Gói thầu: Gói thầu 09: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị các hạng mục chính của công trình (công trình chính và các hạng mục phụ trợ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209183-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quy hoạch đô thị và nông thôn tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu 09: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị các hạng mục chính của công trình (công trình chính và các hạng mục phụ trợ)
Số hiệu KHLCNT 20210207744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 17:57:00 đến ngày 2021-03-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 68,354,637,336 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,950,000,000 VNĐ ((Một tỷ chín trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LÀM VIỆC
1 PHẦN CỌC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Cọc bê tông cốt thép ly tâm D400 (Pdh = 112,6T; Pvl = 225,2T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.461 m
3 Ép cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, Đk cọc 400mm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,61 100m
4 Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 1 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,164 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 100m3
9 PHẦN MÓNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9267 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,792 m3
12 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,8045 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0524 100m2
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1958 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2289 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7805 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,267 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0078 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3216 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,186 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6385 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7546 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,546 m3
25 HỐ PIT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
26 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8404 tấn
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5285 100m2
29 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,285 m3
30 Băng cản nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1 m
31 PHẦN NỀN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
32 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6364 100m3
33 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,026 m3
34 PHẦN THÂN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
35 CỘT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,475 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4996 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2956 tấn
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7835 100m2
40 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,5811 m3
41 DẦM, GIẰNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 54,5281 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6761 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,7686 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,3983 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,3031 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7896 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,0904 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,3278 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 655,9324 m3
51 PHẦN XÂY Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
52 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,1664 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 606,1198 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9504 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,236 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,232 m3
57 PHẦN TRÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.717,7171 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.774,522 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,265 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.145,355 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,5 m
63 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.774,52 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.145,36 m2
65 CÔNG TÁC SƠN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.100,2752 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.833,395 m2
68 CÔNG TÁC: ỐP, LÁT, LÁNG, CHỐNG THẤM Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
69 Lát nền, sàn gạch Granite, kích thước 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.190,2 m2
70 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn, kích thước 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,6 m2
71 Lát gạch Terazo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 263 m2
72 Lát nền, sàn đá Granite đỏ Bình định (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,96 m2
73 Lát nền, sàn đá Granite màu đen Phú Yên (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,56 m2
74 Lát đá bậc tam cấp (đá Granite đỏ Bình định (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,87 m2
75 Lát đá bậc tam cấp (đá Granite màu ghi Phú Yên (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,708 m2
76 Lát nền, sàn đá Granite Cubic, KT 10x10x5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
77 Tấm MDF dày 15mm, lót sàn Sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 m2
78 Lớp giấy cao su non chống ẩm lót sàn Sân khấu, dày 1,8mm rộng 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 m2
79 Lát gỗ công nghiệp, KT 600x100x20 mm nền sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 m2
80 Lát bậc cầu thang gạch Granite chống trơn, kích thước 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 m2
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Sikaproof membrain dày 3mm) -Quét 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.063,055 1m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Sikalatex dày 3mm) - Quét 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,405 m2
83 Lớp xốp cách nhiệt chống nóng - Xốp EPS dày 6cm, KT 1x2m, tỷ trọng 4kg/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 862,65 m2
84 Bê tông chống thấm sàn - chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 345,06 m3
85 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V 862,65 m2
86 Lát gạch gốm kích thước 40x40x20 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 862,65 m2
87 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,125 m2
88 Sơn Epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,72 1m2
89 Quét dung dịch chống thấm (SIKAPROOF MEMBRAIN dày 3mm) -Quét 1 lớp lót 2 lớp phủ, vén thành chân tường cao 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,812 1m2
90 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột- kích thước 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,475 m2
91 Ốp tường trụ, cột- kích thước 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 570,32 m2
92 Ốp đá granit tự nhiên màu xanh đen Xà cừ vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 745,065 m2
93 Ốp đá Granit tự nhiên trẻ KT 100x200 mm màu xanh đen Bazan Bình Định Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,84 m2
94 Ốp đá granit tự nhiên vàng đậm Bình Định vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,0794 m2
95 Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,216 m3
96 Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,08 m2
97 Lớp cao su non cách âm dày 3mm, khổ rộng 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,08 m2
98 PHẦN TRẦN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
99 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.076,13 m2
100 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 393,19 m2
101 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm đục lỗ kích thước 600x600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,92 m2
102 THANG BỘ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
103 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,011 100m2
104 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8724 tấn
105 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7777 tấn
106 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3477 m3
107 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,073 m3
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,0886 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,0886 m2
110 SXLD lan can cầu thang bộ, tay vịn gỗ Lim Nam Phi D60 mm, thanh đứng sắt hộp 20x40x1.4, thanh ngang sắt hộp 20x20x1.4, bao gồm cả sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,33 md
111 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1206 tấn
112 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1206 tấn
113 THANG SẮT LÊN PHÒNG KỸ THUẬT THANG MÁY Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
114 Thép hộp 100x100x1,8 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 565,7652 kg
115 Thép hộp 20x20x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,8928 kg
116 Thép hộp 20x40x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5395 kg
117 Thép V30x30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7493 kg
118 Bản mã 250x250x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8313 kg
119 Thép tấm gân chống trượt làm bậc thang và chiếu nghỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,6448 kg
120 Bật sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
121 Thép dẹt 30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4728 kg
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,284 1m2
123 Nhân công gia công, lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 gói
124 LANH TÔ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
125 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5831 100m2
126 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6363 tấn
127 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4743 tấn
128 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4137 m3
129 MÁI KÍNH, MÁI SẢNH Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
130 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7552 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7552 tấn
132 Kính dán an toàn 2 lớp dày 10,38mm, màu xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,903 m2
133 Hộp nhôm 100x50x1,1mm, sơn tỉnh điện màu ghi đậm Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,32 m
134 Hộp nhôm 150x50x1,1mm, sơn tỉnh điện màu ghi đậm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1 m
135 Tấm nhựa Polycacbonate, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,863 m2
136 TAM CẤP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,906 m3
138 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,522 m3
139 PHẦN LAVABO Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
140 XSLD khung Inox hộp 40x20x1, hộp 20x20x1 treo lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,7618 kg
141 Nở thép mạ kẽm M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cái
142 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,192 m2
143 Keo silicone Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ống
144 LAN CAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
145 XSLD khung Inox hộp lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,479 Kg
146 Lan can inox D60 dày 2,0ly - Inox 304, kính cường lực dày 10ly kính Aluwin Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,903 m2
147 SÀN SÂN KHẤU Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
148 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6887 tấn
149 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 tấn
150 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 tấn
151 Vít nở mạ kẽm M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 cái
152 VÁCH TRANG TRÍ TẦNG 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
153 Mặt dựng Aluwin PVDF (tấm ngoài trời) dày 4mm, bao gồm khung xương thép mạ kẽm + công đục CNC Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9 m2
154 Cửa sổ mở, kính an toàn 8,38mm độ phản quang 45% màu xanh dương, đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,984 m2
155 Cửa đi mở, kính trắng 8mm cường lực, đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,248 m2
156 Cửa thép chống cháy 120 phút. Khung cửa sử dụng thép tấm chế tạo có kích thước 50x110mm, cánh cửa dày 50mm, vật liệu bên trong: Bông thủy tinh tỷ trọng 100kg/m3, zoăng cao su ngăn khói, sơn tỉnh điện. Thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,0mm, kích thước phổ thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,28 m2
157 Cửa đi, gỗ HDF Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,32 m2
158 Cửa cuốn Austdoor khe thoáng B100, thân cửa bằng hợp kim nhôm AT6063T5, độ dày 2,2mm, bề mặt sơn tỉnh điện màu ghi sáng, ray đồng bộ thép hộp H100TS.BI Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,12 m2
159 Bộ tời Austdoor nhập khẩu Đài Loan nguyên chiếc, sức nâng 300kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
160 Bộ lưu điện Austdoor P1000, thời gian lưu 48h, dùng cho bộ tời <= 500kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
161 Lam nhôm chắn nắng Aluwin hình thoi 200x25x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m2
162 Lam nhôm chắn nắng Aluwin hình thoi 85Cx0,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,75 m2
163 Chớp nhôm, bước chớp 50, lá chớp chữ Z Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m2
164 Vách kính hệ 4400, kính an toàn 8.38mm trắng trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m2
165 Vách kính F006 + cửa hất, kính phản quang 10.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 708,13 m2
166 VÁCH NGĂN VỆ SINH Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
167 Vách ngăn vệ sinh- Tấm MFC lõi xanh chống ẩm, Xuất xứ Malaysia- Dày: 18mm- Phụ kiện đi kèm: INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,004 m2
168 Chân 304V2, cao 100, kẹp 18 tăng chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cái
169 Tay nắm 38G2 - TN304G2-38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
170 Móc Inox 304-M304V Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
171 Ke inox 304-K304V Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 cái
172 Khóa inox 304- KH304V Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
173 Bản lề inox 304- Tăng chỉnh, không phân trái phải Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
174 BẢNG ĐIỆN TỬ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
175 Bảng điện tử 3 màu hiển thị thông tin, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8096 kg
177 Nở thép mạ kẽm D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
178 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,8855 100m2
179 LIÊN KẾT GIỮA TƯỜNG XÂY VÀ KẾT CẤU BÊ TÔNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
180 Lưới thủy tinh chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa tường gạch và kết cấu bê tông dầm, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.621,2 m
181 BỂ TỰ HOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
182 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Đào bằng máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4133 100m3
183 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (Đào bằng thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 m3
184 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7359 100m3
185 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6749 100m3
186 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6749 100m3
187 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6749 100m3
188 Đóng cọc gỗ (Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,655 100m
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,204 m3
190 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,282 m3
191 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m2
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5124 tấn
193 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8992 m3
194 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 100m2
195 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6792 m3
196 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,512 m2
197 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,12 m2
198 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Sikalatex dày 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,12 m2
199 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,44 m2
200 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0615 m3
201 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3297 tấn
202 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1057 100m2
203 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
B HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC
1 I. ĐIỆN TẦNG 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
3 CU/XLPE/PVC(4X10)+E-10MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m
4 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2+E-6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
5 CU/PVC(2X6)+E-6MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
6 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.224 m
7 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.309 m
8 Dây Cu/PVC 2(1x4)mm2+E-4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 346 m
9 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m
10 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.100 m
11 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
12 Ống luồn dây PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
13 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
14 Thang cáp 500x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
15 Thang cáp 400x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
16 Thang cáp 400x100, dày 2mm, có nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
17 Máng cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m
18 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 hộp
19 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
20 B. CÔNG TẮC, Ổ CẮM ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
21 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
22 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
23 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 bộ
24 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
25 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 2x18W, máng phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bộ
27 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
28 Đèn gắn tường bóng LED 8W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm, kèm đế mặt hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
32 Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
33 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Công tắc bình nóng lạnh 2 cực, 20A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
36 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường, chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
40 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
41 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
42 Mặt 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
43 Mặt chứa 1 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
45 C. KHOANG PHÂN PHỐI HẠ THẾ + ATS Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
46 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 2000x800x800, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
47 Chống sét lan truyền Class 8/20 ms. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Biến dòng 630/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
49 Biến dòng 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
50 Đồng hồ kỹ thuật số ( gồm U,I cos(phi), KWH,KVAR ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
52 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
53 Aptomat MCCB -4P- 630A, 50ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Aptomat MCCB -4P- 400A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Aptomat MCCB -3P- 400A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Aptomat MCCB -3P- 100A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Aptomat MCCB -3P- 50A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Aptomat MCCB -3P- 36A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Aptomat MCCB -3P- 63A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
60 Aptomat MCCB -3P- 40A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Aptomat MCCB -3P- 25A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Aptomat MCB -2P- 25A, 15ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Bộ điều khiển ATS -4P-400A chuyển nguồn lưới và máy phát điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
64 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Đồng hồ Amper 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
66 Đồng hồ Amper 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
67 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Thanh cái đồng 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
69 Thanh cái đồng 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
71 D. KHOANG TỤ BÙ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
72 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 2000x600x800, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
73 Bộ điều khiển tụ bù 4 bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Aptomat MCCB -3P- 200A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Aptomat MCCB -3P- 60A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Công tắc tờ MC-3P-60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Tụ bù 30kVAR-415V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
78 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
79 II. ĐIỆN TẦNG 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
80 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
81 CU/PVC(2X4)+-E-4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
82 CU/PVC(2X6)+E-6MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 m
83 CU/XLPE/PVC(4X10)+E-10MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.840 m
84 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.262 m
85 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.482 m
86 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
87 Ống luồn dây PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
88 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 242 hộp
89 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
90 Thang cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
91 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
92 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
93 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
94 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 bộ
95 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
96 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
97 Đèn downlight đôi chữ nhật âm trần, LED 3x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
98 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
99 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
100 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
101 Đèn gắn tường bóng LED 18W, lắp ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
102 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Công tắ đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
104 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
105 Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
107 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
108 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
109 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
110 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
112 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
113 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
114 Mặt 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
115 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
116 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
117 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
118 Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
120 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
121 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
123 Aptomat MCB -3P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Đồng hồ Amper 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
126 Biến dòng 0-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
127 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
129 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
130 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
131 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
132 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD2.1 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
133 Bảng điện chứa 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
135 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
136 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
137 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
138 E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD2.2 -:- BD2.5 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
139 Bảng điện chứa 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
140 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
141 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
142 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
143 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4
144 F. TỦ ĐIỆN NHÀ HỘI TRƯỜNG, BD2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
145 Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 600x400x220, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
146 Aptomat MCB -3P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
148 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
149 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
150 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
151 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
152 III. ĐIỆN TẦNG 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
153 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
154 CU/PVC(2X4)+E-4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
155 CU/PVC(2X6)+E-6MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 m
156 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 412 m
157 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 432 m
158 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 682 m
159 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
160 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 hộp
161 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
162 Thang cáp 500x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
163 Thang cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
164 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
165 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
166 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
167 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
168 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
169 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
170 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
171 Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
172 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 bộ
173 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
174 Đèn chùm trang trí khu đại sảnh D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
175 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
176 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
177 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
178 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
179 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
180 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
181 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
183 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
184 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
185 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
186 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
187 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
188 Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
189 Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
190 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
191 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
193 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Đồng hồ Amper 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
195 Biến dòng 0-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
196 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
198 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
199 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
200 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
201 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD3.1 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
202 Bảng điện chứa 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
205 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
206 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
207 E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD3.2 -:- BD3.6 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
208 Bảng điện chứa 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
209 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
210 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
211 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
212 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6
213 IV. ĐIỆN TẦNG 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
214 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
215 CU/PVC(2X10)+E-10MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
216 CU/PVC(2X6)+E-6MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
217 CU/PVC(2X4)+E-4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
218 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 514 m
219 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 568 m
220 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 878 m
221 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
222 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 hộp
223 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
224 Thang cáp 500x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
225 Thang cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
226 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
227 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
228 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
229 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
230 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
231 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
232 Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
233 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 bộ
234 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
235 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
236 Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
237 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
238 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
239 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
240 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
241 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
242 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
243 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
244 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
245 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
246 Mặt 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
247 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
248 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
249 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
250 Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
251 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
252 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
253 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
254 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
255 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
256 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
257 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
258 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
259 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
260 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD4.1;BD4.3 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
261 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
262 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
263 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
264 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
265 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD4.5 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
266 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
267 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
268 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
269 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
270 V. ĐIỆN TẦNG 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
271 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
272 CU/PVC(2X10)+E-10MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m
273 CU/PVC(2X6)+E-6MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
274 CU/PVC(2X4)+E-4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
275 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 548 m
276 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 565 m
277 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 896,4 m
278 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
279 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 hộp
280 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
281 Thang cáp 500x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
282 Thang cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
283 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
284 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
285 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
286 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
287 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
288 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
289 Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
290 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 bộ
291 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
292 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
293 Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
294 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
295 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
296 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
297 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
298 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
299 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
300 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
301 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
302 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
303 Mặt 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
304 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
305 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
306 Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
307 Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
308 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
309 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
310 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
311 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
312 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
313 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
314 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
315 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
316 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
317 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD5.1;BD5.3 CHỨA 6 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
318 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
319 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
320 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
321 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
322 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD5.2;BD5.4 CHỨA 6 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
323 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
324 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
325 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
326 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
327 E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD5.5 CHỨA 6 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
328 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
329 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
330 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
331 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
332 VI. ĐIỆN TẦNG 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
333 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
334 CU/PVC(2X10)+E-10MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
335 CU/PVC(2X6)+E-6MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m
336 CU/PVC(2X4)+E-4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
337 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.044 m
338 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 553 m
339 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.878 m
340 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
341 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 hộp
342 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
343 Thang cáp 500x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
344 Thang cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
345 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
346 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
347 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
348 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
349 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
350 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
351 Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
352 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 bộ
353 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
354 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
355 Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
356 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
357 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
358 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
359 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
360 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
361 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
362 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
363 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
364 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
365 Mặt 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
366 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
367 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
368 Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
369 Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
370 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
371 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
372 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
373 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
374 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
375 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
376 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
377 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
378 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
379 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD6.1;BD6.3 CHỨA 6 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
380 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
381 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
382 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
383 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
384 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD6.2 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
385 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
386 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
387 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
388 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
389 E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD6.4;BD6.5 CHỨA 6 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
390 Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
391 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
392 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
393 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
394 VII. ĐIỆN TẦNG 7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
395 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
396 CU/PVC(2X6)+E6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
397 CU/PVC(2X4)+E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113 m
398 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 m
399 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 438 m
400 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 640 m
401 Ống luồn dây PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
402 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 hộp
403 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
404 Thang cáp 500x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
405 Thang cáp 300x100, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
406 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
407 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
408 Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
409 Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
410 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
411 Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
412 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
413 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
414 Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
415 Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
416 Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
417 Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
418 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
419 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
420 Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
421 Máy sấy tay, loại cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
422 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
423 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
424 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
425 Mặt 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
426 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
427 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
428 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
429 Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
430 Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
431 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
432 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
433 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
434 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
435 Đồng hồ Amper 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
436 Biến dòng 0-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
437 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
438 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
439 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
440 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
441 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
442 D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD7.1 -:- BD7.5 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
443 Bảng điện chứa 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
444 Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
445 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
446 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
447 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
448 E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD7.3 CHỨA 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
449 Bảng điện chứa 9 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
450 Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
451 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
452 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
453 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
454 VIII. ĐIỆN TẦNG 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
455 A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
456 Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
457 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
458 Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
459 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2+E-16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
460 Ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 m
461 B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
462 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
463 Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 2x18W, máng phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
464 Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
465 Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
466 Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
467 Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
468 Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
469 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
470 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
471 Mặt 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
472 Viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
473 C. TỦ ĐIỆN TẦNG 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
474 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
475 Aptomat MCCB -3P- 25A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
476 Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
477 Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
478 Aptomat MCB -2P- 20A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
479 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
480 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
481 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
482 D. TỦ ĐIỆN thang máy tầng 8-TĐ-TM Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
483 Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
484 Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
485 Aptomat MCcB -3P- 50A, 18ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
486 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
487 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
488 Biến dòng 0-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
489 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
490 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
491 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
492 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
493 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ NHÀ LÀM VIỆC
1 A. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRUNG TÂM Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 I. DÀN LẠNH ÁP TRẦN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
3 Lắp đặt dàn lạnh áp trần công suất 3,6kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
4 Lắp đặt dàn lạnh áp trần công suất 7,1kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
5 II. DÀN LẠNH LOẠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
6 Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 5,6kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 máy
7 Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 7,1kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
8 Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 9,0kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 máy
9 Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 11,2kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 máy
10 Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 14kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 máy
11 Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 16kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 máy
12 III. DÀN NÓNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
13 Lắp đặt dàn nóng công suất 60HP được ghép bởi 03 dàn ngóng 20HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
14 Lắp đặt dàn nóng công suất 36HP được ghép bởi 01 dàn ngóng 20HP + 01 dàn nóng 16HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
15 Lắp đặt dàn nóng công suất 28HP được ghép bởi 01 dàn ngóng 16HP + 01 dàn nóng 12HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
16 Lắp đặt bộ chia ga dàn nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
17 Lắp đặt bộ chia ga dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
18 Đấu nối dây điều khiển gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 bộ
19 B. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ LOẠI CỤC BỘ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
20 Lắp đặt điều hoà 1 chiều Inverter- Loại máy treo tường, công suất 2,5KW có bơm nước ngưng kèm theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
21 Lắp đặt điều hoà 1 chiều Inverter- Loại máy treo tường, công suất 5,2KW có bơm nước ngưng kèm theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
22 Lắp đặt máy điều Cassette âm trần 1 chiều inverter, kèm bộ điều khiển và mặt nạ dàn lạnh, công suất 12,5kw, có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
23 C. PHẦN VẬT TƯ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
24 ỐNG DẪN GA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
25 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 100m
26 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,89 100m
27 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 100m
28 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 100m
29 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 19,1mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 100m
30 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 22,2mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 100m
31 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 28,6mm, dày 0,71mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 100m
32 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 34,9mm, dày 0,71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
33 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 41,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m
34 BẢO ÔN ỐNG ĐỒNG DÀY 19MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
35 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 100m
36 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,89 100m
37 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 100m
38 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 100m
39 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 100m
40 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 100m
41 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 22,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 100m
42 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 28,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 100m
43 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 34,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
44 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 41,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m
45 Giá treo ống gas Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 cái
46 Giá đỡ treo dàn lạnh âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
47 Giá đỡ treo dàn lạnh gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
48 Giá đỡ treo dàn nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
49 Gas R410A bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 kg
50 Nito thổi khí + thử khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bình
51 Gas hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
52 Oxy hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
53 Băng dính trắng viny cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 kg
54 Máng tôn đi ống gas tôn Ram có nắp đậy dày 2mm, KT500x250, tôn mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
55 Giá đỡ máng tôn KT 500x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
56 Vật tư phụ que hàn đồng, côn, cút, nối ống đồng, keo gắn bảo ôn, ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
57 ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG PVC CLASS1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,79 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
64 BẢO ÔN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC DÀY 13MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
65 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
66 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,79 100m
67 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 100m
68 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 100m
69 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
70 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
71 Vật tư phụ ống nước ngưng (Tê, cút, chếch) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
72 Lắp đặt quang treo, giá đỡ ống nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 648 cái
73 D. ỐNG GIÓ ĐIỀU HÒA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
74 HỆ GIÓ LẠNH Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
75 Lắp đặt cửa gió nan bầu 1 lớp KT: 1500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Lắp đặt cửa gió nan bầu 1 lớp KT: 1200x150, nhôm sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
77 Lắp đặt cửa gió nan bầu 1 lớp KT: 1000x150, nhôm sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
78 Lắp đặt cửa gió dạng khuếch tán 600x600mm kèm van điều chỉnh lưu lượng OBD và hộp gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
79 Lắp đặt cửa gió dạng nan 600x600mm kèm lưới lọc và van điều chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
80 Lắp đặt hộp lắp cửa 1500x200, KT: 1460x200 / 2xØ220, H=250, tôn tráng kẽm 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Lắp đặt hộp lắp cửa 1200x150, KT: 1160x120 / 2xØ200, H=250, tôn tráng kẽm 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
82 Lắp đặt hộp lắp cửa 1000x150, KT: 960x120 / 1xØ250, H=250, tôn tráng kẽm 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
83 Lắp đặt hộp lắp cửa 600x600, KT: 460x460 / 1x Ø350, H=200, tôn tráng kẽm 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
84 Lắp đặt hộp lắp cửa 600x600, KT: 460x460 / 1x Ø300, H=200, tôn tráng kẽm 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
85 Lưới lọc bụi cửa gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 cái
86 Lắp đặt hộp gió cấp/hồi giàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3, công suất lạnh 5,6kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
87 Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 7,1kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 9 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
89 Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 11.2 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
90 Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 14 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
91 Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 16 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
92 Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
93 Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 378 m
94 Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
95 Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
96 Băng dính bạc Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cuộn
97 Băng dính trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cuộn
98 Silicone làm kín ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 tuýp
99 Giá đỡ hộp cửa gió ống mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 654 bộ
100 Vật tư phụ ( Lò xo, ecu, bulong, long đen, kẹp xà gồ, vít, nở, sơn đen,...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
101 E. HỆ CẤP GIÓ TƯƠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
102 Lắp đặt quạt hướng trục 1100m3/h-200PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt quạt hướng trục nối ống gió 800m3/h-200PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt quạt hướng trục nối ống gió 1500m3/h-200PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
105 Lắp đặt quạt hướng trục nối ống gió 300m3/h-100PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt quạt hướng trục 3000m3/h-300PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
108 Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
109 Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
111 Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, KT 550x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cửa
112 Lắp đặt miệng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 600x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
113 Lắp đặt miệng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 400x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
114 Lắp đặt miệng gió 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cửa
115 Lắp đặt Cửa gió lấy khí tươi, kèm lưới chắn côn trùng, 550x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cửa
116 Lắp đặt cửa lấy gió tươi, kèm lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 550x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cửa
117 Lắp đặt Cửa lấy gió tươi, kèm lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 400x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
118 Lắp đặt ống gió 350x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
119 Lắp đặt ống gió 200x200, dày 0.58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,5 m
120 Lắp đặt ống gió 150x150, dày 0.58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 m
121 Lắp đặt ống gió 400x300, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
122 Lắp đặt ống gió 300x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
123 Lắp đặt ống gió 250x250, dày 0.58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
124 Lắp đặt ống gió mềm D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
125 Lắp đặt ống gió tròn D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
126 Lắp đặt ống gió tròn D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
127 Lắp đặt ống gió mềm D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 m
128 Lắp đặt ống gió D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 m
129 Chân rẽ 350x200/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
130 Chân rẽ 200x200/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
131 Chân rẽ 300x200/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
132 Chân rẽ 200x200/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
133 Chân rẽ 400x300/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Chân rẽ 300x200/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
135 Rẽ nhánh ống gió 2 cong 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Rẽ nhánh ống gió 2 cong 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
137 Chạc 3 nhánh thẳng 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Cút ống gió 350x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
139 Cút ống gió 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
140 Cút ống gió 300x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
141 Lắp đặt Cút ống gió D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Côn thu ống gió 350x200/ 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 Côn thu ống gió 200x200/ 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
144 Côn thu ống gió 150x150/ D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Côn thu 150x150/ D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
146 Côn thu 250x250/ D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Côn thu ống gió 400x300/ 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 Côn thu ống gió 300x200/ 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
149 Cút ống gió 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Côn thu ống gió 150x150/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
151 Côn thu ống gió 150x150/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
152 Ty treo ống gió M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 410 m
153 Giá đỡ ống gió sơn chống gỉ, mạ kẽm L30x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 bộ
154 Giá đỡ quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
155 Nối mềm chống rung quạt gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
156 Phụ kiện lắp đặt ống ( côn, cút, nối ống, chân rẽ, Tê ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
157 Vật tư phụ ( Kẹp bích, silicone, zoăng, ốc vít …..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
158 F. HỆ GIÓ THẢI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
159 Lắp đặt Quạt hướng trực nối ống gió 1500m3/h-200PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Lắp đặt Quạt hút gió thải gắn tường 750m3/h-50PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
161 Lắp đặt Quạt hút gió thải hướng trục nối ông gió 1000m3/h-200PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt quạt hút gió thải, ly tâm , lắp trên mái 3500m3/h-300PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
163 Lắp đặt quạt hút gió thải gắn tường 210X210-100m3/h-50PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Lắp đặt quạt hút gió thải hướng trục nối ống gió 500m3/h-150PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
165 Lắp đặt quạt hút gió thải gắn tường 100m3/h-50PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
166 Lắp đặt quạt hút gió thải gắn tường 400m3/h-50PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 Lắp đặt quạt hút gió thải gắn trần 100m3/h-50PA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
168 Lắp đặt van gió điều chỉnh lưu lượng D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
169 Lắp đặt van gió 1 chiều D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
170 Lắp đặt van gió 1 chiều 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Lắp đặt van chặn lửa 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
172 Lắp đặt cửa thoát khí thải, kèm lưới chắn côn trùng, 550x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
173 Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 350x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
174 Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cửa
175 Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
176 Lắp đặt miêng gió 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cửa
177 Lắp đặt ống gió 300x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
178 Lắp đặt ống gió 200x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
179 Lắp đặt ống gió 250x220, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
180 Lắp đặt ống gió 200x150, dày 0.58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 249 m
181 Lắp đặt ống gió 150x150, dày 0.58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
182 Lắp đặt ống gió 600x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
183 Lắp đặt ống gió 500x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
184 Lắp đặt ống gió 400x200, dày 0.75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
185 Lắp đặt ống gió mềm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 m
186 Lắp đặt ống gió D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
187 Lắp đặt ống gió D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 m
188 Lắp đặt ống gió D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
189 Lắp đặt ống gió mềm D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 m
190 Lắp đặt ống gió mềm D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
191 Chân rẽ 300x200/ D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
192 Chân rẽ 250x250/ D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
193 Chân rẽ 200x150/ D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
194 Chân rẽ ống gió 200x200/200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
195 Chân rẽ ống gió 300x200/200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
196 Chân rẽ ống gió 400x200/200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
197 Chân rẽ ống gió 500x200/200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
198 Chân rẽ ống gió 600x200/200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
199 Chân rẽ vuông sang tròn D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
200 Chạc 3 nhánh thẳng 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
201 Cút ống gió 200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
202 Cút 600x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
203 Côn thu ống gió 200x150/ 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
204 Côn thu ống gió 200x200/D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
205 Côn thu ống gió 150x150/D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
206 Côn thu ống gió 150x150/D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
207 Côn thu ống gió 600x200/ 500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
208 Côn thu ống gió 500x200/ 400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
209 Côn thu ống gió 400x200/ 300x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
210 Côn thu ống gió 300x200/ 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
211 Côn thu ống gió 200x200/ 200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
212 Ty treo ống gió M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.188 m
213 Giá đỡ ống gió sơn chống gỉ, mạ kẽm L30x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268 bộ
214 Giá đỡ quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
215 Nối mềm chống rung quạt gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
216 Phụ kiện lắp đặt ống ( côn, cút, nối ống, chân rẽ, Tê ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
217 Vật tư phụ ( Kẹp bích, silicone, zoăng, ốc vít …..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
218 G. PHẦN ĐIỆN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
219 CẤP NGUỒN ĐỘNG LỰC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
220 I. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa TDH, Tổng. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
221 Lắp đặt tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa TDH, Tổng. KT: 1000x600x400 , Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
222 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 400A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
223 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 350A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
224 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 100A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 15ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
226 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 Lắp đặt Đồng hồ Amper 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
228 Lắp đặt máy biến dòng 0-400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
229 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
230 Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
231 Thanh cái đồng 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 kg
232 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
233 II. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
234 Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa mái, KT: 800x600x300 , Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
235 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 350A, 36ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
236 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 150A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
237 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
238 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
239 Lắp đặt đồng hồ đồng hồ Amper 350A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
240 Lắp đặt máy biến dòng 0-350A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
241 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
243 Thanh cái đồng 350A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
244 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
245 III. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
246 Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa hội trường, KT: 800x600x300 , Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
247 Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
248 Lắp đặt Aptomat MCcB -3P- 80A, 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
249 Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
250 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
251 Lắp đặt đồng hồ Ampe 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
252 Lắp đặt máy biến dòng 0-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bộ
253 Biến dòng 0-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
254 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
255 Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
256 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
257 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
258 IV. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
259 Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 1 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
260 Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
261 Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
262 Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
263 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
264 V. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
265 Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
266 Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
267 Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
268 Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
269 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
270 VI. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 3,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
271 Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
272 Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
273 Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
274 Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
275 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
276 VII. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 5,6,7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
277 Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
278 Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
279 Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
280 Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
281 Phụ kiện lắp đặt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
282 VIII. Cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
283 Cáp điện CU/XLPE/PVC 8(1x120) + E(1x16) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
284 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4(1x185) + E(1x95) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 m
285 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x50) + E(1x25) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
286 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x35) + E(1x6) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
287 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x25) + E(1x6) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
288 Dây điện cấp nguồn CU/PVC (4x4) +E(1x4) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 321 m
289 Dây điện cấp nguồn CU/PVC (3x2,5) +E(1x2,5) mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
290 Dây điện cấp nguồn CU/PVC 2x4 mm2+E4MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
291 Dây điện CU/PVC 2x2,5 mm2+E2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.950 m
292 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống PVC chống cháy D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
293 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống PVC chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.584 m
294 Máng cáp 300x100, sơn tính điện dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
295 Ty treo máng cáp M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
296 Giá đỡ máng cáp V40x40, dài 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
297 IX. Điện điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
298 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Dây điện điều khiển gắn tường CU/PVC 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 596 m
299 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. Dây điện điều khiển link các dàn lạnh với dàn nóng CU/PVC 2x1,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.101 m
300 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống ruột gà D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
301 Vật tư phụ ( Đầu cốt, dây thít, ốc vít ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
D HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ
1 A. ĐIỆN NHẸ TẦNG 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
3 Tủ MDF 200P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
4 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 tủ
5 Tủ IDF 30P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
6 Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 tủ
7 Tổng đài nội bộ 16 trung kế cho 200 thuê bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tổng đài
8 Ổ cắm điện thoại đơn 1xRJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 ổ cắm
9 Hộp đế âm cho ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cáp 2P-0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 10 m
11 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 m
12 Máng cáp đứng 300x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
13 Máng cáp 400x100, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
14 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 m
15 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m
16 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
17 Tủ Rack 42U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
18 Chuyển mạch lõi(Core Switch) 24port 10/100/100mbs + 8 cổng SPF Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 thiết bị
19 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 thiết bị
20 Module quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 thiết bị
21 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 sợi
23 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,1 10m
24 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
25 Phần mềm quản lý WIFI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ chương trình
26 Tường lửa (Firewall) ( ASA5505-BUN-K9 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 1 thiết bị
27 Bộ định tuyến Router kết nối mạng lan ra Internet Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 thiết bị
28 Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 ổ cắm
29 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 461 m
30 Giá phối cáp quang 32 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Mối hàn quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 gói
32 Module quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 thiết bị
33 UPS 3P 10kVA, 15p Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ
34 III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HỆ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
35 Tủ tôn sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
36 MCB 4P-32A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 MCB 2P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
38 Bộ chuyển mạch 3P-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Cầu chì hạ thế 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
40 Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
41 Thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
42 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
43 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
44 Cáp đồng trần 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
45 Cáp tiếp địa CU/PVC 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
46 Cọc tiếp địa bọc đồng D16, dài 2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
47 Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mối
48 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bao
49 Thanh trung gian đấu nối tiếp địa, CU-300X10, kèm bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thanh
50 Hộp đo kiểm tra tiếp địa 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
51 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
52 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
53 Tủ Rack 27U, 19" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
54 Đầu DVD loại 1 đĩa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
55 Bộ nguồn UPS 220V 3kVA online Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
56 Bộ điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
57 Bàn gọi chính 10 vùng âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
58 Bộ định tuyến 10 vùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
59 Bộ khuyếch đại công suất 480W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
60 Phần mềm giám sát hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ chương trình
61 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 thiết bị
62 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
63 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ngăn, hộp
64 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 10 m
65 Cáp UPT CAT6 4P - 0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10 m
66 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243 m
67 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
68 Tủ Rack 27U, 19" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
69 Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 thiết bị
70 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 thiết bị
71 Đầu ghi kỹ thuật số 32 kênh dung lượng , kèm ổ cứng lưu trữ 8TB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
72 Chuyển mạch Switch POE 24 Port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
73 Màn hình màu 32" Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
74 Bộ nguồn UPS 220V 2kVA online Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
75 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4 10 m
76 Cáp tín hiệu HDMI/VGA, 15M Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
77 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 m
78 B. ĐIỆN NHẸ TẦNG 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
79 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
80 Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
81 Cáp 20P-0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 10 m
82 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,7 10 m
83 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
84 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
85 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
86 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 thiết bị
87 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 sợi
89 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,5 10m
90 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
91 Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45, bao gồm cả mặt & hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 ổ cắm
92 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 ổ cắm
93 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 ổ cắm
94 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 555 m
95 Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Mối hàn quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 gói
97 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 10m
98 III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
99 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
100 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
101 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
102 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 thiết bị
103 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
104 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2 10 m
105 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 m
106 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
107 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
108 Chuyển mạch Switch POE 16 Port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
109 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 thiết bị
110 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3 10 m
111 C. ĐIỆN NHẸ TẦNG 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
112 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
113 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
114 Cáp 40P-0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 10 m
115 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,6 10 m
116 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
117 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
118 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
119 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
120 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 thiết bị
121 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
122 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 sợi
123 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,3 10m
124 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
125 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 1 ổ cắm
126 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 1 ổ cắm
127 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 933 m
128 Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Mối hàn quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 gói
130 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 10m
131 III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
132 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
133 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m
134 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
135 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 thiết bị
136 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
137 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
138 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 10 m
139 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
140 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
141 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
142 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9 10 m
143 D. ĐIỆN NHẸ TẦNG 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
144 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
145 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
146 Cáp 40P-0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 10 m
147 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,4 10 m
148 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
149 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m
150 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
151 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
152 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 thiết bị
153 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 sợi
155 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,8 10m
156 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
157 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 1 ổ cắm
158 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 1 ổ cắm
159 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,8 m
160 Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
161 Mối hàn quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 gói
162 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 10m
163 III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
164 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
165 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m
166 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
167 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 thiết bị
168 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
169 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
170 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 10 m
171 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
172 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
173 Chuyển mạch Switch POE 16 Port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
174 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
175 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3 10 m
176 E. ĐIỆN NHẸ TẦNG 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
177 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
178 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
179 Cáp 40P-0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 10 m
180 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,9 10 m
181 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
182 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
183 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
184 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 thiết bị
185 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
186 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 sợi
187 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,3 10m
188 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
189 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 1 ổ cắm
190 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 1 ổ cắm
191 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.003 m
192 Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Mối hàn quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 gói
194 Lắp đặt dây cáp quang, > 4 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 10m
195 III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
196 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 m
197 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 m
198 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
199 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 thiết bị
200 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
201 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
202 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 10 m
203 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
204 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
205 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
206 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 10 m
207 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m
208 F. ĐIỆN NHẸ TẦNG 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
209 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
210 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
211 Cáp 40P-0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10 m
212 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,9 10 m
213 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
214 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m
215 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
216 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
217 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 thiết bị
218 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
219 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 sợi
220 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,9 10m
221 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
222 Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45, bao gồm cả mặt & hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 ổ cắm
223 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 ổ cắm
224 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 ổ cắm
225 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,9 m
226 Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 Mối hàn quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 gói
228 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10m
229 III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
230 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 m
231 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4 m
232 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
233 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 thiết bị
234 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
235 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
236 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 10 m
237 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 m
238 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
239 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
240 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 10 m
241 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
242 G. ĐIỆN NHẸ TẦNG 7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
243 I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
244 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7 10 m
245 Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
246 II. HỆ MẠNG LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
247 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1 10m
248 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
249 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 ổ cắm
250 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 ổ cắm
251 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 321 m
252 VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
253 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 thiết bị
254 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
255 Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3 10 m
256 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 m
257 V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
258 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
259 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7 10 m
260 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 m
261 H. ĐIỆN NHẸ TẦNG 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
262 I. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
263 Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
264 Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 10 m
265 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m
E HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 CẤP NƯỚC SINH HOẠT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m
8 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm, ren trong bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm-50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63/63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20/20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
20 Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 63/40mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
22 Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
23 Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
24 Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
25 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63/50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
31 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
32 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
33 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
34 Lắp đặt măng nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
35 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt ren 2 chiều, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
40 Crephin D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
43 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
45 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cuộn
48 THOÁT NƯỚC - ỐNG NHỰA UPVC CLASS 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
55 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
56 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
57 Lắp đặt chếch 135 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
58 Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
59 Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
60 Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
61 Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
62 Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
63 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
64 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
65 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
66 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
67 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
68 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
70 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
71 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
72 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
73 Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
74 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
75 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
76 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
77 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
78 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
79 Lắp đặt y kiểm tra nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
80 Lắp đặt y kiểm tra nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
81 Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
82 Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
83 Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
84 Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
85 Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
86 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
87 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
88 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
90 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
91 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
92 Keo gắn ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Tuýp
93 THIẾT BỊ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
96 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
97 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
98 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
99 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
100 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
101 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
102 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
103 Van xả tiểu tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
104 Lắp đặt bể nước Inox 6m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
105 THỬ ÁP ĐƯỜNG ỐNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
106 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
107 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
108 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
109 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
110 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 100m
111 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m
112 KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
113 Khử trùng ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,03 100m
F HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,96 1m3
2 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,2 1m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới; phun dưới 2,5 lít dung dịch EC Mô tả kỹ thuật theo chương V 706,08 1m2
G HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT
1 I. CHỐNG SÉT E.S.E Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Thiết bị thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 4 (Level-iv): 89m, tuân thủ tiêu chuẩn NF C17-102 : 2011( Pháp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Ống thép mạ kẽm D48, dày 3mm, dài 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,569 kg
4 Chân đế kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Khớp nối kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Bulong, Ecu Inox M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn vào thoát sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
8 Bộ ghép nối Inox dài 3m, đường kính D42mm, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Đai cố định cáp vào cột PULSAR45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
10 Kẹp định vị cáp thoát sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
11 Cáp lụa Inox 304 đường kính 4 mm giằng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,6 m
12 Tăng đơ cáp inox 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
13 Ốc siết cáp inox 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
14 Hộp kiểm tra tiếp địa, hộp sắt sơn tỉnh điện , KT: 210x160x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
15 Cọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
16 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
17 Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mối
18 Ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
19 Đào đất chôn cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
20 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
21 Đầu cốt D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Bộ đếm sét hằng CIRPROTEC. Loại: CDR-2000 kèm hộp chứa và thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 II. TIẾP ĐẤT AN TOÀN ĐIỆN NẶNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
24 Thanh tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Cáp tiếp địa CU/PVC 1x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
26 Cọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
27 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
28 Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mối
29 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bao
30 Đào đất chôn cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,28 m3
31 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,28 m3
32 Đầu cốt D120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
33 III. TIẾP ĐẤT AN TOÀN ĐIỆN NHẸ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
34 Thanh tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Cáp tiếp địa CU/PVC 1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
36 Cọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cọc
37 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
38 Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 mối
39 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bao
40 Đào đất chôn cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m3
41 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m3
42 Đầu cốt D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
H HỆ THỐNG PCCC
1 Hệ thống báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Đầu báo cháy khói quang địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
3 Đầu báo cháy nhiệt cố định địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Đầu báo cháy nhiệt cố định kết hợp gia tăng địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
5 Đế đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 cái
6 Module cách ly địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
7 Module điều khiển chuông, đèn địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
8 Module giám sát địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Module 1 đầu vào/ 1 đầu ra không điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
10 Còi đèn báo cháy kết hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
12 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 02 Loop Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Bộ lưu điện 2000VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Bộ nguồn 12VDC dự phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
16 Dây tín hiệu 2x1,5mm2, chống nhiễu, chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.000 m
17 ống ghen mềm luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 m
18 ống ghen luồn dây D20( đi nổi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.000 m
19 ống ghen luồn dây D20( đi chìm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
20 Kẹp đỡ ống D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.650 cái
21 Măng sông nối ống D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 904 cái
22 Đế chia ngả D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 cái
23 Đế âm tường 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
24 Hộp đựng module 160zx160x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
25 Hộp nhựa chống cháy nối dây 160x160x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
26 Máng cáp trục đứng 150x75 dầy 1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
27 Atomat 10A - Liên doanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Cầu đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
29 Hệ thống chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
30 ống thép đen D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
31 ống thép đen D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
32 ống thép đen D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6 100m
33 ống thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
34 ống thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
35 ống thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
36 ống thép tráng kẽm D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 100m
37 ống thép tráng kẽm D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 100m
38 Bích thép cho đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
39 Măng sông loại A, D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
40 Măng sông loại A, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
41 Măng sông loại A, D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
42 Măng sông loại A, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
43 Măng sông loại A, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 cái
44 Cút thép hàn D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Cút thép hàn D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
46 Cút thép hàn D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
47 Cút thép D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
48 Cút thép D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
49 Cút thép D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
50 Cút thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 cái
51 Côn thép D65/50 (ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
52 Côn thép D50/40 (ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Côn thép D40/32 (ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
54 Côn thép D32/25 (ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
55 Côn thép D25/15 (ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 461 cái
56 Kép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 461 cái
57 Kép D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
58 Kép D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
59 Kép D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
60 Tê thép hàn D200/150 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Tê thép hàn D150 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Tê thép hàn D150/100 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
63 Tê thép hàn D100 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Tê thép hàn D100/65 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
65 Tê thép ren D65/50 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
66 Tê thép ren D50/25 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
67 Tê thép ren D40 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
68 Tê thép ren D32 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
69 Tê thép ren D25 (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
70 Gối đỡ ống D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
71 Quang treo ống D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
72 Quang treo ống D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 344 bộ
73 Quang treo ống D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
74 Quang treo ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
75 Quang treo ống D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
76 Quang treo ống D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
77 Quang treo ống D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 bộ
78 Đầu phun Sprinkler quay lên D15; 68 độ C;K = 5,6US Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
79 Đầu phun Sprinkler quay xuống D15; 68 độ C;K = 5,6US Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 cái
80 Đầu phun Sprinkler cạnh tường D15; 68 độ C;K = 5,6US Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Đầu phun Sprinkler quay xuống D15; 93 độ C;K = 5,6US Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Nắp che đầu phun Mô tả kỹ thuật theo chương V 401 cái
83 Tiêu lệnh nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
84 Hộp đựng phương tiện chữa cháy họng nước vách tường 1400x750x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
85 Van góc cứu hoả chuyên dụng D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
86 Cuộn vòi D 50-20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cuộn
87 Lăng phun B -D13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
88 Bình chữa cháy loại ABC - 8kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bình
89 Bình chữa cháy xe đẩy loại ABC - 35kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
90 Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa (2 cửa D65 và 1 cửa D100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700 x 600x220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Cuộn vòi D 65-20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
94 Lăng phun B -D19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Lắp đặt van tín hiệu báo động (Alarm vavle) D100 (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Công tắc dòng chảy D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
97 Van bướm kèm công tắc giám sát van D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Van bướm kèm công tắc giám sát van D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
99 Van bi DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
100 Van xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Máy bơm điện chữa cháy khi Q = 25 l/s - H =70 m.c.n. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
102 Máy bơm bù H =75 m.c.n - Q =1,5l/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Cáp điều khiển máy bơm chữa cháy chính 3x25+1x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
104 Cáp điều khiển máy bơm bù áp 3x6+1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
105 Tủ điều khiển tổ hợp bơm chữa cháy, Vỏ tủ Việt nam, linh kiện, thiết bị Hàn quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Công tắc áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
107 Bình áp lực 200 lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 Đồng hồ áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
109 Van bướm tay gạt D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
110 Van bướm tay gạt D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Van bướm tay gạt D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
112 Van bướm tay gạt D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
113 Van bướm tay gạt D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
114 Van một chiều D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
115 Van một chiều D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
116 Van một chiều D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Van một chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Van một chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
119 Van an toàn D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Khớp nối mềm D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Khớp nối mềm D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
122 Khớp nối mềm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Khớp nối mềm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Rọ hút D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
125 Rọ hút D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 Y lọc D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Y lọc D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Bích thép gia công cho van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
129 Bích thép D200 + bulong + joăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cặp
130 Bích thép D150 + bulong + joăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cặp
131 Bích thép D100 + bulong + joăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cặp
132 Bích thép D65 + bulong + joăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cặp
133 Bích thép D50 + bulong + joăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cặp
134 Sơn chống gỉ và sơn đỏ đường ống (2 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 751,1207 1m²
135 Sơn bitum bảo vệ ống chữa cháy ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m2
136 Vải địa kỹ thuật quấn ống chữa cháy ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m2
137 Đào nền chôn ống 0,5 x 0,5 x 1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15
138 Cát đen chôn ống và hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
139 Đổ bệ bơm bê tông mác 150-2500x200x400 (bao gồm cả cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
140 Thử áp lực hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ht
141 Hệ thống chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
142 Đèn exit loại 1 mặt không chỉ hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
143 Đèn exit loại 2 mặt chỉ hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
144 Đèn sự cố lắp nổi 2x5 w có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
145 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
146 ống ghen mềm chống cháy luồn dây PVC-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
147 ống ghen chống cháy luồn dây PVC-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
148 Kẹp đỡ ống PVC-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 cái
149 Măng sông nối ống PVC-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 cái
150 Hộp nhựa chống cháy nối dây đầu tầng PVC KT(160x160x80) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
151 Đế chia ngả PVC-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
152 Hệ thống chữa cháy khí FM200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
153 Đầu báo cháy khói quang địa chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
154 Đế đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
155 Chuông báo cháy kết hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
156 Đèn chớp báo xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
157 Còi, đèn chớp báo cháy kết hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
158 Đèn báo đang xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Nút ấn xả khí FM200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Nút ấn tạm dừng xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
161 Đèn cảnh báo di tản Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
162 Module điều khiển xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
163 Dây tín hiệu 2x1,5mm2, chống cháy, chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
164 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
165 ống ghen mềm chống cháy luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
166 ống ghen chống cháy luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
167 Kẹp đỡ ống D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 cái
168 Măng sông nối ống D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
169 Hộp chia dây tín hiệu D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
170 Cửa xả áp KT: 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 74Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cụm
172 Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 44Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cụm
173 Van điện từ D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
174 Vòi phun xả khí loại D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
175 Lắp đặt đường ống thép D32 ( thép đúc SCH40) + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
176 Lắp đặt đường ống thép D40 ( thép đúc SCH40) + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
177 Lắp đặt đường ống thép D50 ( thép đúc SCH40) + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
I HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Đào bằng máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2445 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (Đào sửa móng bằng thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0499 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9771 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (Cừ tràm dài 4,0 m, phi ngọn 3,8 - 4cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,3 100m
5 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5712 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,416 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9341 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9597 tấn
9 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4272 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,376 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2888 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5225 tấn
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7472 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,104 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,984 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,714 100m
17 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,357 100m3
18 Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,357 100m2
19 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2853 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0142 tấn
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7136 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,136 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m3
25 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,7914 100m3
26 Cung cấp cát đen san lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.279,1422 m3
J HẠNG MỤC: SÂN HÈ, ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 NỀN N1: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3497 100m3
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6099 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,399 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,399 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,399 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,399 100m2
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,119 100m2
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,52 100m3
10 NỀN N2: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0205 100m3
12 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 100m3
13 Rải cát vàng tạo phẳng dày 5cm, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,45 m3
14 Lát gạch lá dừa 200x100x60 màu ghi, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 449 m2
15 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m3
16 Lát đá Cubic 100x100x50, màu ghi xám đậm Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m2
17 NỀN N4: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5885 100m3
19 Đất tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,85
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,059 100m3
21 Đất trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,9
22 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x22cm PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 373 m
23 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
24 CỘT CỜ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
25 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2595 100m3
26 Vải địa kỹ thuật gia cố móng cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m3
28 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 100m
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,835 m3
31 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cột cờ inox D114 (bulong+bản mã theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
35 Ốp đá granít màu nâu vào bệ cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m2
K HẠNG MỤC:CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ
1 PHẦN CÁP NGẦM: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 100m3
4 Cáp 24kv-CU/XLPE/DSTA/PVC (3Cx50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
5 Ống HDPE D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100 m
6 Băng báo tín hiệu cáp ngầm 0.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 md
7 Băng báo tín hiệu cáp ngầm 0.7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 md
8 Rải gach chỉ không nung 50x100x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.340 viên
9 Sứ báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
10 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 8x(1Cx240)mm2+E240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m
11 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x(1Cx185)mm2+E95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m
12 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/FR (4Cx35)mm2+E95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
13 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2Cx4)mm2+E4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131 m
14 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4Cx10)mm2+E10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
15 Ống HDPE D230/175 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41 100 m
16 Ống HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100 m
17 Ống HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100 m
18 Ống HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 100 m
19 Ống HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100 m
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,544 m3
21 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng Bulong khung móng+cột đèn cầu cao 4.5m (5 bóng D400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
23 Sản xuất, lắp dựng Bulong khung móng+cột thép mạ kẽm côn liền cần cao 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
24 Sản xuất, lắp dựng Cột đèn đường cao áp 12m, bóng đèn LED 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Dây đồng trần M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 604 m
26 Ống HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,14 100 m
27 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 0.6/1Kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 614 m
28 Ống thép đen D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
29 Hộp nối cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Dây CU/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 100m
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,072 m3
33 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch KN 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,76 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
42 PHẦN ĐIỆN NHẸ: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
43 Ống HDPE D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 100 m
44 Ống thép đen D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
45 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 m
46 Cáp điện thoại 2Px0.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m
47 Băng báo tín hiệu cáp ngầm 0.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 md
48 Rải gach chỉ không nung 50x100x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 viên
49 Cột thép lắp Camera Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
L HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5966 100m3
2 Lắp đặt ống HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 100 m
3 Lắp đặt ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100 m
4 Lắp đặt van đồng D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt van đồng D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt cút nhựa HPPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống U.Pvc D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 100m
11 Lắp đặt ống U.Pvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
12 Lắp đặt măng sông PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
13 Lắp đặt cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Lắp đặt phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0206 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5316 m3
17 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6799 100m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,5376 m2
19 Xây hố van, hố ga bằng gạch KN 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,618 m3
20 Xây rãnh thoát nước bằng gạch KN 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,26 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,084 m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4202 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0581 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4312 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1143 100m2
27 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 408 cái
M HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Cây Cau Vua Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cây
2 Cây Bàng Đài Loan Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cây
3 Cây Ô Môi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
4 Cây Hoa Giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cây
5 Cây Lát Hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cây
6 Cây Vạn Tuế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
7 Cây ngâu cắt tỉa tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cây
8 Cây Mai vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
9 Cây Nguyệt Quế Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cây
10 Cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,25 100m2
11 Cây chuỗi ngọc cắt tỉa vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2207 100m2
12 Cây chuỗi ngọc cắt tỉa vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m2
13 Trồng cây cảnh, cây bóng mát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cây
14 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cây/90 ngày
15 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4119 100m2/tháng
N HẠNG MỤC: BẢNG TÊN - CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m3
2 Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3- Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,95 100m
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,904 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3085 m3
5 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0159 m3
9 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8387 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,862 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6296 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3744 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,623 tấn
18 Xây móng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5788 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1815 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4024 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch KN 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,917 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,016 m2
25 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,656 m2
26 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,44 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,734 m2
28 Chống thấm sàn, mái cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,734 m2
29 Bê tông chống thấm sàn, mái cổng, mác chống thấm B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7894
30 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,734 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,2 m
32 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,016 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,83 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,016 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cột, giằng, ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,83 m2
36 Ốp đá granít tự nhiên vào bảng tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,15 m2
37 Ốp đá granít tự nhiên vào cột cổng, đá màu ghi xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m2
38 Bộ chữ tên trụ sở (Mạ đồng hoặc bằng đồng-Theo phê duyệt của CĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật theo chương V 491,4 m2
40 Cung cấp sắt vuông đăc D16mm (hàng rào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.635,02 kg
41 Cung cấp hoa sắt dẹt 7x16mm (hàng rào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 862,37 kg
42 Cung cấp thép bản mã hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,17 kg
43 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 491,4 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 491,4 1m2
45 Cổng trượt tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,28 m2
O HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4778 100m3
2 Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 100m
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6384 m3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (Đáy bể nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,058 m3
5 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5997 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,31 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3972 tấn
8 Băng cản nước PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 md
9 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,368 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2588 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng thang bể bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Sản xuất, lắp dựng nắp bể bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,44 kg
18 Quét chống thẩm bể (mặt trong+mặt ngoài) bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 243 m2
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m2
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6521 100m3
P HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM - MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1249 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0405 100m3
3 Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5808 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,864 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4192 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0547 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3419 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4955 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8276 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,992 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1984 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,604 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2858 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8166 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,635 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,94 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,2764 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,0404 m2
30 Chống thấm mái bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,6084 m2
31 Lớp xốp cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,0404
32 Bê tông chống thấm dày 4cm, mác chống thấm B12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5616
33 Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,2764 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,0404 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,916 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,704 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,6644 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,916 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,664 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,704 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,704 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,38 m2
43 Cửa đi mở, kính trắng 8mm cường lực, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương), đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28
44 Cửa sổ mở, kính an toàn 8,38mm độ phản quang 45% màu xanh dương, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương),đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88
45 Cửa sắt kéo 2 bên Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6
46 Đèn huỳnh quang 2x36W, chấn lưu điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
47 Công tắc 1 phím 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Ổ cắm đôi 16A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Dây Cu/PVC 2(1x1.5mm)2+E1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
50 Dây Cu/PVC 2(1x2.5mm)2+E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
51 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
52 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,56 m2
Q HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4992 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m3
3 Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,298 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1824 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 tấn
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4955 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1296 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,652 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1901 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0291 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,208 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
30 Chống thấm mái bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,12 m2
31 Lớp xốp cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,04
32 Bê tông chống thấm dày 4cm, mác chống thấm B12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8816
33 Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,26 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,26 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,26 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,26 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,26 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,46 m2
43 Cửa đi mở, kính trắng 8mm cường lực, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương), đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98
44 Cửa sổ mở, kính an toàn 8,38mm độ phản quang 45% màu xanh dương, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương),đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96
45 Đèn huỳnh quang 2x36W, chấn lưu điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Công tắc 1 phím 10A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Ổ cắm đôi 16A/230V, lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Dây Cu/PVC 2(1x1.5mm)2+E1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
49 Dây Cu/PVC 2(1x2.5mm)2+E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
50 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
51 Vỏ tủ điện 800x600x300, tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
52 MCCB 3P 40A 25ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 MCB 1P 10A 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 MCB 1P 20A 6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
55 MCB 3P 20A 10ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt đồng hồ Ampe 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
58 Biến dòng 0-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
59 Chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
61 Đèn báo Xanh+đỏ+vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
62 Thanh cái đồng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
63 Ổ cắm mạng gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Ổ cắm điện thoại gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Cáp Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
66 Cáp điện thoại 2Px0.05mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
67 Ống HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
68 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4 m2
R CUNG CẤP THIẾT BỊ
1 THANG MÁY Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Thang máy 7 điểm dừng, tải trọng 1000 kg - CO900-90M/P-7S/O Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
3 HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
4 Hệ thống báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
5 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 02 Lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Bộ lưu điện 2000VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Bộ nguồn 12VDC dự phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Hệ thống chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
9 Máy bơm điện chữa cháy khi Q = 25 l/s - H =70 m.c.n. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Máy bơm bù H =75 m.c.n - Q =1,5l/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Tủ điều khiển tổ hợp bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Hệ thống chữa cháy khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
13 Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 74Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cụm
14 Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 44Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cụm
15 ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
16 HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRUNG TÂM VRV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
17 Dàn lạnh loại áp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
18 Dàn lạnh áp trần, C&#x2F;s: 3,6kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Dàn
19 Dàn lạnh áp trần, C&#x2F;s: 7,1kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Dàn
20 Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
21 Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C&#x2F;s: 5,6kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Dàn
22 Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C&#x2F;s: 7,1kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Dàn
23 Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C&#x2F;s: 9 kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Dàn
24 Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C&#x2F;s: 11,2kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Dàn
25 Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C&#x2F;s: 14kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Dàn
26 Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C&#x2F;s: 16kw Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Dàn
27 Dàn nóng VRV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
28 Dàn nóng, công suất 60HP được ghép bởi: 03 dàn nóng, 20HP C&#x2F;s: 60HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Dàn
29 Dàn nóng công suất 36HP được ghép bởi: 01 dàn nóng , 20HP + 01 dàn nóng, 16HP C&#x2F;s: 36HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Dàn
30 Dàn nóng công suất, 28HP được ghép bởi: 01 dàn nóng, 16HP+ 01 dàn nóng 12HP, C&#x2F;s: 28HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Dàn
31 Bộ chia gas dàn nóng (3 bộ + 2 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
32 ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ LOẠI CỤC BỘ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
33 Loại treo tường, 1 chiều Inverter, kèm bộ điều khiển Nguồn điện:220-240VAC-50HZ, C&#x2F;s: 2,5kw, Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Loại treo tường, 1 chiều Inverter, kèm bộ điều khiển Nguồn điện:220-240VAC-50HZ, C&#x2F;s: 5,2kw, Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
35 Loại cassette âm trần , 1 chiều Inverter, kèm bộ điều khiển dây và mặt nạ dàn lạnh Nguồn điện:220-240VAC-50HZ C&#x2F;s: 12,5kw, Có kèm bơm nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
37 Hệ thống camera giám sát ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 ĐIỆN NHẸ TẦNG 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
39 Hệ thống điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
40 Tủ MDF 200P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
41 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 tủ
42 Tủ IDF 30P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
43 Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
44 Tổng đài nội bộ 16 trung kế cho 200 thuê bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tổng đài
45 Ổ cắm điện thoại đơn 1xRJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
47 Tủ Rack 42U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Chuyển mạch lõi(Core Switch) 24port 10/100/100mbs + 8 cổng SPF Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Module quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 461 m
52 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Phần mềm quản lý WIFI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ chương trình
54 Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
55 Module quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 UPS 3P 10kVA, 15p Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
58 Tủ Rack 27U, 19" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Đầu DVD loại 1 đĩa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Bộ nguồn UPS 220V 3kVA online Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Bộ điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Bàn gọi chính 10 vùng âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Bộ định tuyến 10 vùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Bộ khuyếch đại công suất 480W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Phần mềm giám sát hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ chương trình
66 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
67 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
70 Tủ Rack 27U, 19" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
73 Đầu ghi kỹ thuật số 32 kênh dung lượng , kèm ổ cứng lưu trữ 8TB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Đầu ghi kỹ thuật số 16 kênh dung lượng , kèm ổ cứng lưu trữ 8TB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Chuyển mạch Switch POE 24 Port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Màn hình màu 32" Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Bộ nguồn UPS 220V 2kVA online Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
78 ĐIỆN NHẸ TẦNG 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
79 Hệ thống điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
80 Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
82 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 555 m
85 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
86 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
87 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
88 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
89 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
90 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
91 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
94 Chuyển mạch Switch POE 16 Port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 ĐIỆN NHẸ TẦNG 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
97 Hệ thống điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
98 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
100 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 933 m
103 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
105 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
106 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
107 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
108 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
109 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
112 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
113 ĐIỆN NHẸ TẦNG 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
114 Hệ thống điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
115 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
117 Tủ Rack 10U, 19'' bao gồm quạt thông gió và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.028 m
120 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
122 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
123 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
124 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
125 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
126 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
129 Chuyển mạch Switch POE 16 Port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 ĐIỆN NHẸ TẦNG 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
132 Hệ thống điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
133 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
135 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.003 m
138 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
139 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
140 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
141 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,38 m
142 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
143 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
144 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
147 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
148 ĐIỆN NHẸ TẦNG 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
149 Hệ thống điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
150 Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
152 Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.829 m
155 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
156 Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45, bao gồm cả mặt & hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
158 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
159 Cáp quang Multimode 8 lõi Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
160 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
161 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
162 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
163 Tủ đấu dây 10P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
165 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
166 ĐIỆN NHẸ TẦNG 7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
167 Hệ thống mạng lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
168 Cáp UTP cat 6 4P-0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 321 m
169 Bộ phát sóng Wireless Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
170 Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
171 Hộp đế âm cho ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
172 Hệ thống âm thanh công cộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
173 Loa âm trần 6W 100V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
174 Loa hộp treo tường 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
175 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
176 Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
177 ĐIỆN NHẸ TẦNG 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
178 Hệ thống camera giám sát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
179 Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
180 MÁY BƠM NƯỚC SINH HOẠT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
181 Máy bơm điện Q=6m3/h, H=45m, P=4kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->