Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214649-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210211988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 09:21:00 đến ngày 2021-02-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,531,096,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ hệ thống điện nước, hệ thống chống sét mái hiện trạng, thu dọn bàn ghế Mục II Chương V, E-HSMT 10 công
2 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, E-HSMT 87,67 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 64,6 m2
4 Tháo lan can cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 11,1859 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 3,95 m
6 Tháo dỡ mái tôn mạ màu hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 2,8181 100m2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, E-HSMT 0,8337 tấn
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 200,0735 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 202,4903 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 58,8079 m3
11 Bốc xếp vận chuyển mái tôn, xà gồ, cửa, hoa sắt, lang can.. về nơi tập kết Mục II Chương V, E-HSMT 3 công
12 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 599,7833 m3
B Phá dỡ cổng - tường rào
1 Tháo dỡ biển trường Alumec Mục II Chương V, E-HSMT 1 công
2 Tháo dỡ cánh cổng Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 87,4947 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 20,3458 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 4,032 m3
6 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 145,4342 m3
C Phá dỡ nhà bảo vệ
1 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, E-HSMT 23,715 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 18,8 m
3 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1997 100m2
4 Tháo dỡ mái tôn Mục II Chương V, E-HSMT 3,9458 m2
5 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, E-HSMT 19,968 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 15,7649 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 2,6541 m3
8 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mục II Chương V, E-HSMT 4,5764 m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 29,894 m3
D Phần cọc nhà lớp học 4 tầng
1 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 173,2 m
2 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 500mm Mục II Chương V, E-HSMT 779,4 m
3 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 476,3 m
4 Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn Mục II Chương V, E-HSMT 260,2157 m3 d.dịch
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi Mục II Chương V, E-HSMT 22,9011 tấn
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 258,7046 m3
7 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn từ trạm trộn đến công trường Mục II Chương V, E-HSMT 2,587 100m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 0,2941 100m2
9 Lắp con kê bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 2.838 con
10 Ống siêu âm pcv D48 Mục II Chương V, E-HSMT 15,408 100m
11 Lắp nút bịt nhựa D48 Mục II Chương V, E-HSMT 72 cái
12 Măng xông pvc d48 Mục II Chương V, E-HSMT 180 cái
13 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 2,6173 100m3
E Phần móng Nhà lớp học 4 tầng
1 Đào móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 104,6713 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,3883 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 11,6143 m3
4 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Mục II Chương V, E-HSMT 5,4401 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,1987 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,3465 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 5,2691 tấn
8 Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 3,4047 100m2
9 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 66,0746 m3
10 Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường Mục II Chương V, E-HSMT 0,6607 100m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1658 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,2585 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,2648 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,7648 m3
15 Xây móng, tường 330, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 25,1116 m3
16 Ván khuôn giằng chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2758 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1229 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3556 tấn
19 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,8262 m3
F Bể phốt
1 Đào móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 15,0287 m3
2 Đóng cọc tre gia cố móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 4,2525 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,63 m3
4 Đắp cát đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,63 m3
5 Ván khuôn cho bê tông lót bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0135 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6972 m3
7 Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0433 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1165 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể phốt, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0631 tấn
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,343 m3
11 Xây bể phốt , vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,0764 m3
12 Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,139 m2
13 Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,048 m2
14 Quét nước ximăng chống thấm thành tường bể Mục II Chương V, E-HSMT 23,187 m2
15 Ván khuôn nắp đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0295 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,075 tấn
17 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6684 m3
18 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 2,0631 100m3
20 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,2033 100m3
21 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 27,7803 m3
G PHẦN KHUNG BÊ TÔNG
1 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 5,6563 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,4324 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 3,7705 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,2605 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 2,0672 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 6,4147 tấn
7 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 37,7789 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 9,8693 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 1,0267 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,5997 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 4,2635 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 3,1493 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 2,4803 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 11,6622 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 82,2352 m3
16 Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường Mục II Chương V, E-HSMT 0,8224 100m3
17 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 12,1051 100m2
18 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 22,8752 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 147,4425 m3
20 Vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn đến công trường Mục II Chương V, E-HSMT 1,4744 100m3
21 Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 1,2081 100m2
22 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,6774 tấn
23 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6754 tấn
24 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 12,0329 m3
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mục II Chương V, E-HSMT 1,9678 100m2
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,449 tấn
27 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,7471 tấn
28 Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 15,2088 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 0,2782 100m2
30 Bê tông tấm chớp, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,8352 m3
31 Lắp đặt tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 47 cái
32 Xây tường trên mái, tường 220, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 25,9205 m3
33 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,3384 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,3384 tấn
35 Sơn xà gồ 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 170,501 m2
36 Lợp mái tôn mạ màu 0,45mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,843 100m2
37 Ke chống bão Mục II Chương V, E-HSMT 264 cái
38 Dán khò chống thấm mái Mục II Chương V, E-HSMT 199,8476 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 389,13 m2
40 Bê tông xốp Mục II Chương V, E-HSMT 17,9803 m3
H PHẦN XÂY THÔ + HOÀN THIỆN
1 Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4054 m3
2 Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 38,5786 m3
3 Xây tường thẳng, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,7237 m3
4 Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 154,1535 m3
5 Xây tường lan can, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 12,6007 m3
6 Xây ốp cột, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 32,3048 m3
7 Xây bục giảng, xây bậc thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,1535 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.328,413 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 890,7098 m2
10 Trát trần sê nô, trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 152,2759 m2
11 Trát tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 282,8666 m2
12 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 404,346 m2
13 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 98,7108 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 539,146 m2
15 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 686,88 m2
16 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 360,3482 m2
17 Trát ô văng, lanh tô, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 244,2788 m2
18 Đắp gờ móc nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 219,18 m
19 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 125,3721 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 890,7098 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.328,413 m2
22 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.226,026 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô, cầu thang ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.228,4938 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2.556,9068 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2.116,7358 m2
26 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 126,2615 m2
27 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 18,4746 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 800,0058 m2
29 Công tác ốp gạch vào chân tường tiết diện gạch 500x100, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 35,82 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 39,2048 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kich thước gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 112,26 m2
32 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 30,11 m2
33 Bê tông lót nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,8996 m3
34 Lát gạch TERRAZZO nền nhà xe, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 214,2531 m2
35 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V, E-HSMT 4 m2
36 Khung inox 30x30x1.5 bệ chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 47,3897 kg
37 Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước Mục II Chương V, E-HSMT 38,8088 m2
38 Sản xuất và lắp dựng vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 51,318 m2
39 Sản xuất hoa sắt cửa bằng inox 304 15x15x1.2 Mục II Chương V, E-HSMT 729,623 kg
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 113,94 m2
41 Gia công lan can Mục II Chương V, E-HSMT 1,547 tấn
42 Sơn tĩnh điện lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 128,8593 m2
43 Lan can inox 304 Mục II Chương V, E-HSMT 456,0683 kg
44 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, E-HSMT 101,738 m2
45 Cửa nhựa lõi thép - cửa đi, kính mờ dày 6.38 ly Mục II Chương V, E-HSMT 74,745 m2
46 Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ, kính mờ dày 6.38 ly Mục II Chương V, E-HSMT 113,82 m2
47 Vách kính nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 20,06 m2
48 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 21 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 36 bộ
50 Phụ kiện cửa sổ chớp lật Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
51 Phụ kiện vách kính Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
52 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 208,625 m2
53 Nan nhôm chắn nắng Mục II Chương V, E-HSMT 420,198 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 13,7497 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 11,2866 100m2
I ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 54 bộ
3 Đèn treo tường (24W/220V) Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Đèn ốp trần D300 24W Mục II Chương V, E-HSMT 32 bộ
5 Tủ điện tổng vỏ kim loại Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Tủ điện tầng vỏ kim loại Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Tủ điện phòng 3/6 LA Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 63 cái
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 36 cái
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 63 cái
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 bảng
13 Công tắc đảo chiều 2 hạt +đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 bảng
14 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
16 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
17 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
18 Aptomat MCCB 3P-200A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Aptomat MCCB 3P-125A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Aptomat MCCB 2P-63A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Aptomat MCCB 1P-75A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Aptomat MCCB 1P-25A Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
23 Aptomat MCCB 1P-16A Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
24 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
25 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 2 m
26 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 +E6 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
27 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 +E4 Mục II Chương V, E-HSMT 120 m
28 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 +E2.5 Mục II Chương V, E-HSMT 350 m
29 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 510 m
30 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1.520 m
31 Ống sun mềm D20 Mục II Chương V, E-HSMT 2.620 m
32 Ống sun mềm D32 Mục II Chương V, E-HSMT 295 m
33 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Mục II Chương V, E-HSMT 234 hộp
J ĐIỆN THÔNG TIN
1 Ổ cắm mạng CAT 5E Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
2 Mặt nạ mạng AMP Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
3 Cáp mạng CAT5E Mục II Chương V, E-HSMT 250 m
4 Cáp mạng CAT6E Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
5 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
6 Kệ tủ Rack 600x800 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
8 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Thanh giữ dây 1U Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
10 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Mục II Chương V, E-HSMT 9 sợi
11 ổ cắm tivi Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
12 Ống sun mềm D20 Mục II Chương V, E-HSMT 270 m
K CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Đào hố tiếp địa, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 4,2 m3
3 Đắp đất hố tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 4,2 m3
4 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m Mục II Chương V, E-HSMT 82,425 kg
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 120 m
6 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Mục II Chương V, E-HSMT 31,4 kg
7 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 39 cái
8 Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
9 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Bu lông đai ốc M8 dài 45m Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
11 Nậm chân kim thu sét Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
L Phần thiết bị nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt chậu lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xi phông lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa inox đơn Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt hộp xà phòng Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt gương soi ba Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Xi phông tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
12 Van xả nhấn tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt phễu thu sàn Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Van khóa D20 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Dây cấp nước Mục II Chương V, E-HSMT 16 bộ
16 Chóp thông hơi D42 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Vòi nước inox Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
M Phần cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
3 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
4 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
5 Đục tường, sàn để tạo rãnh chôn ống cấp nước Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
9 Cút góc nhựa ren trong D20 Mục II Chương V, E-HSMT 23 cái
N Phần thoát nước thải:
1 Ống nhựa U.PVC D34 Mục II Chương V, E-HSMT 0,11 100m
2 Ống nhựa U.PVC D42 Mục II Chương V, E-HSMT 0,03 100m
3 Ống nhựa U.PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 0,25 100m
4 Ống nhựa U.PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,35 100m
5 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt côn thu PVC D34/D60 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
7 Lắp đặt tê thu PVC D110/60 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 13 cái
9 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
10 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D60 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt tê Y PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Ống nhựa U.PVC D125 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
15 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
O Phần thoát nước mưa:
1 Ống nhựa U.PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 1,59 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt măng xông D90 Mục II Chương V, E-HSMT 35 cái
4 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
5 Cầu chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Ống nhựa U.PVC D34 Mục II Chương V, E-HSMT 0,13 100m
P XÂY DỰNG CỔNG
1 Đào móng băng, , đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 45,5643 m3
2 Đóng cọc tre d60-80, l=3m, mật độ 30 cọc/1m2 Mục II Chương V, E-HSMT 26,2872 100m
3 Đắp cát đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 2,9208 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,9208 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,1572 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0518 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3021 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1928 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 15,8004 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,0185 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0048 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0814 tấn
13 Bê tông cổ cột, đá 1x2 M250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1016 m3
14 Xây tường móng, tường 330, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,081 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2367 100m3
16 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,219 100m3
Q Phần khung bê tông cổng
1 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,1825 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0182 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2121 tấn
4 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,3689 m3
5 Ván khuôn cho bê tông xà dầm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2157 100m2
6 Bê tông tông dầm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,3641 m3
7 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0699 tấn
8 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2159 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái cổng Mục II Chương V, E-HSMT 0,3828 100m2
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,8671 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5692 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô tường mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,0335 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0043 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,0157 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2453 m3
R Kiến trúc cổng:
1 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,7867 m3
2 Xây tường thẳng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,4319 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 134,2879 m2
4 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 Mục II Chương V, E-HSMT 61,1965 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 10,0512 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,5508 m2
7 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng Mục II Chương V, E-HSMT 59,996 m2
8 Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,193 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục II Chương V, E-HSMT 132,0949 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 20,8025 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 152,8974 m2
12 Bộ chữ biển trường Aluimlum Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Gia công cổng sắt Mục II Chương V, E-HSMT 0,2908 tấn
14 Gỗ căm xe Mục II Chương V, E-HSMT 5,472 m2
15 Bulong liên kết bản gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 48 cái
16 Lắp dựng cổng Mục II Chương V, E-HSMT 15,12 m2
17 Sơn cổng sắt hộp Mục II Chương V, E-HSMT 19,8701 m2
18 Bánh xe +ray cổng Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
19 Bản lề cổng Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
20 Bộ then cài cổng Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
21 Khóa cổng Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
22 Tay cầm cánh cổng Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
S PHẦN ĐIỆN CỔNG
1 Đèn ốp trần D300 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Đèn hắt sáng 1x12W Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Đèn hắt sáng 1x15W Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Aptomats MCB 1P-16A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE D30/25 đi ngầm Mục II Chương V, E-HSMT 0,04 100m
8 Ống gen mềm D20 đi ngầm trong tường Mục II Chương V, E-HSMT 26 m
T XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng tường rào, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 57,6047 m3
2 Đóng cọc tre d60-80, l=3m, mật độ 30 cọc/1m2 Mục II Chương V, E-HSMT 33,858 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 3,762 m3
4 Đắp cát đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 3,762 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 7,6302 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,9834 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1307 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,661 tấn
9 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,8949 m3
10 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 6,0787 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1307 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,661 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,1658 100m2
14 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9123 m3
15 Xây tường móng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,3214 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4025 100m3
17 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,1734 100m3
U PHẦN KHUNG BÊ TÔNG TƯỜNG RÀO
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,5808 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0961 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6193 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,1944 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường Mục II Chương V, E-HSMT 0,235 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0305 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,209 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,28 m3
V XÂY + HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 13,0453 m3
2 Xây tường thẳng, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 7,7092 m3
3 Xây côt, trụ vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,3054 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 250,6186 m2
5 Trát giằng tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 44,01 m2
6 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 70,062 m2
7 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 37,73 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 364,6906 m2
9 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, E-HSMT 0,7695 m2
10 Sơn hoa sắt loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 70,02 m2
11 Lắp dựng hàng rào Mục II Chương V, E-HSMT 58,35 m2
W NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, sâu <=2 m, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 10,673 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 7,6141 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,894 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,894 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,8941 m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0203 100m2
7 Xây móng, tường 330, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 5,4637 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,103 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,1334 m3
10 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0405 tấn
11 cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1305 tấn
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0895 100m3
13 Cát đen tôn nền Mục II Chương V, E-HSMT 0,3864 m3
14 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,7728 m3
15 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,0795 100m3
X PHẦN KHUNG BÊ TÔNG
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,1232 100m2
2 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6776 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,0272 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,1207 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1314 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9918 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,041 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1125 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,0773 100m2
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,0368 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1823 tấn
12 Ván khuôn lanh tô, Mục II Chương V, E-HSMT 0,0711 100m2
13 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4378 m3
14 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0065 tấn
15 Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0374 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông giằng tường thu hồi Mục II Chương V, E-HSMT 0,01 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,055 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0047 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,0089 tấn
20 Dán khò chống mái nhà bảo vệ Mục II Chương V, E-HSMT 8,32 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 8,322 m2
22 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0379 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0379 tấn
24 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 0,1015 100m2
25 Ke chống bão Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
Y XÂY THÔ + HOÀN THIỆN
1 Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0559 m3
2 Xây móng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0595 m3
3 Xây tường thẳng, tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,7094 m3
4 Xây tường thẳng, tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,3838 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 26,639 m2
6 Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 11,564 m2
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 29,402 m2
8 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,992 m2
9 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,7204 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 7,73 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,9928 m2
12 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,104 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,224 m2
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,1502 m2
16 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 15,588 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 26,639 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 29,402 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 20,5392 m2
20 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 26,639 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 49,9412 m2
22 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 3,726 m2
23 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 4,68 m2
24 Phụ kiện cửa Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
25 Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 67,2134 kg
Z PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Đèn treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tủ điện phòng 3/6 LA Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
13 Ống gen D20 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->