Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp đường dây từ G22 đến G27A (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145059-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây lắp đường dây từ G22 đến G27A (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
Số hiệu KHLCNT 20210113602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 16:38:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 78,649,059,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu
1 Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện Chương V của E-HSMT 1
2 Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến Chương V của E-HSMT 1
3 Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án Chương V của E-HSMT 1
4 Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB Chương V của E-HSMT 1
B Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông)
1 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55A Chương V của E-HSMT 34.712,2147 kg
2 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63A Chương V của E-HSMT 170.413,7166 kg
3 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67A Chương V của E-HSMT 229.619,2947 kg
4 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71A Chương V của E-HSMT 276.748,5853 kg
5 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75A Chương V của E-HSMT 236.685,8554 kg
6 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79A Chương V của E-HSMT 195.719,6008 kg
7 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83A Chương V của E-HSMT 70.820,435 kg
8 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-87A Chương V của E-HSMT 77.548,1895 kg
9 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63B Chương V của E-HSMT 45.658,3342 kg
10 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75B Chương V của E-HSMT 64.854,6384 kg
11 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83B Chương V của E-HSMT 77.414,1168 kg
12 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)A Chương V của E-HSMT 54.140,0852 kg
13 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)A Chương V của E-HSMT 63.142,9359 kg
14 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59(+3)B Chương V của E-HSMT 49.220,7358 kg
15 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)B Chương V của E-HSMT 67.677,3913 kg
16 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+3)B Chương V của E-HSMT 72.202,1589 kg
17 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63(+3)C Chương V của E-HSMT 56.586,1095 kg
18 Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71(+3)C Chương V của E-HSMT 70.709,0786 kg
19 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-50A Chương V của E-HSMT 134.879,1076 kg
20 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-66A Chương V của E-HSMT 95.654,7094 kg
21 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-70A Chương V của E-HSMT 113.309,9583 kg
22 Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-50B Chương V của E-HSMT 73.846,8239 kg
23 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-66C Chương V của E-HSMT 118.369,0625 kg
24 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-51D Chương V của E-HSMT 91.861,1354 kg
25 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-60E Chương V của E-HSMT 245.384,2851 kg
26 Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-69E Chương V của E-HSMT 150.909,3958 kg
27 Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-63(+3)B-2L(4) Chương V của E-HSMT 55.968,0327 kg
28 Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-50A-2L(4) Chương V của E-HSMT 70.740,9729 kg
C Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
D Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT)
1 Đào móng đất cấp II Chương V của E-HSMT 132 m3
2 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 9.065,5 m3
3 Đào móng đất cấp IV Chương V của E-HSMT 15.963,658 m3
4 Phá đá hố móng, đá Cấp II Chương V của E-HSMT 1.703,99 m3
5 Phá đá hố móng, đá Cấp III Chương V của E-HSMT 1.600,946 m3
6 Phá đá hố móng, đá Cấp IV Chương V của E-HSMT 2.803,766 m3
7 Đắp đất, đá Chương V của E-HSMT 26.370,47 m3
E Móng 4T35-41 (8móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 59,2 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 348,72 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 3,2678 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 17,5974 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 12,5955 tấn
F Móng 4T36-43 (11móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 89,1 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 552,64 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 4,5575 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 24,2911 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 17,7936 tấn
G Móng 2T36-43/2T56-43 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 16,2 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 113,32 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,1055 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 4,4934 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 4,0979 tấn
H Móng 2T36-45/2T56-45 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 8,84 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 60,58 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5614 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 2,5155 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,2261 tấn
I Móng 4T39-46 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 18,44 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 113,86 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,0284 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 5,0574 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 3,494 tấn
J Móng 4T45-46 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 18,44 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 122,8 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,1213 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 5,5647 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 4,0116 tấn
K Móng 2T35-49/2T55-49 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,4 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 69,1 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,8196 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,0836 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,0674 tấn
L Móng 4T38-49 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 20,8 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 136,38 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,6298 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 6,5921 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 3,8946 tấn
M Móng 2T38-49/2T38-49n (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,4 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 71,19 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,901 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,296 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,6128 tấn
N Móng 4T39-53 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,1 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 77,65 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5768 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,4369 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 1,747 tấn
O Móng 2T43-49/2T63-49 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,4 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 84,93 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,7477 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 4,453 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 3,4201 tấn
P Móng 4T43-53 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,1 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 81,44 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,0398 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,8706 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,1938 tấn
Q Móng 4T39-49 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,4 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 68,59 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,8346 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,296 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 1,9966 tấn
R Móng 4T39-51 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 11,24 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 77,11 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,8008 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 3,514 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 2,2462 tấn
S Móng 4T49-55 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 26 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 208,3 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,1033 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 12,39 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 7,8072 tấn
T Móng 2T49-55/2T49-55n (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 13 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 109,91 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5516 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 6,3913 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 5,1868 tấn
U Móng 4T49-67 (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 38,08 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 288,84 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,4923 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 16,9963 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 7,8072 tấn
V Móng 2T48-75S/2T45-62S (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 20,05 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 148,93 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,5749 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 8,3252 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 3,7285 tấn
W Móng 4T46-57/4T45-45 (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 22,76 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 168,82 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 1,4501 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 8,427 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 6,0914 tấn
X Móng 4T48-65S/4T60-49S (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 28,36 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 248,48 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,9343 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 12,0358 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 8,7764 tấn
Y Móng 2T48-73S/2T68-73S/2T48-57S/2T68-57S (1móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 36,42 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 313,81 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 0,967 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 16,6172 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 11,8069 tấn
Z Móng 8T52-80S (2móng)
1 + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 Chương V của E-HSMT 107,58 m3
2 + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 Chương V của E-HSMT 833,68 m3
3 + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 Chương V của E-HSMT 3,5402 tấn
4 + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 Chương V của E-HSMT 53,3397 tấn
5 + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 Chương V của E-HSMT 23,7666 tấn
AA Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
1 BL64-400 Chương V của E-HSMT 20,5434 tấn
2 BL72-400 Chương V của E-HSMT 4,9745 tấn
3 BL80-400 Chương V của E-HSMT 8,1232 tấn
4 BL90-400 Chương V của E-HSMT 9,1837 tấn
5 2BL90-400 Chương V của E-HSMT 3,6735 tấn
AB Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
AC Phần san gạt đất, đá
1 Đào, san đất cấp III Chương V của E-HSMT 4.258,9302 m3
2 Đào, san đất cấp IV Chương V của E-HSMT 7.472,6299 m3
3 Phá đá kè móng, đá cấp IV Chương V của E-HSMT 297,9548 m3
4 Phá đá kè móng, đá cấp III Chương V của E-HSMT 325,7304 m3
5 Phá đá kè móng, đá cấp II Chương V của E-HSMT 591,6673 m3
6 Phá đá bề mặt Chương V của E-HSMT 1.420 m3
AD Đào mương thoát nước
1 Đào mương thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT 395,7976 m3
2 Đào mương thoát nước, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 655,6448 m3
AE Kè móng
1 Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 Chương V của E-HSMT 1.174,07 m3
2 Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 Chương V của E-HSMT 275,601 m3
3 Đắp đất kè, mương đầm chặt Chương V của E-HSMT 259,2487 m3
4 Xếp đá hộc Chương V của E-HSMT 27,58 m3
5 Đá lọc 1x2 Chương V của E-HSMT 22,357 m3
6 Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 Chương V của E-HSMT 637,0167 m
7 Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc Chương V của E-HSMT 72,7892 m2
AF Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
AG Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT)
1 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.182,12 m3
2 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 1.835,44 m3
3 Lấp đất tiếp địa Chương V của E-HSMT 3.017,56 m3
AH Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT)
AI TĐ1-4x25 (3 bộ)
1 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 577,296 kg
AJ TĐ1-4x40-12 (16 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 192 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 7.729,152 kg
AK TĐ1-6x50-18 (15 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 270 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 12.561,12 kg
AL TĐ1-8x50-16 (6 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 96 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 5.987,904 kg
AM TĐ1-12x50-24 (1 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 24 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 1.496,976 kg
AN TĐ2-4x25 (1 bộ)
1 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 251,048 kg
AO TĐ2-6x50-18 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 36 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 1.792,048 kg
AP TĐ2-8x50-16 (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 32 cọc
2 Trọng lượng tiếp địa Chương V của E-HSMT 2.113,2 kg
3 Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) Chương V của E-HSMT 45 bộ
AQ Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường)
1 Biển báo nguy hiểm Chương V của E-HSMT 51 bộ
2 Biển số cột Chương V của E-HSMT 51 bộ
3 Biển tên đường dây và phân mạch Chương V của E-HSMT 51 bộ
4 Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) Chương V của E-HSMT 8 bộ
AR Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường)
AS Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1))
1 Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 Chương V của E-HSMT 538,776 km
2 Ống nối dây dẫn Chương V của E-HSMT 269 cái
3 Tạ chống rung dây dẫn Chương V của E-HSMT 1.056 bộ
4 Khung định vị trong khoảng cột Chương V của E-HSMT 2.292 bộ
5 Khung định vị đoạn đấu lèo Chương V của E-HSMT 294 bộ
AT Dây chống sét Phlox116.2
1 Chiều dài dây Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 22,449 km
2 Ống nối dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 11 cái
3 Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 194 bộ
4 Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 35 bộ
5 Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 Chương V của E-HSMT 22 bộ
AU Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655)
1 Chiều dài dây OPGW90 Chương V của E-HSMT 27,08 km
2 Tạ chống rung dây OPGW90 Chương V của E-HSMT 294 bộ
3 Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 Chương V của E-HSMT 188 bộ
4 Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod Chương V của E-HSMT 40 bộ
5 Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn Chương V của E-HSMT 26 bộ
6 Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) Chương V của E-HSMT 181 bộ
8 Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) Chương V của E-HSMT 6 bộ
AV Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64
AW Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV
1 Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-160P Chương V của E-HSMT 18 chuỗi
2 Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P Chương V của E-HSMT 60 chuỗi
3 Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P Chương V của E-HSMT 96 chuỗi
4 Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P Chương V của E-HSMT 84 chuỗi
5 Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 Chương V của E-HSMT 102 chuỗi
6 Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
7 Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
AX Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV
1 Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x28-210P Chương V của E-HSMT 18 chuỗi
2 Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x28-160P Chương V của E-HSMT 12 chuỗi
3 Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x28-210P Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
4 Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x33-70P Chương V của E-HSMT 12 chuỗi
5 Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x28-400 Chương V của E-HSMT 18 chuỗi
AY Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV
AZ Tạ bù
1 Loại 300kG Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Loại 1000kG Chương V của E-HSMT 12 bộ
3 Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo Chương V của E-HSMT 96 bộ
BA Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không
1 Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét Chương V của E-HSMT 13 bộ
BB Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện
1 Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện Chương V của E-HSMT 6 vị trí
BC Thí nghiệm cáp quang
1 Thí nghiệm thông mạch cáp quang Chương V của E-HSMT 1
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->