Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 07:26:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,532,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Vét bùn, bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3449 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,15 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6295 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (70%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6034 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6872 | 100m3 |
| 6 | Đất lấy ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.208,363 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mua ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3638 | 100m3 |
| 8 | Đầm khuôn đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6516 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (đất lấy ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7527 | 100m3 |
| 10 | Đào trả mương bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0191 | 100m3 |
| 11 | Đắp trả mương bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4106 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1011 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,9005 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,832 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,6559 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9041 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,5838 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3266 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3266 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 4km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3266 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2087 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2087 | 100m3 |
| B | Rãnh dọc B=50cm | |||
| 1 | Đào hố móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8683 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất lấy ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8684 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,04 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7322 | 100m2 |
| 6 | Xây tường rãnh thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,17 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.364,6 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ rãnh nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,24 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4944 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 911 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,28 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1229 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5528 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0888 | tấn |
| C | Làm trả mương xây hiện trạng BxH=(0,5x0,55)m | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 4 | Xây tường rãnh thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m2 |
| 6 | Lắp đặt thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông thanh chống bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0201 | tấn |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển tam giác KT: 70x70x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 2 | Cột đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 3 | Đào hố chôn cột bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chôn cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,21 | m2 |
| E | Cống ngang đường | |||
| 1 | Phá dỡ tường đầu, thân cống, tường cánh gạch chỉ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất bờ quai bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất lấy ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m3 |
| 3 | Máy bơm nước làm khô hố móng 20CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ca |
| 4 | Đào bỏ thanh thải dòng chảy bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ mặt đường BTXM bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,09 | m3 |
| 6 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8721 | 100m3 |
| 7 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m |
| 8 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7984 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống, móng hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,77 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cống, móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6993 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm (tận dụng lại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5309 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5309 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm (cống tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm (lòng đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 21 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 22 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,77 | m2 |
| 23 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,29 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7354 | 100m2 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0909 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2274 | 100m3 |
| F | Cống hộp KT: (3,5x3,0)m | |||
| 1 | Máy bơm 20CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 2 | Phá dỡ cầu cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,22 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9639 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6372 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 3500x3000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 đoạn ống |
| 6 | Mối nối mềm đay tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364 | m |
| 7 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 3500x3000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mối nối |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,05 | 100m |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,89 | m3 |
| 10 | Bê tông chân khay, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | m3 |
| 11 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4724 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép chân khay, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0918 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép chân khay, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,314 | tấn |
| 14 | Bê tông tường đầu, tường cánh, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,96 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5679 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1254 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9926 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6165 | tấn |
| 19 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,74 | 100m |
| 20 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,76 | m3 |
| 21 | Bê tông sân cống, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,28 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0382 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sân cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1596 | tấn |
| 24 | Bê tông bản giảm tải, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,62 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2038 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1588 | tấn |
| 28 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,6 | m3 |
| 29 | Bi tum chốt bản neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | kg |
| 30 | Gia công kết cấu thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9936 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,04 | m2 |
| 32 | Mạ kẽm nhúng nóng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 993,6 | kg |
| 33 | Ống thép mạ kẽm D168,3, dày 3,96mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m |
| 34 | Phễu thu nước 1,33kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Nắp chắn rác 2,73kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Đai giữ thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Neo chìm M10x70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 38 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2341 | 100m3 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5642 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5078 | 100m3 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,666 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,666 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4524 | 100tấn |
| 44 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4524 | 100tấn |
| 45 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 4km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4524 | 100tấn |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6452 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6452 | 100m3 |
| G | Đường đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2327 | 100m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5142 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9985 | 100m3 |
| 4 | Đất đồi mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,247 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mua ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9985 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,751 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,43 | m3 |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mối nối |
| 11 | Đắp đất bờ quai bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất mua ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7538 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II (ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II (không ngập đất; k=0,75) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m |
| 14 | Sơn màu trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,71 | m2 |
| 15 | Dây phản quang (WT-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,16 | m |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5118 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5118 | 100m3 |
| 18 | Đào phá dỡ đường đảm bảo giao thông bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8541 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ cọc tre (K=0,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi cống D1000 (k=0,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 21 | Thu hồi đế cống D1000 (k=0,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| H | Hỗ trợ di chuyển cột điện hạ thế | |||
| 1 | Di chuyển cột điện bê tông các loại H<=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện bê tông ly tâm cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 cột |
| 3 | Đào móng cột điện, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,06 | m3 |
| 4 | Đắp đất trả hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,1 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chôn cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,63 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3727 | 100m2 |
| I | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D7cm (L=1,4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 2 | Sơn màu trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông đế cọc tiêu, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 5 | Dây buộc phản quang D5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác bằng vải màu đỏ KT: 0,3x0,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m2 |
| 7 | Cán cờ hiệu bằng tre D1cm, L=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT: 80x160)cm (tính 30%giá trị) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đèn cảnh báo giao thông vào ban đêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Nhân công điều khiển giao thông (Nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | công |
| 11 | Đào hố móng chôn cột biển báo, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
| 12 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi