18 | hộp |
| 9 | Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H3F-T) | H3F-T | 10 | hộp |
| 10 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x11-TH) | Muyle 2x11-TH | 48 | m |
| 11 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x16-TH) | Muyle 2x16-TH | 12 | m |
| 12 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x25-TH) | Muyle 4x25-TH | 36 | m |
| 13 | Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x35-TH) | Muyle 4x35-TH | 4 | m |
| AB | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | EC.22020 | 5 | vị trí |
| AC | TBA Y SƠN | |||
| AD | Phần đường trục | |||
| 1 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-1 | MT-1 | 11 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông li tâm đơn MTK-1 | MTK-1 | 1 | móng |
| 3 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT (38,11kg/bộ) | XL-1T | 800,31 | kg |
| 4 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép ngang (57,53kg/bộ) | XLKN-2T | 57,53 | kg |
| 5 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) | XLKD-2T | 176,43 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn | X2HCT- Đ | 432,6 | kg |
| 7 | Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn | X4HCT-Đ | 131,53 | kg |
| 8 | Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép | X4HCT-K | 34,4 | kg |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RLL | RC1 | 7 | bộ |
| AE | Phần công tơ | |||
| 1 | Biển tên cột | BTC | 52 | cái |
| 2 | Biển tên lộ | BTL | 52 | cái |
| 3 | Đề can hòm công tơ | ĐCHCT | 377 | cái |
| 4 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 30 | cuộn |
| AF | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | VX 4x120 | 1,299 | km |
| 2 | Thu hồi dây xuống hòm phân dây, hòm công tơ dọc cột ly tâm | DTH | 300 | m |
| 3 | Thu hồi cột | LT7,5 | 1 | cột |
| 4 | Thu hồi cột | LT5,5, TĐ | 8 | cột |
| 5 | Thu hồi hòm công tơ H1,H2 | H1 (TH) | 25 | hộp |
| 6 | Thu hồi hòm công tơ H4 | H4 (TH) | 84 | hộp |
| 7 | Thu hồi hòm công tơ H6 | H6 (TH) | 2 | hộp |
| 8 | Thu hồi hòm công tơ H3F | H3F (TH) | 6 | hộp |
| AG | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | EC.22020 | 7 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000V, cáp 1 ruột | EB.60040 | 1 | sợi |
| AH | TBA Biên Giang 1 | |||
| AI | Phần đường trục | |||
| 1 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-1 | MT-1 | 3 | móng |
| 2 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT đơn (38,11kg/bộ) | XL-1T | 876,53 | kg |
| 3 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép ngang (57,53kg/bộ) | XLKN-2T | 57,53 | kg |
| 4 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) | XLKD-2T | 117,62 | kg |
| 5 | Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn (14,42kg/bộ) | X2HCT- Đ | 778,68 | kg |
| 6 | Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép (17,2kg/bộ) | X4HCT-K | 34,4 | kg |
| 7 | Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn (18,79kg/bộ) | X4HCT-Đ | 37,58 | kg |
| 8 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | RC1 | 4 | bộ |
| AJ | Phần công tơ | |||
| 1 | Biển tên cột | BTC | 99 | cái |
| 2 | Biển tên lộ | BTL | 99 | cái |
| 3 | Đề can hòm công tơ | ĐCHCT | 516 | cái |
| 4 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 30 | cuộn |
| AK | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | VX 4x120 | 1,528 | km |
| 2 | Thu hồi cột H5,5 | H-5,5 | 3 | cột |
| 3 | Thu hồi dây xuống hòm phân dây, hòm công tơ dọc cột ly tâm | DTH | 354 | m |
| 4 | Thu hồi hòm công tơ H1,H2 | H1 (TH) | 36 | hộp |
| 5 | Thu hồi hòm công tơ H4 | H4 (TH) | 124 | hộp |
| 6 | Thu hồi hòm công tơ H6 | H6 (TH) | 5 | hộp |
| 7 | Thu hồi hòm công tơ H3F | H3F (TH) | 14 | hộp |
| AL | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | EC.22020 | 4 | vị trí |
| AM | TBA Biên Giang 2 | |||
| AN | Phần đường trục | |||
| 1 | Xà lánh cáp vặn xoắn cột LT đơn (38,11kg/bộ) | XL-1T | 190,55 | kg |
| 2 | Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) | XLKD-2T | 117,62 | kg |
| 3 | Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn (14,42kg/bộ) | X2HCT- Đ | 562,38 | kg |
| 4 | Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép (17,2kg/bộ) | X4HCT-K | 68,8 | kg |
| 5 | Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn (18,79kg/bộ) | X4HCT-Đ | 56,37 | kg |
| AO | Phần Công tơ | |||
| 1 | Biển tên cột | BTC | 111 | cái |
| 2 | Biển tên lộ | BTL | 111 | cái |
| 3 | Đề can hòm công tơ | ĐCHCT | 359 | cái |
| 4 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 30 | cuộn |
| AP | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây xuống hòm phân dây, hòm công tơ dọc cột ly tâm | DTH | 393 | m |
| 2 | Thu hồi hòm công tơ H1,H2 | H1 (TH) | 25 | hộp |
| 3 | Thu hồi hòm công tơ H4 | H4 (TH) | 87 | hộp |
| 4 | Thu hồi hòm công tơ H6 | H6 (TH) | 3 | hộp |
| 5 | Thu hồi hòm công tơ H3F | H3F (TH) | 16 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi