Gói thầu: Gói thầu 03: thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách của xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:28:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,549,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ bằng máy đào 1,25 m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | ca |
| 2 | Đào xúc bê tông mặt đường cũ lên xe ô tô bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4519 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 95,0455 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,0587 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 117,8325 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,3882 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá thải đắp nền đường và lề gia cố, vận chuyển đến chân công trình, hệ số đầm nén của đất K=1,13 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.663,0145 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,287 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8145 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,8319 | 100m3 |
| 11 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,1595 | m3 |
| 12 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7403 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,9111 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,9111 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,9111 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-bê tông mặt đường cũ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4519 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-bê tông mặt đường cũ. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4519 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-bê tông mặt đường cũ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4519 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,8986 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đồi để đắp tại xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống ( tổng cự ly vận chuyển 33km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 626,8872 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,2689 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,2689 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 28km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,2689 | 100m3 |
| 24 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31,6988 | 100m2 |
| 25 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,8494 | 100m2 |
| 26 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,8494 | 100m2 |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4092 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2677 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1552 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3134 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5799 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0709 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2833 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1245 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0819 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0414 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,07 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,55 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,28 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,67 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,14 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,25 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | 1CK |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0365 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1969 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0903 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3571 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0542 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1923 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0932 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0952 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0482 | tấn |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,38 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,64 | m3 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,01 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,08 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,48 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,19 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | 1CK |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,466 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0885 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0873 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0926 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,154 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0918 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0488 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0483 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0193 | tấn |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,72 | m3 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4 | m3 |
| 53 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,31 | m3 |
| 54 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,98 | m3 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,72 | m3 |
| 56 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,14 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | 1CK |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7835 | m3 |
| 59 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1489 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0923 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1742 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3739 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0464 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0155 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1631 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0799 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0672 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,79 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,97 | m3 |
| 72 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,47 | m3 |
| 73 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,77 | m3 |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,24 | m3 |
| 75 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,19 | m3 |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | 1CK |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,706 | m3 |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1341 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0919 | 100m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1741 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3737 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0464 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0155 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1631 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0799 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0672 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,79 | m3 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,97 | m3 |
| 91 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,47 | m3 |
| 92 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,77 | m3 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,24 | m3 |
| 94 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,19 | m3 |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | 1CK |
| C | CẦU QUA SÔNG B22 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đất đá thải, vận chuyển đến chân công trình, hệ số đầm nén của đất K=1,13 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 113 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 100 | m2 |
| 5 | Tiền thuê đất làm bãi đúc dầm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1016 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,661 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,661 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước máy thi công (máy bơm 10KW) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | ca |
| 10 | Thanh lý bờ vây | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,661 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,0751 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8619 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,54 | 100m |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35,372 | m3 |
| 15 | Bê tông thương phẩm mũ mố, mũ trụ trên cạn bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 65,286 | m3 |
| 16 | Máy bơm bê tông thương phẩm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | ca |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0515 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0543 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4562 | tấn |
| 20 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,12 | m3 |
| 21 | Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bê tông thương phẩm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,33 | m3 |
| 22 | Máy bơm bê tông thương phẩm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | ca |
| 23 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7681 | tấn |
| 24 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4605 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm chủ, mặt cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9276 | tấn |
| 26 | Thép bản, thép hình mặt cầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3177 | tấn |
| 27 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 28 | Cốt thép lan can + gờ chắn, lan can trên mố, đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8315 | tấn |
| 29 | Bê tông bản chuyển tiếp, đá 1x2, M250, PC40)) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,84 | m3 |
| 30 | Máy bơm bê tông thương phẩm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | ca |
| 31 | Cốt thép bản chuyển tiếp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6827 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3274 | 100m2 |
| 33 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác, khấu hao 70% giá trị | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,7637 | tấn |
| 34 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,9152 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,17 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,1728 | m3 |
| 38 | Máy bơm bê tông thương phẩm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | ca |
| 39 | Tạo nhám mặt đê bảo vệ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | công |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,894 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5224 | 100m3 |
| 42 | Mua đất đồi để đắp tại xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống ( tổng cự ly vận chuyển 33km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 61,7771 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,618 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,618 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 28km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,618 | 100m3 |
| D | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Thanh lý cột điện cũ, dây điện (gồm nhân công và máy) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cây |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cột điện 8,5C ngọn 140x140 gốc 370x250 của công ty CP bê tông & xây dựng Thanh Hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột điện đến công trình | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Tb |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,382 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,635 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0267 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,4947 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,5355 | m3 |
| 9 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 10 | Sản xuất xà XNĐ - 4N (gồm cả sơn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 57,26 | kg |
| 11 | Bu lông, đai ốc & rông đen | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 12 | Sứ cách điện A30 + ty | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 4 sứ+ ty | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 627,27 | m |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2903 | 100kg |
| 17 | Dây tiếp điạ và nối đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54,4425 | kg |
| 18 | Ống nhựa HDPE d20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | m |
| 19 | Dây nhôm, cặp cáp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi