Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp đường dây từ G32 đến G36 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Xây lắp đường dây từ G32 đến G36 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:35:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 74,437,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59B | Chương V của E-HSMT | 83.444,2772 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63B | Chương V của E-HSMT | 410.925,0082 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67B | Chương V của E-HSMT | 50.265,6039 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71B | Chương V của E-HSMT | 58.870,7482 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63C | Chương V của E-HSMT | 49.717,3118 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67C | Chương V của E-HSMT | 268.880,0104 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71C | Chương V của E-HSMT | 189.905,1714 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75C | Chương V của E-HSMT | 205.095,1816 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79C | Chương V của E-HSMT | 150.252,4213 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87D | Chương V của E-HSMT | 102.905,7924 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-95D | Chương V của E-HSMT | 118.450,1276 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63(+3)B | Chương V của E-HSMT | 53.554,4222 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+3)D | Chương V của E-HSMT | 89.171,588 | kg |
| 14 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-58A | Chương V của E-HSMT | 78.676,1416 | kg |
| 15 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-66A | Chương V của E-HSMT | 95.654,7094 | kg |
| 16 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-74A | Chương V của E-HSMT | 119.798,274 | kg |
| 17 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-63C | Chương V của E-HSMT | 106.430,1136 | kg |
| 18 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-51D | Chương V của E-HSMT | 91.861,1354 | kg |
| 19 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-60D | Chương V của E-HSMT | 115.893,3229 | kg |
| 20 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-78D | Chương V của E-HSMT | 171.312,2292 | kg |
| 21 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-78E | Chương V của E-HSMT | 198.355,9271 | kg |
| 22 | Cột néo đảo pha 500kV 02 mạch NĐP521-60 | Chương V của E-HSMT | 121.662,5 | kg |
| 23 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-63A-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 44.812,8581 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5.009,31 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 21.258,508 | m3 |
| 3 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.401,096 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.950,426 | m3 |
| 5 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.059,62 | m3 |
| 6 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 26.720,05 | m3 |
| E | Móng 2T42-46/2T42-46n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 9,22 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 60,7 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5363 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,5287 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,4587 | tấn |
| F | Móng 4T35-49 (4móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 41,6 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 252,84 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,4267 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 12,3206 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,3981 | tấn |
| G | Móng 4T38-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 68,19 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8149 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9473 | tấn |
| H | Móng 4T39-53 (6móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 72,6 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 465,9 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,4608 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 20,6213 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 10,482 | tấn |
| I | Móng 4T41-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 69,39 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6577 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,8877 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,8333 | tấn |
| J | Móng 4T43-53 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 162,88 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,0797 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,7412 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3875 | tấn |
| K | Móng 4T39-51 (6móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 67,44 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 462,66 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,8048 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 21,0842 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 13,477 | tấn |
| L | Móng 4T41-55 (4móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 52 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 351,72 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,4568 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 16,2731 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 9,4283 | tấn |
| M | Móng 4T44-55 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 39 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 267,39 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,7822 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 12,2048 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,5703 | tấn |
| N | Móng 4T47-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 90,33 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9538 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0683 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,6898 | tấn |
| O | Móng 4T45-57 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 27,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 204,84 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1709 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,4458 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,877 | tấn |
| P | Móng 4T44-62 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 16,38 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 121,9 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5437 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,7271 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0842 | tấn |
| Q | Móng 3T49-55/1T69-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 111,66 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5592 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,3727 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,5626 | tấn |
| R | Móng 4T49-63 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 33,8 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 255,84 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,3067 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 15,4673 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,8072 | tấn |
| S | Móng 2T46-57/2T66-57/2T45-45/2T66-52 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 24,17 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 194,58 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1443 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 10,1143 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,2561 | tấn |
| T | Móng 4T48-65S/4T48-49S (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 56,72 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 463,72 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,8579 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 23,2193 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 15,0964 | tấn |
| U | Móng 4T50-70S/4T48-55S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 33,75 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 264,61 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9829 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,9613 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,8274 | tấn |
| V | Móng 4T52-80S/4T48-62S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 43,28 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 343,64 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4426 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 20,6572 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 9,768 | tấn |
| W | Móng 4T45-66S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 18,5 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 138,82 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8972 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,9004 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3133 | tấn |
| X | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL64-400 | Chương V của E-HSMT | 0,856 | tấn |
| 2 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 12,9336 | tấn |
| 3 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 20,308 | tấn |
| 4 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 11,0204 | tấn |
| 5 | 2BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| Y | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| Z | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 345,0671 | m3 |
| 2 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 6.627,9318 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 474,6373 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.214,7902 | m3 |
| 5 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.036,3892 | m3 |
| 6 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 1.523 | m3 |
| AA | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 96,3376 | m3 |
| 2 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 498,597 | m3 |
| AB | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 835,3902 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 122,582 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 96,7377 | m3 |
| 4 | Xếp đá hộc | Chương V của E-HSMT | 11,34 | m3 |
| 5 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 14,5272 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 417 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc | Chương V của E-HSMT | 48,4238 | m2 |
| AC | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AD | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 298,48 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.850,92 | m3 |
| 3 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.149,4 | m3 |
| AE | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AF | TĐ1-4x25 (13 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.501,616 | kg |
| AG | TĐ1-4x40-12 (9 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 108 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.347,648 | kg |
| AH | TĐ1-6x50-18 (10 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 180 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 8.374,08 | kg |
| AI | TĐ1-8x50-16 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 32 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.995,968 | kg |
| AJ | TĐ1-10x50-20 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 40 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.494,96 | kg |
| AK | TĐ2-6x50-18 (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 72 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.584,096 | kg |
| AL | TĐ2-8x50-16 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.056,6 | kg |
| 3 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| AM | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 46 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Biển vượt sông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| AN | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AO | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 | Chương V của E-HSMT | 532,032 | km |
| 2 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 282 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.296 | bộ |
| 4 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.322 | bộ |
| 5 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 186 | bộ |
| AP | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 22,168 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 180 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| AQ | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 21,841 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 230 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 154 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 29 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 182 | bộ |
| 8 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| AR | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| AS | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-160P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P | Chương V của E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P | Chương V của E-HSMT | 126 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-210P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x20-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P | Chương V của E-HSMT | 74 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(T) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(D) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 | Chương V của E-HSMT | 84 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| AT | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| AU | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| AV | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 500kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Loại 700kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Loại 1000kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Loại 1200kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 74 | bộ |
| AW | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không vượt sông | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| AX | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 4 | vị trí |
| AY | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi