Gói thầu: Gói thầu số 7: Xây lắp đường dây từ G12 đến G18 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Xây lắp đường dây từ G12 đến G18 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:20:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 86,045,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000,000 VNĐ ((Một tỷ bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55A | Chương V của E-HSMT | 34.712,2147 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59A | Chương V của E-HSMT | 38.735,4497 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-51B | Chương V của E-HSMT | 34.382,0421 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55B | Chương V của E-HSMT | 114.534,3518 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63B | Chương V của E-HSMT | 45.658,3342 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67B | Chương V của E-HSMT | 150.796,8117 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71B | Chương V của E-HSMT | 235.482,9928 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75B | Chương V của E-HSMT | 129.709,2768 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79B | Chương V của E-HSMT | 70.695,271 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67C | Chương V của E-HSMT | 107.552,0042 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71C | Chương V của E-HSMT | 189.905,1714 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75C | Chương V của E-HSMT | 136.730,1211 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83C | Chương V của E-HSMT | 80.385,9818 | kg |
| 14 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83D | Chương V của E-HSMT | 92.024,8604 | kg |
| 15 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55(+3)A | Chương V của E-HSMT | 42.928,429 | kg |
| 16 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59(+3)A | Chương V của E-HSMT | 46.528,6685 | kg |
| 17 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+3)A | Chương V của E-HSMT | 66.964,6707 | kg |
| 18 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)C | Chương V của E-HSMT | 61.204,7067 | kg |
| 19 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-50A | Chương V của E-HSMT | 67.439,5538 | kg |
| 20 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-54A | Chương V của E-HSMT | 148.360,6834 | kg |
| 21 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-66A | Chương V của E-HSMT | 95.654,7094 | kg |
| 22 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-58B | Chương V của E-HSMT | 84.994,8787 | kg |
| 23 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-69D | Chương V của E-HSMT | 135.549,8327 | kg |
| 24 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-51E | Chương V của E-HSMT | 104.674,6836 | kg |
| 25 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-60E | Chương V của E-HSMT | 122.692,1426 | kg |
| 26 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-63E | Chương V của E-HSMT | 128.912,8333 | kg |
| 27 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-87E | Chương V của E-HSMT | 232.070,2324 | kg |
| 28 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-71(+3)A-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 74.089,73 | kg |
| 29 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-71(+3)C-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 81.931,75 | kg |
| 30 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-79(+3)D-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 105.270,29 | kg |
| 31 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-74A-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 258.245,1875 | kg |
| 32 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-54C-0L-4L(3) | Chương V của E-HSMT | 85.136,9568 | kg |
| 33 | Cột néo 02 mạch (02 thân) chân lệch N522-75D-0L-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 175.737,3438 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3.761,65 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 22.558,578 | m3 |
| 3 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 2.040,2396 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.653,9894 | m3 |
| 5 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 7.578,933 | m3 |
| 6 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 32.546,3 | m3 |
| E | Móng 4T35-41 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,8 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 87,18 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,817 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3994 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,1489 | tấn |
| F | Móng 4T36-43 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 100,48 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8286 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,4166 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,2352 | tấn |
| G | Móng 1T39-43/3T63-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 74,79 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9519 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2473 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,04 | tấn |
| H | Móng 2T39-43/2TN51-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 59,7 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,636 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2221 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2546 | tấn |
| I | Móng 4T35-49 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 126,42 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,2134 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,1603 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,699 | tấn |
| J | Móng 4T38-49 (6móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 62,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 409,14 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,8893 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 19,7762 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 11,6837 | tấn |
| K | Móng 2T30-51/2T42-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 73,03 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6856 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,3092 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,0358 | tấn |
| L | Móng 2T39-45/2T63-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 71,16 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5236 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,516 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5241 | tấn |
| M | Móng 3T39-45/1T57-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 60,19 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5976 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,6025 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2544 | tấn |
| N | Móng 4T30-51 (4móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 44,96 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 265,64 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,952 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 12,2659 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,5773 | tấn |
| O | Móng 4T39-51 (6móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 67,44 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 462,66 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,8048 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 21,0842 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 13,477 | tấn |
| P | Móng 1T42-51/3TN66-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,43 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 103,39 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1383 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5551 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,2621 | tấn |
| Q | Móng 2T39-51/2T63-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 88,61 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6595 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0635 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,2155 | tấn |
| R | Móng 3T39-51/1T57-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 79,17 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6842 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,7241 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,7251 | tấn |
| S | Móng 4T42-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 79,64 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8831 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5519 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,9272 | tấn |
| T | Móng 2T45-57/2T63-57 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 111,76 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7958 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,6611 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,5904 | tấn |
| U | Móng 2T45-59/2T69-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 125,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8929 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,8965 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,4776 | tấn |
| V | Móng 4T49-55 (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 39 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 312,45 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,6549 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 18,585 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 11,7108 | tấn |
| W | Móng 1T42-55/3T60-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 109,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8385 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,9073 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 0,8131 | tấn |
| X | Móng 2T42-55/2T66-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 111,92 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9617 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,7391 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,1818 | tấn |
| Y | Móng 3T42-55/1T60-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 104,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0287 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,3749 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,4394 | tấn |
| Z | Móng 2T45-59S/2T69-59S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 135,39 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9908 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,959 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,4038 | tấn |
| AA | Móng 2T46-57/2T75-45/2T46-57/2T75-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 22,76 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 196,32 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,5808 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,4517 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 10,3699 | tấn |
| AB | Móng 2T48-65S/2T48-49S/2T48-65S/2T48-49S (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 56,72 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 470,48 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,1156 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 19,9653 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 14,9597 | tấn |
| AC | Móng 2T48-69S/2T48-51S/2T48-69S/2T48-51S (3móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 94,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 759 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 5,8798 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 35,0604 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 26,3395 | tấn |
| AD | Móng 2T48-73S/2T48-51S/2T48-73S/2T48-51S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 33,74 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 266,6 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4504 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,4904 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,7798 | tấn |
| AE | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL64-400 | Chương V của E-HSMT | 1,712 | tấn |
| 2 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 18,903 | tấn |
| 3 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 13,5386 | tấn |
| 4 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 14,6939 | tấn |
| 5 | 2BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| AF | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AG | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 23.321,74 | m3 |
| 2 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.035,5 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.546,78 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 933,98 | m3 |
| 5 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 136,08 | m3 |
| AH | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.037,98 | m3 |
| AI | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 2.006,13 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 547,39 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 1.144,11 | m3 |
| 4 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 199,06 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 269 | m |
| AJ | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AK | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 114,84 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.569,22 | m3 |
| 3 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.654,3 | m3 |
| AL | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AM | TĐ1-4x25 (1 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 192,432 | kg |
| AN | TĐ1-4x40-12 (7 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 84 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.381,504 | kg |
| AO | TĐ1-6x50-18 (9 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 162 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 7.536,672 | kg |
| AP | TĐ1-8x50-16 (14 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 224 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 13.971,776 | kg |
| AQ | TĐ1-10x50-20 (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 80 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.989,92 | kg |
| AR | TĐ1-12x50-24 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 48 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.993,952 | kg |
| AS | TĐ1-10x50HC-20 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 60 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.742,44 | kg |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 13.500 | kg |
| AT | TĐ2-4x40-12 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 12 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 541,688 | kg |
| AU | TĐ2-6x50-18 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 36 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.792,048 | kg |
| AV | TĐ2-8x50-16 (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 64 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.226,4 | kg |
| 3 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| AW | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Biển vượt sông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| AX | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AY | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 | Chương V của E-HSMT | 547,992 | km |
| 2 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 273 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.200 | bộ |
| 4 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.328 | bộ |
| 5 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 378 | bộ |
| AZ | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 22,833 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 186 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 28 | bộ |
| BA | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 21,233 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 222 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 140 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 29 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 149,5 | bộ |
| 8 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| BB | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| BC | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P | Chương V của E-HSMT | 66 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P | Chương V của E-HSMT | 102 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-210P | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x20-300P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P | Chương V của E-HSMT | 126 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 | Chương V của E-HSMT | 120 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) | Chương V của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| BD | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| BE | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| BF | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 200kG | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Loại 400kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Loại 700kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Loại 1000kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Loại 1200kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 126 | bộ |
| BG | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 3 | Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không vượt sông | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| BH | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 4 | vị trí |
| BI | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi