Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212714-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 21:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210133258
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 21:42:00 đến ngày 2021-02-19 21:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,148,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Nhân công dọn dẹp mặt bằng thi công TCVN và hồ sơ thiết kế 20 công
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm TCVN và hồ sơ thiết kế 5 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm TCVN và hồ sơ thiết kế 5 gốc
4 Cắt mặt đường bê tông Asphan TCVN và hồ sơ thiết kế 0,9404 100m
5 Đào NĐ bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 9,6116 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 106,795 m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,5927 100m3
8 Tưới nước phục vụ lu lèn VC 1km TCVN và hồ sơ thiết kế 2,96 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 10,0868 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 40,3472 100m3
11 Lu tăng cường KĐ, độ chặt Y/C K = 0,98 TCVN và hồ sơ thiết kế 11,5276 100m3
12 Tưới nước phục vụ lu lèn VC 1km TCVN và hồ sơ thiết kế 57,64 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới TCVN và hồ sơ thiết kế 5,3796 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên TCVN và hồ sơ thiết kế 5,3796 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 38,4254 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,1897 100m2
17 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T TCVN và hồ sơ thiết kế 6,8916 100tấn
18 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T TCVN và hồ sơ thiết kế 206,748 100tấn
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường 7cm TCVN và hồ sơ thiết kế 40,6151 100m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw TCVN và hồ sơ thiết kế 7,74 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0774 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,3096 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤6 TCVN và hồ sơ thiết kế 77,71 m3
24 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công TCVN và hồ sơ thiết kế 80,59 m3
25 Rải giấy dầu lớp cách ly TCVN và hồ sơ thiết kế 16,1173 100m2
26 Ván khuôn bó vỉa TCVN và hồ sơ thiết kế 13,0458 100m2
27 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 214,62 m3
28 Bê tông vỉa hè M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 77,71 m3
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm TCVN và hồ sơ thiết kế 89,55 m2
30 SX&LĐ BB tam giác cạnh 70cm TCVN và hồ sơ thiết kế 9 cái
31 SX&LĐ BB vuông cạnh 60x60cm TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
32 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ BBsắt ống D80 TCVN và hồ sơ thiết kế 13 cái
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Cắt ống cống D80 bằng máy TCVN và hồ sơ thiết kế 6,03 m
2 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 31,97 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 127,88 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤6 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,11 m3
5 Ván khuôn móng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1653 100m2
6 Bê tông móng , M200, đá 2x4 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,73 m3
7 Ván khuôn gỗ tường chiều dày ≤45 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,3651 100m2
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0555 tấn
9 Bê tông tường M200, đá 2x4 TCVN và hồ sơ thiết kế 12,95 m3
10 Đệm VXM dày 2cm, vữa XM M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 4,8 m2
11 Ván khuôn đà kiềng hố thu TCVN và hồ sơ thiết kế 0,064 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0895 tấn
13 Bê tông M250, đá 2x4 đà kiềng, hố thu TCVN và hồ sơ thiết kế 0,67 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ hộp thu nước, đan giếng thăm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1682 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1766 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK >10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2756 tấn
17 Bê tông tấm đan, HTN M250, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,78 m3
18 Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 đúc sẵn TCVN và hồ sơ thiết kế 1,12 m3
19 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1604 tấn
20 Bê tông cổ giếng thăm M300, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,45 m3
21 Cung cấp lưới chắn rác 750x350 TT 250KN TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
22 CC&LĐ van lật một chiều D200 TCVN và hồ sơ thiết kế 16 cái
23 Cung cấp nắp gang GBD 60 (TT 400KN) TCVN và hồ sơ thiết kế 5 cái
24 Cung cấp nắp gang GBD 60 (TT 125KN) TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
25 Ván khuôn chèn cổ giếng thăm, nắp đan TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0874 100m2
26 Bê tông chèn M250, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,92 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng TB 369kg/cái TCVN và hồ sơ thiết kế 13 cái
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, nắp gang bằng thủ công TCVN và hồ sơ thiết kế 21 cái
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,2565 100m3
30 Tưới nước phục vụ lu lèn VC 1km TCVN và hồ sơ thiết kế 6,28 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,3421 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 1,3684 100m3
33 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 7,1267 100m3
34 Đào móng băng bằng thủ công đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 79,186 m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤6 TCVN và hồ sơ thiết kế 17,78 m3
36 Ván khuôn móng TCVN và hồ sơ thiết kế 1,543 100m2
37 Bê tông móng M150, đá 2x4 TCVN và hồ sơ thiết kế 54,68 m3
38 Cung cấp ống cống D400mm TCVN và hồ sơ thiết kế 29,2 m3
39 Cung cấp ống cống D600mm TCVN và hồ sơ thiết kế 139 m
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, ĐK400-600mm TCVN và hồ sơ thiết kế 168,2 m
41 Đệm VXM dày 2cm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 120,64 m2
42 Trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,6 m2
43 Ván khuôn mối nối TCVN và hồ sơ thiết kế 0,144 100m2
44 Bê tông mối nối M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,82 m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TCVN và hồ sơ thiết kế 6,5797 100m3
46 Tưới nước phục vụ lu lèn VC 1km TCVN và hồ sơ thiết kế 32,9 m3
47 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 1,3389 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 5,3556 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->