Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210208684-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210202033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 19:17:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,614,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ A | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V | 10,139 | 100m2 |
| 2 | Vệ sinh mái | Theo chương V | 462,495 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo chương V | 126,956 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 126,956 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 504,345 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 324,953 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 172,666 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 504,345 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 324,953 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 172,666 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo chương V | 1.935,047 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo chương V | 402,89 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.937,013 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 575,557 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 64,406 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 937,715 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 192,504 | m2 |
| 21 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo chương V | 10,368 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,825 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,825 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,825 | 100m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo chương V | 10,368 | m3 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 34,56 | m2 |
| 27 | Cung cấp,lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ KingLong | Theo chương V | 63,36 | m2 |
| 28 | Cung cấp,lắp đặt Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ KingLong | Theo chương V | 129,144 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 129,144 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V | 129,144 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 129,144 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 129,144 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 43,178 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,432 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,432 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,432 | 100m3 |
| 37 | Gia công lan can sắt | Theo chương V | 1,49 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 42,099 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 42,099 | m2 |
| 40 | Cắt bê tông sân | Theo chương V | 19,52 | md |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo chương V | 5,331 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,461 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,739 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,72 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,616 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,475 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 53 | Khoan cấy thép | Theo chương V | 32 | mũi |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,056 | tấn |
| 56 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 50,862 | m3 |
| 57 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,093 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 4,407 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,579 | 100m2 |
| 60 | Khoan cấy thép D22 | Theo chương V | 96 | mũi |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,135 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,36 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,367 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,472 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,347 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,234 | tấn |
| 67 | Khoan cấy thép D8 | Theo chương V | 272 | mũi |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,508 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,034 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 1,164 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,189 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,013 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,07 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 4,312 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 1,008 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,273 | tấn |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 596,238 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 147,155 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 57,9 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 34,7 | m2 |
| 82 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V | 6,5 | m |
| 83 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 15,6 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 851,593 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tường đương) kính cường lực 10.38mm phụ kiện đồng bộ (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 19,188 | m2 |
| 86 | Phá dỡ granito bậc tam cấp | Theo chương V | 83,281 | m2 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 33,313 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 49,968 | m2 |
| 92 | Tháo dỡ quạt điện, quạt trần | Theo chương V | 48 | cái |
| 93 | Tháo dỡ đèn | Theo chương V | 72 | bộ |
| 94 | Tháo dỡ hệ thống dây điện trong phòng + hành lang | Theo chương V | 10 | phòng |
| 95 | Tủ điện kim loại kích thước 800x600x200 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 96 | Tủ điện kim loại kích thước 600x400x200 | Theo chương V | 2 | hộp |
| 97 | Lắp đặt tủ aptomat 8 module | Theo chương V | 12 | hộp |
| 98 | Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA | Theo chương V | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt MCB-2P-40A-10KA | Theo chương V | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Theo chương V | 24 | cái |
| 102 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | Theo chương V | 39 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn tuýp LED đôi dài 1.2m loại 2x18W | Theo chương V | 72 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn tuýp LED đôi dài 1.2m loại 1x18W | Theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn ốp trần D300-24W | Theo chương V | 31 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn LED hắt tường | Theo chương V | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 48 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A | Theo chương V | 2 | hộp |
| 110 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 13 | cái |
| 111 | Lắp đặt chân đế công tắc 3 hạt | Theo chương V | 13 | hộp |
| 112 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều | Theo chương V | 4 | hộp |
| 114 | Lắp đặt hộp Box đấu dây loại 3 ngả | Theo chương V | 363 | hộp |
| 115 | Lắp đặt hộp đấu nối 250x250 | Theo chương V | 3 | hộp |
| 116 | Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 | Theo chương V | 3 | hộp |
| 117 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo chương V | 96 | cái |
| 118 | Lắp đặt chân đế ổ cắm | Theo chương V | 96 | hộp |
| 119 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 322 | m |
| 121 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo chương V | 302 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 3.981 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Theo chương V | 2.350 | m |
| 124 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE xoắn D65/50 | Theo chương V | 30 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 | Theo chương V | 20 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 | Theo chương V | 302 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 1.752 | m |
| 128 | Măng sông nhựa D32 | Theo chương V | 7 | cái |
| 129 | Măng sông nhựa D25 | Theo chương V | 104 | cái |
| 130 | Măng sông nhựa D20 | Theo chương V | 604 | cái |
| 131 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | Theo chương V | 13 | m |
| 132 | Gia công và đóng cọc đồng tiếp địa D16 dài 2.4m | Theo chương V | 4 | cọc |
| 133 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 1,68 | 100m |
| 135 | Lắp đăt chếch uPVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 38 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 28 | cái |
| 138 | Lắp đặt nút bịt UPVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 12 | cái |
| 139 | Cầu chắn rác INOX D120 | Theo chương V | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu loại ngang vách DN80 | Theo chương V | 6 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ B | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V | 10,802 | 100m2 |
| 2 | Vệ sinh mái | Theo chương V | 75,16 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo chương V | 75,16 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 75,16 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 422,207 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 578,251 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 228,73 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 422,207 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 578,251 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 228,73 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 985,148 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 1.349,252 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 533,702 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.334,858 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 762,432 | m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,136 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,216 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,945 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 1,592 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,236 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo chương V | 0,137 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,023 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo chương V | 0,132 | tấn |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,729 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,825 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,077 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo chương V | 24 | cái |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 21,46 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 21,022 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 21,46 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo chương V | 5,665 | m2 |
| 40 | Đánh màu bằng XM nguyên chất | Theo chương V | 27,125 | m2 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 5,123 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 45 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 23,004 | m3 |
| 46 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 29,502 | m3 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 341,43 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 100,557 | m2 |
| 49 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 114,692 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 149,001 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm | Theo chương V | 98,93 | m2 |
| 52 | Lát nền sàn gạch 300x300 mm | Theo chương V | 98,93 | m2 |
| 53 | Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện inox 304 đi kèm) | Theo chương V | 113,454 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V | 12,111 | m2 |
| 55 | Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO | Theo chương V | 0,203 | tấn |
| 56 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 27,154 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,272 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,272 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,272 | 100m3 |
| 60 | Lát nền, sàn, gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 631,065 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 133,158 | m2 |
| 62 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo chương V | 8,316 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo chương V | 8,316 | m3 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 74,681 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 63,36 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 30,6 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 62,205 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 13,872 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 62,205 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V | 62,205 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 62,205 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 62,205 | m2 |
| 76 | Doa lại bề mặt Granito | Theo chương V | 175,284 | m2 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 29,866 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 81 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo chương V | 13,125 | m2 |
| 82 | Cắt bê tông sân | Theo chương V | 11,2 | md |
| 83 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chương V | 0,36 | m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo chương V | 2,366 | m3 |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,23 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 91 | Xây móng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,333 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,197 | m3 |
| 93 | Khoan cấy thép D16 bằng Ramset hoặc tương đương | Theo chương V | 16 | mũi |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chương V | 0,238 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,006 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,028 | tấn |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chương V | 3,087 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,408 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,092 | tấn |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,257 | tấn |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,187 | tấn |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 2,309 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,231 | 100m2 |
| 105 | Khoan cấy thép D8 bằng keo Ramset hoặc tương đương | Theo chương V | 192 | mũi |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,162 | tấn |
| 107 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 16,725 | m3 |
| 108 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,85 | m3 |
| 109 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 264,397 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,2 | m2 |
| 111 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 23,1 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 289,697 | m2 |
| 113 | Gia công lan can sắt | Theo chương V | 1,692 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 82,269 | m2 |
| 115 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 82,269 | m2 |
| 116 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 7,32 | m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) kính cường lực 10.38mm dán phim phụ kiện đồng bộ (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 15,416 | m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 8,272 | m2 |
| 119 | Gia công, Lắp đặt lam nhôm | Theo chương V | 93,796 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ quạt điện, quạt trần | Theo chương V | 24 | cái |
| 121 | Tháo dỡ đèn | Theo chương V | 74 | bộ |
| 122 | Tháo dỡ hệ thống dây điện trong phòng + hành lang, sảnh | Theo chương V | 10 | phòng |
| 123 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 600x400x200 | Theo chương V | 1 | tủ |
| 124 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 400x300x200 | Theo chương V | 3 | tủ |
| 125 | Lắp đặt tủ aptomat 12 module | Theo chương V | 3 | tủ |
| 126 | Lắp đặt tủ aptomat 8 module | Theo chương V | 3 | tủ |
| 127 | Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCCB-2P-100A-35KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt MCB-2P-63A-10KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt MCB-2P-50A-10KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt MCB-2P-40A-10KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB-1P-25A-6KA | Theo chương V | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA | Theo chương V | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | Theo chương V | 26 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn tuýp LED đôi dài 1.2m loại 2x18W | Theo chương V | 51 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn tuýp LED đơn dài 1.2m loại 1x18W | Theo chương V | 15 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn ốp trần D220-14W | Theo chương V | 58 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn LED hắt tường | Theo chương V | 1 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 30 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 300x300mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên âm trần 300x300mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 9 | cái |
| 143 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A | Theo chương V | 9 | hộp |
| 144 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 17 | cái |
| 145 | Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt | Theo chương V | 17 | hộp |
| 146 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt chân đế công tắc 3 hạt | Theo chương V | 3 | hộp |
| 148 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt chân đế công tắc 4 hạt | Theo chương V | 1 | hộp |
| 150 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo chương V | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều | Theo chương V | 6 | hộp |
| 152 | Lắp đặt hộp Box đấu dây loại 3 ngả | Theo chương V | 450 | hộp |
| 153 | Lắp đặt hộp đấu nối 250x250 | Theo chương V | 4 | hộp |
| 154 | Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 | Theo chương V | 6 | hộp |
| 155 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi ba chấu 250V,16A | Theo chương V | 70 | cái |
| 156 | Lắp đặt chân đế ổ cắm | Theo chương V | 70 | hộp |
| 157 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo chương V | 45 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo chương V | 45 | m |
| 159 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo chương V | 75 | m |
| 160 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo chương V | 75 | m |
| 161 | Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo chương V | 92 | m |
| 162 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 92 | m |
| 163 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 3.252 | m |
| 164 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Theo chương V | 3.418 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 | Theo chương V | 120 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 | Theo chương V | 92 | m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 1.955 | m |
| 168 | Măng sông nhựa D32 | Theo chương V | 41 | cái |
| 169 | Măng sông nhựa D25 | Theo chương V | 32 | cái |
| 170 | Măng sông nhựa D20 | Theo chương V | 674 | cái |
| 171 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | Theo chương V | 20 | m |
| 172 | Gia công và đóng cọc đồng tiếp địa D16 dài 2.4m | Theo chương V | 4 | cọc |
| 173 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,37 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 cấp nước PN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,11 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 cấp nước PN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,95 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo chương V | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Theo chương V | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 25 | cái |
| 182 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn thu PPR D50/40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn thu PPR D40/30 | Theo chương V | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | Theo chương V | 16 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo chương V | 12 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo chương V | 47 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D50/32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40/32 | Theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê PPR 1 đầu ren trong D25x1/2 | Theo chương V | 12 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2 | Theo chương V | 60 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D50x1/2 | Theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1.1/2" | Theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt kép TTK DN40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt kép TTK DN15 | Theo chương V | 130 | cái |
| 198 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt nút bịt ren D15 | Theo chương V | 72 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê TTK DN15 | Theo chương V | 32 | cái |
| 203 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | Theo chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Theo chương V | 9 | cái |
| 205 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 206 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Theo chương V | 24 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,24 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,99 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 2,01 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,55 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) | Theo chương V | 0,34 | 100m |
| 214 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 | Theo chương V | 32 | cái |
| 215 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 216 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 | Theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D42 | Theo chương V | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt Y thu uPVC D125/110 | Theo chương V | 9 | cái |
| 219 | Lắp đặt Y thu uPVC D110/90 | Theo chương V | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt Y thu uPVC D110/60 | Theo chương V | 15 | cái |
| 221 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/60 | Theo chương V | 27 | cái |
| 222 | Lắp đặt chếch uPVC D125 | Theo chương V | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Theo chương V | 84 | cái |
| 224 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Theo chương V | 54 | cái |
| 225 | Lắp đặt chếch uPVC D60 | Theo chương V | 16 | cái |
| 226 | Lắp đặt chếch uPVC D48 | Theo chương V | 9 | cái |
| 227 | Lắp đặt chếch uPVC D42 | Theo chương V | 20 | cái |
| 228 | Lắp đặt bạc uPVC D60/48 | Theo chương V | 12 | cái |
| 229 | Lắp đặt bạc uPVC D60/42 | Theo chương V | 12 | cái |
| 230 | Lắp đặt si phong uPVC D90 | Theo chương V | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt si phong uPVC D60 | Theo chương V | 16 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút uPVC D125 | Theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút uPVC D110 | Theo chương V | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Theo chương V | 7 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút uPVC D75 | Theo chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút uPVC D60 | Theo chương V | 12 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút uPVC D48 | Theo chương V | 42 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút uPVC D42 | Theo chương V | 70 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn thu uPVC D125/90 | Theo chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn thu uPVC D110/75 | Theo chương V | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt tê uPVC D125 | Theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê uPVC D60 | Theo chương V | 3 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê thu uPVC D110/60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 244 | Lắp đặt nút bịt uPVC D110 | Theo chương V | 8 | cái |
| 245 | Lắp đặt nút bịt uPVC D90 | Theo chương V | 7 | cái |
| 246 | Lắp đặt măng sông uPVC D110 | Theo chương V | 25 | cái |
| 247 | Lắp đặt măng sông uPVC D90 | Theo chương V | 50 | cái |
| 248 | Lắp đặt măng sông uPVC D75 | Theo chương V | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt măng sông uPVC D60 | Theo chương V | 14 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng sông uPVC D48 | Theo chương V | 5 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng sông uPVC D42 | Theo chương V | 8 | cái |
| 252 | Lắp đặt nút bịt uPVC D110 | Theo chương V | 32 | cái |
| 253 | Lắp đặt nút bịt uPVC D90 | Theo chương V | 16 | cái |
| 254 | Lắp đặt nút bịt uPVC D60 | Theo chương V | 16 | cái |
| 255 | Lắp đặt nút bịt uPVC D48 | Theo chương V | 32 | cái |
| 256 | Lắp đặt Lavabo loại chậu âm bàn | Theo chương V | 20 | bộ |
| 257 | Lắp đặt dây cấp chậu rửa | Theo chương V | 20 | cái |
| 258 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo chương V | 20 | bộ |
| 259 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 4 | cái |
| 260 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 12 | bộ |
| 262 | Lắp đặt bộ xả nước tiểu nam | Theo chương V | 12 | bộ |
| 263 | Lắp đặt siphong chậu tiểu nam | Theo chương V | 12 | cái |
| 264 | Lắp đặt dây cấp chậu tiểu | Theo chương V | 12 | cái |
| 265 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 32 | bộ |
| 266 | Lắp đặt dây cấp xí bệt | Theo chương V | 32 | cái |
| 267 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo chương V | 32 | cái |
| 268 | Cầu chắn rác INOX D120 | Theo chương V | 8 | cái |
| 269 | Lắp đặt phễu thu loại ngang vách DN80 | Theo chương V | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Theo chương V | 8 | cái |
| 271 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V | 16 | cái |
| 272 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 273 | Lắp đặt van phao điện | Theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt van nhựa PPR D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 275 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 276 | Lắp đặt van nhựa PPR D25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 277 | Lắp đặt vòi rửa | Theo chương V | 8 | bộ |
| C | CẢI TẠO NHÀ D | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo chương V | 68,786 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 15,04 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V | 6,24 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 30,544 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 71,269 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 40,868 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 90,342 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 6,733 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 15,71 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 8,819 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 20,578 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 23,608 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 55,085 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 17,758 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V | 1,62 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ | Theo chương V | 2 | công |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 20 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,62 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 40,868 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 41,344 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,733 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,819 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 23,608 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 131,21 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 243,146 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 68,786 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 8,8 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 6,24 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 6,24 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 17,758 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,758 | m2 |
| 34 | Lắp đặt tủ điện aptomat 8 module | Theo chương V | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt các aptomat MCB 2P 50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P 16A | Theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P 10A | Theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn tuýp Led đôi 1,2m 2x18W | Theo chương V | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ốp trần D220-14W | Theo chương V | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Triết áp quạt trần | Theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp box đấu dây loại 3 ngả | Theo chương V | 42 | hộp |
| 46 | Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo chương V | 9 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 9 | cái |
| 49 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Theo chương V | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 534 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 184 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo chương V | 215 | m |
| 53 | Măng sông D20 | Theo chương V | 74 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo chương V | 0,19 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 | Theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn TTK D40/25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25x1/2" | Theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x1" | Theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" | Theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Kép TTK DN40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Kép TTK DN25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Kép TTK DN15 | Theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo chương V | 0,28 | 100m |
| 72 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Theo chương V | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông uPVC D110 | Theo chương V | 7 | cái |
| 74 | Lắp nút bịt uPVC D110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác D150 | Theo chương V | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 77 | Van phao điện | Theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Van phao cơ DN15 | Theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt van PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo chương V | 1 | cái |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 1,688 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo chương V | 2,925 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo chương V | 8,55 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 238 | cấu kiện |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo chương V | 21,42 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,214 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,214 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,214 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 238 | cấu kiện |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 3 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,094 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 1,5 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,61 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 19,69 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 19,69 | m2 |
| 26 | Đắp đất màu trồng cây | Theo chương V | 13 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 13 | m3 |
| 28 | Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1.450 | m2 |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,881 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo chương V | 0,576 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo chương V | 2,037 | m3 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng cửa xếp Inox tự động (chiều cao 1.4m; chiều rộng 0.5m) | Theo chương V | 6,7 | md |
| 39 | Motor điện cổng có đường ray | Theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Khóa điều khiển tự động | Theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng ray sắt V50x4 | Theo chương V | 42,076 | kg |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 2,839 | m3 |
| 43 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,114 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,095 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,095 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,095 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,911 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,323 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,957 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,77 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo chương V | 0,024 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo chương V | 0,088 | tấn |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,616 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo chương V | 0,035 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo chương V | 0,112 | tấn |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,581 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,314 | 100m2 |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo chương V | 0,27 | tấn |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,176 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo chương V | 0,024 | tấn |
| 65 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,49 | m3 |
| 66 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,774 | m3 |
| 67 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,321 | m3 |
| 68 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V | 1,051 | m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo chương V | 1,051 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,976 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 31,92 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 27,08 | m2 |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo chương V | 22,56 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 31,47 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 34,896 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 88,11 | m2 |
| 78 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo chương V | 14,664 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 10,706 | m2 |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V | 0,086 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,086 | tấn |
| 82 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc | Theo chương V | 10,616 | md |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 1,98 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa song sắt | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 12,24 | m2 |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 765,345 | m2 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 254,379 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 510,966 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 765,345 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 216,876 | m2 |
| 97 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V | 57,081 | m2 |
| 98 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo chương V | 216,876 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 57,081 | m2 |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 3,234 | m3 |
| 101 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 3,223 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 3,223 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 3,223 | 100m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,588 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,8 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 109 | Bu lông đặt trong bê tông M16x500 | Theo chương V | 48 | cái |
| 110 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 112 | Gia công giằng mái thép | Theo chương V | 0,326 | tấn |
| 113 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo chương V | 0,326 | tấn |
| 114 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Theo chương V | 0,298 | tấn |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo chương V | 0,298 | tấn |
| 116 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,605 | tấn |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,605 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 79,204 | m2 |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 1,511 | 100m2 |
| 120 | Máng tôn thu nước inox 304 | Theo chương V | 26 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo chương V | 70 | m |
| 122 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo chương V | 20 | m |
| 124 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 125 | Cầu chắn rác DN80 | Theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,148 | 100m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 14,17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi