Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214650-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210203892
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố + Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp cuả đơn vị 440 triệu đồng.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 11:00:00 đến ngày 2021-02-20 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,418,067,821 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo BVTK 9,645 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Theo BVTK 60,232 m3
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 4,674 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,816 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo BVTK 20,736 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,518 100m2
7 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, h ≤4m, đá 1x2 M250 Theo BVTK 3,888 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 2,472 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Theo BVTK 33,712 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,362 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo BVTK 0,362 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo BVTK 0,362 100m3
13 Đắp cát nền tôn nền Theo BVTK 102,846 m3
14 Bulon D18, L=500 Theo BVTK 96 cái
15 Bulon D16, L=60 Theo BVTK 96 cái
16 SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm Theo BVTK 0,441 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm, h ≤4m Theo BVTK 0,1 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm, h ≤4m Theo BVTK 0,535 tấn
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 101,218 m3
20 Ván khuôn móng thành Theo BVTK 0,046 100m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTK 155,018 m3
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 1.028,456 m2
23 Kẻ ron nền Theo BVTK 1.028,456 m2
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 0,624 m3
25 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo BVTK 6,24 m2
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đk 168x3,95mm Theo BVTK 1 100m
27 Thép bản gia cường trụ Theo BVTK 561,43 kg
28 Lắp dựng cột thép Theo BVTK 2,636 tấn
29 Gia công lắp dựng khung vì kèo thép trọng lượng nhẹ nhịp >25m Theo BVTK 898,56 m2
30 Gia công lắp dựng bán kèo thép trọng lượng nhẹ Theo BVTK 52,5 m2
31 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm Theo BVTK 10,73 100m2
32 Gia công lắp đặt máng tôn thu nước Theo BVTK 72 m
33 Gia công khung đỡ máng nước Theo BVTK 0,19 tấn
34 Lắp dựng khung đỡ Theo BVTK 0,19 tấn
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 28,8 m2
36 Trát hồ dầu vào bê tông Theo BVTK 28,8 m2
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Theo BVTK 0,416 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đk 90mm Theo BVTK 24 cái
39 Cùm ống thoát nước Theo BVTK 40 cái
40 Quả cầu chắn rác Theo BVTK 8 cái
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo BVTK 48 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 6 cái
3 Lắp đặt ô cắm đôi Theo BVTK 48 cái
4 Lắp đặt cầu chì Theo BVTK 24 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Theo BVTK 6 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo BVTK 420 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTK 110 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo BVTK 180 m
10 Lắp ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo BVTK 600 m
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Theo BVTK 28 hộp
12 Mặt nạ Theo BVTK 28 cái
13 Tủ điện Theo BVTK 1 cái
14 Bình chữa cháy (1 bình CO2 + 1 bình bột MFZ5) Theo BVTK 12 bộ
15 Bảng tiêu lệnh PCCC Theo BVTK 12 cái
16 Kệ đựng bình Theo BVTK 12 cái
C MƯƠNG THOÁT NƯỚC LÀM MỚI
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo BVTK 11,978 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo BVTK 6,912 m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo BVTK 45,033 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, đá 4x6 M100 Theo BVTK 8,37 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo BVTK 0,261 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 7,584 m3
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 18,499 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 82,415 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo BVTK 32,182 m2
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,299 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 4,546 m3
12 SXLD cốt thép tấm đan Theo BVTK 0,29 tấn
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, đk 27mm Theo BVTK 1,233 100m
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 149 cái
15 Đắp đất nền móng công trình Theo BVTK 11,119 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,48 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo BVTK 0,48 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo BVTK 0,48 100m3
19 Vệ sinh, bàn giao công trình Theo BVTK 1 tb
D MƯƠNG THOÁT NƯỚC CẢI TẠO
1 Tháo dỡ tấm đan Theo BVTK 96 cái
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Theo BVTK 4,48 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,045 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo BVTK 0,045 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo BVTK 0,045 100m3
6 Lắp đặt lại tấm đan Theo BVTK 96 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->