Gói thầu: Hạng Mục Xây Dựng Mới 06 Phòng Học, San Lấp Mặt Bằng, Sân Nền, Rãnh Thoát Nước, Hàng Rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211174-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Hạng Mục Xây Dựng Mới 06 Phòng Học, San Lấp Mặt Bằng, Sân Nền, Rãnh Thoát Nước, Hàng Rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 13:53:00 đến ngày 2021-02-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,478,554,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,743,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu bảy trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 139,482 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,851 | 100m2 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,39 | 100m |
| 4 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 81 | 1 mối nối |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,729 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5233 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,812 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 108,449 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 152,736 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 36,069 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,6352 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1509 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1139 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1563 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5619 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1317 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,9404 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5582 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,556 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3121 | tấn |
| 21 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 29,94 | m3 |
| 22 | Rải cao su đen lót đổ bê tông (ĐMVD) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,906 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,624 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,352 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,29 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,2409 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22,087 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 63,4832 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,6052 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,278 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,7342 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7272 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,557 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,7234 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng(BT đổ tại chổ) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,5467 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,592 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1436 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,6258 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 56 | cái |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3339 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,568 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0667 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,144 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2545 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9245 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,1202 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7943 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7543 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,8705 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3351 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1367 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0024 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ĐK 10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,038 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0221 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1217 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2126 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1532 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,184 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2435 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1837 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9301 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9723 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,5405 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,3383 | tấn |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6505 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,1584 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,2184 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,4504 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,7704 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,3368 | m3 |
| 71 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 35,4294 | m3 |
| 72 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32,3424 | m3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,4908 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, C70 khung nhôm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 78,53 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 43,2 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn (Đài loan) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,88 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 63,15 | m2 |
| 80 | Lắp dựng khung B40 (DMVD) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 44,85 | m2 |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28,56 | m2 |
| 82 | Lắp dựng khung bông sắt bảo vệ cửa sổ, cửa đi | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 121,73 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 190,82 | m2 |
| 84 | Lắp đặt tay vịn inox D60 ( DMVD) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,099 | 100m |
| 85 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,42 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 445,58 | m2 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.404,1 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 197,28 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 353,812 | m2 |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 599,52 | m2 |
| 91 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 99 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 34,9 | m2 |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 285,8 | m |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 724,58 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 747,1 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.404,1 | m2 |
| 97 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.187,512 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2.589,612 | m2 |
| 99 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 253,4 | m2 |
| 100 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 191,04 | m2 |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9629 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,929 | tấn |
| 103 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,2348 | 100m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 468,25 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 112,01 | m2 |
| 106 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 130,8 | m2 |
| 107 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,772 | m3 |
| 108 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 33,076 | m2 |
| 109 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,4 | m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,528 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,0992 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,12 | m2 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,6 | 1m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,6 | m3 |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1558 | 100m3 |
| 116 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,55 | 100m |
| 117 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,75 | m3 |
| 118 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,918 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,918 | m3 |
| 120 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1856 | m3 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6916 | m3 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 123 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0249 | 100m2 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0367 | 100m2 |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,929 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5315 | m3 |
| 127 | Thi công tầng lọc cát | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 128 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 129 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 130 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,6224 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,44 | m2 |
| 132 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0086 | tấn |
| 133 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2084 | tấn |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,1925 | m3 |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,58 | 100m |
| 136 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 137 | Lắp đặt cầu chắn rác (ĐMVD) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | bể |
| 139 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | máy |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,8 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 100m |
| 144 | Lắp đặt co răng trong - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 44 | cái |
| 145 | Lắp đặt co răng ngoài - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 146 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 147 | Lắp đặt chữ thập nhựa - Đường kính 34-27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê - Đường kính 34-27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt van phao tự động bồn Inox (ĐMVD) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt van nhựa - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,926 | 100m |
| 155 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 70 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 52 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 100m |
| 158 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 80 | cái |
| 159 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 160 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,644 | 100m |
| 162 | Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,448 | 100m |
| 166 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4 | 100m |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cái |
| 170 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 54 | bộ |
| 172 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | cái |
| 173 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 tủ |
| 174 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | cái |
| 175 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.220 | m |
| 179 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2.200 | m |
| 180 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 600 | m |
| 181 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 580 | m |
| 182 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 220 | m |
| 183 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 185 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 70mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28 | m |
| 186 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 50mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 30 | m |
| 187 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cọc |
| 188 | Lắp đặt hộp đo điện trở đất | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | Hộp |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,22 | 100m |
| B | XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 151,424 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=4.7m, đk ngọn 3.8-4.2, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 80,605 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 27,44 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,12 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 113,904 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,008 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0489 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,811 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3722 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,356 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,9879 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1072 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4737 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1755 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2125 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7657 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,784 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0121 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,8 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 59,5 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 132,83 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 545 | m2 |
| 24 | Lắp dựng mũi giáo hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 109 | m |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn tồng hôp) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 218 | 1m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 545 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 217,5396 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 762,5396 | m2 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 35 | cái |
| C | PHẦN SÂN NỀN VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1401 | 100m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,7811 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 933,732 | m3 |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | gốc |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,011 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 45,6399 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,525 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,8414 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,7145 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 101,01 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6386 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1416 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3021 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 74 | cái |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,2532 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,225 | 100m |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6232 | m2 |
| D | PHẦN SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,4227 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi