Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp đường dây từ G32 đến G36 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145071-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây lắp đường dây từ G32 đến G36 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
Số hiệu KHLCNT 20210113602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 17:35:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 74,437,649,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu
1 Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện Chương V của E-HSMT 1
2 Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến Chương V của E-HSMT 1
3 Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án Chương V của E-HSMT 1
4 Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB Chương V của E-HSMT 1
B Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông)
1 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59B Chương V của E-HSMT 83.444,2772 kg
2 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63B Chương V của E-HSMT 410.925,0082 kg
3 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67B Chương V của E-HSMT 50.265,6039 kg
4 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71B Chương V của E-HSMT 58.870,7482 kg
5 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63C Chương V của E-HSMT 49.717,3118 kg
6 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67C Chương V của E-HSMT 268.880,0104 kg
7 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71C Chương V của E-HSMT 189.905,1714 kg
8 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75C Chương V của E-HSMT 205.095,1816 kg
9 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79C Chương V của E-HSMT 150.252,4213 kg
10 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87D Chương V của E-HSMT 102.905,7924 kg
11 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-95D Chương V của E-HSMT 118.450,1276 kg
12 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63(+3)B Chương V của E-HSMT 53.554,4222 kg
13 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+3)D Chương V của E-HSMT 89.171,588 kg
14 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-58A Chương V của E-HSMT 78.676,1416 kg
15 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-66A Chương V của E-HSMT 95.654,7094 kg
16 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-74A Chương V của E-HSMT 119.798,274 kg
17 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-63C Chương V của E-HSMT 106.430,1136 kg
18 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-51D Chương V của E-HSMT 91.861,1354 kg
19 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-60D Chương V của E-HSMT 115.893,3229 kg
20 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-78D Chương V của E-HSMT 171.312,2292 kg
21 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-78E Chương V của E-HSMT 198.355,9271 kg
22 Cột néo đảo pha 500kV 02 mạch NĐP521-60 Chương V của E-HSMT 121.662,5 kg
23 Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-63A-2L(4) Chương V của E-HSMT 44.812,8581 kg
C Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
D Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT)
1 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 5.009,31 m3
2 Đào móng đất cấp IV Chương V của E-HSMT 21.258,508 m3
3 Phá đá hố móng, đá Cấp II Chương V của E-HSMT 1.401,096 m3
4 Phá đá hố móng, đá Cấp III Chương V của E-HSMT 2.950,426 m3
5 Phá đá hố móng, đá Cấp IV Chương V của E-HSMT 1.059,62 m3
6 Đắp đất, đá Chương V của E-HSMT 26.720,05 m3
E Móng 2T42-46/2T42-46n (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 9,22 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 60,7 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5363 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 2,5287 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,4587 tấn
F Móng 4T35-49 (4móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 41,6 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 252,84 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 2,4267 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 12,3206 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 5,3981 tấn
G Móng 4T38-49 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,4 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 68,19 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,8149 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,296 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 1,9473 tấn
H Móng 4T39-53 (6móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 72,6 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 465,9 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 3,4608 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 20,6213 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 10,482 tấn
I Móng 4T41-49 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,4 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 69,39 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,6577 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 2,8877 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 1,8333 tấn
J Móng 4T43-53 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 24,2 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 162,88 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 2,0797 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 7,7412 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 4,3875 tấn
K Móng 4T39-51 (6móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 67,44 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 462,66 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 4,8048 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 21,0842 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 13,477 tấn
L Móng 4T41-55 (4móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 52 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 351,72 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 3,4568 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 16,2731 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 9,4283 tấn
M Móng 4T44-55 (3móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 39 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 267,39 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 2,7822 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 12,2048 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 7,5703 tấn
N Móng 4T47-55 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 13 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 90,33 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,9538 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 4,0683 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,6898 tấn
O Móng 4T45-57 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 27,84 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 204,84 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,1709 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 13,4458 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 6,877 tấn
P Móng 4T44-62 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 16,38 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 121,9 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5437 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 6,7271 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 3,0842 tấn
Q Móng 3T49-55/1T69-55 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 13 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 111,66 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5592 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 6,3727 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 4,5626 tấn
R Móng 4T49-63 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 33,8 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 255,84 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,3067 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 15,4673 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 7,8072 tấn
S Móng 2T46-57/2T66-57/2T45-45/2T66-52 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 24,17 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 194,58 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,1443 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 10,1143 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 8,2561 tấn
T Móng 4T48-65S/4T48-49S (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 56,72 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 463,72 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,8579 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 23,2193 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 15,0964 tấn
U Móng 4T50-70S/4T48-55S (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 33,75 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 264,61 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,9829 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 13,9613 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 7,8274 tấn
V Móng 4T52-80S/4T48-62S (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 43,28 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 343,64 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,4426 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 20,6572 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 9,768 tấn
W Móng 4T45-66S (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 18,5 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 138,82 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,8972 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 8,9004 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 4,3133 tấn
X Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
1 BL64-400 Chương V của E-HSMT 0,856 tấn
2 BL72-400 Chương V của E-HSMT 12,9336 tấn
3 BL80-400 Chương V của E-HSMT 20,308 tấn
4 BL90-400 Chương V của E-HSMT 11,0204 tấn
5 2BL90-400 Chương V của E-HSMT 3,6735 tấn
Y Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
Z Phần san gạt đất, đá
1 Đào, san đất cấp III Chương V của E-HSMT 345,0671 m3
2 Đào, san đất cấp IV Chương V của E-HSMT 6.627,9318 m3
3 Phá đá kè móng, đá cấp IV Chương V của E-HSMT 474,6373 m3
4 Phá đá kè móng, đá cấp III Chương V của E-HSMT 1.214,7902 m3
5 Phá đá kè móng, đá cấp II Chương V của E-HSMT 1.036,3892 m3
6 Phá đá bề mặt Chương V của E-HSMT 1.523 m3
AA Đào mương thoát nước
1 Đào mương thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT 96,3376 m3
2 Đào mương thoát nước, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 498,597 m3
AB Kè móng
1 Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 Chương V của E-HSMT 835,3902 m3
2 Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 Chương V của E-HSMT 122,582 m3
3 Đắp đất kè, mương đầm chặt Chương V của E-HSMT 96,7377 m3
4 Xếp đá hộc Chương V của E-HSMT 11,34 m3
5 Đá lọc 1x2 Chương V của E-HSMT 14,5272 m3
6 Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 Chương V của E-HSMT 417 m
7 Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc Chương V của E-HSMT 48,4238 m2
AC Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
AD Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT)
1 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Chương V của E-HSMT 298,48 m3
2 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 1.850,92 m3
3 Lấp đất tiếp địa Chương V của E-HSMT 2.149,4 m3
AE Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT)
AF TĐ1-4x25 (13 bộ)
1 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 2.501,616 kg
AG TĐ1-4x40-12 (9 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 108 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 4.347,648 kg
AH TĐ1-6x50-18 (10 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 180 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 8.374,08 kg
AI TĐ1-8x50-16 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 32 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 1.995,968 kg
AJ TĐ1-10x50-20 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 40 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 2.494,96 kg
AK TĐ2-6x50-18 (4 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 72 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 3.584,096 kg
AL TĐ2-8x50-16 (1 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 16 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 1.056,6 kg
3 Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) Chương V của E-HSMT 25 bộ
AM Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
1 Biển báo nguy hiểm Chương V của E-HSMT 46 bộ
2 Biển số cột Chương V của E-HSMT 46 bộ
3 Biển tên đường dây và phân mạch Chương V của E-HSMT 46 bộ
4 Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Biển vượt sông (gồm móng, cột, biển) Chương V của E-HSMT 8 bộ
AN Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường)
AO Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1))
1 Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 Chương V của E-HSMT 532,032 km
2 Ống nối dây dẫn Chương V của E-HSMT 282 cái
3 Tạ chống rung dây dẫn Chương V của E-HSMT 1.296 bộ
4 Khung định vị trong khoảng cột Chương V của E-HSMT 2.322 bộ
5 Khung định vị đoạn đấu lèo Chương V của E-HSMT 186 bộ
AP Dây chống sét Phlox116.2
1 Chiều dài dây Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 22,168 km
2 Ống nối dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 11 cái
3 Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 180 bộ
4 Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 32 bộ
5 Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 18 bộ
AQ Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655)
1 Chiều dài dây OPGW90 Chương V của E-HSMT 21,841 km
2 Tạ chống rung dây OPGW90 Chương V của E-HSMT 230 bộ
3 Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 Chương V của E-HSMT 154 bộ
4 Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod Chương V của E-HSMT 29 bộ
5 Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn Chương V của E-HSMT 18 bộ
6 Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) Chương V của E-HSMT 182 bộ
8 Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) Chương V của E-HSMT 6 bộ
AR Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64
AS Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV
1 Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-160P Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
2 Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P Chương V của E-HSMT 48 chuỗi
3 Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P Chương V của E-HSMT 126 chuỗi
4 Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-210P Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
5 Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x20-300P Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
6 Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P Chương V của E-HSMT 74 chuỗi
7 Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(T) Chương V của E-HSMT 2 chuỗi
8 Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(D) Chương V của E-HSMT 2 chuỗi
9 Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 Chương V của E-HSMT 84 chuỗi
10 Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B Chương V của E-HSMT 18 chuỗi
11 Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
AT Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV
AU Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV
AV Tạ bù
1 Loại 500kG Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Loại 700kG Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Loại 1000kG Chương V của E-HSMT 6 bộ
4 Loại 1200kG Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo Chương V của E-HSMT 74 bộ
AW Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không
1 Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột Chương V của E-HSMT 2 bộ
2 Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B Chương V của E-HSMT 4 bộ
3 Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không vượt sông Chương V của E-HSMT 4 bộ
AX Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện
1 Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện Chương V của E-HSMT 4 vị trí
AY Thí nghiệm cáp quang
1 Thí nghiệm thông mạch cáp quang Chương V của E-HSMT 1
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->