Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 15:49:00 đến ngày 2021-02-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,730,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mục 2, chương V | 1,2162 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục 2, chương V | 1,2162 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục 2, chương V | 4,3051 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,1184 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,9925 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục 2, chương V | 7,4159 | 100m3 |
| 7 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,5716 | 100m3 |
| 8 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,6007 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, chương V | 2,2364 | 100m3 |
| 10 | Lu nền đường đào nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, chương V | 55,6066 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, chương V | 677,484 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 37,638 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 3,8479 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, chương V | 5,1989 | 100m3 |
| 15 | Cốt thép tấm gia cường vị trí tiếp giáp,ĐK ≤18mm | Mục 2, chương V | 0,0176 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm gia cường vị trí tiếp giáp, ĐK ≤10mm | Mục 2, chương V | 0,0027 | tấn |
| 17 | Đào xúc đất tại mỏ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục 2, chương V | 3,6452 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2, chương V | 3,6452 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Mục 2, chương V | 3,6452 | 100m3 |
| 20 | Lu lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, chương V | 6,4517 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 22 | Ván khuôn tấm bản | Mục 2, chương V | 0,0567 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 1,134 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm bản | Mục 2, chương V | 0,127 | tấn |
| 25 | Bê tông móng cống, chân khay, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 6,281 | m3 |
| 26 | Bê tông tường cánh, thân cống, hố thu đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 4,7559 | m3 |
| 27 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Mục 2, chương V | 2,159 | m3 |
| 28 | Bê tông phủ mặt bản, đá 0.5x1, mác 250 | Mục 2, chương V | 0,495 | m3 |
| 29 | Lắp đặt tấm bản trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 30 | Vữa M100 đệm bản dày 2cm | Mục 2, chương V | 2,2 | m2 |
| 31 | Đào đất phạm vi cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,1619 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,081 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông mối nối đá 0.5x1, M250 | Mục 2, chương V | 0,0405 | m3 |
| 34 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 0,932 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục 2, chương V | 0,3879 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi