Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-07 09:39:00 đến ngày 2021-02-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,912,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.478,26 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.511,67 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.108,97 | m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.253,43 | m3 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.284,5 | m |
| 6 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,5 | m |
| 7 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.134,46 | m |
| 8 | Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,72 | m3 |
| 9 | Xáo xới lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.078,41 | m2 |
| 10 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,23 | m3 |
| 11 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 (TD khối lượng đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 846,06 | m3 |
| 12 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.062,27 | m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,31 | m3 |
| 14 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,21 | m3 |
| 15 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.512,44 | m2 |
| 16 | Bê tông gia cố lề, đá 1x2cm M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,89 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 755,89 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,96 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất không thích hợp đi đổ 1,47Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,74 | m3 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| C | Cống hộp (75x75)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,92 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp (75*75)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 5 | Mối nối thân cống Hộp 750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mối nối |
| 6 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,72 | m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,73 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,29 | m2 |
| 12 | Hỗn hợp đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,88 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | m3 |
| 15 | Bê tông bản giảm tải đúc sẵn đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bản giảm tải đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,13 | m2 |
| 18 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 19 | Phá bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 20 | Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 21 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất không thích hợp đi đổ 1,47Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bê tông đi đổ 1,47Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| D | Cống hộp (100x100)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,82 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497,28 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp (100*100)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 5 | Mối nối thân cống Hộp 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mối nối |
| 6 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,4 | m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,65 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,93 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,59 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,08 | m2 |
| 12 | Hỗn hợp đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,4 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,73 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,52 | m3 |
| 15 | Bê tông bản giảm tải đúc sẵn đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bản giảm tải đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,35 | m2 |
| 18 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cấu kiện |
| 19 | Phá bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 20 | Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 21 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,14 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất không thích hợp đi đổ 1,47Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,74 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bê tông đi đổ 1,47Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| E | Rãnh thoát nước tấm đan | |||
| 1 | Bê tông đan đúc sẵn đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,45 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,09 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,4 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh thoát nước M150, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.311,45 | m2 |
| 8 | Cốt thép rãnh d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | tấn |
| 9 | Vữa lót móng rãnh M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,05 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,71 | m2 |
| 11 | Làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | m2 |
| 12 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| F | An toàn giao thông và Nắp đậy | |||
| 1 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,92 | m3 |
| 3 | Phá bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,84 | m3 |
| 4 | Xúc bê tông lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,84 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông đi đổ 1,47Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,84 | m3 |
| 6 | Bê tông bản nắp M300, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,09 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M300, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,64 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản nắp d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 9 | Cốt thép bản nắp d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bản nắp, móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,26 | m2 |
| 11 | Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,49 | m3 |
| 12 | Cốt thép gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,4 | m2 |
| 14 | Bê tông đan đúc sẵn đá 1x2cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cấu kiện |
| 18 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,38 | m3 |
| 19 | Bê tông hố van M150, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 20 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | m2 |
| 21 | Bê tông móng M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,87 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,78 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D160 dày 9.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D250 dày 14,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7 | m |
| 25 | Đào cây đường kính 40cm để trồng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m2 |
| 26 | Trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cây |
| 27 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cây/90 ngày |
| 28 | Vận chuyển cây bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi