Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 22:26:00 đến ngày 2021-02-20 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,845,522,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG VÀ THÁO DỞ (Theo định mức BXD): | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67 | cây |
| 2 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cây |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,8 | 1m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,56 | 1m3 |
| 5 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật (Tấm cao su) làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5168 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4 | m3 |
| 8 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6 | 1m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,22 | 1m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật (Tấm cao su) làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4675 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,44 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | m3 |
| 13 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công (Đập gốc trụ BTLT hiện hữu tạm tính 0.25m3/trụ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,75 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg (Tháo dở trụ BTLT hiện hữu) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | Trụ |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ ( Tháo bộ xà kép XIN 2m Tạm tính ≤ 100kg/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | tấn |
| C | PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT (Theo định mức BCT): | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, cao <=12m, bằng thủ công (Dựng trụ BTLT 10.5m trụ đơn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, cao <=12m, bằng thủ công ( Dựng trụ BTLT 10.5m trụ đôi ghép sát) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Trụ |
| 3 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột đỡ (Lắp đặt bộ đà tháp U140 cao 3m trụ ghép) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7 | 10 cọc |
| 5 | Rải dây tiếp địa (Cáp đồng trần M-25mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,5 | 10m |
| 6 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 240-95) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp LV-ABC (4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0688 | km/dây |
| 8 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC (Lắp đặt kẹp dừng ABC 4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 9 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC (Lắp đặt kẹp treo cáp ABC 4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Công tác ép nối dây các loại, ép nối dây, tiết diện <=240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | mối |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp LV-ABC (4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7495 | km/dây |
| 12 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC (Lắp đặt kẹp dừng ABC 4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 13 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC (Lắp đặt kẹp treo cáp ABC 4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 14 | Công tác ép nối dây các loại, ép nối dây, tiết diện <=240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | mối |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp LV-ABC (4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4223 | km/dây |
| 16 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC (Lắp đặt kẹp dừng ABC 4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 17 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC (Lắp đặt kẹp treo cáp ABC 4x240mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 18 | Công tác ép nối dây các loại, ép nối dây, tiết diện <=240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | mối |
| 19 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 240-95) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 (Lắp đặt cáp CV-25mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | m |
| 21 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 95-35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 232 | cái |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp duplex DuCV (2x8.0mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,232 | km/dây |
| 23 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 240-95) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 (Lắp đặt cáp CV-25mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 25 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 95-35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | cái |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp duplex DuCV (2x7.0mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | km/dây |
| 27 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 240-95) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 (Lắp đặt cáp CV-25mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 29 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Lắp kẹp IPC 95-35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112 | cái |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp duplex DuCV (2x7.0mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,112 | km/dây |
| 31 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC <=4x120 (Tháo kẹp treo và kẹp dừng 4x95) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93 | cái |
| 32 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (Tháo kẹp IPC 95-35 hiện trạng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82 | cái |
| 33 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 - Tháo cáp vặn xoắn LV-ABC (4x95mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0779 | km/dây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi