Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường vào bản Gia Bọp (Giai đoạn 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp đường vào bản Gia Bọp (Giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210210109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tuần Giáo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:07:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,378,935,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 1,2279 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 1,3678 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 2,6136 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đá cấp 3 | Theo HSTK | 0,5615 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5492 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,1756 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh đá cấp 3 | Theo HSTK | 0,138 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 12,1574 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 2,1081 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 3,2415 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đá cấp 3, đá cấp III | Theo HSTK | 0,5713 | 100m3 |
| 4 | Lu khuôn K=0,95 | Theo HSTK | 14,0438 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 1.118,1394 | m3 |
| 6 | Bạt dứa | Theo HSTK | 79,8671 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 56,2803 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK | 22,044 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 6,3415 | 100m2 |
| C | RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 371,8372 | m3 |
| 2 | Bạt dứa | Theo HSTK | 35,815 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn rãnh nước | Theo HSTK | 17,1091 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 4,2659 | 100m3 |
| 5 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,5475 | m3 |
| D | TẤM ĐAN NHÀ DÂN | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,68 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,1172 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,1944 | tấn |
| 4 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0952 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 20 | cấu kiện |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LD ống cống | Theo HSTK | 5 | đoạn ống |
| 2 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 2,263 | m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,1844 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,728 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 0,3456 | 100m2 |
| 6 | Vữa chèn XM100# | Theo HSTK | 0,005 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thân hố thu, bê tông tường đầu, bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 10,673 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng cống, móng hố thu, móng tường đầu, móng tường cánh, sân, chân khay, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 17,6258 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1059 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,6405 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,0165 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,2289 | 100m3 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 2,79 | m3 |
| 14 | Bê tông chân khay mặt đường BTXM200# | Theo HSTK | 2,26 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 11,89 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,2946 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cống | Theo HSTK | 0,6283 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 8,91 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 125 | Theo HSTK | 11,222 | m2 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2051 | 100m3 |
| 21 | Đắp móng bằng đất sét | Theo HSTK | 21,51 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi