Gói thầu: Gói thầu 03: thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213304-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu 03: thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210213158
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách của xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 15:28:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,549,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG.
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ bằng máy đào 1,25 m3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 ca
2 Đào xúc bê tông mặt đường cũ lên xe ô tô bằng máy đào 1,25m3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4519 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 95,0455 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,0587 100m3
5 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 117,8325 m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,3882 100m3
7 Mua đất đá thải đắp nền đường và lề gia cố, vận chuyển đến chân công trình, hệ số đầm nén của đất K=1,13 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.663,0145 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,287 m3
9 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8145 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,8319 100m3
11 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,1595 m3
12 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7403 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,9111 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,9111 100m3
15 Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,9111 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-bê tông mặt đường cũ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4519 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-bê tông mặt đường cũ. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4519 100m3
18 Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-bê tông mặt đường cũ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4519 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,8986 100m3
20 Mua đất đồi để đắp tại xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống ( tổng cự ly vận chuyển 33km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 626,8872 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,2689 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,2689 100m3
23 Vận chuyển đất 28km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,2689 100m3
24 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31,6988 100m2
25 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,8494 100m2
26 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,8494 100m2
B CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4092 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2677 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1552 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3134 100m2
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5799 100m2
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,144 100m2
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0709 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,018 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2833 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1245 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0819 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0414 tấn
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,07 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,55 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,28 m3
16 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,67 m3
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,14 m3
18 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,25 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 1CK
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0365 m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1969 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,127 100m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0903 100m2
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3571 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1344 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0542 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0078 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1923 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0932 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0952 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0482 tấn
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,38 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,64 m3
34 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,01 m3
35 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,08 m3
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,48 m3
37 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,19 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 1CK
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,466 m3
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0885 100m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0873 100m3
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0926 100m2
43 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,154 100m2
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0864 100m2
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0324 100m2
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,011 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0918 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0488 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0483 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0193 tấn
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,72 m3
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4 m3
53 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,31 m3
54 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,98 m3
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,72 m3
56 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,14 m3
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 1CK
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7835 m3
59 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1489 100m3
60 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0923 100m3
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1742 100m2
62 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3739 100m2
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,104 100m2
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0464 100m2
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0155 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1631 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0799 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0672 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0341 tấn
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,79 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,97 m3
72 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,47 m3
73 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,77 m3
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,24 m3
75 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,19 m3
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 1CK
77 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,706 m3
78 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1341 100m3
79 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0919 100m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1741 100m2
81 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3737 100m2
82 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,104 100m2
83 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0464 100m2
84 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0155 100m2
85 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1631 tấn
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0799 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0672 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0341 tấn
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,79 m3
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,97 m3
91 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,47 m3
92 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,77 m3
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,24 m3
94 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,19 m3
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 1CK
C CẦU QUA SÔNG B22
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 100m3
2 Vật liệu đất đá thải, vận chuyển đến chân công trình, hệ số đầm nén của đất K=1,13 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 113 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 100 m2
5 Tiền thuê đất làm bãi đúc dầm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Toàn bộ
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1016 100m2
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,661 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,661 100m3
9 Bơm nước máy thi công (máy bơm 10KW) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 ca
10 Thanh lý bờ vây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,661 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,0751 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,8619 100m3
13 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,54 100m
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 35,372 m3
15 Bê tông thương phẩm mũ mố, mũ trụ trên cạn bê tông M300, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 65,286 m3
16 Máy bơm bê tông thương phẩm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 ca
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0515 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0543 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4562 tấn
20 Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,12 m3
21 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bê tông thương phẩm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,33 m3
22 Máy bơm bê tông thương phẩm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 ca
23 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7681 tấn
24 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4605 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm chủ, mặt cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9276 tấn
26 Thép bản, thép hình mặt cầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3177 tấn
27 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
28 Cốt thép lan can + gờ chắn, lan can trên mố, đường kính <=18mm, chiều cao <=6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8315 tấn
29 Bê tông bản chuyển tiếp, đá 1x2, M250, PC40)) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,84 m3
30 Máy bơm bê tông thương phẩm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 ca
31 Cốt thép bản chuyển tiếp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6827 tấn
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3274 100m2
33 Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác, khấu hao 70% giá trị Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,7637 tấn
34 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,9152 tấn
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45,17 m2
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 cái
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,1728 m3
38 Máy bơm bê tông thương phẩm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 ca
39 Tạo nhám mặt đê bảo vệ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 công
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,894 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5224 100m3
42 Mua đất đồi để đắp tại xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống ( tổng cự ly vận chuyển 33km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 61,7771 m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,618 100m3
44 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,618 100m3
45 Vận chuyển đất 28km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,618 100m3
D DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Thanh lý cột điện cũ, dây điện (gồm nhân công và máy) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cây
2 Sản xuất, lắp dựng cột điện 8,5C ngọn 140x140 gốc 370x250 của công ty CP bê tông & xây dựng Thanh Hóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cột
3 Vận chuyển cột điện đến công trình Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Tb
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,382 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,635 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0267 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,4947 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,5355 m3
9 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
10 Sản xuất xà XNĐ - 4N (gồm cả sơn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 57,26 kg
11 Bu lông, đai ốc & rông đen Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
12 Sứ cách điện A30 + ty Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28 cái
13 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 4 sứ+ ty Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
14 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 627,27 m
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4 m3
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2903 100kg
17 Dây tiếp điạ và nối đất Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54,4425 kg
18 Ống nhựa HDPE d20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14 m
19 Dây nhôm, cặp cáp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
20 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->