Gói thầu: Gói thầu số XL.03-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212527-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số XL.03-SCL2021: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20210208209
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 16:13:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 878,060,351 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện)
B TBA SỐ 3A-ĐT VĂN KHÊ
C THIẾT BỊ
1 Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 6 at nhánh 1 pha 63A TCT-6CT1 47 Tủ
2 Tủ 6 công tơ 1 at tổng 3 pha 80A+ 1 at 3 pha 63A+ 5 at nhánh 1 pha 63A TCT-6CT2 1 Tủ
3 Tủ 6 công tơ 1 at tổng 80A+ 3 at 3 pha 63A + 3 at 1 pha 63A TCT-6CT3 2 Tủ
D Vật liệu chính
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x35 mm2 180 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x10 mm2 438 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x25 mm2 8 m
4 Cáp bọc nhựa PVC M35 M35 75 m
5 Đầu cốt đồng M35 ĐC-M35 520 Cái
E TBA LA DƯƠNG 3
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7,5 /4.3 /190 18 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8,5 /4.3 /190. 19 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3 LT-10 /4.3 /190. 3 cột
4 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 2.609 m
5 Kẹp hãm KH-4x120 KH-4x120 216 Bộ
6 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông LV-IPC 120-120 2BL 128 cái
7 Ghíp nhôm A120 ba bu lông A120 124 cái
8 Đầu cốt xử lý AM120 Cosse C-A120 28 cái
9 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) HPD 43 hộp
10 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite, ATM 40A H4 113 cái
11 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A H3FA 20 cái
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 129 m
13 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 0.6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 460 m
14 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 80 m
15 Đai thép không gỉ + khoá đai cho HPD (bộ) ĐT+KĐ 133 Bộ
F TBA DI DÂN 4A
1 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3 LT-10 /4.3 /190. 1 cột
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 1.055 m
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 ABC 0.6/1kV-4x95 mm2 346 m
4 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 ABC 0.6/1kV-4x50 mm2 182 m
5 Kẹp hãm KH-4x120 KH-4x120 103 Bộ
6 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông LV-IPC 120-120 2BL 75 cái
7 Ghíp nhôm A120 ba bu lông A120 90 cái
8 Ống nối đồng nhôm M120 M120 20 cái
9 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) HPD 25 hộp
10 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite, ATM 40A H4 25 cái
11 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A H3FA 14 cái
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 60 m
13 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 0.6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 125 m
14 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 70 m
15 Đai thép không gỉ + khoá đai cho HPD (bộ) ĐT+KĐ 39 Bộ
G Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (B cấp B thực hiện)
H TBA SỐ 3A-ĐT VĂN KHÊ
I Vật liệu chính
1 Đề can tên KH tư gia DECAN 300 Cái
2 Giá lắp đặt hòm công tơ G-HCT 50 Bộ
3 Băng dính cách điện BD 100 cuộn
4 Biển tên đầu cáp BTĐC 98 Cái
5 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại 3 pha TD 3 Cái
6 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại 1 pha TD 240 Cái
J Vật liệu thu hồi
1 Hòm công tơ H6 H6-TH 48 Hòm
2 Hòm công tơ H3F H3-TH 3 Hòm
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 157 m
4 Hộp chia dây HPD 28 Hộp
K Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện <= 100A TN-ATM 350 Cái
L TBA LA DƯƠNG 3
M Phần đường dây không hạ thế xây dựng mới
1 Móng cột MT-3 dùng cho cột ly tâm đơn 7,5; 8,5 MT-3 32 móng
2 Móng cột MT-4 dùng cho cột ly tâm đơn 10 MT-4 1 móng
3 Móng cột MTĐ-2 dùng cho cột ly tâm đôi 8,5 MTĐ-2 2 móng
4 Móng cột MTĐ-3 dùng cho cột ly tâm đôi 10 MTĐ-3 1 móng
5 Móng cột ghép LT8.5 MCG 1 Móng
6 Xà đỡ hạ thế cột đơn (9,46kg/bộ) X-HT 1 bộ
7 Xà đỡ hạ thế cột đôi (12,66kg/bộ) XĐ-HT 1 bộ
8 Xà lánh cáp vặn xoắn cột đơn 1,2m (36,534kg/bộ) XL-1,2 52 bộ
9 Xà lánh cáp vặn xoắn cột đôi dọc tuyến 1,2m ( 39,64kg/bộ) XĐL-1,2 3 bộ
10 Xà lánh cáp vặn xoắn cột đôi ngang tuyến 1,2m (41,114kg/bộ) XĐNL-1,2 2 bộ
11 Tiếp địa lặp lại TĐLL 7 bộ
12 Biển tên lộ BTL 7 cái
13 Dán lại số cột DC-HT 47 cái
14 Băng dính hạ thế dài 10m BDHT 3 cuộn
15 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên XH2 ( 12,2 kg/ bộ) XH-2 22 bộ
16 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên XH3 ( 17,7 kg/ bộ) XH-3 8 bộ
17 Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên XH4 ( 14,08 kg/ bộ) XH-4 18 bộ
18 Đề can tên KH tư gia ĐCAN 472 Cái
N Vật liệu tháo ra lắp lại
1 Tháo ra lắp lại hộp phân dây HPD-TD 0 hộp
2 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 H4-TD 11 hòm
3 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha loại H3F H3F-TD 5 hòm
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2. Alus-4x120mm2. 112 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2. Alus-4x70mm2. 92 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*50 mm2. Alus-4x50mm2. 48 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A2*35 mm2. Alus-2x35mm2. 106 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 Cu/XLPE/PVC 2x25 70 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25 Cu/XLPE/PVC 4x25 55 m
O Vật liệu thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cột tự đổ 5,5m TĐ-5,5-TH 3 cột
2 Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m H-6,5-TH 17 cột
3 Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m H-7,5-TH 11 cột
4 Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m H-8,5-TH 3 cột
5 Tháo dỡ thu hồi cột H-9,5m H-9.5-TH 3 cột
6 Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m LT-7,5-TH 1 cột
7 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Alus-4x120mm2-TH 2.348 m
8 Thu hồi vỏ hòm loại 1 công tơ 1 pha H1 Composite H1-TH 29 hòm
9 Thu hồi vỏ hòm 2 công tơ 1 pha H2 Composite H2-TH 15 hòm
10 Thu hồi vỏ hòm 4 công tơ 1 pha H4 Composite H4-TH 85 hòm
11 Thu hồi vỏ hòm 1 công tơ 3 pha H3F Composite H3F-TH 16 hòm
12 Thu hồi Cáp Cu 2*16 mm2 Cu 2*16 mm2 328 m
13 Thu hồi Cáp Cu 4*25 mm2 Cu 4*25 mm2 64 m
P Phần xây dựng
1 Bê tông nền tram mác 150 M150 13,216 m3
2 Giá đỡ tủ hạ thế ( 38,413kg/bộ) GĐT 1 bộ
3 Ống nhựa HDPE 65/50 TĐC 38,5 m
4 Hộp cáp hạ thế tại cột xuất tuyến ( 40,33kg/ bộ) HC 2 bộ
5 colie đỡ cáp lên cột xuất tuyến ( 44,52kg/ bộ) Colie HC 1 Bộ
6 Thép trụ đỡ MBA ( 8,9 kg/bộ) CT3-D12 8,9 Kg
7 Thang đỡ cáp hạ thế ( 67,61 kg/ bộ) TĐC 1 Bộ
8 Mương cáp hạ thế HT 5,5 m
9 Tấm đan mương cáp hạ thế 9 tấm
10 Sứ báo hiệu cáp MBH 7 cái
11 Mương cáp trung thế TT 10 m
Q Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) TN- TĐ 7 vị trí
R TBA DI DÂN 4A
S Phần đường dây không hạ thế xây dựng mới
1 Móng cột MT-4 dùng cho cột ly tâm đơn 10 MT-4 1 móng
2 Xà đỡ hạ thế cột đơn (9,46kg/bộ) X-HT 18 bộ
3 Xà đỡ hạ thế cột đôi (12,66kg/bộ) XĐ-HT 7 bộ
4 Tiếp địa lặp lại TĐLL 5 bộ
5 Biển tên lộ BTL 14 cái
6 Dán lại số cột DC-HT 25 cái
7 Băng dính hạ thế dài 10m BDHT 3 cuộn
8 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên XH2 ( 12,2 kg/ bộ) XH-2 20 bộ
9 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên XH3 ( 17,7 kg/ bộ) XH-3 4 bộ
10 Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên XH4 ( 14,08 kg/ bộ) XH-4 1 bộ
11 Đề can tên KH tư gia ĐCAN 114 Cái
T Vật liệu tháo ra lắp lại
1 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 H4-TD 1 hòm
2 Đèn Đường ĐĐ 1 Cái
U Vật liệu thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cột LT-10m LT-10-TH 1 cột
2 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV Alus-4x50mm2-TH 167 m
3 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Alus-4x95mm2-TH 318 m
4 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Alus-4x120mm2-TH 966 m
5 Thu hồi vỏ hòm loại 1 công tơ 1 pha H1 Composite H1-TH 1 hòm
6 Thu hồi vỏ hòm 2 công tơ 1 pha H2 Composite H2-TH 1 hòm
7 Thu hồi vỏ hòm 4 công tơ 1 pha H4 Composite H4-TH 25 hòm
8 Thu hồi vỏ hòm 1 công tơ 3 pha H3F Composite H3F-TH 14 hòm
9 Thu hồi Cáp Cu 2*16 mm2 Cu 2*16 mm2 100 m
10 Thu hồi Cáp Cu 4*25 mm2 Cu 4*25 mm2 56 m
V Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) TN- TĐ 5 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->