Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 09:21:00 đến ngày 2021-02-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,531,096,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện nước, hệ thống chống sét mái hiện trạng, thu dọn bàn ghế | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,67 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,6 | m2 |
| 4 | Tháo lan can cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,1859 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,95 | m |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn mạ màu hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8181 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8337 | tấn |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II Chương V, E-HSMT | 200,0735 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 202,4903 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,8079 | m3 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển mái tôn, xà gồ, cửa, hoa sắt, lang can.. về nơi tập kết | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 599,7833 | m3 |
| B | Phá dỡ cổng - tường rào | |||
| 1 | Tháo dỡ biển trường Alumec | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ cánh cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,4947 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,3458 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 145,4342 | m3 |
| C | Phá dỡ nhà bảo vệ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,715 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,8 | m |
| 3 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1997 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9458 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,968 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,7649 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6541 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,5764 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,894 | m3 |
| D | Phần cọc nhà lớp học 4 tầng | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 173,2 | m |
| 2 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 500mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 779,4 | m |
| 3 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 476,3 | m |
| 4 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,2157 | m3 d.dịch |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,9011 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 258,7046 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn từ trạm trộn đến công trường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,587 | 100m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2941 | 100m2 |
| 9 | Lắp con kê bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.838 | con |
| 10 | Ống siêu âm pcv D48 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,408 | 100m |
| 11 | Lắp nút bịt nhựa D48 | Mục II Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 12 | Măng xông pvc d48 | Mục II Chương V, E-HSMT | 180 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6173 | 100m3 |
| E | Phần móng Nhà lớp học 4 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 104,6713 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3883 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,6143 | m3 |
| 4 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,4401 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1987 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3465 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,2691 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,4047 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 66,0746 | m3 |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6607 | 100m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1658 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2585 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2648 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7648 | m3 |
| 15 | Xây móng, tường 330, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,1116 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2758 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1229 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3556 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8262 | m3 |
| F | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,0287 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2525 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông lót bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0135 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6972 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0433 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1165 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bể phốt, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0631 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,343 | m3 |
| 11 | Xây bể phốt , vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,0764 | m3 |
| 12 | Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,139 | m2 |
| 13 | Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,048 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng chống thấm thành tường bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,187 | m2 |
| 15 | Ván khuôn nắp đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0295 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6684 | m3 |
| 18 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0631 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2033 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,7803 | m3 |
| G | PHẦN KHUNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,6563 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4324 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7705 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2605 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0672 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4147 | tấn |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,7789 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,8693 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0267 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5997 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2635 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1493 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4803 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,6622 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,2352 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8224 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,1051 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,8752 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 147,4425 | m3 |
| 20 | Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4744 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2081 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6774 | tấn |
| 23 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6754 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,0329 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9678 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,449 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7471 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,2088 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm chớp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2782 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm chớp, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8352 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm chớp | Mục II Chương V, E-HSMT | 47 | cái |
| 32 | Xây tường trên mái, tường 220, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,9205 | m3 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3384 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3384 | tấn |
| 35 | Sơn xà gồ 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 170,501 | m2 |
| 36 | Lợp mái tôn mạ màu 0,45mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,843 | 100m2 |
| 37 | Ke chống bão | Mục II Chương V, E-HSMT | 264 | cái |
| 38 | Dán khò chống thấm mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 199,8476 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 389,13 | m2 |
| 40 | Bê tông xốp | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,9803 | m3 |
| H | PHẦN XÂY THÔ + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4054 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,5786 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,7237 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 154,1535 | m3 |
| 5 | Xây tường lan can, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,6007 | m3 |
| 6 | Xây ốp cột, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,3048 | m3 |
| 7 | Xây bục giảng, xây bậc thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,1535 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.328,413 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 890,7098 | m2 |
| 10 | Trát trần sê nô, trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 152,2759 | m2 |
| 11 | Trát tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 282,8666 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 404,346 | m2 |
| 13 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 98,7108 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 539,146 | m2 |
| 15 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 686,88 | m2 |
| 16 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 360,3482 | m2 |
| 17 | Trát ô văng, lanh tô, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 244,2788 | m2 |
| 18 | Đắp gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 219,18 | m |
| 19 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 125,3721 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 890,7098 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.328,413 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.226,026 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô, cầu thang ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.228,4938 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.556,9068 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.116,7358 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 126,2615 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,4746 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 800,0058 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường tiết diện gạch 500x100, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,82 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,2048 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kich thước gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 112,26 | m2 |
| 32 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,11 | m2 |
| 33 | Bê tông lót nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8996 | m3 |
| 34 | Lát gạch TERRAZZO nền nhà xe, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 214,2531 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | m2 |
| 36 | Khung inox 30x30x1.5 bệ chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,3897 | kg |
| 37 | Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,8088 | m2 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,318 | m2 |
| 39 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng inox 304 15x15x1.2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 729,623 | kg |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 113,94 | m2 |
| 41 | Gia công lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,547 | tấn |
| 42 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Mục II Chương V, E-HSMT | 128,8593 | m2 |
| 43 | Lan can inox 304 | Mục II Chương V, E-HSMT | 456,0683 | kg |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 101,738 | m2 |
| 45 | Cửa nhựa lõi thép - cửa đi, kính mờ dày 6.38 ly | Mục II Chương V, E-HSMT | 74,745 | m2 |
| 46 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ, kính mờ dày 6.38 ly | Mục II Chương V, E-HSMT | 113,82 | m2 |
| 47 | Vách kính nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,06 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 36 | bộ |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ chớp lật | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Phụ kiện vách kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 208,625 | m2 |
| 53 | Nan nhôm chắn nắng | Mục II Chương V, E-HSMT | 420,198 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,7497 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,2866 | 100m2 |
| I | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 3 | Đèn treo tường (24W/220V) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần D300 24W | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 5 | Tủ điện tổng vỏ kim loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tủ điện tầng vỏ kim loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bảng |
| 13 | Công tắc đảo chiều 2 hạt +đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bảng |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 18 | Aptomat MCCB 3P-200A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCCB 3P-125A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Aptomat MCCB 2P-63A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Aptomat MCCB 1P-75A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Aptomat MCCB 1P-25A | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Aptomat MCCB 1P-16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 24 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 25 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | m |
| 26 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 +E6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 +E4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 28 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 +E2.5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 350 | m |
| 29 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 510 | m |
| 30 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.520 | m |
| 31 | Ống sun mềm D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.620 | m |
| 32 | Ống sun mềm D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 295 | m |
| 33 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 234 | hộp |
| J | ĐIỆN THÔNG TIN | |||
| 1 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Mặt nạ mạng AMP | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Cáp mạng CAT5E | Mục II Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 4 | Cáp mạng CAT6E | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 5 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kệ tủ Rack 600x800 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Thanh giữ dây 1U | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | sợi |
| 11 | ổ cắm tivi | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Ống sun mềm D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 270 | m |
| K | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Đào hố tiếp địa, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 4 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,425 | kg |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 6 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,4 | kg |
| 7 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 8 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Nậm chân kim thu sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| L | Phần thiết bị nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xi phông lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa inox đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi ba | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Xi phông tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Van xả nhấn tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Van khóa D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Dây cấp nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 16 | Chóp thông hơi D42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vòi nước inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| M | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Đục tường, sàn để tạo rãnh chôn ống cấp nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 9 | Cút góc nhựa ren trong D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| N | Phần thoát nước thải: | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 3 | Ống nhựa U.PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 4 | Ống nhựa U.PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn thu PVC D34/D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê thu PVC D110/60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê Y PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Ống nhựa U.PVC D125 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| O | Phần thoát nước mưa: | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,59 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt măng xông D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Ống nhựa U.PVC D34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| P | XÂY DỰNG CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, , đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 45,5643 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre d60-80, l=3m, mật độ 30 cọc/1m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,2872 | 100m |
| 3 | Đắp cát đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9208 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9208 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1572 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3021 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1928 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,8004 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0185 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 13 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 M250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1016 | m3 |
| 14 | Xây tường móng, tường 330, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,081 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2367 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| Q | Phần khung bê tông cổng | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1825 | 100m2 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2121 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3689 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2157 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3641 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0699 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2159 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3828 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8671 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5692 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô tường mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0335 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0043 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0157 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2453 | m3 |
| R | Kiến trúc cổng: | |||
| 1 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,7867 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,4319 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 134,2879 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,1965 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,0512 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,5508 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,996 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,193 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục II Chương V, E-HSMT | 132,0949 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,8025 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 152,8974 | m2 |
| 12 | Bộ chữ biển trường Aluimlum | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Gia công cổng sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2908 | tấn |
| 14 | Gỗ căm xe | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,472 | m2 |
| 15 | Bulong liên kết bản gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 16 | Lắp dựng cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 17 | Sơn cổng sắt hộp | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,8701 | m2 |
| 18 | Bánh xe +ray cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Bản lề cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 20 | Bộ then cài cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Khóa cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tay cầm cánh cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| S | PHẦN ĐIỆN CỔNG | |||
| 1 | Đèn ốp trần D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Đèn hắt sáng 1x12W | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đèn hắt sáng 1x15W | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Aptomats MCB 1P-16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D30/25 đi ngầm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 8 | Ống gen mềm D20 đi ngầm trong tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 26 | m |
| T | XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,6047 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre d60-80, l=3m, mật độ 30 cọc/1m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,858 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,762 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,762 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,6302 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9834 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1307 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,661 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,8949 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,0787 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1307 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,661 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1658 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9123 | m3 |
| 15 | Xây tường móng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3214 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4025 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1734 | 100m3 |
| U | PHẦN KHUNG BÊ TÔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5808 | 100m2 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0961 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6193 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1944 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,235 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,28 | m3 |
| V | XÂY + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,0453 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,7092 | m3 |
| 3 | Xây côt, trụ vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3054 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 250,6186 | m2 |
| 5 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,01 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,062 | m2 |
| 7 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,73 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 364,6906 | m2 |
| 9 | Gia công hàng rào song sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7695 | m2 |
| 10 | Sơn hoa sắt loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,02 | m2 |
| 11 | Lắp dựng hàng rào | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,35 | m2 |
| W | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, sâu <=2 m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,673 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,6141 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,894 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,894 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8941 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 7 | Xây móng, tường 330, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,4637 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1334 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0405 | tấn |
| 11 | cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1305 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0895 | 100m3 |
| 13 | Cát đen tôn nền | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3864 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7728 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0795 | 100m3 |
| X | PHẦN KHUNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6776 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1207 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1314 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9918 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1125 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0773 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0368 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1823 | tấn |
| 12 | Ván khuôn lanh tô, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0711 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4378 | m3 |
| 14 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0374 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường thu hồi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,055 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0089 | tấn |
| 20 | Dán khò chống mái nhà bảo vệ | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,322 | m2 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0379 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0379 | tấn |
| 24 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1015 | 100m2 |
| 25 | Ke chống bão | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| Y | XÂY THÔ + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0559 | m3 |
| 2 | Xây móng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0595 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7094 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3838 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,639 | m2 |
| 6 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,564 | m2 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,402 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,992 | m2 |
| 9 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7204 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,73 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9928 | m2 |
| 12 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,104 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,224 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1502 | m2 |
| 16 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,588 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,639 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,402 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,5392 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,639 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 49,9412 | m2 |
| 22 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,726 | m2 |
| 23 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,2134 | kg |
| Z | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Đèn treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 13 | Ống gen D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi