Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị, lắp đặt trạm biến áp 2000 KVA và hệ thống phân phối điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156629-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần CNG Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị, lắp đặt trạm biến áp 2000 KVA và hệ thống phân phối điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 16:43:00 đến ngày 2021-02-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,563,566,624 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 2000 KVA-22/0,4kV | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | máy |
| 2 | LBFCO 27KV–200A-12 KA-polymer+Dây chì trung thế 65K | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 3 | Cái |
| B | Đấu nối trung thế | |||
| 1 | Cáp trung thế CXV-50-24kV | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 21 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 50mm2 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 4 | Kẹp quai Cu/Al - 2/0 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LBFCO | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 7 | Bass L + L (bắt FCO) | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| C | Tủ ACB3200A | |||
| 1 | Tủ ACB3200A | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| D | Tụ bù hạ thế 800kVAr-12 cấp ĐK | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 800kVAr-12 cấp ĐK | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| E | Tủ ATS | |||
| 1 | Tủ ATS | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| F | Tủ công tơ 3P đo đếm gián tiếp phía trung thế | |||
| 1 | Tủ công tơ 3P đo đếm gián tiếp phía trung thế | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| G | Bộ đà đỡ thiết bị | |||
| 1 | Đà lắp TU-TI | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 2 | Đà đơn Đ.15.Co75 lắp thiết bị ( composite) | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| H | Đấu nối tủ điện hạ thế | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-300mm2-450/750kV | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 462 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 56 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC D114-5mm (1pha/ống) | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 85 | mét |
| 4 | Nối nhựa thẳng F114 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 5 | Co nối nhựa 90 độ F114 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 20 | cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 300mm2 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 56 | cái |
| I | Tiếp địa trạm biến áp 3 pha | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 16 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp địa Cu | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 3 | Dây đồng trần xoắn có tiết diện 50mm2 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 14 | kg |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu loại 2/0 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 5 | Kẹp WR 379 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 2 | cái |
| J | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo an toàn trạm biến áp | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 2 | Biển tên trạm biến áp | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | cái |
| K | Công trình phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào khung sắt lưới B40 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 30,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 2,3 | m3 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào cột, tường ngoài | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 123,98 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Nhà thầu chào trọn gói cho công tác này: giá chào phải bao gồm cả ván khuôn | 23,359 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Nhà thầu chào trọn gói cho công tác này: giá chào phải bao gồm cả ván khuôn | 8,248 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm | Nhà thầu chào trọn gói cho công tác này: giá chào phải bao gồm cả ván khuôn | 0,059 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm | Nhà thầu chào trọn gói cho công tác này: giá chào phải bao gồm cả ván khuôn | 0,567 | tấn |
| 8 | Cung cấp gạch thẻ 4x8x18 làm dấu mương cáp | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 450 | viên |
| 9 | Cung cấp lưới bảo vệ cáp ngầm | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 10,8 | m2 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II+E15 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,408 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 36,8 | m3 |
| 12 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 2,3 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 9,72 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,514 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất tôn nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,039 | 100m3 |
| 16 | Gia công, lắp cột bằng thép hình | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,215 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp vì kèo thép hình | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,451 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp xà gồ thép | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,481 | tấn |
| 19 | Gia công, cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính mờ dày 8mmm (bao gồm phụ kiện) | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 3,52 | m2 |
| 20 | Gia công, cung cấp cửa đi khung sắt bọc tôn | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1,98 | m2 |
| 21 | Gia công, cung cấp, lắp đặt bu long D16 L400 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 20 | con |
| 22 | Gia công, cung cấp, lắp đặt bu long D16 L450 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 24 | con |
| 23 | Gia công, cung cấp, lắp đặt cột cờ Inox cao 6m | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 24 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 32,75 | m2 |
| 25 | Lát đá mặt bệ các loại | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 7,726 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 33,3 | m2 |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 2HP | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 2 | máy |
| 28 | Lắp đặt quạt hút 350x350 25W | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4,5dem | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,536 | 100m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp PU dày 5dem cách nhiệt | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,411 | 100m2 |
| 31 | Sơn cột đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,8 | m2 |
| 32 | Sơn cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 123,18 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 76,604 | m2 |
| 34 | Thi công trần thạch cao khung nổi | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 33,3 | m2 |
| 35 | Thi công vách bằng tấm Alu dày 5mm, độ dày nhôm 0,3 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 70,26 | m2 |
| 36 | Thi công vách bằng tấm Panel dày 60mm (mặt trong) | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 70,26 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 151,74 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 4,64 | m2 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,43 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1,344 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 0,132 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch block (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 16,945 | m3 |
| 43 | Di dời đường ống, đồng hồ nước, tủ chữa cháy, trụ đèn | Chi tiết tại Chương V-E.HSMT, Bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| L | Chi phí bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Nhà thầu chào trọn gói công tác này theo quy định | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi