Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 18:33:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 973,733,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 16: NPC-11 (C) (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT 16: NPC-11 (C) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-10m | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-12m | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Dây tiếp địa ngọn cột F12(dây TĐ số 1) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 5 | Lắp dây néo F20-10 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp dây néo F20-12 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Tăng đơ néo | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Cổ dề néo CD1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề néo CD2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà X1F-35 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 11 | Xà X2F-35 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Xà XZCF-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà XCF-35 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 14 | Xà XCK44F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà XZCK44F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà XCK54F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Ống nhựa HDPE luồn tiếp địa F 25/32 | Chương V HSMT | 117 | m |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 14.319 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 156 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 59 | Quả |
| 2 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 4 bát cả phụ kiện. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 04 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh <=20m. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + Mắt nối trung gian NG-7 + 01Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 72 | Bộ |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN (ĐM 203) | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm C-A-50-1 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 2 | Đầu cốt ACRS 50-2 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 3 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 135 | Bộ |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT16 thủ công | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 2 | Hạ dây AC50 độ cao >10m | Chương V HSMT | 14.655 | m |
| 3 | Tháo dây tiếp địa số 1 (tính =30% ĐM) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Tháo Dây néo các loại | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Tháo tăng đơ néo các loại (tính =50%ĐM) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Tháo Cổ dề các loại | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 8 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 9 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo Sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 59 | Quả |
| 11 | Tháo Chuỗi néo thủy tinh 4 bát cả PK | Chương V HSMT | 6 | chuỗi |
| 12 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh <=20m | Chương V HSMT | 72 | Bộ |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 53 | Quả |
| 2 | Tháo, lắp lại Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| I | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA LẮP MỚI | |||
| 1 | Xà XHCF-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà XTGF-35 tâm 2,8m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| J | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 15 | quả |
| K | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Sứ đứng PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 15 | quả |
| 2 | Tháo các bộ xà trạm trên 2 cột | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| L | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-6C (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-6KC (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MS-6KC (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 37 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa T4C -1,5 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 2 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi