Gói thầu: Gói thầu số 07: Hạng mục: XD mới

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214462-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Hạng mục: XD mới
Số hiệu KHLCNT 20210211456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 20:02:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,031,843,129 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI TRẠM Y TẾ, HÀNG RÀO, LỐI VÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 11,5414 1m3
2 Đóng cọc Cọc trảm L 4.7m đk:3.8-4.2cm 5,687 100m
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 146,3904 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,532 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 9,792 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 1,6483 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,8596 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm 1,2669 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0124 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,4848 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 0,64 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,456 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,444 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,0083 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,0213 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0251 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 62,592 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2232 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,544 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 1,435 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 73,6544 m3
22 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 3,3251 tấn
23 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm 0,554 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 0,702 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm 12,1284 tấn
26 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm 0,1539 tấn
27 Bản mã nối cọc 6,0675 tấn
28 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 133,38 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 8,4708 100m2
30 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 14,82 100m
31 Lói cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 0,728 100m
32 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 104 1 mối nối
33 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 1,638 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,2384 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1969 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,1961 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,228 m3
38 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,7881 m3
39 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 67,627 m3
40 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 2,08 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm 0,2381 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm 1,0157 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 10mm 1,0596 tấn
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,558 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,5778 m3
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1492 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,7753 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,1626 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,8906 tấn
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,0325 100m2
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 4,914 m3
52 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 8,116 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,3666 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2088 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,4065 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 7,253 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,8802 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,2393 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 1,0903 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,0198 tấn
61 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,2975 m3
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,1772 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 1,2674 tấn
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,508 100m2
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 5,1136 m3
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,603 100m2
67 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,4924 100m2
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,7771 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,7537 tấn
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,0715 tấn
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 10,601 m3
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 14,9264 m3
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,0107 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0902 tấn
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1536 100m2
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,768 m3
77 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,1226 100m2
78 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0123 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0133 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,2031 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,0242 tấn
82 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,4928 m3
83 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,3023 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,0257 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,404 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 5,9236 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,7784 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 10,5701 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,72 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 21,2736 m3
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.178,1731 m2
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 425,3065 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 180,9225 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 202,071 m2
95 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (Trong công trình) 266,66 m2
96 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (Ngoài công trình) 101,088 m2
97 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 154,2654 m2
98 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,5646 m2
99 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 103,4 m
100 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 60,9 m
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 71,03 m2
102 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 67,67 m2
103 Bả bằng bột bả vào tường (Ngoài công trình) 431,3965 m2
104 Bả bằng bột bả vào tường (Trong công trình) 726,4131 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (Ngoài công trình) 457,4244 m2
106 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (Trong công trình) 461,1471 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.187,5784 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 883,0409 m2
109 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1264 100m2
110 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3212 100m2
111 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0254 tấn
112 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,0183 tấn
113 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,1224 tấn
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,58 m3
115 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,4215 m3
116 Gia công xà gồ thép 1,0333 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép 1,0333 tấn
118 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,4281 100m2
119 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 800x800, XM PCB40 384,8 m2
120 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 17,1 m2
121 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 451,76 m2
122 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 9,405 m2
123 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, XM PCB40 13,2342 m2
124 Lắp tủ kệ rửa tay 1,04 m2
125 Lắp dựng cửa vào khuôn 8,4 1m2
126 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 88,96 m2
127 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 55,09 m2
128 Lắp dựng hoa sắt cửa Inox 80,56 m2
129 Lắp dựng hoa sắt cửa 53,84 m2
130 Lắp dựng lan can Inox 40,5 m2
131 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 8,9505 1m3
132 Đóng cọc Cọc trảm L 4.7m đk:3.8-4.2cm 4,4063 100m
133 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 0,9555 m3
134 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3375 m3
135 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0338 100m2
136 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,375 m3
137 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0068 100m2
138 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0012 tấn
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0052 tấn
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,0338 m3
141 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0086 tấn
142 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0166 tấn
143 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0195 100m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0073 m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1155 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4256 m3
147 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15,84 m2
148 Quét nước xi măng 15,84 m2
149 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 2,31 m2
150 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 10 cái
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,5495 100m
152 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 7 cái
153 Lắp đặt cầu chắn rác 7 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,06 100m
155 Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-60mm 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,25 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,1 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,23 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,25 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,092 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,2 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,18 100m
163 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm 6 cái
164 Lắp đặt xí xổm 4 bộ
165 Lắp đặt vòi rửa bằng Đồng D21 6 bộ
166 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
167 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 1 bể
168 Lắp đặt van phao tự động 3 cái
169 Lắp đặt van đồng D27 2 cái
170 Lắp đặt khóa D42 1 cái
171 Lắp đặt khóa D34 1 cái
172 lắp đặt đồng hồ 1 cái
173 Lắp đặt máy bơm 1 cái
174 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 11 bộ
175 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-42mm 3 cái
176 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm 2 cái
177 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 3 cái
178 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-114mm 2 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 6 cái
180 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-34mm 6 cái
181 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-90mm 3 cái
182 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 3 cái
183 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 4 cái
184 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm 2 cái
185 Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 3 cái
186 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-114mm 2 cái
187 Lắp cầu phong chắn rác 12 cái
188 Lắp đặt các automat 1 pha 80A 1 cái
189 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
190 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 7 cái
191 Lắp đặt cầu chì 30 bộ
192 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 43 bộ
193 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m, hộp đèn 1 bóng 7 bộ
194 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 7 bộ
195 Lắp đặt công tắc 1 hạt 34 cái
196 Lắp đặt quạt trần 14 cái
197 Lắp bảng điện cửa cột 28 bảng
198 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat 20 hộp
199 Lắp đặt dây 2x1.5mm2 500 m
200 Lắp đặt dây đơn 2x2,5mm2 150 m
201 Lắp đặt dây 2x8mm2 269 m
202 Lắp đặt ô cắm ba 26 cái
203 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 1 tủ
204 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 300 m
205 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 7,8 1m3
206 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 7,8 m3
207 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m 1 cái
208 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m 1 cái
209 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 70mm2 28 m
210 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 50mm2 30 m
211 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 8 cọc
212 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 0,726 m3
213 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0172 100m2
214 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,0835 m3
215 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,0402 tấn
216 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,162 tấn
217 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4922 m3
218 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,0224 m3
219 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15,2595 m2
220 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,368 100m2
221 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm 0,4477 tấn
222 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 0,0944 tấn
223 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,68 m3
224 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,92 100m
225 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,276 m3
226 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,3219 100m2
227 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6622 100m2
228 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1029 tấn
229 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,4142 tấn
230 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,151 tấn
231 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,6216 m3
232 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 52,1451 m3
233 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 3,5859 100m2
234 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm 0,8959 tấn
235 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 28,41 m3
236 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,4696 m3
237 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 91,047 m2
238 Tháo dỡ trụ hàng rào 14 cấu kiện
239 Tháo dỡ lưới bao hàng rào 56,32 m
240 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 1,152 100m2
241 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm 1,3921 tấn
242 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 0,2956 tấn
243 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,52 m3
244 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I 2,88 100m
245 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 1,524 m3
246 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,7043 100m2
247 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,5373 100m2
248 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,5001 tấn
249 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 1,549 tấn
250 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,3761 tấn
251 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 21,6956 m3
252 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1449 tấn
253 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,5948 tấn
254 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,8872 100m2
255 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 4,436 m3
256 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 19,4412 m3
257 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4415 m3
258 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1411 100m2
259 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,762 m3
260 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 49 cái
261 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,012 m3
262 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm 0,1143 100m2
263 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0072 tấn
264 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0252 tấn
265 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,4307 m3
266 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 107,2 m2
267 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 22,1872 m2
268 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 240,5844 m2
269 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 538,5262 m2
270 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 919,2658 m2
271 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 14,16 m
272 Cung cấp Bộ chữ trạm y tế 1 bộ
273 Lắp dựng hàng rào song săt 97,566 m2
274 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 229,9 1m2
275 Lắp dựng cửa không có khuôn 9,88 1m2
276 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 98,384 1m3
277 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 10,72 m3
278 Xây tường thẳng bằng thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 19,728 m3
279 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 219,2 m2
280 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 43,2 m2
281 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 12,992 m3
282 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1908 100m2
283 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5607 tấn
284 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 8,48 m3
285 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 106 cái
286 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,1 100m
287 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 0,7663 100m3
288 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 7,6626 100m2
289 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 76,626 m3
B HẠNG MỤC: SAN LẤP
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 16,5138 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->