Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Cửu Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210208365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 18:24:00 đến ngày 2021-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,151,732,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8952 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7499 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9537 | 100m |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7652 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (chiều sâu ảnh hưởng 0,3m) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6923 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (tận dụng cát san lấp) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7592 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 18,2466 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 8,0904 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,606 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8169 | m3 |
| 11 | Rải Nilon lót chống mất nước bê tông | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0463 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4674 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0936 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6162 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4766 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 195 | 1cấu kiện |
| 17 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK = 8mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0764 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK = 10mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0144 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK = 6mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3446 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0186 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0852 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4652 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0732 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2709 | tấn |
| 25 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1575 | tấn |
| 26 | Cung cấp thép L40x40x4mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 157,5 | kg |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1575 | tấn |
| 28 | Lắp đặt gối đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 29 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 32,5641 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 192,116 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8991 | m2 |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | 1 cấu kiện |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 4,86 | tấn |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm (vỉa hè) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | 1 đoạn ống |
| 35 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | mối nối |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm (vượt đường) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | 1 đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 39 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày >10cm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 28,16 | m2 |
| 40 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (vải địa Rk>12KN/m) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2816 | 100m2 |
| 41 | Thi công mặt đường cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2816 | 100m2 |
| 42 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2816 | 100m2 |
| 43 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2816 | 100m2 |
| 44 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2816 | 100m2 |
| B | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (chỉ tính công, tạm tính chiều dày ảnh hưởng 300) | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 3,7609 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon lót chống mất nước bê tông | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 12,5362 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 250,724 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 21,3868 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9598 | 100m2 |
| 6 | Cắt ron sân bê tông | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 58,075 | 10m |
| C | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 9,678 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 8,7982 | 100m3 |
| 3 | Xếp đá 1x2 đầu ống thoát nước | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,375 | M3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 10.263,4818 | M3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V E-HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 102,6348 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi