Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-07 14:36:00 đến ngày 2021-02-24 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,662,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 189,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lề đường | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 14,5159 | m3 |
| 2 | Rải BTNC 19 dày 3 cm vuốt lề | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 562,8336 | m2 |
| B | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN cũ hư hỏng dày TB 5cm | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 169,5 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 31.208,1063 | m2 |
| 3 | Hoàn trả đá dăm đen dày 5cm | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 169,5 | m2 |
| 4 | Cào bóc tái sinh nguội tại chỗ móng, mặt đường bê tông nhựa dày 16cm bằng bi tum bọt | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 16.415,98 | m2 |
| 5 | Rải BTNC 19 dày 7 cm | Chi tiết tại HSMT phần Sửa chữa nền, mặt đường | 31.038,6063 | m2 |
| C | Vuốt nối về đường ngang nhựa 2 bên tuyến | |||
| 1 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần vuốt nối đường ngang | 1.568,93 | m2 |
| 2 | Rải BTNC 19 dày 3 cm vuốt đường ngang | Chi tiết tại HSMT phần vuốt nối đường ngang | 1.568,93 | m2 |
| D | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chi tiết tại HSMT phần ATGT | 1.081,793 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=4mm | Chi tiết tại HSMT phần ATGT | 48 | m2 |
| 3 | Bổ sung cọc H | Chi tiết tại HSMT phần ATGT | 54 | Cọc |
| E | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt tại QĐ số 4793/QĐ-TCĐBVN ngày 28/10/2020 | 1 | TB |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (I=0,2%x(A+B+C+D+E+)) | Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 0,2% của các chi phí đã xác định (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) trong dự toán gói thầu | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi