Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp đường dây từ G22 đến G27A (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Xây lắp đường dây từ G22 đến G27A (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:38:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 78,649,059,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55A | Chương V của E-HSMT | 34.712,2147 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63A | Chương V của E-HSMT | 170.413,7166 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67A | Chương V của E-HSMT | 229.619,2947 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71A | Chương V của E-HSMT | 276.748,5853 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75A | Chương V của E-HSMT | 236.685,8554 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79A | Chương V của E-HSMT | 195.719,6008 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83A | Chương V của E-HSMT | 70.820,435 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87A | Chương V của E-HSMT | 77.548,1895 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63B | Chương V của E-HSMT | 45.658,3342 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75B | Chương V của E-HSMT | 64.854,6384 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83B | Chương V của E-HSMT | 77.414,1168 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)A | Chương V của E-HSMT | 54.140,0852 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)A | Chương V của E-HSMT | 63.142,9359 | kg |
| 14 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59(+3)B | Chương V của E-HSMT | 49.220,7358 | kg |
| 15 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)B | Chương V của E-HSMT | 67.677,3913 | kg |
| 16 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+3)B | Chương V của E-HSMT | 72.202,1589 | kg |
| 17 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63(+3)C | Chương V của E-HSMT | 56.586,1095 | kg |
| 18 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)C | Chương V của E-HSMT | 70.709,0786 | kg |
| 19 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-50A | Chương V của E-HSMT | 134.879,1076 | kg |
| 20 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-66A | Chương V của E-HSMT | 95.654,7094 | kg |
| 21 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-70A | Chương V của E-HSMT | 113.309,9583 | kg |
| 22 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-50B | Chương V của E-HSMT | 73.846,8239 | kg |
| 23 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-66C | Chương V của E-HSMT | 118.369,0625 | kg |
| 24 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-51D | Chương V của E-HSMT | 91.861,1354 | kg |
| 25 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-60E | Chương V của E-HSMT | 245.384,2851 | kg |
| 26 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-69E | Chương V của E-HSMT | 150.909,3958 | kg |
| 27 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-63(+3)B-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 55.968,0327 | kg |
| 28 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-50A-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 70.740,9729 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 132 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9.065,5 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 15.963,658 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.703,99 | m3 |
| 5 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.600,946 | m3 |
| 6 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 2.803,766 | m3 |
| 7 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 26.370,47 | m3 |
| E | Móng 4T35-41 (8móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 59,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 348,72 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,2678 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 17,5974 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 12,5955 | tấn |
| F | Móng 4T36-43 (11móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 89,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 552,64 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 4,5575 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 24,2911 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 17,7936 | tấn |
| G | Móng 2T36-43/2T56-43 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 113,32 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1055 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,4934 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0979 | tấn |
| H | Móng 2T36-45/2T56-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 60,58 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5614 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,5155 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2261 | tấn |
| I | Móng 4T39-46 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 18,44 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 113,86 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0284 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,0574 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,494 | tấn |
| J | Móng 4T45-46 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 18,44 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 122,8 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1213 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,5647 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0116 | tấn |
| K | Móng 2T35-49/2T55-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 69,1 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8196 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0836 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,0674 | tấn |
| L | Móng 4T38-49 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 136,38 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,6298 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,5921 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,8946 | tấn |
| M | Móng 2T38-49/2T38-49n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 71,19 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,901 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,6128 | tấn |
| N | Móng 4T39-53 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 77,65 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5768 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4369 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,747 | tấn |
| O | Móng 2T43-49/2T63-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 84,93 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7477 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,453 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4201 | tấn |
| P | Móng 4T43-53 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 81,44 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0398 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,8706 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,1938 | tấn |
| Q | Móng 4T39-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 68,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8346 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9966 | tấn |
| R | Móng 4T39-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 77,11 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8008 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,514 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2462 | tấn |
| S | Móng 4T49-55 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 26 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 208,3 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1033 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 12,39 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,8072 | tấn |
| T | Móng 2T49-55/2T49-55n (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 109,91 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5516 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,3913 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,1868 | tấn |
| U | Móng 4T49-67 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 38,08 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 288,84 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4923 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 16,9963 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,8072 | tấn |
| V | Móng 2T48-75S/2T45-62S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 20,05 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 148,93 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5749 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,3252 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,7285 | tấn |
| W | Móng 4T46-57/4T45-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 22,76 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 168,82 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,4501 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,427 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,0914 | tấn |
| X | Móng 4T48-65S/4T60-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 248,48 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9343 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 12,0358 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,7764 | tấn |
| Y | Móng 2T48-73S/2T68-73S/2T48-57S/2T68-57S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 36,42 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 313,81 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,967 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 16,6172 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 11,8069 | tấn |
| Z | Móng 8T52-80S (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 107,58 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 833,68 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,5402 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 53,3397 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 23,7666 | tấn |
| AA | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL64-400 | Chương V của E-HSMT | 20,5434 | tấn |
| 2 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 4,9745 | tấn |
| 3 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 8,1232 | tấn |
| 4 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 9,1837 | tấn |
| 5 | 2BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| AB | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AC | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 4.258,9302 | m3 |
| 2 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 7.472,6299 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 297,9548 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 325,7304 | m3 |
| 5 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 591,6673 | m3 |
| 6 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 1.420 | m3 |
| AD | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 395,7976 | m3 |
| 2 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 655,6448 | m3 |
| AE | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 1.174,07 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 275,601 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 259,2487 | m3 |
| 4 | Xếp đá hộc | Chương V của E-HSMT | 27,58 | m3 |
| 5 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 22,357 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 637,0167 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc | Chương V của E-HSMT | 72,7892 | m2 |
| AF | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AG | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.182,12 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.835,44 | m3 |
| 3 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.017,56 | m3 |
| AH | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AI | TĐ1-4x25 (3 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 577,296 | kg |
| AJ | TĐ1-4x40-12 (16 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 192 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 7.729,152 | kg |
| AK | TĐ1-6x50-18 (15 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 270 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 12.561,12 | kg |
| AL | TĐ1-8x50-16 (6 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 96 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 5.987,904 | kg |
| AM | TĐ1-12x50-24 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 24 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.496,976 | kg |
| AN | TĐ2-4x25 (1 bộ) | |||
| 1 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 251,048 | kg |
| AO | TĐ2-6x50-18 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 36 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.792,048 | kg |
| AP | TĐ2-8x50-16 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 32 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.113,2 | kg |
| 3 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 45 | bộ |
| AQ | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 51 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 51 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 51 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| AR | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AS | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 | Chương V của E-HSMT | 538,776 | km |
| 2 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 269 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.056 | bộ |
| 4 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.292 | bộ |
| 5 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 294 | bộ |
| AT | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 22,449 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 194 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 35 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| AU | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 27,08 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 294 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 188 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 181 | bộ |
| 8 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| AV | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| AW | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-160P | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P | Chương V của E-HSMT | 60 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P | Chương V của E-HSMT | 96 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P | Chương V của E-HSMT | 84 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 | Chương V của E-HSMT | 102 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| AX | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x28-210P | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x28-160P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x28-210P | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x33-70P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x28-400 | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| AY | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| AZ | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 300kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Loại 1000kG | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 96 | bộ |
| BA | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| BB | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 6 | vị trí |
| BC | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi