Gói thầu: Gói thầu số 07: Hạng mục: XD mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Hạng mục: XD mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 20:02:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,031,843,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI TRẠM Y TẾ, HÀNG RÀO, LỐI VÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 11,5414 | 1m3 | |
| 2 | Đóng cọc Cọc trảm L 4.7m đk:3.8-4.2cm | 5,687 | 100m | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 146,3904 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,532 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 9,792 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 1,6483 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,8596 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 1,2669 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0124 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,4848 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | 0,64 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,456 | m3 | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,444 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0083 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,0213 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0251 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 62,592 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2232 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,544 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 1,435 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 73,6544 | m3 | |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 3,3251 | tấn | |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | 0,554 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 0,702 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | 12,1284 | tấn | |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,1539 | tấn | |
| 27 | Bản mã nối cọc | 6,0675 | tấn | |
| 28 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 133,38 | m3 | |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 8,4708 | 100m2 | |
| 30 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 14,82 | 100m | |
| 31 | Lói cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 0,728 | 100m | |
| 32 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | 104 | 1 mối nối | |
| 33 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | 1,638 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2384 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1969 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,1961 | tấn | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,228 | m3 | |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,7881 | m3 | |
| 39 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 67,627 | m3 | |
| 40 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 2,08 | 100m2 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 0,2381 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm | 1,0157 | tấn | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 10mm | 1,0596 | tấn | |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,558 | m3 | |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 19,5778 | m3 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1492 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,7753 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1626 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,8906 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,0325 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,914 | m3 | |
| 52 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,116 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,3666 | 100m2 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2088 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,4065 | tấn | |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 7,253 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,8802 | 100m2 | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,2393 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 1,0903 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,0198 | tấn | |
| 61 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 19,2975 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1772 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,2674 | tấn | |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,508 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,1136 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,603 | 100m2 | |
| 67 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,4924 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,7771 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,7537 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0715 | tấn | |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,601 | m3 | |
| 72 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 14,9264 | m3 | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0107 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0902 | tấn | |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1536 | 100m2 | |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 77 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1226 | 100m2 | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0123 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0133 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,2031 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0242 | tấn | |
| 82 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,4928 | m3 | |
| 83 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,3023 | m3 | |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,0257 | m3 | |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,404 | m3 | |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,9236 | m3 | |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,7784 | m3 | |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 10,5701 | m3 | |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,72 | m3 | |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 21,2736 | m3 | |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.178,1731 | m2 | |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 425,3065 | m2 | |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 180,9225 | m2 | |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 202,071 | m2 | |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (Trong công trình) | 266,66 | m2 | |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (Ngoài công trình) | 101,088 | m2 | |
| 97 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 154,2654 | m2 | |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,5646 | m2 | |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 103,4 | m | |
| 100 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 60,9 | m | |
| 101 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 71,03 | m2 | |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 67,67 | m2 | |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường (Ngoài công trình) | 431,3965 | m2 | |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường (Trong công trình) | 726,4131 | m2 | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (Ngoài công trình) | 457,4244 | m2 | |
| 106 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (Trong công trình) | 461,1471 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.187,5784 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 883,0409 | m2 | |
| 109 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1264 | 100m2 | |
| 110 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3212 | 100m2 | |
| 111 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0254 | tấn | |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,0183 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1224 | tấn | |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,58 | m3 | |
| 115 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,4215 | m3 | |
| 116 | Gia công xà gồ thép | 1,0333 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0333 | tấn | |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,4281 | 100m2 | |
| 119 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 800x800, XM PCB40 | 384,8 | m2 | |
| 120 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 | 17,1 | m2 | |
| 121 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 | 451,76 | m2 | |
| 122 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 9,405 | m2 | |
| 123 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, XM PCB40 | 13,2342 | m2 | |
| 124 | Lắp tủ kệ rửa tay | 1,04 | m2 | |
| 125 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 8,4 | 1m2 | |
| 126 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 88,96 | m2 | |
| 127 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 55,09 | m2 | |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa Inox | 80,56 | m2 | |
| 129 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 53,84 | m2 | |
| 130 | Lắp dựng lan can Inox | 40,5 | m2 | |
| 131 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 8,9505 | 1m3 | |
| 132 | Đóng cọc Cọc trảm L 4.7m đk:3.8-4.2cm | 4,4063 | 100m | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 0,9555 | m3 | |
| 134 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3375 | m3 | |
| 135 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,0338 | 100m2 | |
| 136 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,375 | m3 | |
| 137 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0068 | 100m2 | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0012 | tấn | |
| 139 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0052 | tấn | |
| 140 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,0338 | m3 | |
| 141 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0086 | tấn | |
| 142 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0166 | tấn | |
| 143 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0195 | 100m2 | |
| 144 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0073 | m3 | |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1155 | m3 | |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4256 | m3 | |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,84 | m2 | |
| 148 | Quét nước xi măng | 15,84 | m2 | |
| 149 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,31 | m2 | |
| 150 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,5495 | 100m | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 7 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cầu chắn rác | 7 | cái | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,06 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-60mm | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,25 | 100m | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,1 | 100m | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,23 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,25 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,092 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,2 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,18 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt xí xổm | 4 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa bằng Đồng D21 | 6 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 167 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 168 | Lắp đặt van phao tự động | 3 | cái | |
| 169 | Lắp đặt van đồng D27 | 2 | cái | |
| 170 | Lắp đặt khóa D42 | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt khóa D34 | 1 | cái | |
| 172 | lắp đặt đồng hồ | 1 | cái | |
| 173 | Lắp đặt máy bơm | 1 | cái | |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 11 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-42mm | 3 | cái | |
| 176 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm | 2 | cái | |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 3 | cái | |
| 178 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-114mm | 2 | cái | |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 180 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-34mm | 6 | cái | |
| 181 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-90mm | 3 | cái | |
| 182 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 183 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 184 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm | 2 | cái | |
| 185 | Lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 3 | cái | |
| 186 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-114mm | 2 | cái | |
| 187 | Lắp cầu phong chắn rác | 12 | cái | |
| 188 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | 1 | cái | |
| 189 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 190 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 7 | cái | |
| 191 | Lắp đặt cầu chì | 30 | bộ | |
| 192 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 43 | bộ | |
| 193 | Lắp đặt đèn ống dài 0.6m, hộp đèn 1 bóng | 7 | bộ | |
| 194 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 7 | bộ | |
| 195 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 34 | cái | |
| 196 | Lắp đặt quạt trần | 14 | cái | |
| 197 | Lắp bảng điện cửa cột | 28 | bảng | |
| 198 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat | 20 | hộp | |
| 199 | Lắp đặt dây 2x1.5mm2 | 500 | m | |
| 200 | Lắp đặt dây đơn 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 201 | Lắp đặt dây 2x8mm2 | 269 | m | |
| 202 | Lắp đặt ô cắm ba | 26 | cái | |
| 203 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 300 | m | |
| 205 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 7,8 | 1m3 | |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 7,8 | m3 | |
| 207 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 208 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 209 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 70mm2 | 28 | m | |
| 210 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng bọc 50mm2 | 30 | m | |
| 211 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 8 | cọc | |
| 212 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | 0,726 | m3 | |
| 213 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0172 | 100m2 | |
| 214 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,0835 | m3 | |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,0402 | tấn | |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,162 | tấn | |
| 217 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4922 | m3 | |
| 218 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0224 | m3 | |
| 219 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,2595 | m2 | |
| 220 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,368 | 100m2 | |
| 221 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | 0,4477 | tấn | |
| 222 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,0944 | tấn | |
| 223 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,68 | m3 | |
| 224 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 0,92 | 100m | |
| 225 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,276 | m3 | |
| 226 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,3219 | 100m2 | |
| 227 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6622 | 100m2 | |
| 228 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1029 | tấn | |
| 229 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,4142 | tấn | |
| 230 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,151 | tấn | |
| 231 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,6216 | m3 | |
| 232 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 52,1451 | m3 | |
| 233 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 3,5859 | 100m2 | |
| 234 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 0,8959 | tấn | |
| 235 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 28,41 | m3 | |
| 236 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,4696 | m3 | |
| 237 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 91,047 | m2 | |
| 238 | Tháo dỡ trụ hàng rào | 14 | cấu kiện | |
| 239 | Tháo dỡ lưới bao hàng rào | 56,32 | m | |
| 240 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,152 | 100m2 | |
| 241 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | 1,3921 | tấn | |
| 242 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,2956 | tấn | |
| 243 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,52 | m3 | |
| 244 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 2,88 | 100m | |
| 245 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,524 | m3 | |
| 246 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,7043 | 100m2 | |
| 247 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,5373 | 100m2 | |
| 248 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,5001 | tấn | |
| 249 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,549 | tấn | |
| 250 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,3761 | tấn | |
| 251 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 21,6956 | m3 | |
| 252 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1449 | tấn | |
| 253 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,5948 | tấn | |
| 254 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8872 | 100m2 | |
| 255 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,436 | m3 | |
| 256 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,4412 | m3 | |
| 257 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4415 | m3 | |
| 258 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1411 | 100m2 | |
| 259 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,762 | m3 | |
| 260 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 49 | cái | |
| 261 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,012 | m3 | |
| 262 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 0,1143 | 100m2 | |
| 263 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0072 | tấn | |
| 264 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0252 | tấn | |
| 265 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,4307 | m3 | |
| 266 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 107,2 | m2 | |
| 267 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 22,1872 | m2 | |
| 268 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 240,5844 | m2 | |
| 269 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 538,5262 | m2 | |
| 270 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 919,2658 | m2 | |
| 271 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 14,16 | m | |
| 272 | Cung cấp Bộ chữ trạm y tế | 1 | bộ | |
| 273 | Lắp dựng hàng rào song săt | 97,566 | m2 | |
| 274 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 229,9 | 1m2 | |
| 275 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 9,88 | 1m2 | |
| 276 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 98,384 | 1m3 | |
| 277 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 10,72 | m3 | |
| 278 | Xây tường thẳng bằng thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,728 | m3 | |
| 279 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 219,2 | m2 | |
| 280 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,2 | m2 | |
| 281 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 12,992 | m3 | |
| 282 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1908 | 100m2 | |
| 283 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5607 | tấn | |
| 284 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,48 | m3 | |
| 285 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 106 | cái | |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,1 | 100m | |
| 287 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7663 | 100m3 | |
| 288 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 7,6626 | 100m2 | |
| 289 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 76,626 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: SAN LẤP | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 16,5138 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi