Gói thầu: Hạng Mục Xây Dựng Mới 06 Phòng Học, San Lấp Mặt Bằng, Sân Nền, Rãnh Thoát Nước, Hàng Rào

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211174-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy
Tên gói thầu Hạng Mục Xây Dựng Mới 06 Phòng Học, San Lấp Mặt Bằng, Sân Nền, Rãnh Thoát Nước, Hàng Rào
Số hiệu KHLCNT 20210211045
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 13:53:00 đến ngày 2021-02-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,478,554,142 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,743,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu bảy trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 139,482 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,851 100m2
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,39 100m
4 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 81 1 mối nối
5 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,729 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,5233 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,812 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 108,449 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 152,736 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 36,069 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,6352 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1509 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1139 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1563 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5619 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1317 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,9404 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5582 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,556 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 25mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3121 tấn
21 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 29,94 m3
22 Rải cao su đen lót đổ bê tông (ĐMVD) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,906 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,624 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,352 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,29 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,2409 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 22,087 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 63,4832 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,6052 m3
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,278 m3
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,7342 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,7272 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,557 100m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,7234 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng(BT đổ tại chổ) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,5467 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,592 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1436 100m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,6258 100m2
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 56 cái
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3339 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,568 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0667 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,144 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2545 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9245 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,1202 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7943 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7543 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,8705 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3351 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1367 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0024 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ĐK 10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,038 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0221 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1217 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2126 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1532 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,184 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2435 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1837 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9301 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,9723 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,5405 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,3383 tấn
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6505 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,1584 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,2184 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,4504 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,7704 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,3368 m3
71 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 35,4294 m3
72 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 32,3424 m3
73 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,4908 m3
74 Lắp dựng cửa khung sắt, C70 khung nhôm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 78,53 m2
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 43,2 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 m2
77 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn (Đài loan) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14 m2
78 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,88 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 63,15 m2
80 Lắp dựng khung B40 (DMVD) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 44,85 m2
81 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 28,56 m2
82 Lắp dựng khung bông sắt bảo vệ cửa sổ, cửa đi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 121,73 m2
83 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 190,82 m2
84 Lắp đặt tay vịn inox D60 ( DMVD) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,099 100m
85 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 41,42 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 445,58 m2
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.404,1 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 197,28 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 353,812 m2
90 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 599,52 m2
91 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 99 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,9 m2
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 285,8 m
94 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 724,58 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 747,1 m2
96 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.404,1 m2
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.187,512 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2.589,612 m2
99 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 253,4 m2
100 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 191,04 m2
101 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,9629 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,929 tấn
103 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,2348 100m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 468,25 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 112,01 m2
106 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 130,8 m2
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,772 m3
108 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 33,076 m2
109 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,4 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,528 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,0992 100m2
112 Lắp dựng lan can inox Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,12 m2
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,6 1m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,6 m3
115 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1558 100m3
116 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,55 100m
117 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,75 m3
118 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,918 m3
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,918 m3
120 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1856 m3
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6916 m3
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14 cái
123 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0249 100m2
124 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0367 100m2
125 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,929 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5315 m3
127 Thi công tầng lọc cát Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,001 100m3
128 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,001 100m3
129 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,001 100m3
130 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,6224 m2
131 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,44 m2
132 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0086 tấn
133 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2084 tấn
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,1925 m3
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,58 100m
136 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 cái
137 Lắp đặt cầu chắn rác (ĐMVD) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 cái
138 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 bể
139 Lắp đặt máy bơm nước Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1  máy
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 48 bộ
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 bộ
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,8 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 100m
144 Lắp đặt co răng trong - Đường kính 27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 44 cái
145 Lắp đặt co răng ngoài - Đường kính 27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cái
146 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14 cái
147 Lắp đặt chữ thập nhựa - Đường kính 34-27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
148 Lắp đặt Tê - Đường kính 34-27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 48 cái
149 Lắp đặt Tê - Đường kính 27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
150 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
151 Lắp đặt van phao tự động bồn Inox (ĐMVD) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
152 Lắp đặt van nhựa - Đường kính 34mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
153 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,926 100m
155 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 70 cái
156 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 52 cái
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 100m
158 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 80 cái
159 Lắp đặt xí bệt trẻ em Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 bộ
160 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 bộ
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,644 100m
162 Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 cái
163 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 cái
164 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,448 100m
166 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 cái
167 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 cái
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4 100m
169 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 cái
170 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11 bộ
171 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 54 bộ
172 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26 cái
173 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 tủ
174 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26 cái
175 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 cái
176 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
177 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26 cái
178 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.220 m
179 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2.200 m
180 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 600 m
181 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 580 m
182 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 220 m
183 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
184 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
185 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 70mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 28 m
186 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 50mm2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 30 m
187 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cọc
188 Lắp đặt hộp đo điện trở đất Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 Hộp 
189 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 m
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,22 100m
B XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 151,424 1m3
2 Đóng cọc tràm L=4.7m, đk ngọn 3.8-4.2, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 80,605 100m
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,96 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 27,44 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,12 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 113,904 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,008 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0489 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,811 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3722 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,356 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,9879 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1072 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4737 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1755 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2125 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7657 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,784 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0121 100m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,8 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 59,5 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 132,83 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 545 m2
24 Lắp dựng mũi giáo hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 109 m
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn tồng hôp) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 218 1m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 545 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 217,5396 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 762,5396 m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 35 cái
C PHẦN SÂN NỀN VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1401 100m3
2 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,7811 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 933,732 m3
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 gốc
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,011 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 45,6399 1m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,525 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,8414 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,7145 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 101,01 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6386 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1416 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3021 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 74 cái
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,2532 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,225 100m
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6232 m2
D PHẦN SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,4227 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->