Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210208684-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210202033
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 19:17:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,614,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ A
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo chương V 10,139 100m2
2 Vệ sinh mái Theo chương V 462,495 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo chương V 126,956 m2
4 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Theo chương V 126,956 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 504,345 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo chương V 324,953 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 172,666 m2
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,2 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,2 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,2 100m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 504,345 m2
12 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V 324,953 m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 172,666 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Theo chương V 1.935,047 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Theo chương V 402,89 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 2.937,013 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 575,557 m2
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 64,406 m3
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo chương V 937,715 m2
20 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 192,504 m2
21 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo chương V 10,368 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,825 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,825 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,825 100m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Theo chương V 10,368 m3
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 34,56 m2
27 Cung cấp,lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ KingLong Theo chương V 63,36 m2
28 Cung cấp,lắp đặt Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ KingLong Theo chương V 129,144 m2
29 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo chương V 129,144 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo chương V 129,144 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 129,144 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 129,144 m2
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 43,178 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,432 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,432 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,432 100m3
37 Gia công lan can sắt Theo chương V 1,49 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 42,099 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 42,099 m2
40 Cắt bê tông sân Theo chương V 19,52 md
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Theo chương V 5,331 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,018 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,036 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,036 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,036 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 0,461 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Theo chương V 0,02 100m2
48 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,739 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,72 m3
50 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,616 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,475 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,048 100m2
53 Khoan cấy thép Theo chương V 32 mũi
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,012 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,056 tấn
56 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 50,862 m3
57 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 8,093 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 4,407 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,579 100m2
60 Khoan cấy thép D22 Theo chương V 96 mũi
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,135 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,36 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,367 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 3,472 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo chương V 0,347 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,234 tấn
67 Khoan cấy thép D8 Theo chương V 272 mũi
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,508 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,046 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,034 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 1,164 m3
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,189 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,013 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,07 tấn
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 4,312 m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V 1,008 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,273 tấn
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 596,238 m2
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 147,155 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V 57,9 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V 34,7 m2
82 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo chương V 6,5 m
83 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 Theo chương V 15,6 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 851,593 m2
85 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tường đương) kính cường lực 10.38mm phụ kiện đồng bộ (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 19,188 m2
86 Phá dỡ granito bậc tam cấp Theo chương V 83,281 m2
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,025 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,025 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,025 100m3
90 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo chương V 33,313 m2
91 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo chương V 49,968 m2
92 Tháo dỡ quạt điện, quạt trần Theo chương V 48 cái
93 Tháo dỡ đèn Theo chương V 72 bộ
94 Tháo dỡ hệ thống dây điện trong phòng + hành lang Theo chương V 10 phòng
95 Tủ điện kim loại kích thước 800x600x200 Theo chương V 1 hộp
96 Tủ điện kim loại kích thước 600x400x200 Theo chương V 2 hộp
97 Lắp đặt tủ aptomat 8 module Theo chương V 12 hộp
98 Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA Theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA Theo chương V 5 cái
100 Lắp đặt MCB-2P-40A-10KA Theo chương V 24 cái
101 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA Theo chương V 24 cái
102 Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA Theo chương V 39 cái
103 Lắp đặt đèn tuýp LED đôi dài 1.2m loại 2x18W Theo chương V 72 bộ
104 Lắp đặt đèn tuýp LED đôi dài 1.2m loại 1x18W Theo chương V 1 bộ
105 Lắp đặt đèn ốp trần D300-24W Theo chương V 31 bộ
106 Lắp đặt đèn LED hắt tường Theo chương V 2 bộ
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo chương V 48 cái
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 2 cái
109 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A Theo chương V 2 hộp
110 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 13 cái
111 Lắp đặt chân đế công tắc 3 hạt Theo chương V 13 hộp
112 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V 4 cái
113 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều Theo chương V 4 hộp
114 Lắp đặt hộp Box đấu dây loại 3 ngả Theo chương V 363 hộp
115 Lắp đặt hộp đấu nối 250x250 Theo chương V 3 hộp
116 Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 Theo chương V 3 hộp
117 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo chương V 96 cái
118 Lắp đặt chân đế ổ cắm Theo chương V 96 hộp
119 Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Theo chương V 20 m
120 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo chương V 322 m
121 Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo chương V 302 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V 3.981 m
123 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Theo chương V 2.350 m
124 Lắp đặt ống luồn dây HDPE xoắn D65/50 Theo chương V 30 m
125 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 Theo chương V 20 m
126 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 Theo chương V 302 m
127 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Theo chương V 1.752 m
128 Măng sông nhựa D32 Theo chương V 7 cái
129 Măng sông nhựa D25 Theo chương V 104 cái
130 Măng sông nhựa D20 Theo chương V 604 cái
131 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm Theo chương V 13 m
132 Gia công và đóng cọc đồng tiếp địa D16 dài 2.4m Theo chương V 4 cọc
133 Lắp đặt hộp kiểm tra Theo chương V 1 cái
134 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 1,68 100m
135 Lắp đăt chếch uPVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 38 cái
136 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 12 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 28 cái
138 Lắp đặt nút bịt UPVC D90 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 12 cái
139 Cầu chắn rác INOX D120 Theo chương V 6 cái
140 Lắp đặt phễu thu loại ngang vách DN80 Theo chương V 6 cái
B CẢI TẠO NHÀ B
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo chương V 10,802 100m2
2 Vệ sinh mái Theo chương V 75,16 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo chương V 75,16 m2
4 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Theo chương V 75,16 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 422,207 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo chương V 578,251 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 228,73 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 422,207 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V 578,251 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 228,73 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 985,148 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 1.349,252 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 533,702 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 3.334,858 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 762,432 m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo chương V 1,136 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo chương V 0,216 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,074 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,153 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,153 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,153 100m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 0,945 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo chương V 0,012 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 1,592 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo chương V 0,05 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,236 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,021 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo chương V 0,137 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 0,023 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo chương V 0,132 tấn
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo chương V 3,729 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,825 m3
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V 0,037 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo chương V 0,077 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo chương V 24 cái
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 21,46 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 21,022 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 21,46 m2
39 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo chương V 5,665 m2
40 Đánh màu bằng XM nguyên chất Theo chương V 27,125 m2
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 5,123 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,051 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,051 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,051 100m3
45 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 23,004 m3
46 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo chương V 29,502 m3
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Theo chương V 341,43 m2
48 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Theo chương V 100,557 m2
49 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo chương V 114,692 m2
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 149,001 m2
51 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm Theo chương V 98,93 m2
52 Lát nền sàn gạch 300x300 mm Theo chương V 98,93 m2
53 Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện inox 304 đi kèm) Theo chương V 113,454 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại Theo chương V 12,111 m2
55 Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO Theo chương V 0,203 tấn
56 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 27,154 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,272 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,272 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,272 100m3
60 Lát nền, sàn, gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo chương V 631,065 m2
61 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 133,158 m2
62 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo chương V 8,316 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,136 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,136 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,136 100m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Theo chương V 8,316 m3
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 74,681 m2
68 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 63,36 m2
69 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 30,6 m2
70 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 62,205 m2
71 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 13,872 m2
72 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo chương V 62,205 m2
73 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo chương V 62,205 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 62,205 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 62,205 m2
76 Doa lại bề mặt Granito Theo chương V 175,284 m2
77 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 29,866 m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,299 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,299 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,299 100m3
81 Tháo dỡ hoa sắt Theo chương V 13,125 m2
82 Cắt bê tông sân Theo chương V 11,2 md
83 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo chương V 0,36 m3
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Theo chương V 2,366 m3
85 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,008 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,02 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,02 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,02 100m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 0,23 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Theo chương V 0,007 100m2
91 Xây móng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V 0,333 m3
92 Xây móng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Theo chương V 0,197 m3
93 Khoan cấy thép D16 bằng Ramset hoặc tương đương Theo chương V 16 mũi
94 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250 Theo chương V 0,238 m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,022 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,006 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V 0,028 tấn
98 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250 Theo chương V 3,087 m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,408 100m2
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,092 tấn
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,257 tấn
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,187 tấn
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 2,309 m3
104 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo chương V 0,231 100m2
105 Khoan cấy thép D8 bằng keo Ramset hoặc tương đương Theo chương V 192 mũi
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V 0,162 tấn
107 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 16,725 m3
108 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 3,85 m3
109 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 264,397 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo chương V 2,2 m2
111 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V 23,1 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 289,697 m2
113 Gia công lan can sắt Theo chương V 1,692 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 82,269 m2
115 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V 82,269 m2
116 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 Theo chương V 7,32 m2
117 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) kính cường lực 10.38mm dán phim phụ kiện đồng bộ (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 15,416 m2
118 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 8,272 m2
119 Gia công, Lắp đặt lam nhôm Theo chương V 93,796 m2
120 Tháo dỡ quạt điện, quạt trần Theo chương V 24 cái
121 Tháo dỡ đèn Theo chương V 74 bộ
122 Tháo dỡ hệ thống dây điện trong phòng + hành lang, sảnh Theo chương V 10 phòng
123 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 600x400x200 Theo chương V 1 tủ
124 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 400x300x200 Theo chương V 3 tủ
125 Lắp đặt tủ aptomat 12 module Theo chương V 3 tủ
126 Lắp đặt tủ aptomat 8 module Theo chương V 3 tủ
127 Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA Theo chương V 1 cái
128 Lắp đặt MCCB-2P-100A-35KA Theo chương V 6 cái
129 Lắp đặt MCB-2P-63A-10KA Theo chương V 6 cái
130 Lắp đặt MCB-2P-50A-10KA Theo chương V 1 cái
131 Lắp đặt MCB-2P-40A-10KA Theo chương V 6 cái
132 Lắp đặt MCB-1P-25A-6KA Theo chương V 9 cái
133 Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA Theo chương V 9 cái
134 Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA Theo chương V 26 cái
135 Lắp đặt đèn tuýp LED đôi dài 1.2m loại 2x18W Theo chương V 51 bộ
136 Lắp đặt đèn tuýp LED đơn dài 1.2m loại 1x18W Theo chương V 15 bộ
137 Lắp đặt đèn ốp trần D220-14W Theo chương V 58 bộ
138 Lắp đặt đèn LED hắt tường Theo chương V 1 bộ
139 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo chương V 30 cái
140 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 300x300mm Theo chương V 8 cái
141 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên âm trần 300x300mm Theo chương V 8 cái
142 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 9 cái
143 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A Theo chương V 9 hộp
144 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 17 cái
145 Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt Theo chương V 17 hộp
146 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 3 cái
147 Lắp đặt chân đế công tắc 3 hạt Theo chương V 3 hộp
148 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 1 cái
149 Lắp đặt chân đế công tắc 4 hạt Theo chương V 1 hộp
150 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V 6 cái
151 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều Theo chương V 6 hộp
152 Lắp đặt hộp Box đấu dây loại 3 ngả Theo chương V 450 hộp
153 Lắp đặt hộp đấu nối 250x250 Theo chương V 4 hộp
154 Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 Theo chương V 6 hộp
155 Lắp ổ cắm loại ổ đôi ba chấu 250V,16A Theo chương V 70 cái
156 Lắp đặt chân đế ổ cắm Theo chương V 70 hộp
157 Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo chương V 45 m
158 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo chương V 45 m
159 Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo chương V 75 m
160 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo chương V 75 m
161 Lắp đặt Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo chương V 92 m
162 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo chương V 92 m
163 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V 3.252 m
164 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Theo chương V 3.418 m
165 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 Theo chương V 120 m
166 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 Theo chương V 92 m
167 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Theo chương V 1.955 m
168 Măng sông nhựa D32 Theo chương V 41 cái
169 Măng sông nhựa D25 Theo chương V 32 cái
170 Măng sông nhựa D20 Theo chương V 674 cái
171 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm Theo chương V 20 m
172 Gia công và đóng cọc đồng tiếp địa D16 dài 2.4m Theo chương V 4 cọc
173 Lắp đặt hộp kiểm tra Theo chương V 1 cái
174 Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,16 100m
175 Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,37 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 cấp nước PN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,11 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 cấp nước PN10 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,95 100m
178 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Theo chương V 2 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Theo chương V 12 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Theo chương V 2 cái
181 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Theo chương V 25 cái
182 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 Theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt chếch nhựa PPR D40 Theo chương V 1 cái
184 Lắp đặt côn thu PPR D50/40 Theo chương V 1 cái
185 Lắp đặt côn thu PPR D40/30 Theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Theo chương V 16 cái
187 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Theo chương V 1 cái
188 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Theo chương V 12 cái
189 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Theo chương V 47 cái
190 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D50/32 Theo chương V 3 cái
191 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40/32 Theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt tê PPR 1 đầu ren trong D25x1/2 Theo chương V 12 cái
193 Lắp đặt cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2 Theo chương V 60 cái
194 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D50x1/2 Theo chương V 1 cái
195 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1.1/2" Theo chương V 2 cái
196 Lắp đặt kép TTK DN40 Theo chương V 1 cái
197 Lắp đặt kép TTK DN15 Theo chương V 130 cái
198 Lắp đặt rắc co PPR D50 Theo chương V 1 cái
199 Lắp đặt rắc co PPR D32 Theo chương V 8 cái
200 Lắp đặt rắc co PPR D25 Theo chương V 1 cái
201 Lắp đặt nút bịt ren D15 Theo chương V 72 cái
202 Lắp đặt tê TTK DN15 Theo chương V 32 cái
203 Lắp đặt măng sông PPR D50 Theo chương V 4 cái
204 Lắp đặt măng sông PPR D40 Theo chương V 9 cái
205 Lắp đặt măng sông PPR D32 Theo chương V 3 cái
206 Lắp đặt măng sông PPR D25 Theo chương V 24 cái
207 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,24 100m
208 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,99 100m
209 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 2,01 100m
210 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,04 100m
211 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,55 100m
212 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,18 100m
213 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 classic 2 (Tiền Phong hoặc tương đương) Theo chương V 0,34 100m
214 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 Theo chương V 32 cái
215 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 Theo chương V 12 cái
216 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 Theo chương V 1 cái
217 Lắp đặt Y nhựa uPVC D42 Theo chương V 8 cái
218 Lắp đặt Y thu uPVC D125/110 Theo chương V 9 cái
219 Lắp đặt Y thu uPVC D110/90 Theo chương V 3 cái
220 Lắp đặt Y thu uPVC D110/60 Theo chương V 15 cái
221 Lắp đặt Y thu uPVC D90/60 Theo chương V 27 cái
222 Lắp đặt chếch uPVC D125 Theo chương V 3 cái
223 Lắp đặt chếch uPVC D110 Theo chương V 84 cái
224 Lắp đặt chếch uPVC D90 Theo chương V 54 cái
225 Lắp đặt chếch uPVC D60 Theo chương V 16 cái
226 Lắp đặt chếch uPVC D48 Theo chương V 9 cái
227 Lắp đặt chếch uPVC D42 Theo chương V 20 cái
228 Lắp đặt bạc uPVC D60/48 Theo chương V 12 cái
229 Lắp đặt bạc uPVC D60/42 Theo chương V 12 cái
230 Lắp đặt si phong uPVC D90 Theo chương V 8 cái
231 Lắp đặt si phong uPVC D60 Theo chương V 16 cái
232 Lắp đặt cút uPVC D125 Theo chương V 1 cái
233 Lắp đặt cút uPVC D110 Theo chương V 1 cái
234 Lắp đặt cút uPVC D90 Theo chương V 7 cái
235 Lắp đặt cút uPVC D75 Theo chương V 2 cái
236 Lắp đặt cút uPVC D60 Theo chương V 12 cái
237 Lắp đặt cút uPVC D48 Theo chương V 42 cái
238 Lắp đặt cút uPVC D42 Theo chương V 70 cái
239 Lắp đặt côn thu uPVC D125/90 Theo chương V 1 cái
240 Lắp đặt côn thu uPVC D110/75 Theo chương V 1 cái
241 Lắp đặt tê uPVC D125 Theo chương V 1 cái
242 Lắp đặt tê uPVC D60 Theo chương V 3 cái
243 Lắp đặt tê thu uPVC D110/60 Theo chương V 6 cái
244 Lắp đặt nút bịt uPVC D110 Theo chương V 8 cái
245 Lắp đặt nút bịt uPVC D90 Theo chương V 7 cái
246 Lắp đặt măng sông uPVC D110 Theo chương V 25 cái
247 Lắp đặt măng sông uPVC D90 Theo chương V 50 cái
248 Lắp đặt măng sông uPVC D75 Theo chương V 1 cái
249 Lắp đặt măng sông uPVC D60 Theo chương V 14 cái
250 Lắp đặt măng sông uPVC D48 Theo chương V 5 cái
251 Lắp đặt măng sông uPVC D42 Theo chương V 8 cái
252 Lắp đặt nút bịt uPVC D110 Theo chương V 32 cái
253 Lắp đặt nút bịt uPVC D90 Theo chương V 16 cái
254 Lắp đặt nút bịt uPVC D60 Theo chương V 16 cái
255 Lắp đặt nút bịt uPVC D48 Theo chương V 32 cái
256 Lắp đặt Lavabo loại chậu âm bàn Theo chương V 20 bộ
257 Lắp đặt dây cấp chậu rửa Theo chương V 20 cái
258 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Theo chương V 20 bộ
259 Lắp đặt gương soi Theo chương V 4 cái
260 Lắp đặt gương soi Theo chương V 4 cái
261 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V 12 bộ
262 Lắp đặt bộ xả nước tiểu nam Theo chương V 12 bộ
263 Lắp đặt siphong chậu tiểu nam Theo chương V 12 cái
264 Lắp đặt dây cấp chậu tiểu Theo chương V 12 cái
265 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V 32 bộ
266 Lắp đặt dây cấp xí bệt Theo chương V 32 cái
267 Lắp đặt vòi xịt xí Theo chương V 32 cái
268 Cầu chắn rác INOX D120 Theo chương V 8 cái
269 Lắp đặt phễu thu loại ngang vách DN80 Theo chương V 1 cái
270 Lắp đặt thoát sàn D90 Theo chương V 8 cái
271 Lắp đặt thoát sàn D60 Theo chương V 16 cái
272 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Theo chương V 1 bể
273 Lắp đặt van phao điện Theo chương V 1 cái
274 Lắp đặt van nhựa PPR D50 Theo chương V 1 cái
275 Lắp đặt van nhựa PPR D32 Theo chương V 8 cái
276 Lắp đặt van nhựa PPR D25 Theo chương V 1 cái
277 Lắp đặt vòi rửa Theo chương V 8 bộ
C CẢI TẠO NHÀ D
1 Phá dỡ nền gạch lát Theo chương V 68,786 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 15,04 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo chương V 6,24 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 30,544 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 71,269 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 40,868 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 90,342 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 6,733 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 15,71 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo chương V 8,819 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 20,578 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo chương V 23,608 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 55,085 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo chương V 17,758 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo chương V 1,62 m3
16 Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ Theo chương V 2 công
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,051 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,051 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,051 100m3
20 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 1,62 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 40,868 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 41,344 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 6,733 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V 8,819 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V 23,608 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 131,21 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 243,146 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Theo chương V 68,786 m2
29 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 8,8 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 6,24 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 6,24 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo chương V 17,758 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 17,758 m2
34 Lắp đặt tủ điện aptomat 8 module Theo chương V 1 hộp
35 Lắp đặt các aptomat MCB 2P 50A Theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt các aptomat MCB 1P 16A Theo chương V 5 cái
37 Lắp đặt các aptomat MCB 1P 10A Theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt đèn tuýp Led đôi 1,2m 2x18W Theo chương V 6 bộ
39 Lắp đặt đèn ốp trần D220-14W Theo chương V 3 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo chương V 9 cái
41 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo chương V 4 cái
42 Triết áp quạt trần Theo chương V 4 cái
43 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 1 cái
44 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt hộp box đấu dây loại 3 ngả Theo chương V 42 hộp
46 Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 Theo chương V 1 hộp
47 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo chương V 9 cái
48 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo chương V 9 cái
49 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Theo chương V 20 cái
50 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V 534 m
51 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V 184 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo chương V 215 m
53 Măng sông D20 Theo chương V 74 cái
54 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo chương V 0,08 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo chương V 0,19 100m
56 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Theo chương V 4 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Theo chương V 11 cái
58 Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 Theo chương V 1 cái
59 Lắp đặt côn TTK D40/25 Theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Theo chương V 3 cái
61 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25x1/2" Theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x1" Theo chương V 1 cái
63 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" Theo chương V 2 cái
64 Kép TTK DN40 Theo chương V 1 cái
65 Kép TTK DN25 Theo chương V 1 cái
66 Kép TTK DN15 Theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt rắc co PPR D32 Theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt rắc co PPR D25 Theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt măng sông PPR D32 Theo chương V 2 cái
70 Lắp đặt măng sông PPR D25 Theo chương V 5 cái
71 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Theo chương V 0,28 100m
72 Lắp đặt chếch uPVC D110 Theo chương V 16 cái
73 Lắp đặt măng sông uPVC D110 Theo chương V 7 cái
74 Lắp nút bịt uPVC D110 Theo chương V 4 cái
75 Cầu chắn rác D150 Theo chương V 4 bộ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo chương V 1 bể
77 Van phao điện Theo chương V 1 cái
78 Van phao cơ DN15 Theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt van PPR D32 Theo chương V 2 cái
80 Lắp đặt van PPR D25 Theo chương V 1 cái
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 1,688 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo chương V 2,925 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo chương V 8,55 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,086 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,086 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,086 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,046 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,046 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,046 100m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V 238 cấu kiện
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo chương V 21,42 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,214 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,214 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,214 100m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V 238 cấu kiện
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo chương V 3 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,005 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,025 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,025 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,025 100m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,094 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 1,5 m3
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 3,61 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 19,69 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 19,69 m2
26 Đắp đất màu trồng cây Theo chương V 13 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V 13 m3
28 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Theo chương V 1.450 m2
29 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo chương V 2,881 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,003 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,026 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,026 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo chương V 0,025 100m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,015 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo chương V 0,576 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,06 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo chương V 2,037 m3
38 Sản xuất và lắp dựng cửa xếp Inox tự động (chiều cao 1.4m; chiều rộng 0.5m) Theo chương V 6,7 md
39 Motor điện cổng có đường ray Theo chương V 1 bộ
40 Khóa điều khiển tự động Theo chương V 2 cái
41 Sản xuất và lắp dựng ray sắt V50x4 Theo chương V 42,076 kg
42 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo chương V 2,839 m3
43 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo chương V 0,114 100m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,047 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,095 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,095 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,095 100m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 0,911 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 1,323 m3
50 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 2,957 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,77 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,07 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo chương V 0,024 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo chương V 0,088 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,616 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,056 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo chương V 0,035 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo chương V 0,112 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 2,581 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo chương V 0,314 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo chương V 0,27 tấn
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,176 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,033 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo chương V 0,024 tấn
65 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 6,49 m3
66 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,774 m3
67 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,321 m3
68 Đắp cát nền móng công trình Theo chương V 1,051 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Theo chương V 1,051 m3
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 2,976 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 31,92 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 27,08 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo chương V 22,56 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V 7 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V 31,47 m2
76 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 34,896 m2
77 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 88,11 m2
78 Quét nhựa bitum nguội vào tường Theo chương V 14,664 m2
79 Lát nền, sàn, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Theo chương V 10,706 m2
80 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V 0,086 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,086 tấn
82 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V 0,115 100m2
83 Tôn úp nóc Theo chương V 10,616 md
84 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 1,98 m2
85 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ (Thái Việt hoặc tương đương) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm (bao gồm khuôn, cánh, phụ kiện kim khí đồng bộ Kinlong) Theo chương V 4,68 m2
86 Sản xuất cửa song sắt Theo chương V 4,68 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 4,68 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 12,24 m2
89 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 765,345 m2
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,153 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,153 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,153 100m3
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 254,379 m2
94 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 510,966 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 765,345 m2
96 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo chương V 216,876 m2
97 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo chương V 57,081 m2
98 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo chương V 216,876 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 57,081 m2
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo chương V 3,234 m3
101 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,011 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 3,223 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 3,223 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo chương V 3,223 100m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 0,588 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,034 100m2
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 1,8 m3
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,144 100m2
109 Bu lông đặt trong bê tông M16x500 Theo chương V 48 cái
110 Gia công cột bằng thép hình Theo chương V 0,307 tấn
111 Lắp dựng cột thép các loại Theo chương V 0,307 tấn
112 Gia công giằng mái thép Theo chương V 0,326 tấn
113 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo chương V 0,326 tấn
114 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Theo chương V 0,298 tấn
115 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo chương V 0,298 tấn
116 Gia công xà gồ thép Theo chương V 0,605 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,605 tấn
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 79,204 m2
119 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V 1,511 100m2
120 Máng tôn thu nước inox 304 Theo chương V 26 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Theo chương V 70 m
122 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo chương V 4 bộ
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo chương V 20 m
124 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo chương V 12 cái
125 Cầu chắn rác DN80 Theo chương V 2 cái
126 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,148 100m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 14,17 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->