Gói thầu: Gói thầu 09: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị các hạng mục chính của công trình (công trình chính và các hạng mục phụ trợ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209183-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quy hoạch đô thị và nông thôn tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị các hạng mục chính của công trình (công trình chính và các hạng mục phụ trợ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 17:57:00 đến ngày 2021-03-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 68,354,637,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,950,000,000 VNĐ ((Một tỷ chín trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | PHẦN CỌC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Cọc bê tông cốt thép ly tâm D400 (Pdh = 112,6T; Pvl = 225,2T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.461 | m |
| 3 | Ép cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, Đk cọc 400mm-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,61 | 100m |
| 4 | Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | 1 mối nối |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,164 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m3 |
| 9 | PHẦN MÓNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9267 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,792 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,8045 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0524 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1958 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2289 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7805 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,267 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0078 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3216 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,186 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6385 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7546 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,546 | m3 |
| 25 | HỐ PIT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8404 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5285 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,285 | m3 |
| 30 | Băng cản nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1 | m |
| 31 | PHẦN NỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6364 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,026 | m3 |
| 34 | PHẦN THÂN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | CỘT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,475 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4996 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2956 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7835 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,5811 | m3 |
| 41 | DẦM, GIẰNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 54,5281 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6761 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,7686 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3983 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,3031 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7896 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0904 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,3278 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655,9324 | m3 |
| 51 | PHẦN XÂY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,1664 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,1198 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9504 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,236 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,232 | m3 |
| 57 | PHẦN TRÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.717,7171 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.774,522 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,265 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.145,355 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,5 | m |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.774,52 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.145,36 | m2 |
| 65 | CÔNG TÁC SƠN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.100,2752 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.833,395 | m2 |
| 68 | CÔNG TÁC: ỐP, LÁT, LÁNG, CHỐNG THẤM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch Granite, kích thước 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.190,2 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn, kích thước 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,6 | m2 |
| 71 | Lát gạch Terazo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn đá Granite đỏ Bình định (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,96 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn đá Granite màu đen Phú Yên (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,56 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp (đá Granite đỏ Bình định (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,87 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp (đá Granite màu ghi Phú Yên (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,708 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn đá Granite Cubic, KT 10x10x5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 77 | Tấm MDF dày 15mm, lót sàn Sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m2 |
| 78 | Lớp giấy cao su non chống ẩm lót sàn Sân khấu, dày 1,8mm rộng 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m2 |
| 79 | Lát gỗ công nghiệp, KT 600x100x20 mm nền sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m2 |
| 80 | Lát bậc cầu thang gạch Granite chống trơn, kích thước 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Sikaproof membrain dày 3mm) -Quét 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.063,055 | 1m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Sikalatex dày 3mm) - Quét 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,405 | m2 |
| 83 | Lớp xốp cách nhiệt chống nóng - Xốp EPS dày 6cm, KT 1x2m, tỷ trọng 4kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,65 | m2 |
| 84 | Bê tông chống thấm sàn - chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,06 | m3 |
| 85 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,65 | m2 |
| 86 | Lát gạch gốm kích thước 40x40x20 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,65 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,125 | m2 |
| 88 | Sơn Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,72 | 1m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm (SIKAPROOF MEMBRAIN dày 3mm) -Quét 1 lớp lót 2 lớp phủ, vén thành chân tường cao 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,812 | 1m2 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột- kích thước 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,475 | m2 |
| 91 | Ốp tường trụ, cột- kích thước 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,32 | m2 |
| 92 | Ốp đá granit tự nhiên màu xanh đen Xà cừ vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,065 | m2 |
| 93 | Ốp đá Granit tự nhiên trẻ KT 100x200 mm màu xanh đen Bazan Bình Định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,84 | m2 |
| 94 | Ốp đá granit tự nhiên vàng đậm Bình Định vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,0794 | m2 |
| 95 | Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,216 | m3 |
| 96 | Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,08 | m2 |
| 97 | Lớp cao su non cách âm dày 3mm, khổ rộng 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,08 | m2 |
| 98 | PHẦN TRẦN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 99 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.076,13 | m2 |
| 100 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,19 | m2 |
| 101 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm đục lỗ kích thước 600x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,92 | m2 |
| 102 | THANG BỘ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 103 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,011 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8724 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7777 | tấn |
| 106 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3477 | m3 |
| 107 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,073 | m3 |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,0886 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,0886 | m2 |
| 110 | SXLD lan can cầu thang bộ, tay vịn gỗ Lim Nam Phi D60 mm, thanh đứng sắt hộp 20x40x1.4, thanh ngang sắt hộp 20x20x1.4, bao gồm cả sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,33 | md |
| 111 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | tấn |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | tấn |
| 113 | THANG SẮT LÊN PHÒNG KỸ THUẬT THANG MÁY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 114 | Thép hộp 100x100x1,8 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,7652 | kg |
| 115 | Thép hộp 20x20x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,8928 | kg |
| 116 | Thép hộp 20x40x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5395 | kg |
| 117 | Thép V30x30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7493 | kg |
| 118 | Bản mã 250x250x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8313 | kg |
| 119 | Thép tấm gân chống trượt làm bậc thang và chiếu nghỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,6448 | kg |
| 120 | Bật sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 121 | Thép dẹt 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4728 | kg |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,284 | 1m2 |
| 123 | Nhân công gia công, lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 124 | LANH TÔ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 125 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5831 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6363 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4743 | tấn |
| 128 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4137 | m3 |
| 129 | MÁI KÍNH, MÁI SẢNH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 130 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7552 | tấn |
| 131 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7552 | tấn |
| 132 | Kính dán an toàn 2 lớp dày 10,38mm, màu xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,903 | m2 |
| 133 | Hộp nhôm 100x50x1,1mm, sơn tỉnh điện màu ghi đậm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,32 | m |
| 134 | Hộp nhôm 150x50x1,1mm, sơn tỉnh điện màu ghi đậm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1 | m |
| 135 | Tấm nhựa Polycacbonate, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,863 | m2 |
| 136 | TAM CẤP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,906 | m3 |
| 138 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 50x100x200mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,522 | m3 |
| 139 | PHẦN LAVABO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 140 | XSLD khung Inox hộp 40x20x1, hộp 20x20x1 treo lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,7618 | kg |
| 141 | Nở thép mạ kẽm M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 142 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,192 | m2 |
| 143 | Keo silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ống |
| 144 | LAN CAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 145 | XSLD khung Inox hộp lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,479 | Kg |
| 146 | Lan can inox D60 dày 2,0ly - Inox 304, kính cường lực dày 10ly kính Aluwin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,903 | m2 |
| 147 | SÀN SÂN KHẤU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 148 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6887 | tấn |
| 149 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | tấn |
| 150 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | tấn |
| 151 | Vít nở mạ kẽm M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476 | cái |
| 152 | VÁCH TRANG TRÍ TẦNG 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 153 | Mặt dựng Aluwin PVDF (tấm ngoài trời) dày 4mm, bao gồm khung xương thép mạ kẽm + công đục CNC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9 | m2 |
| 154 | Cửa sổ mở, kính an toàn 8,38mm độ phản quang 45% màu xanh dương, đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,984 | m2 |
| 155 | Cửa đi mở, kính trắng 8mm cường lực, đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,248 | m2 |
| 156 | Cửa thép chống cháy 120 phút. Khung cửa sử dụng thép tấm chế tạo có kích thước 50x110mm, cánh cửa dày 50mm, vật liệu bên trong: Bông thủy tinh tỷ trọng 100kg/m3, zoăng cao su ngăn khói, sơn tỉnh điện. Thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,0mm, kích thước phổ thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,28 | m2 |
| 157 | Cửa đi, gỗ HDF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,32 | m2 |
| 158 | Cửa cuốn Austdoor khe thoáng B100, thân cửa bằng hợp kim nhôm AT6063T5, độ dày 2,2mm, bề mặt sơn tỉnh điện màu ghi sáng, ray đồng bộ thép hộp H100TS.BI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,12 | m2 |
| 159 | Bộ tời Austdoor nhập khẩu Đài Loan nguyên chiếc, sức nâng 300kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 160 | Bộ lưu điện Austdoor P1000, thời gian lưu 48h, dùng cho bộ tời <= 500kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 161 | Lam nhôm chắn nắng Aluwin hình thoi 200x25x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m2 |
| 162 | Lam nhôm chắn nắng Aluwin hình thoi 85Cx0,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,75 | m2 |
| 163 | Chớp nhôm, bước chớp 50, lá chớp chữ Z | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| 164 | Vách kính hệ 4400, kính an toàn 8.38mm trắng trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m2 |
| 165 | Vách kính F006 + cửa hất, kính phản quang 10.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 708,13 | m2 |
| 166 | VÁCH NGĂN VỆ SINH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 167 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm MFC lõi xanh chống ẩm, Xuất xứ Malaysia- Dày: 18mm- Phụ kiện đi kèm: INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,004 | m2 |
| 168 | Chân 304V2, cao 100, kẹp 18 tăng chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cái |
| 169 | Tay nắm 38G2 - TN304G2-38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 170 | Móc Inox 304-M304V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 171 | Ke inox 304-K304V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364 | cái |
| 172 | Khóa inox 304- KH304V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 173 | Bản lề inox 304- Tăng chỉnh, không phân trái phải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 174 | BẢNG ĐIỆN TỬ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 175 | Bảng điện tử 3 màu hiển thị thông tin, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8096 | kg |
| 177 | Nở thép mạ kẽm D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8855 | 100m2 |
| 179 | LIÊN KẾT GIỮA TƯỜNG XÂY VÀ KẾT CẤU BÊ TÔNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 180 | Lưới thủy tinh chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa tường gạch và kết cấu bê tông dầm, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.621,2 | m |
| 181 | BỂ TỰ HOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 182 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Đào bằng máy 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4133 | 100m3 |
| 183 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (Đào bằng thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | m3 |
| 184 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7359 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6749 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6749 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6749 | 100m3 |
| 188 | Đóng cọc gỗ (Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,655 | 100m |
| 189 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,204 | m3 |
| 190 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,282 | m3 |
| 191 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5124 | tấn |
| 193 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8992 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | 100m2 |
| 195 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6792 | m3 |
| 196 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,512 | m2 |
| 197 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,12 | m2 |
| 198 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Sikalatex dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,12 | m2 |
| 199 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,44 | m2 |
| 200 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0615 | m3 |
| 201 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3297 | tấn |
| 202 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1057 | 100m2 |
| 203 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | I. ĐIỆN TẦNG 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | CU/XLPE/PVC(4X10)+E-10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 4 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2+E-6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 5 | CU/PVC(2X6)+E-6MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 6 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224 | m |
| 7 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.309 | m |
| 8 | Dây Cu/PVC 2(1x4)mm2+E-4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346 | m |
| 9 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m |
| 10 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.100 | m |
| 11 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 12 | Ống luồn dây PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 13 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 14 | Thang cáp 500x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 15 | Thang cáp 400x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 16 | Thang cáp 400x100, dày 2mm, có nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 17 | Máng cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | hộp |
| 19 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 20 | B. CÔNG TẮC, Ổ CẮM ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 22 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 23 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 24 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 25 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 2x18W, máng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 27 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 28 | Đèn gắn tường bóng LED 8W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm, kèm đế mặt hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 33 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Công tắc bình nóng lạnh 2 cực, 20A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 36 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường, chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 40 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 41 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Mặt chứa 1 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 45 | C. KHOANG PHÂN PHỐI HẠ THẾ + ATS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 46 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 2000x800x800, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 47 | Chống sét lan truyền Class 8/20 ms. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Biến dòng 630/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 49 | Biến dòng 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 50 | Đồng hồ kỹ thuật số ( gồm U,I cos(phi), KWH,KVAR ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 52 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 53 | Aptomat MCCB -4P- 630A, 50ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Aptomat MCCB -4P- 400A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Aptomat MCCB -3P- 400A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Aptomat MCCB -3P- 100A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Aptomat MCCB -3P- 50A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat MCCB -3P- 36A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCCB -3P- 63A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 60 | Aptomat MCCB -3P- 40A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCCB -3P- 25A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Aptomat MCB -2P- 25A, 15ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Bộ điều khiển ATS -4P-400A chuyển nguồn lưới và máy phát điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Đồng hồ Amper 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Đồng hồ Amper 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 67 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Thanh cái đồng 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Thanh cái đồng 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 71 | D. KHOANG TỤ BÙ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 72 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 2000x600x800, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 73 | Bộ điều khiển tụ bù 4 bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Aptomat MCCB -3P- 200A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Aptomat MCCB -3P- 60A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Công tắc tờ MC-3P-60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Tụ bù 30kVAR-415V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 78 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 79 | II. ĐIỆN TẦNG 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 80 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 81 | CU/PVC(2X4)+-E-4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 82 | CU/PVC(2X6)+E-6MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | m |
| 83 | CU/XLPE/PVC(4X10)+E-10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.840 | m |
| 84 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.262 | m |
| 85 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.482 | m |
| 86 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 87 | Ống luồn dây PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242 | hộp |
| 89 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 90 | Thang cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 91 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 92 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 93 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 94 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 95 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 96 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 97 | Đèn downlight đôi chữ nhật âm trần, LED 3x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 98 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 99 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 100 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 101 | Đèn gắn tường bóng LED 18W, lắp ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 102 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Công tắ đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 104 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 105 | Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 107 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 108 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 109 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 112 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 113 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 114 | Mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 115 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 116 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 117 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 118 | Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 120 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 121 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Aptomat MCB -3P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Đồng hồ Amper 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 126 | Biến dòng 0-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 127 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 129 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 130 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 131 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 132 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD2.1 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 133 | Bảng điện chứa 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 135 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 137 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 138 | E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD2.2 -:- BD2.5 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 139 | Bảng điện chứa 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 142 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 143 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lô |
| 144 | F. TỦ ĐIỆN NHÀ HỘI TRƯỜNG, BD2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 145 | Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 600x400x220, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 146 | Aptomat MCB -3P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 147 | Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 148 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 149 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 150 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 151 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 152 | III. ĐIỆN TẦNG 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 153 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 154 | CU/PVC(2X4)+E-4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 155 | CU/PVC(2X6)+E-6MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | m |
| 156 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412 | m |
| 157 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | m |
| 158 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682 | m |
| 159 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 160 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | hộp |
| 161 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 162 | Thang cáp 500x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 163 | Thang cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 164 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 165 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 166 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 167 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 168 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 169 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 170 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 171 | Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 172 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 173 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 174 | Đèn chùm trang trí khu đại sảnh D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 175 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 176 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 177 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 179 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 180 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 181 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 182 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 183 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 184 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 185 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 186 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 187 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 188 | Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 190 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 191 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Đồng hồ Amper 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 195 | Biến dòng 0-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 196 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 198 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 199 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 200 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 201 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD3.1 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 202 | Bảng điện chứa 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 206 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 207 | E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD3.2 -:- BD3.6 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 208 | Bảng điện chứa 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 209 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 210 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 211 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 212 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lô |
| 213 | IV. ĐIỆN TẦNG 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 214 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 215 | CU/PVC(2X10)+E-10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 216 | CU/PVC(2X6)+E-6MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 217 | CU/PVC(2X4)+E-4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 218 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 514 | m |
| 219 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568 | m |
| 220 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 878 | m |
| 221 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 222 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | hộp |
| 223 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 224 | Thang cáp 500x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 225 | Thang cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 226 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 227 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 228 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 229 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 230 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 231 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 232 | Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 233 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 234 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 235 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 236 | Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 237 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 238 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 239 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 240 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 241 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 242 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 243 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 244 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 246 | Mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 247 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 248 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 249 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 250 | Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 252 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 253 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 254 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 255 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 256 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 257 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 258 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 259 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 260 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD4.1;BD4.3 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 261 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 262 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 263 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 264 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 265 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD4.5 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 266 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 267 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 268 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 269 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 270 | V. ĐIỆN TẦNG 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 271 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 272 | CU/PVC(2X10)+E-10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 273 | CU/PVC(2X6)+E-6MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 274 | CU/PVC(2X4)+E-4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 275 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548 | m |
| 276 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565 | m |
| 277 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 896,4 | m |
| 278 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 279 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | hộp |
| 280 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 281 | Thang cáp 500x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 282 | Thang cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 283 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 284 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 285 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 286 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 287 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 288 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 289 | Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 290 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 291 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 292 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 293 | Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 294 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 295 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 296 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 297 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 298 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 299 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 300 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 301 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 302 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 303 | Mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 304 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 305 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 306 | Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 307 | Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 308 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 309 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 310 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 311 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 312 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 313 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 314 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 315 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 316 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 317 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD5.1;BD5.3 CHỨA 6 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 318 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 319 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 320 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 321 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 322 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD5.2;BD5.4 CHỨA 6 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 323 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 324 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 325 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 326 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 327 | E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD5.5 CHỨA 6 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 328 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 329 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 330 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 331 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 332 | VI. ĐIỆN TẦNG 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 333 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 334 | CU/PVC(2X10)+E-10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 335 | CU/PVC(2X6)+E-6MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 336 | CU/PVC(2X4)+E-4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 337 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.044 | m |
| 338 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 553 | m |
| 339 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.878 | m |
| 340 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 341 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | hộp |
| 342 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 343 | Thang cáp 500x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 344 | Thang cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 345 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 346 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 347 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 348 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 349 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 350 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 351 | Đèn LED Tube 0,6m bóng LED 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 352 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 353 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 354 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 355 | Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 356 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 357 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 358 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 359 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 360 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 361 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 362 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 363 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 364 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 365 | Mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 366 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 367 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 368 | Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 369 | Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 370 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 371 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 372 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 373 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 374 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 375 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 376 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 377 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 378 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 379 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD6.1;BD6.3 CHỨA 6 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 380 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 381 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 382 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 383 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 384 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD6.2 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 385 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 386 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 387 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 388 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 389 | E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD6.4;BD6.5 CHỨA 6 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 390 | Aptomat MCB -2P- 32A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 391 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 392 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 393 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 394 | VII. ĐIỆN TẦNG 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 395 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 396 | CU/PVC(2X6)+E6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 397 | CU/PVC(2X4)+E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | m |
| 398 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 399 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438 | m |
| 400 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | m |
| 401 | Ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 402 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | hộp |
| 403 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 404 | Thang cáp 500x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 405 | Thang cáp 300x100, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 406 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 407 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 408 | Đèn downlight âm trần, bóng LED 1x7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 409 | Đèn downlight âm trần , bóng LED 1x11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 410 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 411 | Đèn LED panel 600x600, lắp bóng LED 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 412 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 413 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 414 | Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 415 | Công tắc ba 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 416 | Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 417 | Công tắc đôi 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 418 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 419 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, loại âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 420 | Ổ cắm đơn lắp nổi cho WiFI có cực nối đất 16A/230V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 421 | Máy sấy tay, loại cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 422 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 423 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 424 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 425 | Mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 426 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 427 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 428 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 429 | Aptomat MCCB -3P- 63A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 430 | Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 431 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 432 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 433 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 434 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 435 | Đồng hồ Amper 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 436 | Biến dòng 0-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 437 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 438 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 439 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 440 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 441 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 442 | D. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD7.1 -:- BD7.5 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 443 | Bảng điện chứa 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 444 | Aptomat MCB -2P- 25A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 445 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 446 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 447 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 448 | E. BẢNG ĐIỆN PHÒNG BD7.3 CHỨA 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 449 | Bảng điện chứa 9 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 450 | Aptomat MCB -2P- 40A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 451 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 452 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 453 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 454 | VIII. ĐIỆN TẦNG 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 455 | A. DÂY ĐIỆN, THANG CÁP, MÁNG CÁP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 456 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2+E-1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 457 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 458 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2+E-2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 459 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2+E-16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 460 | Ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m |
| 461 | B. CÔNG TẮC, Ổ ĐIỆN, ĐÈN CHIẾU SÁNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 462 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 463 | Đèn LED Tube 1,2m bóng LED 2x18W, máng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 464 | Đèn ốp trần chống thấm bóng LED 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 465 | Công tắc đơn 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 466 | Công tắc đôi 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 467 | Công tắc đơn 2 chiều , 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 468 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 16A/230V, lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 469 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 470 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 471 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 472 | Viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 473 | C. TỦ ĐIỆN TẦNG 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 474 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 475 | Aptomat MCCB -3P- 25A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 476 | Aptomat MCB -1P- 10A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 477 | Aptomat MCB -1P- 20A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 478 | Aptomat MCB -2P- 20A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 479 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 480 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 481 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 482 | D. TỦ ĐIỆN thang máy tầng 8-TĐ-TM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 483 | Lắp đặt Tủ điện phân phối hạ thế, KT: 800x600x300, Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 484 | Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 485 | Aptomat MCcB -3P- 50A, 18ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 486 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 487 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 488 | Biến dòng 0-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 489 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 490 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 491 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 492 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 493 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | A. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRUNG TÂM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | I. DÀN LẠNH ÁP TRẦN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Lắp đặt dàn lạnh áp trần công suất 3,6kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 4 | Lắp đặt dàn lạnh áp trần công suất 7,1kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 5 | II. DÀN LẠNH LOẠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 5,6kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 7 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 7,1kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 8 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 9,0kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | máy |
| 9 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 11,2kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | máy |
| 10 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 14kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | máy |
| 11 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 16kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | máy |
| 12 | III. DÀN NÓNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 13 | Lắp đặt dàn nóng công suất 60HP được ghép bởi 03 dàn ngóng 20HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 14 | Lắp đặt dàn nóng công suất 36HP được ghép bởi 01 dàn ngóng 20HP + 01 dàn nóng 16HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 15 | Lắp đặt dàn nóng công suất 28HP được ghép bởi 01 dàn ngóng 16HP + 01 dàn nóng 12HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 16 | Lắp đặt bộ chia ga dàn nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bộ chia ga dàn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 18 | Đấu nối dây điều khiển gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 19 | B. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ LOẠI CỤC BỘ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Lắp đặt điều hoà 1 chiều Inverter- Loại máy treo tường, công suất 2,5KW có bơm nước ngưng kèm theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 21 | Lắp đặt điều hoà 1 chiều Inverter- Loại máy treo tường, công suất 5,2KW có bơm nước ngưng kèm theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 22 | Lắp đặt máy điều Cassette âm trần 1 chiều inverter, kèm bộ điều khiển và mặt nạ dàn lạnh, công suất 12,5kw, có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 23 | C. PHẦN VẬT TƯ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 24 | ỐNG DẪN GA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 25 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 19,1mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 22,2mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 28,6mm, dày 0,71mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 34,9mm, dày 0,71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 41,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 34 | BẢO ÔN ỐNG ĐỒNG DÀY 19MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | 100m |
| 36 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | 100m |
| 37 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | 100m |
| 38 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 100m |
| 39 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | 100m |
| 40 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | 100m |
| 41 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 22,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 100m |
| 42 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 28,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m |
| 43 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 34,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 44 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 41,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 45 | Giá treo ống gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | cái |
| 46 | Giá đỡ treo dàn lạnh âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 47 | Giá đỡ treo dàn lạnh gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 48 | Giá đỡ treo dàn nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Gas R410A bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | kg |
| 50 | Nito thổi khí + thử khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bình |
| 51 | Gas hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 52 | Oxy hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 53 | Băng dính trắng viny cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | kg |
| 54 | Máng tôn đi ống gas tôn Ram có nắp đậy dày 2mm, KT500x250, tôn mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 55 | Giá đỡ máng tôn KT 500x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 56 | Vật tư phụ que hàn đồng, côn, cút, nối ống đồng, keo gắn bảo ôn, ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 57 | ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG PVC CLASS1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 64 | BẢO ÔN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC DÀY 13MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 65 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 66 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | 100m |
| 67 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m |
| 68 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 100m |
| 69 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 70 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 71 | Vật tư phụ ống nước ngưng (Tê, cút, chếch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 72 | Lắp đặt quang treo, giá đỡ ống nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648 | cái |
| 73 | D. ỐNG GIÓ ĐIỀU HÒA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 74 | HỆ GIÓ LẠNH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 75 | Lắp đặt cửa gió nan bầu 1 lớp KT: 1500x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cửa gió nan bầu 1 lớp KT: 1200x150, nhôm sơn tỉnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt cửa gió nan bầu 1 lớp KT: 1000x150, nhôm sơn tỉnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt cửa gió dạng khuếch tán 600x600mm kèm van điều chỉnh lưu lượng OBD và hộp gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 79 | Lắp đặt cửa gió dạng nan 600x600mm kèm lưới lọc và van điều chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp lắp cửa 1500x200, KT: 1460x200 / 2xØ220, H=250, tôn tráng kẽm 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp lắp cửa 1200x150, KT: 1160x120 / 2xØ200, H=250, tôn tráng kẽm 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp lắp cửa 1000x150, KT: 960x120 / 1xØ250, H=250, tôn tráng kẽm 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp lắp cửa 600x600, KT: 460x460 / 1x Ø350, H=200, tôn tráng kẽm 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp lắp cửa 600x600, KT: 460x460 / 1x Ø300, H=200, tôn tráng kẽm 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 85 | Lưới lọc bụi cửa gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp gió cấp/hồi giàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3, công suất lạnh 5,6kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 7,1kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 9 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 11.2 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 14 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp gió cấp/hồi dàn lạnh giấu trần bảo ôn bông thủy tinh, dày 25mm tỷ trọng 32kg/m3- Công suất lạnh: 16 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 93 | Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | m |
| 94 | Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 95 | Lắp đặt ống thông gió mềm có bảo ôn D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 96 | Băng dính bạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cuộn |
| 97 | Băng dính trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cuộn |
| 98 | Silicone làm kín ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | tuýp |
| 99 | Giá đỡ hộp cửa gió ống mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654 | bộ |
| 100 | Vật tư phụ ( Lò xo, ecu, bulong, long đen, kẹp xà gồ, vít, nở, sơn đen,...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 101 | E. HỆ CẤP GIÓ TƯƠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 102 | Lắp đặt quạt hướng trục 1100m3/h-200PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt hướng trục nối ống gió 800m3/h-200PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt hướng trục nối ống gió 1500m3/h-200PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt hướng trục nối ống gió 300m3/h-100PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt hướng trục 3000m3/h-300PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 108 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng gió 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, KT 550x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cửa |
| 112 | Lắp đặt miệng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 600x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 113 | Lắp đặt miệng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 400x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 114 | Lắp đặt miệng gió 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cửa |
| 115 | Lắp đặt Cửa gió lấy khí tươi, kèm lưới chắn côn trùng, 550x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cửa |
| 116 | Lắp đặt cửa lấy gió tươi, kèm lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 550x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cửa |
| 117 | Lắp đặt Cửa lấy gió tươi, kèm lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 400x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 118 | Lắp đặt ống gió 350x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 119 | Lắp đặt ống gió 200x200, dày 0.58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5 | m |
| 120 | Lắp đặt ống gió 150x150, dày 0.58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 121 | Lắp đặt ống gió 400x300, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 122 | Lắp đặt ống gió 300x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 123 | Lắp đặt ống gió 250x250, dày 0.58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 124 | Lắp đặt ống gió mềm D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 125 | Lắp đặt ống gió tròn D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 126 | Lắp đặt ống gió tròn D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| 127 | Lắp đặt ống gió mềm D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | m |
| 128 | Lắp đặt ống gió D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | m |
| 129 | Chân rẽ 350x200/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 130 | Chân rẽ 200x200/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 131 | Chân rẽ 300x200/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 132 | Chân rẽ 200x200/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 133 | Chân rẽ 400x300/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 134 | Chân rẽ 300x200/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 135 | Rẽ nhánh ống gió 2 cong 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Rẽ nhánh ống gió 2 cong 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 137 | Chạc 3 nhánh thẳng 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 138 | Cút ống gió 350x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Cút ống gió 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 140 | Cút ống gió 300x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt Cút ống gió D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Côn thu ống gió 350x200/ 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 143 | Côn thu ống gió 200x200/ 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 144 | Côn thu ống gió 150x150/ D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Côn thu 150x150/ D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Côn thu 250x250/ D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Côn thu ống gió 400x300/ 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 148 | Côn thu ống gió 300x200/ 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 149 | Cút ống gió 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 150 | Côn thu ống gió 150x150/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 151 | Côn thu ống gió 150x150/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Ty treo ống gió M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | m |
| 153 | Giá đỡ ống gió sơn chống gỉ, mạ kẽm L30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | bộ |
| 154 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 155 | Nối mềm chống rung quạt gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 156 | Phụ kiện lắp đặt ống ( côn, cút, nối ống, chân rẽ, Tê ….) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 157 | Vật tư phụ ( Kẹp bích, silicone, zoăng, ốc vít …..) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 158 | F. HỆ GIÓ THẢI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 159 | Lắp đặt Quạt hướng trực nối ống gió 1500m3/h-200PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt Quạt hút gió thải gắn tường 750m3/h-50PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt Quạt hút gió thải hướng trục nối ông gió 1000m3/h-200PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt quạt hút gió thải, ly tâm , lắp trên mái 3500m3/h-300PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt quạt hút gió thải gắn tường 210X210-100m3/h-50PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt quạt hút gió thải hướng trục nối ống gió 500m3/h-150PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 165 | Lắp đặt quạt hút gió thải gắn tường 100m3/h-50PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt quạt hút gió thải gắn tường 400m3/h-50PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt quạt hút gió thải gắn trần 100m3/h-50PA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt van gió điều chỉnh lưu lượng D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt van gió 1 chiều D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 170 | Lắp đặt van gió 1 chiều 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van chặn lửa 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt cửa thoát khí thải, kèm lưới chắn côn trùng, 550x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 173 | Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 350x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 174 | Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 175 | Lắp đặt miêng gió có lưới chắn côn trùng, ngoài nhà, 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 176 | Lắp đặt miêng gió 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cửa |
| 177 | Lắp đặt ống gió 300x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 178 | Lắp đặt ống gió 200x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 179 | Lắp đặt ống gió 250x220, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 180 | Lắp đặt ống gió 200x150, dày 0.58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249 | m |
| 181 | Lắp đặt ống gió 150x150, dày 0.58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 182 | Lắp đặt ống gió 600x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 183 | Lắp đặt ống gió 500x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 184 | Lắp đặt ống gió 400x200, dày 0.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 185 | Lắp đặt ống gió mềm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | m |
| 186 | Lắp đặt ống gió D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 187 | Lắp đặt ống gió D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 188 | Lắp đặt ống gió D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 189 | Lắp đặt ống gió mềm D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| 190 | Lắp đặt ống gió mềm D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 191 | Chân rẽ 300x200/ D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 192 | Chân rẽ 250x250/ D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 193 | Chân rẽ 200x150/ D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 194 | Chân rẽ ống gió 200x200/200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Chân rẽ ống gió 300x200/200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Chân rẽ ống gió 400x200/200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 197 | Chân rẽ ống gió 500x200/200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Chân rẽ ống gió 600x200/200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 199 | Chân rẽ vuông sang tròn D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 200 | Chạc 3 nhánh thẳng 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 201 | Cút ống gió 200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 202 | Cút 600x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 203 | Côn thu ống gió 200x150/ 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 204 | Côn thu ống gió 200x200/D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 205 | Côn thu ống gió 150x150/D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 206 | Côn thu ống gió 150x150/D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 207 | Côn thu ống gió 600x200/ 500x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 208 | Côn thu ống gió 500x200/ 400x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 209 | Côn thu ống gió 400x200/ 300x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 210 | Côn thu ống gió 300x200/ 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 211 | Côn thu ống gió 200x200/ 200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Ty treo ống gió M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188 | m |
| 213 | Giá đỡ ống gió sơn chống gỉ, mạ kẽm L30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | bộ |
| 214 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 215 | Nối mềm chống rung quạt gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 216 | Phụ kiện lắp đặt ống ( côn, cút, nối ống, chân rẽ, Tê ….) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 217 | Vật tư phụ ( Kẹp bích, silicone, zoăng, ốc vít …..) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 218 | G. PHẦN ĐIỆN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 219 | CẤP NGUỒN ĐỘNG LỰC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 220 | I. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa TDH, Tổng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 221 | Lắp đặt tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa TDH, Tổng. KT: 1000x600x400 , Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 222 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 400A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 350A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 100A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 15ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 226 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt Đồng hồ Amper 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 228 | Lắp đặt máy biến dòng 0-400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 229 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 231 | Thanh cái đồng 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 232 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 233 | II. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 234 | Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa mái, KT: 800x600x300 , Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 235 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 350A, 36ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 150A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 237 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 238 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt đồng hồ đồng hồ Amper 350A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 240 | Lắp đặt máy biến dòng 0-350A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 241 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 243 | Thanh cái đồng 350A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 244 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 245 | III. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 246 | Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa hội trường, KT: 800x600x300 , Tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 247 | Lắp đặt Aptomat MCCB -3P- 100A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt Aptomat MCcB -3P- 80A, 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 250 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 252 | Lắp đặt máy biến dòng 0-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | bộ |
| 253 | Biến dòng 0-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 254 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 256 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 257 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 258 | IV. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 259 | Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 1 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 260 | Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 262 | Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 263 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 264 | V. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 265 | Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 266 | Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 268 | Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 269 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 270 | VI. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 271 | Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 272 | Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 274 | Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 275 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 276 | VII. Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 5,6,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 277 | Lắp đặt Tủ điện tổng cấp nguồn điều hòa tầng 2 , KT: 600x400x220, Tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 278 | Lắp đặt Aptomat MCB -3P- 20A, 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P- 16A, 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 280 | Lắp đặt đèn báo pha (Đỏ + vàng + xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 281 | Phụ kiện lắp đặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lô |
| 282 | VIII. Cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 283 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 8(1x120) + E(1x16) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 284 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 4(1x185) + E(1x95) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 285 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x50) + E(1x25) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 286 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x35) + E(1x6) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 287 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x25) + E(1x6) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 288 | Dây điện cấp nguồn CU/PVC (4x4) +E(1x4) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321 | m |
| 289 | Dây điện cấp nguồn CU/PVC (3x2,5) +E(1x2,5) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 290 | Dây điện cấp nguồn CU/PVC 2x4 mm2+E4MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 291 | Dây điện CU/PVC 2x2,5 mm2+E2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.950 | m |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống PVC chống cháy D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống PVC chống cháy D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.584 | m |
| 294 | Máng cáp 300x100, sơn tính điện dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 295 | Ty treo máng cáp M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 296 | Giá đỡ máng cáp V40x40, dài 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 297 | IX. Điện điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 298 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Dây điện điều khiển gắn tường CU/PVC 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596 | m |
| 299 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. Dây điện điều khiển link các dàn lạnh với dàn nóng CU/PVC 2x1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.101 | m |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống ruột gà D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 301 | Vật tư phụ ( Đầu cốt, dây thít, ốc vít ….) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | A. ĐIỆN NHẸ TẦNG 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Tủ MDF 200P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 5 | Tủ IDF 30P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 6 | Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 tủ |
| 7 | Tổng đài nội bộ 16 trung kế cho 200 thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tổng đài |
| 8 | Ổ cắm điện thoại đơn 1xRJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 ổ cắm |
| 9 | Hộp đế âm cho ổ cắm điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cáp 2P-0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 10 m |
| 11 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 m |
| 12 | Máng cáp đứng 300x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 13 | Máng cáp 400x100, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 14 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 15 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 16 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Tủ Rack 42U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Chuyển mạch lõi(Core Switch) 24port 10/100/100mbs + 8 cổng SPF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 19 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 thiết bị |
| 20 | Module quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 21 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | sợi |
| 23 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1 | 10m |
| 24 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| 25 | Phần mềm quản lý WIFI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ chương trình |
| 26 | Tường lửa (Firewall) ( ASA5505-BUN-K9 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 1 thiết bị |
| 27 | Bộ định tuyến Router kết nối mạng lan ra Internet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | thiết bị |
| 28 | Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 ổ cắm |
| 29 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461 | m |
| 30 | Giá phối cáp quang 32 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Mối hàn quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | gói |
| 32 | Module quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 33 | UPS 3P 10kVA, 15p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1bộ |
| 34 | III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HỆ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Tủ tôn sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 36 | MCB 4P-32A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | MCB 2P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 38 | Bộ chuyển mạch 3P-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Cầu chì hạ thế 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 41 | Thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 43 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 44 | Cáp đồng trần 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 45 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 46 | Cọc tiếp địa bọc đồng D16, dài 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 47 | Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mối |
| 48 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bao |
| 49 | Thanh trung gian đấu nối tiếp địa, CU-300X10, kèm bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thanh |
| 50 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 51 | Ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 52 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 53 | Tủ Rack 27U, 19" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 54 | Đầu DVD loại 1 đĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 55 | Bộ nguồn UPS 220V 3kVA online | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 56 | Bộ điều khiển trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 57 | Bàn gọi chính 10 vùng âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 58 | Bộ định tuyến 10 vùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 59 | Bộ khuyếch đại công suất 480W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 60 | Phần mềm giám sát hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ chương trình |
| 61 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | thiết bị |
| 62 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 63 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ngăn, hộp |
| 64 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | 10 m |
| 65 | Cáp UPT CAT6 4P - 0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10 m |
| 66 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | m |
| 67 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 68 | Tủ Rack 27U, 19" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 69 | Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thiết bị |
| 70 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | thiết bị |
| 71 | Đầu ghi kỹ thuật số 32 kênh dung lượng , kèm ổ cứng lưu trữ 8TB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 72 | Chuyển mạch Switch POE 24 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 73 | Màn hình màu 32" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 74 | Bộ nguồn UPS 220V 2kVA online | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 75 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | 10 m |
| 76 | Cáp tín hiệu HDMI/VGA, 15M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 77 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | m |
| 78 | B. ĐIỆN NHẸ TẦNG 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 79 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 80 | Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 81 | Cáp 20P-0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 10 m |
| 82 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | 10 m |
| 83 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 84 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 85 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 86 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 thiết bị |
| 87 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | sợi |
| 89 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,5 | 10m |
| 90 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| 91 | Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45, bao gồm cả mặt & hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 ổ cắm |
| 92 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 ổ cắm |
| 93 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 ổ cắm |
| 94 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555 | m |
| 95 | Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Mối hàn quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | gói |
| 97 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 10m |
| 98 | III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 99 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 100 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 101 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 102 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | thiết bị |
| 103 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 104 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2 | 10 m |
| 105 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | m |
| 106 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 107 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 108 | Chuyển mạch Switch POE 16 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 109 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thiết bị |
| 110 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | 10 m |
| 111 | C. ĐIỆN NHẸ TẦNG 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 112 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 113 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 114 | Cáp 40P-0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 10 m |
| 115 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,6 | 10 m |
| 116 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 117 | Ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 118 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 119 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 120 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 thiết bị |
| 121 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | sợi |
| 123 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,3 | 10m |
| 124 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 125 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1 ổ cắm |
| 126 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1 ổ cắm |
| 127 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 933 | m |
| 128 | Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Mối hàn quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | gói |
| 130 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 10m |
| 131 | III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 132 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 133 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m |
| 134 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 135 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | thiết bị |
| 136 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 137 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 138 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | 10 m |
| 139 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 140 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 141 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 142 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | 10 m |
| 143 | D. ĐIỆN NHẸ TẦNG 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 144 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 145 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 146 | Cáp 40P-0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 10 m |
| 147 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,4 | 10 m |
| 148 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 149 | Ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m |
| 150 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 151 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 152 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 153 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sợi |
| 155 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,8 | 10m |
| 156 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 157 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | 1 ổ cắm |
| 158 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | 1 ổ cắm |
| 159 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,8 | m |
| 160 | Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 161 | Mối hàn quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | gói |
| 162 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 10m |
| 163 | III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 164 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 165 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m |
| 166 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 167 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | thiết bị |
| 168 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 169 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 170 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | 10 m |
| 171 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 172 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 173 | Chuyển mạch Switch POE 16 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 174 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 175 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3 | 10 m |
| 176 | E. ĐIỆN NHẸ TẦNG 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 177 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 178 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 179 | Cáp 40P-0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | 10 m |
| 180 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,9 | 10 m |
| 181 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 182 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 183 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 184 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 185 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 186 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sợi |
| 187 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,3 | 10m |
| 188 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 189 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 ổ cắm |
| 190 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 ổ cắm |
| 191 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.003 | m |
| 192 | Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Mối hàn quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | gói |
| 194 | Lắp đặt dây cáp quang, > 4 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 10m |
| 195 | III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 196 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 197 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | m |
| 198 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 199 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | thiết bị |
| 200 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 201 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 202 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | 10 m |
| 203 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 204 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 205 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 206 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | 10 m |
| 207 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 208 | F. ĐIỆN NHẸ TẦNG 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 209 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 210 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 211 | Cáp 40P-0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 10 m |
| 212 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,9 | 10 m |
| 213 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 214 | Ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m |
| 215 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 216 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 217 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 218 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sợi |
| 220 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,9 | 10m |
| 221 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| 222 | Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45, bao gồm cả mặt & hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 ổ cắm |
| 223 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 ổ cắm |
| 224 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 ổ cắm |
| 225 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,9 | m |
| 226 | Giá phối cáp quang 8 cổng ( bao gồm đủ phụ kiện đấu nối, đầu bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 227 | Mối hàn quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | gói |
| 228 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 10m |
| 229 | III. PHẦN CẤP NGUỒN, NỐI ĐẤT CHO HẸ THỐNG MẠNG, ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 230 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+ E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | m |
| 231 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | m |
| 232 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 233 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | thiết bị |
| 234 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 235 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 236 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | 10 m |
| 237 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m |
| 238 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 239 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 240 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 10 m |
| 241 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 242 | G. ĐIỆN NHẸ TẦNG 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 243 | I. HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 244 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7 | 10 m |
| 245 | Máng cáp 200x50, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 246 | II. HỆ MẠNG LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 247 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1 | 10m |
| 248 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 249 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 ổ cắm |
| 250 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 ổ cắm |
| 251 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321 | m |
| 252 | VI. HỆ THỐNG ÂM THANH CÔNG CỘNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 253 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thiết bị |
| 254 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 255 | Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3 | 10 m |
| 256 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 257 | V. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 258 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 259 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | 10 m |
| 260 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | m |
| 261 | H. ĐIỆN NHẸ TẦNG 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 262 | I. HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 263 | Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 264 | Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | 10 m |
| 265 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m |
| E | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm, ren trong bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm-50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63/63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20/20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 63/40mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63/50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ren 2 chiều, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Crephin D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cuộn |
| 48 | THOÁT NƯỚC - ỐNG NHỰA UPVC CLASS 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 55 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 56 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch 135 độ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 62 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt Y chéo 45 độ nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 79 | Lắp đặt y kiểm tra nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt y kiểm tra nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 83 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 85 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 89 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 90 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 92 | Keo gắn ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Tuýp |
| 93 | THIẾT BỊ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 96 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 98 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 99 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 102 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 103 | Van xả tiểu tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 104 | Lắp đặt bể nước Inox 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 105 | THỬ ÁP ĐƯỜNG ỐNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 106 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 107 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 108 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 109 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m |
| 110 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100m |
| 111 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 112 | KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 113 | Khử trùng ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,96 | 1m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | 1m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun dưới 2,5 lít dung dịch EC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706,08 | 1m2 |
| G | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | I. CHỐNG SÉT E.S.E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 4 (Level-iv): 89m, tuân thủ tiêu chuẩn NF C17-102 : 2011( Pháp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Ống thép mạ kẽm D48, dày 3mm, dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,569 | kg |
| 4 | Chân đế kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Khớp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bulong, Ecu Inox M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn vào thoát sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 8 | Bộ ghép nối Inox dài 3m, đường kính D42mm, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Đai cố định cáp vào cột PULSAR45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 11 | Cáp lụa Inox 304 đường kính 4 mm giằng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,6 | m |
| 12 | Tăng đơ cáp inox 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 13 | Ốc siết cáp inox 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 14 | Hộp kiểm tra tiếp địa, hộp sắt sơn tỉnh điện , KT: 210x160x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Cọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 16 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 17 | Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối |
| 18 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 19 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 20 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m3 |
| 21 | Đầu cốt D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Bộ đếm sét hằng CIRPROTEC. Loại: CDR-2000 kèm hộp chứa và thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | II. TIẾP ĐẤT AN TOÀN ĐIỆN NẶNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 24 | Thanh tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 26 | Cọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 27 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 28 | Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mối |
| 29 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bao |
| 30 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,28 | m3 |
| 31 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,28 | m3 |
| 32 | Đầu cốt D120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | III. TIẾP ĐẤT AN TOÀN ĐIỆN NHẸ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 34 | Thanh tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 36 | Cọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 37 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 38 | Mối hàn hóa nhiệt ( 1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mối |
| 39 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bao |
| 40 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m3 |
| 41 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m3 |
| 42 | Đầu cốt D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| H | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Hệ thống báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đầu báo cháy khói quang địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 3 | Đầu báo cháy nhiệt cố định địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Đầu báo cháy nhiệt cố định kết hợp gia tăng địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Đế đầu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | cái |
| 6 | Module cách ly địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Module điều khiển chuông, đèn địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Module giám sát địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Module 1 đầu vào/ 1 đầu ra không điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Còi đèn báo cháy kết hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 02 Loop | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Bộ lưu điện 2000VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Bộ nguồn 12VDC dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 16 | Dây tín hiệu 2x1,5mm2, chống nhiễu, chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.000 | m |
| 17 | ống ghen mềm luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | m |
| 18 | ống ghen luồn dây D20( đi nổi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.000 | m |
| 19 | ống ghen luồn dây D20( đi chìm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 20 | Kẹp đỡ ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650 | cái |
| 21 | Măng sông nối ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 904 | cái |
| 22 | Đế chia ngả D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | cái |
| 23 | Đế âm tường 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 24 | Hộp đựng module 160zx160x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 25 | Hộp nhựa chống cháy nối dây 160x160x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Máng cáp trục đứng 150x75 dầy 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 27 | Atomat 10A - Liên doanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Cầu đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 29 | Hệ thống chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | ống thép đen D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 31 | ống thép đen D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 32 | ống thép đen D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | 100m |
| 33 | ống thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 34 | ống thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 35 | ống thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 36 | ống thép tráng kẽm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 100m |
| 37 | ống thép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 100m |
| 38 | Bích thép cho đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Măng sông loại A, D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 40 | Măng sông loại A, D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 41 | Măng sông loại A, D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 42 | Măng sông loại A, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 43 | Măng sông loại A, D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 44 | Cút thép hàn D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Cút thép hàn D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 46 | Cút thép hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 47 | Cút thép D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 48 | Cút thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 49 | Cút thép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | cái |
| 51 | Côn thép D65/50 (ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 52 | Côn thép D50/40 (ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Côn thép D40/32 (ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Côn thép D32/25 (ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 55 | Côn thép D25/15 (ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461 | cái |
| 56 | Kép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461 | cái |
| 57 | Kép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 58 | Kép D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 59 | Kép D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 60 | Tê thép hàn D200/150 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Tê thép hàn D150 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Tê thép hàn D150/100 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Tê thép hàn D100 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 64 | Tê thép hàn D100/65 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 65 | Tê thép ren D65/50 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 66 | Tê thép ren D50/25 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 67 | Tê thép ren D40 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Tê thép ren D32 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 69 | Tê thép ren D25 (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 70 | Gối đỡ ống D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Quang treo ống D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 72 | Quang treo ống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344 | bộ |
| 73 | Quang treo ống D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 74 | Quang treo ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 75 | Quang treo ống D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 76 | Quang treo ống D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 77 | Quang treo ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | bộ |
| 78 | Đầu phun Sprinkler quay lên D15; 68 độ C;K = 5,6US | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 79 | Đầu phun Sprinkler quay xuống D15; 68 độ C;K = 5,6US | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | cái |
| 80 | Đầu phun Sprinkler cạnh tường D15; 68 độ C;K = 5,6US | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Đầu phun Sprinkler quay xuống D15; 93 độ C;K = 5,6US | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Nắp che đầu phun | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401 | cái |
| 83 | Tiêu lệnh nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 84 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy họng nước vách tường 1400x750x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 85 | Van góc cứu hoả chuyên dụng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 86 | Cuộn vòi D 50-20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cuộn |
| 87 | Lăng phun B -D13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 88 | Bình chữa cháy loại ABC - 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bình |
| 89 | Bình chữa cháy xe đẩy loại ABC - 35kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 90 | Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa (2 cửa D65 và 1 cửa D100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700 x 600x220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Cuộn vòi D 65-20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lăng phun B -D19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt van tín hiệu báo động (Alarm vavle) D100 (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Công tắc dòng chảy D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 97 | Van bướm kèm công tắc giám sát van D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Van bướm kèm công tắc giám sát van D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 99 | Van bi DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 100 | Van xả khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Máy bơm điện chữa cháy khi Q = 25 l/s - H =70 m.c.n. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 102 | Máy bơm bù H =75 m.c.n - Q =1,5l/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Cáp điều khiển máy bơm chữa cháy chính 3x25+1x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 104 | Cáp điều khiển máy bơm bù áp 3x6+1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 105 | Tủ điều khiển tổ hợp bơm chữa cháy, Vỏ tủ Việt nam, linh kiện, thiết bị Hàn quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Bình áp lực 200 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Đồng hồ áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Van bướm tay gạt D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Van bướm tay gạt D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Van bướm tay gạt D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 112 | Van bướm tay gạt D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Van bướm tay gạt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Van một chiều D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Van một chiều D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 116 | Van một chiều D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Van một chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Van một chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Van an toàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Khớp nối mềm D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Khớp nối mềm D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Khớp nối mềm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Khớp nối mềm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Rọ hút D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Rọ hút D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Y lọc D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Y lọc D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Bích thép gia công cho van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 129 | Bích thép D200 + bulong + joăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cặp |
| 130 | Bích thép D150 + bulong + joăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cặp |
| 131 | Bích thép D100 + bulong + joăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cặp |
| 132 | Bích thép D65 + bulong + joăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cặp |
| 133 | Bích thép D50 + bulong + joăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cặp |
| 134 | Sơn chống gỉ và sơn đỏ đường ống (2 nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,1207 | 1m² |
| 135 | Sơn bitum bảo vệ ống chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 136 | Vải địa kỹ thuật quấn ống chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 137 | Đào nền chôn ống 0,5 x 0,5 x 1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m³ |
| 138 | Cát đen chôn ống và hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 139 | Đổ bệ bơm bê tông mác 150-2500x200x400 (bao gồm cả cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 140 | Thử áp lực hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 141 | Hệ thống chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 142 | Đèn exit loại 1 mặt không chỉ hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 143 | Đèn exit loại 2 mặt chỉ hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 144 | Đèn sự cố lắp nổi 2x5 w có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 145 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 146 | ống ghen mềm chống cháy luồn dây PVC-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 147 | ống ghen chống cháy luồn dây PVC-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 148 | Kẹp đỡ ống PVC-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | cái |
| 149 | Măng sông nối ống PVC-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 150 | Hộp nhựa chống cháy nối dây đầu tầng PVC KT(160x160x80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 151 | Đế chia ngả PVC-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 152 | Hệ thống chữa cháy khí FM200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 153 | Đầu báo cháy khói quang địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Đế đầu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 155 | Chuông báo cháy kết hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Đèn chớp báo xả khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Còi, đèn chớp báo cháy kết hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 158 | Đèn báo đang xả khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Nút ấn xả khí FM200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Nút ấn tạm dừng xả khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 161 | Đèn cảnh báo di tản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 162 | Module điều khiển xả khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 163 | Dây tín hiệu 2x1,5mm2, chống cháy, chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 164 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 165 | ống ghen mềm chống cháy luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 166 | ống ghen chống cháy luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 167 | Kẹp đỡ ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 168 | Măng sông nối ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 169 | Hộp chia dây tín hiệu D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 170 | Cửa xả áp KT: 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 74Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cụm |
| 172 | Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 44Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cụm |
| 173 | Van điện từ D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 174 | Vòi phun xả khí loại D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt đường ống thép D32 ( thép đúc SCH40) + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 176 | Lắp đặt đường ống thép D40 ( thép đúc SCH40) + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 177 | Lắp đặt đường ống thép D50 ( thép đúc SCH40) + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| I | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Đào bằng máy 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2445 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (Đào sửa móng bằng thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,0499 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9771 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (Cừ tràm dài 4,0 m, phi ngọn 3,8 - 4cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,3 | 100m |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5712 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,416 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9341 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9597 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4272 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,376 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2888 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5225 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7472 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,104 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,984 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,714 | 100m |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | 100m3 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | 100m2 |
| 19 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2853 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0142 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7136 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,136 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m3 |
| 25 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,7914 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp cát đen san lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.279,1422 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: SÂN HÈ, ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | NỀN N1: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3497 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6099 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,399 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,399 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,399 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,399 | 100m2 |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,119 | 100m2 |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,52 | 100m3 |
| 10 | NỀN N2: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0205 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m3 |
| 13 | Rải cát vàng tạo phẳng dày 5cm, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,45 | m3 |
| 14 | Lát gạch lá dừa 200x100x60 màu ghi, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m3 |
| 16 | Lát đá Cubic 100x100x50, màu ghi xám đậm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m2 |
| 17 | NỀN N4: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5885 | 100m3 |
| 19 | Đất tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,85 | m³ |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,059 | 100m3 |
| 21 | Đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,9 | m³ |
| 22 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x22cm PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373 | m |
| 23 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 24 | CỘT CỜ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2595 | 100m3 |
| 26 | Vải địa kỹ thuật gia cố móng cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m2 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | 100m |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,835 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ inox D114 (bulong+bản mã theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 35 | Ốp đá granít màu nâu vào bệ cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| K | HẠNG MỤC:CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ | |||
| 1 | PHẦN CÁP NGẦM: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 100m3 |
| 4 | Cáp 24kv-CU/XLPE/DSTA/PVC (3Cx50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 5 | Ống HDPE D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100 m |
| 6 | Băng báo tín hiệu cáp ngầm 0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | md |
| 7 | Băng báo tín hiệu cáp ngầm 0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | md |
| 8 | Rải gach chỉ không nung 50x100x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.340 | viên |
| 9 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 8x(1Cx240)mm2+E240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x(1Cx185)mm2+E95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/FR (4Cx35)mm2+E95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2Cx4)mm2+E4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4Cx10)mm2+E10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 15 | Ống HDPE D230/175 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | 100 m |
| 16 | Ống HDPE D195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100 m |
| 17 | Ống HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100 m |
| 18 | Ống HDPE D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100 m |
| 19 | Ống HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100 m |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,544 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng Bulong khung móng+cột đèn cầu cao 4.5m (5 bóng D400) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng Bulong khung móng+cột thép mạ kẽm côn liền cần cao 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng Cột đèn đường cao áp 12m, bóng đèn LED 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 604 | m |
| 26 | Ống HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | 100 m |
| 27 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 0.6/1Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614 | m |
| 28 | Ống thép đen D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Hộp nối cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Dây CU/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | 100m |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,072 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch KN 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,76 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 42 | PHẦN ĐIỆN NHẸ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 43 | Ống HDPE D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | 100 m |
| 44 | Ống thép đen D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 45 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| 46 | Cáp điện thoại 2Px0.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 47 | Băng báo tín hiệu cáp ngầm 0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | md |
| 48 | Rải gach chỉ không nung 50x100x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | viên |
| 49 | Cột thép lắp Camera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| L | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5966 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt van đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HPPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống U.Pvc D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống U.Pvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 12 | Lắp đặt măng sông PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0206 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5316 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6799 | 100m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,5376 | m2 |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng gạch KN 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,618 | m3 |
| 20 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch KN 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,084 | m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4202 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0581 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4312 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1143 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | tấn |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| M | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Cau Vua | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cây |
| 2 | Cây Bàng Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cây |
| 3 | Cây Ô Môi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 4 | Cây Hoa Giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cây |
| 5 | Cây Lát Hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 6 | Cây Vạn Tuế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 7 | Cây ngâu cắt tỉa tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 8 | Cây Mai vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 9 | Cây Nguyệt Quế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| 10 | Cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,25 | 100m2 |
| 11 | Cây chuỗi ngọc cắt tỉa vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2207 | 100m2 |
| 12 | Cây chuỗi ngọc cắt tỉa vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m2 |
| 13 | Trồng cây cảnh, cây bóng mát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cây/90 ngày |
| 15 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4119 | 100m2/tháng |
| N | HẠNG MỤC: BẢNG TÊN - CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m3 |
| 2 | Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3- Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,95 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,904 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3085 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0159 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8387 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,862 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6296 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3744 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,623 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5788 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1815 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4024 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,917 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,016 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,656 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,44 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,734 | m2 |
| 28 | Chống thấm sàn, mái cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,734 | m2 |
| 29 | Bê tông chống thấm sàn, mái cổng, mác chống thấm B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7894 | m³ |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,734 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,2 | m |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,016 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,83 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,016 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cột, giằng, ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,83 | m2 |
| 36 | Ốp đá granít tự nhiên vào bảng tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m2 |
| 37 | Ốp đá granít tự nhiên vào cột cổng, đá màu ghi xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m2 |
| 38 | Bộ chữ tên trụ sở (Mạ đồng hoặc bằng đồng-Theo phê duyệt của CĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 491,4 | m2 |
| 40 | Cung cấp sắt vuông đăc D16mm (hàng rào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.635,02 | kg |
| 41 | Cung cấp hoa sắt dẹt 7x16mm (hàng rào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,37 | kg |
| 42 | Cung cấp thép bản mã hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,17 | kg |
| 43 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 491,4 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 491,4 | 1m2 |
| 45 | Cổng trượt tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,28 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4778 | 100m3 |
| 2 | Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6384 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (Đáy bể nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,058 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5997 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3972 | tấn |
| 8 | Băng cản nước PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | md |
| 9 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,368 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2588 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng thang bể bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng nắp bể bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,44 | kg |
| 18 | Quét chống thẩm bể (mặt trong+mặt ngoài) bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6521 | 100m3 |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM - MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1249 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0405 | 100m3 |
| 3 | Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5808 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,864 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4192 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0547 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3419 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4955 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8276 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,992 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1984 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,604 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2858 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8166 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,635 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0907 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,94 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2764 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0404 | m2 |
| 30 | Chống thấm mái bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,6084 | m2 |
| 31 | Lớp xốp cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0404 | m² |
| 32 | Bê tông chống thấm dày 4cm, mác chống thấm B12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5616 | m³ |
| 33 | Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2764 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0404 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,916 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,704 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,6644 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,916 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,664 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,704 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,704 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,38 | m2 |
| 43 | Cửa đi mở, kính trắng 8mm cường lực, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương), đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m² |
| 44 | Cửa sổ mở, kính an toàn 8,38mm độ phản quang 45% màu xanh dương, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương),đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m² |
| 45 | Cửa sắt kéo 2 bên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m² |
| 46 | Đèn huỳnh quang 2x36W, chấn lưu điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 47 | Công tắc 1 phím 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Ổ cắm đôi 16A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5mm)2+E1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 50 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5mm)2+E2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 51 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 52 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,56 | m2 |
| Q | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4992 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m3 |
| 3 | Đóng Cừ tràm dài 4,5 m, phi ngọn 3,8 - 4,0 cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,298 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1824 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | tấn |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4955 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1296 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,652 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1901 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,208 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 30 | Chống thấm mái bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,12 | m2 |
| 31 | Lớp xốp cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,04 | m² |
| 32 | Bê tông chống thấm dày 4cm, mác chống thấm B12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8816 | m³ |
| 33 | Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,26 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,26 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,26 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,26 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,26 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,46 | m2 |
| 43 | Cửa đi mở, kính trắng 8mm cường lực, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương), đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m² |
| 44 | Cửa sổ mở, kính an toàn 8,38mm độ phản quang 45% màu xanh dương, hệ nhôm EUROVN ALUMINIUM (Hoặc tương đương),đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m² |
| 45 | Đèn huỳnh quang 2x36W, chấn lưu điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Công tắc 1 phím 10A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Ổ cắm đôi 16A/230V, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 48 | Dây Cu/PVC 2(1x1.5mm)2+E1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 49 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5mm)2+E2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 50 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 51 | Vỏ tủ điện 800x600x300, tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 52 | MCCB 3P 40A 25ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | MCB 1P 10A 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | MCB 1P 20A 6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | MCB 3P 20A 10ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Biến dòng 0-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 59 | Chuyển mạch Volt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 61 | Đèn báo Xanh+đỏ+vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 62 | Thanh cái đồng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 63 | Ổ cắm mạng gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Ổ cắm điện thoại gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Cáp Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 66 | Cáp điện thoại 2Px0.05mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 67 | Ống HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 68 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4 | m2 |
| R | CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | THANG MÁY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Thang máy 7 điểm dừng, tải trọng 1000 kg - CO900-90M/P-7S/O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 4 | Hệ thống báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 02 Lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bộ lưu điện 2000VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bộ nguồn 12VDC dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Hệ thống chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 9 | Máy bơm điện chữa cháy khi Q = 25 l/s - H =70 m.c.n. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Máy bơm bù H =75 m.c.n - Q =1,5l/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Tủ điều khiển tổ hợp bơm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Hệ thống chữa cháy khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 13 | Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 74Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cụm |
| 14 | Bình khí FM200 chữa cháy loại 80lít - 42bar - 44Kg, van đầu bình, bộ giá bình, ống góp chính, 2 đường ống nhánh, đồng hồ và công tắc áp suất giám sát khí trong bình, ống mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cụm |
| 15 | ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 16 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRUNG TÂM VRV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Dàn lạnh loại áp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Dàn lạnh áp trần, C/s: 3,6kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Dàn |
| 19 | Dàn lạnh áp trần, C/s: 7,1kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Dàn |
| 20 | Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C/s: 5,6kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Dàn |
| 22 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C/s: 7,1kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Dàn |
| 23 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C/s: 9 kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Dàn |
| 24 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C/s: 11,2kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Dàn |
| 25 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C/s: 14kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Dàn |
| 26 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, C/s: 16kw Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Dàn |
| 27 | Dàn nóng VRV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Dàn nóng, công suất 60HP được ghép bởi: 03 dàn nóng, 20HP C/s: 60HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Dàn |
| 29 | Dàn nóng công suất 36HP được ghép bởi: 01 dàn nóng , 20HP + 01 dàn nóng, 16HP C/s: 36HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Dàn |
| 30 | Dàn nóng công suất, 28HP được ghép bởi: 01 dàn nóng, 16HP+ 01 dàn nóng 12HP, C/s: 28HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Dàn |
| 31 | Bộ chia gas dàn nóng (3 bộ + 2 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 32 | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ LOẠI CỤC BỘ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Loại treo tường, 1 chiều Inverter, kèm bộ điều khiển Nguồn điện:220-240VAC-50HZ, C/s: 2,5kw, Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Loại treo tường, 1 chiều Inverter, kèm bộ điều khiển Nguồn điện:220-240VAC-50HZ, C/s: 5,2kw, Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Loại cassette âm trần , 1 chiều Inverter, kèm bộ điều khiển dây và mặt nạ dàn lạnh Nguồn điện:220-240VAC-50HZ C/s: 12,5kw, Có kèm bơm nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Hệ thống camera giám sát ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Hệ thống điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 40 | Tủ MDF 200P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 41 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 42 | Tủ IDF 30P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 43 | Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 44 | Tổng đài nội bộ 16 trung kế cho 200 thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tổng đài |
| 45 | Ổ cắm điện thoại đơn 1xRJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Tủ Rack 42U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Chuyển mạch lõi(Core Switch) 24port 10/100/100mbs + 8 cổng SPF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Module quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461 | m |
| 52 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Phần mềm quản lý WIFI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ chương trình |
| 54 | Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 55 | Module quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | UPS 3P 10kVA, 15p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 58 | Tủ Rack 27U, 19" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Đầu DVD loại 1 đĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Bộ nguồn UPS 220V 3kVA online | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Bộ điều khiển trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Bàn gọi chính 10 vùng âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Bộ định tuyến 10 vùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Bộ khuyếch đại công suất 480W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Phần mềm giám sát hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ chương trình |
| 66 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 67 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 70 | Tủ Rack 27U, 19" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Đầu ghi kỹ thuật số 32 kênh dung lượng , kèm ổ cứng lưu trữ 8TB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Đầu ghi kỹ thuật số 16 kênh dung lượng , kèm ổ cứng lưu trữ 8TB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Chuyển mạch Switch POE 24 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Màn hình màu 32" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Bộ nguồn UPS 220V 2kVA online | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 78 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 79 | Hệ thống điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 80 | Tủ IDF 20P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 82 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555 | m |
| 85 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 87 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 88 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 89 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 90 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 91 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 94 | Chuyển mạch Switch POE 16 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 96 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 97 | Hệ thống điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 98 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 100 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 933 | m |
| 103 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 105 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 106 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 107 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 108 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 109 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 112 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 114 | Hệ thống điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 115 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 117 | Tủ Rack 10U, 19'' bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.028 | m |
| 120 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 122 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 123 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 124 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 125 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 126 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 129 | Chuyển mạch Switch POE 16 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 131 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 132 | Hệ thống điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 133 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 135 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.003 | m |
| 138 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 139 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 140 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 141 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m |
| 142 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 143 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 144 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 147 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 148 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 149 | Hệ thống điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 150 | Tủ IDF 40P bao gồm phiến đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 152 | Tủ Rack 10U, 19" bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Chuyển mạch truy nhập 24 cổng 10/100/1000 BASE - TX ( Access Switch), kèm cổng quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.829 | m |
| 155 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 156 | Ổ cắm mạng đơn 1xRJ45, bao gồm cả mặt & hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 158 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 159 | Cáp quang Multimode 8 lõi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 160 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 161 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 162 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 163 | Tủ đấu dây 10P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 164 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 165 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 166 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 167 | Hệ thống mạng lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 168 | Cáp UTP cat 6 4P-0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321 | m |
| 169 | Bộ phát sóng Wireless | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 170 | Module âm sàn 2 ổ mạng, 2 ổ điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 171 | Hộp đế âm cho ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 172 | Hệ thống âm thanh công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 173 | Loa âm trần 6W 100V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 174 | Loa hộp treo tường 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 175 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 176 | Camera IP bán cầu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 177 | ĐIỆN NHẸ TẦNG 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 178 | Hệ thống camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 179 | Camera IP chữ nhật màu kiểu cố định, loại trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 180 | MÁY BƠM NƯỚC SINH HOẠT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 181 | Máy bơm điện Q=6m3/h, H=45m, P=4kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi