Gói thầu: Số 03 Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214736-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát
Tên gói thầu Số 03 Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210118859
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ (100% chi phí đường dây trung thế, trạm biến áp; 70% chi phí xây lắp và 100% chi phí khảo sát lập BC KTKT đối với đường dây hạ thế). Phần còn lại nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 10:26:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,784,194,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TBA
1 Máy biến áp 12,7/022-0,44kV 100kVA Amorphous Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 máy
2 Lắp đặt giá treo MBA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 bộ
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, <= 100kVA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 máy
4 FCO 24kV - 100A +Dây chảy 3k Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
5 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV - Bộ 3 pha Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6667 1 bộ (3 pha)
6 LA 18kV - 10kA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6667 3 pha
8 MCCB 3 cực 400V - 200/250A - 35kA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
9 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=300A Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 cái
10 Cable 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 4m/trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 M
11 Cable Cu 25mm2 trung tính MBA (0,224kg/m) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,376 Kg
12 Nối ép Cu - Al 25mm2 cho dây nối vỏ máy (4 cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
13 Kẹp quai Cu-Al 2/0 (1 cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
14 Clamphotline 2/0 (1 cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
15 Nối ép trung tính Cu-Al 50 (2 cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
16 Kéo rải cable 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 xuống trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,08 100m
17 Kéo dây cable tiếp địa MBA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,4 10 m
18 Nối ép Cu-Al 25mm2 cho dây nối vỏ MBA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8 10 đầu cốt
19 Lắp đặt kẹp các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 bộ
20 Bảng tên trạm + kẹp + bulong (1 bộ/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
21 Lắp bảng tên trạm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 bộ
22 Đà composite 80x110mm dài 800m đỡ FCO,LA: 1 cái/trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
23 Thanh chống composite 50x10mm, dài 720mm: 1 cái/trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
24 Bulon D16x40/Zn + Long đền: 1 bộ/trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
25 Boulon D16x350/Zn + Long đền D18x50x50x3: 2 bộ/trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 bộ
26 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
27 Chụp đầu LA (1 cái/LA) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
28 Chụp đầu Bushing MBA 1 pha (1 cái/MBA) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
29 Chụp đầu FCO (chụp trên + dưới) 1 bộ/FCO Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Bộ
30 Cáp CVV 4x4mm (12m/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 M
31 Băng keo điện đỏ, xanh, vàng, đen (3 cuộn/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Cuộn
32 Tủ 2 ngăn tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Bộ
33 Vôn kế Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
34 Ampe kế Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
35 Đèn báo pha Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
36 Đồng hồ cos phi Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
37 Phụ kiện tủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Bộ
38 Cổ dê ốp tủ điện kế (5x50+U40x600+ Bulon 2cái/tủ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
39 Bulon D12x80 + rondell : cổ dê ống (2cái/ cổ dê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
40 Bulon chốt PI niêm chì khoen tủ D17x45/Zn (2 cái/tủ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
41 Bulon D4x50 điện kế (4 cái/điện kế) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
42 Bulon D10x50/Zn gắn tủ (12 cái/tủ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24 Cái
43 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 tủ
44 Cáp 660V CV120 (dây pha) :xuống MCCB 9m/pha Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 36 M
45 Cáp 660V CV95 (dây trung tính) :xuống MCCB 8m/TBA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 M
46 Đầu cosse ép Cu 120mm2 (4 cái/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
47 Chụp Đầu cosse ép Cu 120mm2 (1 cái/đầu cosse ép Cu 120mm2) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
48 Đầu cosse ép Cu 95mm2 (2 cái/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
49 Chụp Đầu cosse ép Cu 95mm2 (1 cái/đầu cosse ép Cu 95mm2) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
50 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (2 cái/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
51 Chụp Đầu cosse ép Cu 25mm2 (1 cái/đầu cosse ép Cu 25mm2) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
52 Ống PVC D114 dày 3,8mm (8m/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 M
53 Co nối thẳng PVC D114 (1 cái/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
54 Co nối cong 90 độ PVC D114 (2 cái/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
55 Co nối công 45 độ PVC D114 (2 cái/trạm hạ thế xuất) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
56 Keo Silicon bịt miệng ống (2 ống/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Ống
57 Keo dán ống PVC 150ml (2 ống/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Ống
58 Cổ dê ốp Ống D114 (4 cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Bộ
59 Bulon D8 x 50 + rondell : cổ dê ống (4 cái/ cổ dê) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 Cái
60 Bakelit 5mm (kích thước theo tủ) (1 tấm/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Tấm
61 Vít D3x 15 + rondell gắn bakelit (4 cái/bakelit) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
62 Ổ khóa solex 8ly + mỡ bò (out door) (1cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Bộ
63 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,36 100m
64 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=95mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,16 100m
65 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8 10 đầu cốt
66 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4 10 đầu cốt
67 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4 10 đầu cốt
68 Lắp đặt ống PVC Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8 10m
69 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 bộ
70 Kẹp hai rãnh Cu - Al 50mm2 (đấu dây trung tính) 2 cái/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
71 Cáp Cu 25mm2 (0,224kg/m) tiếp địa cửa tủ 1,4m/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6272 Kg
72 Cosse Cu 25 tiếp địa cửa tủ 1 cái/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
73 Cosee Cu 25 (2 cái/tiếp địa vỏ máy, 2 cái/LA, 2 cái/FCO) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 Cái
74 Cọc tiếp địa Fe/Cu D16 x 2400 12 cọc/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24 Cái
75 Kẹp cọc đất D16 (1 cái/ cọc) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24 Cái
76 Ốc siết cáp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 22 Cái
77 Cáp Cu 25 mm2 (0,224kg/m) tiếp địa vỏ máy + tủ MCCB + LA (12m/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,376 Kg
78 Cáp Cu 25mm2 (0,224kg/m) 51m/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 22,848 Kg
79 Cổ dê ốp trụ kẹp ống PVC D21 3 cái/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Cái
80 Ống luồn PVC D21 x 1,6mm luồn cáp Cu 25mm2 4m/trạm(bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 M
81 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 bộ
82 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,289 100kg
83 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,4 10 đầu cốt
84 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,4 10 cọc
85 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 1 bộ
86 Lắp đặt ống PVC Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8 10m
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,2 m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,2 m3
89 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 hệ thống
90 Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 1pha, công suất <=100kVA Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 máy
91 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6667 1bộ (3 pha)
92 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ (1pha)
93 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 1 cái
B HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRUNG THẾ
1 FCO-24KV-100A+DÂY CHẢY+CHỤP FCO Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3333 1 bộ (3 pha)
3 Trụ bê tông ly tâm 12 m F350 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 47 Trụ
4 Bulong D16x500/Zn(VRS) + Long đền vuông D18 (50x50x3) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Bộ
5 Bulong D16x550/Zn(VRS) + Long đền vuông D18 (50x50x3) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Bộ
6 Bulong D16x600/Zn(VRS) + Long đền vuông D18 (50x50x3) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Bộ
7 Bulong D16x650/Zn(VRS) + Long đền vuông D18 (50x50x3) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Bộ
8 Sơn số trụ (0,1Kg/Trụ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,7 Kg
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 47 cột
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13,2 m3
11 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 34,32 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 42,438 m3
13 Bêtông đá 1x2 M200 (0,8m3/móng) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6 m3
14 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,4 m2
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8 m3
16 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,08 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,28 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,064 100m2
20 Bêtông đá 1x2 M200 (1,19m3/móng) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,14 m3
21 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25,2 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,032 m3
23 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,808 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,624 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,14 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,252 100m2
27 Đà compusite 80x110 dài 800m đỡ FCO,LA (1 cái/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 Cái
28 Thanh chống compusite 40x10mm, dài 810mm 1 cái/trạm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 Cái
29 Boulon D16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 (2 bộ/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Bộ
30 Bulon D16x40/Zn + 2 Long đền (1 bộ/trạm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 Bộ
31 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
32 Sứ chằng (1 cái/neo AG, DG, 2 cái/neo SG) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Cái
33 Kẹp cáp 3 bulon/Zn ( 4/Neo AG, 8/DG, 14/Neo SG) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 208 Cái
34 Cáp chằng thép mạ Zn D5/8" 16m/DG, 12m/AG; 32m/SG - 0,395m/kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 164,32 Kg
35 Long đền D18 -50x50x3/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Cái
36 Bu lon mắt D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Cái
37 Yếm cáp mạ nhúng (2 cái/neo AG, DG, 4 cái/neo SG) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 52 Cái
38 Máng che(Dày 1,6mm sơn phản quang) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Cái
39 Ty neo D18x2400/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Cái
40 Neo xòe + đĩa sen Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Bộ
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 14,976 m3
42 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 22,672 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 37,648 m3
44 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 1 bộ
45 Dây đồng trần CU 25mm2 (0,224kg/m) làm tiếp địa (12m/bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21,5 Kg
46 Cọc tiếp địa M16x2400 (2 cái/bộ tiếp địa) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Cái
47 Kẹp cọc tiếp địa Cu Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Cái
48 Bu lon 10x40/Zn+coss ép + Long đền Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Bộ
49 Kẹp WR-189(50/50-35) đấu lèo dây AC50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Cái
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,2 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,2 m3
52 Rải dây tiếp địa Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,5982 10 m
53 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6 10 cọc
54 Uclevic (Dày 4mm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 Cái
55 Sứ ống chỉ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 Cái
56 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 sứ
57 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18 Cái
58 Móc treo chữ U-f16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 36 Cái
59 Bu lon mắt D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18 Cái
60 Long đền D18 -50x50x3/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 36 Cái
61 Lắp khóa đỡ dân dẫn, dây chống sét có tiết diện <= 70mm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18 1 bộ
62 Sứ đỉnh 24KV + ty sứ đỉnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 49 Cái
63 Bu lon D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 98 Cái
64 Long đền D18 -50x50x3/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 196 Cái
65 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,9 10 sứ
66 Chuỗi Polyme 24KV Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Cái
67 Móc treo chữ U-f16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 Cái
68 Giáp níu dừng dây XLPE Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Cái
69 Bu lon mắt D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 Cái
70 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 Cái
71 Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 bộ
72 Chuỗi Polyme 24KV Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
73 Móc treo chữ U-f16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 Cái
74 Khánh treo chuổi polymer Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 Cái
75 Giáp níu dừng dây XLPE Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
76 Bu lon mắt D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
77 Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 bộ
78 Kẹp quai 2/0 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 Cái
79 Hotline clamp 2/0 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 Cái
80 Lắp đặt và tháo kẹp quai Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cái
81 Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) x 1,02 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 305,11 Kg
82 Cáp nhôm lõi thép ACX 50mm2-24KV x 1,02 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1.564,68 M
83 Cáp đồng bọc 24KV-C/XLPE/PVC -25mm2 (đầu lèo dây pha) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 M
84 Dây buộc cổ sứ đơn phi kimTTF 1202 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 49 sợi
85 Kẹp ép WR289 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26 Cái
86 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép AC-50/8, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,5647 1 km dây
87 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép AC/XLPE 50mm2, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,5647 1 km dây
88 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 1 vị trí
89 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3333 1bộ (3 pha)
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Trụ BTLT 8,5m F300 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13 Trụ
2 Sơn đánh số trụ (0,1Kg/Trụ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3 Kg
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,2 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,62 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 14,014 m3
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13 cột
7 Sứ chằng (1 cái/neo AG, DG, 2 cái/neo SG) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 Cái
8 Kẹp cáp 3 bulon/Zn: = 4/Neo AG, DG, 8/Neo SG Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 152 Cái
9 Cáp chằng thép mạ Zn D3/8" (12m/DG, 10m/AG; 32m/SG - 0,395m/kg) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 180 Kg
10 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 Cái
11 Bu lon mắt D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 Cái
12 Yếm cáp mạ nhúng (2 cái/neo AG, DG, 4 cái/neo SG) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 76 Cái
13 Máng che(Dày 1,6mm sơn phản quang) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 Cái
14 Ty neo D16x2400/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 Cái
15 Neo xòe + đĩa sen Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 bộ
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21,888 m3
17 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 33,136 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 55,024 m3
19 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38 1 bộ
20 Cáp đồng trần Cu25mm2 0,224kg/m; 37m/tiếp địa(7m/trụ; 30m/nối cọc) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 99,46 Kg
21 Cọc tiếp địa Fe/Cu D16x2400 mạ nhúng (8 cọc/vị trí) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 96 cọc
22 Ghip nối cáp ABC-IPC/Zn 120/25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24 Cái
23 Kẹp cọc tiếp địa Cu Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 96 cái
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,3 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,3 m3
26 Rải dây tiếp địa Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 44,4018 10 m
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,6 10 cọc
28 Hộp phân phối đấu nối trực tiếp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 47 Hộp
29 Bulon D16x250/Zn bắt hộp vào trụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 47 Cái
30 Dây bọc CV25mm2 đấu nối từ lưới đến hộp phân phối (dây pha) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 94 Mét
31 Dây bọc CV25mm2 đấu nối từ lưới đến hộp phân phối (dây TT) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 94 Mét
32 Ghip nối cáp ABC- IPC/Zn 120/25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 282 Cái
33 Lắp đặt hộp điện kế Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 47 cái
34 Cáp LV-ABC 3x120mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32 Mét
35 Bộ đầu tiếp địa cố định cáp ABC Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 Cái
36 Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm, luồn cáp xuất Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24 Mét
37 Co L (90 độ) PVC D114 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
38 Co nối thẳng PVC D114 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Cái
39 Keo dán ống PVC Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Ống
40 Keo Silicol bịt đầu ống PVC-loại 200gr/ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 Ống
41 Colier ốp ống PVC vào trụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 Bộ
42 Băng keo cách điện màu Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 Cuộn
43 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 3x120mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,032 km/dây
44 Lắp đặt tiếp địa cố định cáp ABC Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 1 bộ
45 Lắp đặt ống PVC Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,4 10m
46 Cáp LV-ABC 3x120mm2: Số mét x 1,02 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1.627,92 Mét
47 Cáp LV-ABC 3x120mm2: đấu lèo Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 Mét
48 Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x120/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 28 cái
49 Móc đôi cáp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 14 cái
50 Kẹp treo cáp LV-ABC 3x120/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 45 cái
51 Ghip nối cáp ABC- IPC (Ghip đấu lèo)/Zn 120/120 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24 cái
52 Nắp chụp đầu cáp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 36 cái
53 Bulon móc treo cáp D16x250/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17 cái
54 Bulon móc treo cáp D16x300/Zn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 42 cái
55 Long đền vuông lổ D18/Zn 50x50x3 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 212 Cái
56 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6309 km/dây
D CHI PHÍ VẬN CHUYỂN HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP
1 Dụng cụ thi công và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 chuyến
2 Máy biến áp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 chuyến
E CHI PHÍ VẬN CHUYỂN HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Dụng cụ thi công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 chuyến
2 Trụ, dây dẫn và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 chuyến
F CHI PHÍ VẬN CHUYỂN HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Dụng cụ thi công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 chuyến
2 Trụ, dây dẫn và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->