Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214700-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210214683
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 08:21:00 đến ngày 2021-02-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,288,349,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
B PHẦN MÓNG
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 50,064 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,823 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,742 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,112 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,147 100m2
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,042 tấn
7 Nối cọc BTCT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 37 1 mối nối
8 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,418 100m
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 19,503 m3
10 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,455 100m3
11 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,906 m3
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,005 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,239 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,006 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,676 100m2
16 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,506 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,218 100m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,466 100m3
C TẦNG TRỆT
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,849 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,314 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,351 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,295 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,944 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,255 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,023 100m2
8 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,347 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,308 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,794 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,369 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,83 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,183 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,403 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,841 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,856 100m2
17 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,26 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,666 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,498 100m2
20 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,364 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,073 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,282 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,228 100m2
D TẦNG LẦU
1 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,818 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,194 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,673 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,108 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,924 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,233 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,98 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,151 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,006 100m2
10 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,104 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,15 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,138 100m2
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,468 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,093 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,226 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,146 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,728 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,834 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,802 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,482 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,279 100m2
E TẦNG TRỆT
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,362 100m3
2 Rải vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,775 100m2
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,334 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,363 tấn
5 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,63 m3
6 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,848 m3
7 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,793 m3
8 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 22,546 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,378 m3
10 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mm h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,176 tấn
11 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mm h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,29 tấn
12 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,244 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đk >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,027 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,367 100m2
15 Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 35,604 m2
16 Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,752 m2
17 Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 37,97 m2
18 Lắp dựng cửa kệ bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,08 m2
19 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,46 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 62,385 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 69,43 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 148 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 165,598 m2
24 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 447,285 m2
25 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 136,605 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 97,48 m
27 Láng ô văng dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9,038 m2
28 ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 75,45 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18,687 m2
30 - ốp đá chẻ có quy cách 100x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 37,765 m2
31 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch cotto 60x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,37 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm granit Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 169,838 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm granit nhám Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,96 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm granit Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,88 m2
35 Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung kim loại sơn tĩnh điện (VL+NC) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,94 m2
36 Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 m2
37 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 612,883 m2
38 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 402,48 m2
39 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 165,598 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 849,765 m2
F TẦNG LẤU
1 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,576 m3
2 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,189 m3
3 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18,029 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,871 m3
5 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mm h<16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,189 tấn
6 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mm h<16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,238 tấn
7 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mm h<16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,259 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,051 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,479 100m2
10 Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 24,156 m2
11 Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 33,89 m2
12 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,04 m2
13 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,037 tấn
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 62,445 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 83,606 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,8 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 144,49 m2
18 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 382,269 m2
19 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 151,57 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 27,3 m
21 Láng ô văng dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9,61 m2
22 - ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 35,34 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,166 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm granit Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 151,988 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm granit nhám Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,96 m2
26 Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung kim loại sơn tĩnh điện (VL+NC) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 167,67 m2
27 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 526,759 m2
28 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 214,015 m2
29 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 144,49 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 596,284 m2
G MÁI
1 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,312 m3
2 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 34,68 m2
3 Lắp dựng xà gồ thép (NC + MTC) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,409 tấn
4 Sắt tráng kẽm xà gồ, cầu phong, litô (VL) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3.494,225 kg
5 Lợp mái ngói 22v/m2 (li tô sắt) h <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,308 100m2
6 Máng xối inox dày 1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,432 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 83,442 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9,36 m2
9 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 133,51 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 213,9 m
11 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 48,98 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 48,98 m2
13 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 90,73 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 90,73 m2
H HOÀN THIỆN CẦU THANG, CẤP BƯỚC
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,252 m3
2 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,441 m2
3 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 34,455 m2
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9,6 m2
5 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,441 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,441 m2
7 Sản xuất lan can (NC + MTC) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,142 tấn
8 Inox lan can cầu thang (VL) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 142 kg
9 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,869 m2
10 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,065 tấn
11 Lắp dựng thang sắt (NC + MTC) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,065 tấn
12 Ống STK thang sắt (VL) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 65,181 m2
I SÂN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,173 m3
2 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,232 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,093 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,212 100m2
5 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9,671 m2
6 Rải vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,13 100m2
7 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 41,298 m3
8 Cắt khe 0,5x4 đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18,71 10m
J HẦM TỰ HOẠI, HỐ GA, CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,117 100m3
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,602 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,494 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,013 tấn
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,282 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,322 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,342 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,025 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,017 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
11 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,12 100m3
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,968 m3
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,968 m3
14 Bê tông chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,442 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,372 100m2
16 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,274 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,032 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,016 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,052 100m3
21 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,093 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,105 100m3
23 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,142 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,077 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,644 m3
26 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,644 m3
27 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,092 m3
28 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,404 m3
29 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,275 m3
30 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,036 m3
31 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,069 m3
32 Tấm tole che máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,36 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,304 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,03 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,255 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,003 100m2
37 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,456 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,79 m2
39 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,346 m2
40 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,16 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm ceramic Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,16 m2
K PHẦN ĐIỆN
L HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn LED đơn 1,2m, loại đèn 1 bóng 1x20W, gắn nổi sát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 34 bộ
2 Lắp đặt ốp trần LED Þ175, bóng 12W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 28 bộ
3 Lắp đặt quạt trần cách 1.4m, 1x80W không bộ điều tốc Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 bộ
4 Lắp đặt một công tắc 1 chiều trên một mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
5 Lắp đặt hai công tắc 1 chiều trên một mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
6 Lắp đặt bốn công tắc 1 chiều trên một mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
7 Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 dimmer quạt trên 1 mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
8 Lắp đặt hai dimmer quạt trên 1 mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
9 Lắp đặt bốn dimmer quạt trên 1 mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
10 Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 công tắc hai chiều trên 1 mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A ( ổ cắm có dây tiếp đất ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
12 Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
13 Lắp đặt MCB 2P-63A, dòng cắt 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
14 Lắp đặt MCB 1P-20A, dòng cắt 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
15 Lắp đặt MCB 1P-10A, dòng cắt 4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
16 Lắp đặt RCBO 2P-20A, dòng rò 30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
17 Lắp đặt tủ điện 18 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
18 Lắp đặt tủ điện 9 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
19 Lắp đặt dây CV-1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.080 m
20 Lắp đặt dây CV-1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.330 m
21 Lắp đặt dây CXV-1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 m
22 Lắp đặt dây CXV-1x16mm2( Cáp dự kiến cấp nguồn ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 140 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 480 m
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 m
25 Lắp đặt hộp nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 77 cái
26 Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13 cái
27 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 64 cái
28 Lắp đặt nối trơn các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 200 cái
29 Lắp đặt khớp nối ren các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 64 cái
30 Thép tròn Þ8 treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
31 Thép treo 30x30 dày 1,5li, cố định quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 43 cái
32 Lắp đặt Rơ le điện cho mơ tơ bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
33 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng Þ16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cọc
34 Lắp đặt ốc siết cáp U16 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 con
35 Kéo rải dây tiếp đất ( cáp đồng trần 25mm2 ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 m
36 Lắp đặt bình CO2 5kg MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
37 Lắp đặt bình bột 8kg ABC MFZL8 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
38 kệ đựng 2 bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
39 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
M PHẦN MẠNG + ĐIỆN THOẠI
1 Lắp đặt dây cáp điện thoại 4 ruột, loại dây 2x2x0,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 160 m
2 Lắp đặt dây cáp mạng máy tính Cat6e Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 160 m
3 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 80 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 m
5 Lắp đặt bộ đấu nối điện thoại 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
6 Lắp đặt tủ mạng + điện thoại kt 500x380x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
7 Lắp đặt hộp mạng máy tính 16-port Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
8 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
9 Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
10 Lắp đặt mặt nạ 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
11 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
12 Lắp đặt đầu nối cáp mạng J45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
13 Lắp đặt đầu nối cáp mạng J11 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
14 Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
15 Lắp đặt nối trơn các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
N PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,141 100m
2 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,01 100m
3 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,04 100m
4 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,02 100m
5 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,202 100m
6 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,283 100m
7 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,222 100m
8 Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,691 100m
9 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 19 cái
10 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
11 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
12 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 cái
13 Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
18 Lắp đặt T nhựa Þ 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
19 Lắp đặt Y nhựa Þ 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
20 Lắp đặt Y nhựa Þ 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
21 Lắp đặt Răng trong nhựa Þ 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
22 Lắp đặt Răng ngoài nhựa Þ 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13 cái
23 Van khóa nhựa Þ27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
24 Van khóa nhựa Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
26 Lắp đặt chậu rửa chén 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
27 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,0m3 (Có van phao, rờ le) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
28 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
29 Lắp đặt lavabo có vòi xả Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
31 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
32 Lắp đặt vòi xả Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
33 Lắp đặt vòi xả+ vòi sen Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
34 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
35 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
36 Lắp đặt mốc treo đồ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
37 Lắp đặt máy bơm nước 200W lưu lượng 45L/P (Role + phao cơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
38 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
39 Lắp đặt cầu chắn rác (inox fi 90) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
40 Nhựa dán Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,326 kg
O CHI PHÍ THỬ TĨNH
1 Chi phí thử tĩnh cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->