Gói thầu: Gói thầu số XL.02-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212426-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số XL.02-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20210212285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 15:13:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,332,517,451 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
B TBA Tô Hiệu 4
C Phần đường trục
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT8,5/5.0/190 11 cột
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 4x120 1.182 m
3 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KH4x50-120 94 bộ
D Phần công tơ
1 Hòm 4 công tơ 1 pha composit(không cầu chì, không ATM) H4 41 hộp
2 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A H3f 14 hộp
3 Hộp phân dây trọn bộ Composit HPD 38 hộp
4 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A MCB-63A 164 cái
5 Aptomat MCB 3 cực 600V-100A MCB-100A 14 cái
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC-4x70 95 m
7 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông GN2 114 cái
8 Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 GN3BL-HPD 38 cái
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 16,5 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 225,5 m
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x25 30,5 m
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x10 274 m
13 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KD 105 m
E TBA Tô Hiệu 6
F Phần đường trục hạ thế nổi
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT8,5/5.0/190 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 5.4 LT7,5/5.4/160 4 cột
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 4x120 911 m
4 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KH4x50-120 72 bộ
5 Đai thép không ghỉ + khóa đai ĐT+KĐ 112 bộ
6 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 MT 56 cái
G Phần công tơ
1 Hòm 4 công tơ 1 pha composit(không cầu chì, không ATM) H4 45 hộp
2 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A H3f 10 hộp
3 Hộp phân dây trọn bộ Composit HPD 18 hộp
4 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A MCB-63A 180 cái
5 Aptomat MCB 3 cực 600V-100A MCB-100A 10 cái
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC-4x70 45 m
7 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông GN2 54 cái
8 Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 GN3BL-HPD 18 cái
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 55 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 247,5 m
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x25 20 m
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 Cu/XLPE/PVC 1x10 326 m
13 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KD 59 m
H TBA Y SƠN
I Phần đường trục
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7,5 /4,3/190 11 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT8,5/5.0/190 2 cột
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC/XLPE 4x120 1.328 m
4 Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây ABC 4x70 60 m
5 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 5 m
6 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 471 m
7 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x25mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x25mm2 10 m
8 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x10mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x10mm2 617 m
J Phần công tơ
1 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) HPD 20 hộp
2 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 102 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 6 hộp
4 Đai thép không rỉ kèm khóa đai ĐTKG 62 bộ
5 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông GN A25-150 3BL 36 cái
6 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 93 cái
7 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) Ghíp IPC 208 cái
K Phần vật liệu cáp ngầm 0,4kV
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 61 m
2 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 ĐC-0,6/1KV-4X120NT 10 Bộ
3 Đầu cốt đồng M120 ĐC-M120 20 cái
4 Ống nối đồng nhôm AM120-150 ON-AM120 20 Cái
5 Cáp Cu/XLPE 1x50mm2 (m) M50 15 m
6 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 10 Cái
L TBA BIÊN GIANG 1
M Phần đường trục
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7,5 /4,3/190 3 cột
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC/XLPE 4x120 1.572 m
3 Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây ABC 4x70 30 m
4 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 48 m
5 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 486 m
N Phần công tơ
1 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) HPD (TH) 13 hộp
2 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 149 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 14 hộp
4 Đai thép không rỉ kèm khóa đai ĐTKG 48 bộ
5 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông GN A25-150 3BL 25 cái
6 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 97 cái
7 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp AM 120 4 cái
8 Đầu cốt xử lý đồng đấu hộp phân dây M25 62 cái
9 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) Ghíp IPC 130 cái
O TBA BIÊN GIANG 2
P Phần đường trục
1 Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 xuống hộp phân dây ABC 4x70 42 m
2 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 4x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 65 m
3 Cáp 0,6/1kV CU/XLPE/PVC 2x25mm2 (Dây xuống hòm công tơ) CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 527 m
4 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x25mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x25mm2 27 m
5 Cáp 0,6/1kV CU/PVC 1x10mm2 CU/PVC 0,6/1kV 1x10mm2 583 m
Q Phần công tơ
1 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) HPD (TH) 14 hộp
2 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 110 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 16 hộp
4 Đai thép không rỉ kèm khóa đai ĐTKG 108 bộ
5 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông GN A25-150 3BL 14 cái
6 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bulông (Đấu xuống hộp phân dây và hộp công tơ) Ghíp IPC 238 cái
R Phần B cấp B thực hiện lắp đặt
S TBA Tô Hiệu 4
T Phần đường trục
1 Móng cột đơn MĐ-LT8,5 MLT-3 7 móng
2 Móng cột kép MK-2LT8,5 MĐLT-3 2 móng
3 Xà néo cột đơn LT dài 1,5m (TL: 47.1kg/bộ x 1bộ) XN-1,5 1 bộ
4 Xà néo cột LT đơn 1,2m (TL: 36.72kg/bộ x 31bộ) XN-1,2 31 bộ
5 Xà néo cột kép dọc LT dài 1.2m (TL: 38.85kg/bộ x 7bộ) XNKD-1,2 7 bộ
6 Xà néo cột kép ngang dài 1.4m (TL: 40.62kg/bộ x 5bộ) XNKN-1,4 5 bộ
7 Lắp đặt tiếp địa L63x63x6 (TL:14,33kg/cọc) RC1 5 bộ
8 Đầu cốt xử lý AM120 AM-120 20 cái
9 Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 GN-3BL 5 cái
10 Băng dính cách điện BDCĐ 5 cuộn
11 Biển tên cột BTC 15 cái
12 Biển tên lộ đường dây BTL ĐD 94 cái
13 Đào phá hào cáp đá sẻ 300x300x30 (mm) H-13 4 m
14 Hoàn trả mặt hè đá sẻ 300x300x30 (mm) H-13 2 m2
15 Thay cáp vặn xoắn, tiết diện <=4x120mm2 ABC4x120-TD 0,126 km
U Phần công tơ
1 Đề can hộp công tơ 1 pha ĐC-1P 134 cái
2 Đề can hộp công tơ 3 pha ĐC-3P 15 cái
3 Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 14.68kg/bộ x 9bộ) XĐ-2H4 9 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 19.02kg/bộ x 6bộ) XĐ-3H4 6 bộ
5 Băng dính cách điện BDCĐ 5 cuộn
V Phần thu hồi
1 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m (Thu hồi H7,5-TH) H7,5-TH 7 cột
2 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=500mm2 (Thu hồi ABC4x120-TH) ABC4x120-TH 1,066 km
3 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=240mm2 ( Thu hồi ABC4x50-TH) ABC4x50-TH 0,156 km
4 Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột néo ( Thu hồi XN-TH) XN-TH 4 bộ
5 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H1-T) H1-T 4 hộp
6 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H2-T) H2-T 5 hộp
7 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H4-T) H4-T 9 hộp
8 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H6-T) H6-T 16 hộp
9 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H3F-T) H3F-T 15 hộp
10 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x11-TH) Muyle 2x11-TH 24 m
11 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x16-TH) Muyle 2x16-TH 36 m
12 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x25-TH) Muyle 2x25-TH 56 m
13 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x16-TH) Muyle 4x16-TH 8 m
14 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x25-TH) Muyle 4x25-TH 8 m
W Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông EC.22020 5 vị trí
X TBA Tô Hiệu 6
Y Phần đường trục
1 Móng cột đơn MĐ-LT7,5 MLT-2 4 móng
2 Móng cột đơn MĐ-LT8,5 MLT-3 6 móng
3 Xà néo cột đơn LT dài 1,5m (TL: 47.1kg/bộ x 3bộ) XN-1,5 3 bộ
4 Xà néo cột LT đơn 1,2m (TL: 36.72kg/bộ x 3bộ) XN-1,2 3 bộ
5 Lắp đặt tiếp địa L63x63x6 (TL:14,33kg/cọc) RC1 5 bộ
6 Đầu cốt xử lý AM120 AM-120 16 cái
7 Ghíp nhôm 3 bulong GN25-240 GN-3BL 22 cái
8 Băng dính cách điện BDCĐ 22 cuộn
9 Biển tên cột BTC 18 cái
10 Biển tên lộ đường dây BTL ĐD 73 cái
Z Phần công tơ
1 Đề can hộp công tơ 1 pha ĐC-1P 163 cái
2 Đề can hộp công tơ 3 pha ĐC-3P 10 cái
3 Xà đỡ 2 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 14.68kg/bộ x 6bộ) XĐ-2H4 6 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ H4, cột đơn (TL: 19.02kg/bộ x 6bộ) XĐ-3H4 6 bộ
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột đơn (TL: 12.72kg/bộ x 2bộ) XĐ-2H3P 2 bộ
6 Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha, cột đơn (TL: 16.24kg/bộ x 2bộ) XĐ-3H3P 2 bộ
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ H4 cột 20m (TL: 20.74kg/bộ x 2bộ) XĐ-3H4-20 2 bộ
8 Xà đỡ 4 hòm công tơ H4 và 3 hòm công tơ 3 pha cột 20m (TL: 32.68kg/bộ x 1bộ) XĐ-4H4+3H3-20 1 bộ
9 Xà đỡ 2 hòm công tơ H4 và 2 hòm công tơ 3 pha cột 20m (TL: 20.94kg/bộ x 1bộ) XĐ-2H4+2H3-20 1 bộ
10 Băng dính cách điện BDCĐ 22 cuộn
11 Thay xà <= 50 kg trên cột néo XN-TD 4 bộ
AA Phần thu hồi
1 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m ( Thu hồi H6,5-TH) H6,5-TH 2 cột
2 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8,5m ( Thu hồi H7,5-TH) H7,5-TH 7 cột
3 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện <=500mm2 ( Thu hồi ABC4x120-TH) ABC4x120-TH 0,85 km
4 Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột néo ( Thu hồi XN-TH) XN-TH 3 bộ
5 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H1-T) H1-T 2 hộp
6 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H2-T) H2-T 1 hộp
7 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H4-T) H4-T 15 hộp
8 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H6-T) H6-T 18 hộp
9 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ ( Thu hồi H3F-T) H3F-T 10 hộp
10 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x11-TH) Muyle 2x11-TH 48 m
11 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 2x16-TH) Muyle 2x16-TH 12 m
12 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x25-TH) Muyle 4x25-TH 36 m
13 Tháo hạ cáp dọc cột bê tông, tiết diện cáp <=70mm2 ( Thu hồi Muyle 4x35-TH) Muyle 4x35-TH 4 m
AB Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông EC.22020 5 vị trí
AC TBA Y SƠN
AD Phần đường trục
1 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-1 MT-1 11 móng
2 Móng cột bê tông li tâm đơn MTK-1 MTK-1 1 móng
3 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT (38,11kg/bộ) XL-1T 800,31 kg
4 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép ngang (57,53kg/bộ) XLKN-2T 57,53 kg
5 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) XLKD-2T 176,43 kg
6 Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn X2HCT- Đ 432,6 kg
7 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn X4HCT-Đ 131,53 kg
8 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép X4HCT-K 34,4 kg
9 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RLL RC1 7 bộ
AE Phần công tơ
1 Biển tên cột BTC 52 cái
2 Biển tên lộ BTL 52 cái
3 Đề can hòm công tơ ĐCHCT 377 cái
4 Băng dính cách điện BDCĐ 30 cuộn
AF Phần thu hồi
1 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 VX 4x120 1,299 km
2 Thu hồi dây xuống hòm phân dây, hòm công tơ dọc cột ly tâm DTH 300 m
3 Thu hồi cột LT7,5 1 cột
4 Thu hồi cột LT5,5, TĐ 8 cột
5 Thu hồi hòm công tơ H1,H2 H1 (TH) 25 hộp
6 Thu hồi hòm công tơ H4 H4 (TH) 84 hộp
7 Thu hồi hòm công tơ H6 H6 (TH) 2 hộp
8 Thu hồi hòm công tơ H3F H3F (TH) 6 hộp
AG Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông EC.22020 7 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000V, cáp 1 ruột EB.60040 1 sợi
AH TBA Biên Giang 1
AI Phần đường trục
1 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-1 MT-1 3 móng
2 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT đơn (38,11kg/bộ) XL-1T 876,53 kg
3 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép ngang (57,53kg/bộ) XLKN-2T 57,53 kg
4 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) XLKD-2T 117,62 kg
5 Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn (14,42kg/bộ) X2HCT- Đ 778,68 kg
6 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép (17,2kg/bộ) X4HCT-K 34,4 kg
7 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn (18,79kg/bộ) X4HCT-Đ 37,58 kg
8 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 RC1 4 bộ
AJ Phần công tơ
1 Biển tên cột BTC 99 cái
2 Biển tên lộ BTL 99 cái
3 Đề can hòm công tơ ĐCHCT 516 cái
4 Băng dính cách điện BDCĐ 30 cuộn
AK Phần thu hồi
1 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 VX 4x120 1,528 km
2 Thu hồi cột H5,5 H-5,5 3 cột
3 Thu hồi dây xuống hòm phân dây, hòm công tơ dọc cột ly tâm DTH 354 m
4 Thu hồi hòm công tơ H1,H2 H1 (TH) 36 hộp
5 Thu hồi hòm công tơ H4 H4 (TH) 124 hộp
6 Thu hồi hòm công tơ H6 H6 (TH) 5 hộp
7 Thu hồi hòm công tơ H3F H3F (TH) 14 hộp
AL Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông EC.22020 4 vị trí
AM TBA Biên Giang 2
AN Phần đường trục
1 Xà lánh cáp vặn xoắn cột LT đơn (38,11kg/bộ) XL-1T 190,55 kg
2 Xà nánh cáp vặn xoắn cột LT kép dọc (58,81kg/bộ) XLKD-2T 117,62 kg
3 Xà đỡ 2H4 công tơ 1 phía cột đơn (14,42kg/bộ) X2HCT- Đ 562,38 kg
4 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột kép (17,2kg/bộ) X4HCT-K 68,8 kg
5 Xà đỡ 4H4 công tơ 2 phía cột đơn (18,79kg/bộ) X4HCT-Đ 56,37 kg
AO Phần Công tơ
1 Biển tên cột BTC 111 cái
2 Biển tên lộ BTL 111 cái
3 Đề can hòm công tơ ĐCHCT 359 cái
4 Băng dính cách điện BDCĐ 30 cuộn
AP Phần thu hồi
1 Thu hồi dây xuống hòm phân dây, hòm công tơ dọc cột ly tâm DTH 393 m
2 Thu hồi hòm công tơ H1,H2 H1 (TH) 25 hộp
3 Thu hồi hòm công tơ H4 H4 (TH) 87 hộp
4 Thu hồi hòm công tơ H6 H6 (TH) 3 hộp
5 Thu hồi hòm công tơ H3F H3F (TH) 16 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->