Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 10:58:00 đến ngày 2021-02-23 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,134,116,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo Nhà A - 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 529 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 1,4516 | tấn |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn PU 3 lớp chống nóng | Mô tả tại Chương V | 5,29 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc B=0,4 | Mô tả tại Chương V | 67,41 | md |
| 5 | Máng inox thoát nước dày 0,5mm | Mô tả tại Chương V | 190,6531 | kg |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 1,4516 | tấn |
| 7 | Lắp dựng kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả tại Chương V | 1,4516 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 96,24 | 1m2 |
| 9 | Phá dỡ tấm đan bể nước | Mô tả tại Chương V | 1,419 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả tại Chương V | 6,3976 | m3 |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 7,8166 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 7,8166 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 7,8166 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 7,8166 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 7,8166 | m3 |
| 16 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 3 | công |
| 17 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 19,5415 | bao |
| 18 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2500L | Mô tả tại Chương V | 2 | bể |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả tại Chương V | 9,68 | m3 |
| 20 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả tại Chương V | 127,006 | m2 |
| 21 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 12,2201 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 12,2201 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 12,2201 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 12,2201 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 12,2201 | m3 |
| 26 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 3 | công |
| 27 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 30,5503 | bao |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 9,9845 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 194,0166 | m2 |
| 30 | Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả tại Chương V | 143,52 | 1m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 93,84 | 1m2 |
| 32 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 194,0166 | 1m2 |
| 33 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả tại Chương V | 1,828 | 10m |
| 34 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả tại Chương V | 42,76 | 1m |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả tại Chương V | 2,07 | m3 |
| 36 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả tại Chương V | 4,3411 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 49,68 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả tại Chương V | 8,28 | m3 |
| 39 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 4,3411 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 56,0911 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 56,0911 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 56,0911 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 56,0911 | m3 |
| 44 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 3 | công |
| 45 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 140,2278 | bao |
| 46 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Mô tả tại Chương V | 1,5576 | 1 m3 |
| 47 | Ván khuôn gia cố móng cột | Mô tả tại Chương V | 1,588 | 1m2 |
| 48 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 2,2325 | 100kg |
| 49 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 3,3265 | 100kg |
| 50 | Bê tông gia cố móng, mố, trụ trên cạn, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 1,4976 | 1 m3 |
| 51 | Bê tông tường, chiều dày <=45cm, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 3,102 | 1 m3 |
| 52 | Ván khuôn gia cố móng cột | Mô tả tại Chương V | 3,77 | 1m2 |
| 53 | Ván khuôn gia cố tường | Mô tả tại Chương V | 28,2 | 1m2 |
| 54 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,8595 | 100kg |
| 55 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả tại Chương V | 6,4316 | 100kg |
| 56 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 49,088 | 1m2 |
| 57 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 3,1152 | 1 m3 |
| 58 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D16 cột tầng mái | Mô tả tại Chương V | 16 | thanh |
| 59 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,1207 | 100kg |
| 60 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 0,8081 | 100kg |
| 61 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 7,392 | 1m2 |
| 62 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 0,4066 | 1 m3 |
| 63 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 1,2723 | 100kg |
| 64 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 8,5236 | 100kg |
| 65 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 68,7872 | 1m2 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 5,5975 | 1 m3 |
| 67 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 7,2344 | 100kg |
| 68 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | Mô tả tại Chương V | 74,256 | 1m2 |
| 69 | Bê tông sàn mái, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 6,8951 | 1 m3 |
| 70 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D18 | Mô tả tại Chương V | 64 | thanh |
| 71 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D10 tầng 2,3 | Mô tả tại Chương V | 149 | thanh |
| 72 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D10 tầng mái | Mô tả tại Chương V | 151 | thanh |
| 73 | Thí nghiệm thử tải thép khoan cấy hóa chất | Mô tả tại Chương V | 4 | thanh |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 30,7566 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 57,479 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 165,641 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 61,4728 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 68,844 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 4,191 | m2 |
| 80 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả tại Chương V | 26,454 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 57,479 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 300,1488 | m2 |
| 83 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Mô tả tại Chương V | 1,653 | 1 m3 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả tại Chương V | 53,8296 | 1m2 |
| 85 | Bê tông cầu thang, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 0,2765 | 1 m3 |
| 86 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 2,6486 | 100kg |
| 87 | Ván khuôn gia cố cầu thang | Mô tả tại Chương V | 3,2643 | 1m2 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V | 1,2644 | m3 |
| 89 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 3,2643 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 3,2643 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 16,38 | m2 |
| 92 | Cửa thép cửa phòng kỹ thuật thang máy | Mô tả tại Chương V | 1,416 | m2 |
| 93 | Lắp đặt mái kính, vách kính, nhôm định hình hệ việt pháp, kính 2 lớp dày 6,38mm | Mô tả tại Chương V | 10,5113 | m2 |
| 94 | Tháo dỡ đường ống cấp nước thép tráng kẽm D90 (bằng 60% công lắp đặt) | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC dđường kính ống D90 | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC, đường kính măng sông 90mm | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 97 | Lắp đặt đai inox ôm ống D90 | Mô tả tại Chương V | 60 | cái |
| 98 | Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 99 | Khoan rút lõi để lắp đặt ống D90 | Mô tả tại Chương V | 4 | 1 lỗ khoan |
| 100 | Cắt nền gạch Granite | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 1m |
| 101 | Lát hoàn trả nền gạch Granite | Mô tả tại Chương V | 1,2 | 1m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 13,0838 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả tại Chương V | 1,091 | 100m2 |
| 104 | Cung cấp lưới chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 1.308,384 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo Nhà B – 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem | Mô tả tại Chương V | 133 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả tại Chương V | 4,1666 | m3 |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 17,4666 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 17,4666 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 17,4666 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 17,4666 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 17,4666 | m3 |
| 8 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 5 | công |
| 9 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 43,6665 | bao |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 166,6084 | 1m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch Gạch đỏ 40x40cm | Mô tả tại Chương V | 166,6084 | 1m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 5,903 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 3,0096 | m3 |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,3005 | 100kg |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,956 | 1m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 0,2006 | 1 m3 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 190,37 | m2 |
| 18 | Khoan cấy bulong bằng ramset với kết cấu hiện trạng bulong M16 | Mô tả tại Chương V | 64 | cái |
| 19 | Gia công cột, giằng cột thép để gia cố | Mô tả tại Chương V | 0,531 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cột thép gia cố các loại | Mô tả tại Chương V | 0,531 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 8,0364 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mô tả tại Chương V | 1,2839 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 140,8819 | 1m2 |
| 24 | Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả tại Chương V | 8,0364 | tấn |
| 25 | Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả tại Chương V | 1,2839 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn Pu 3 lớp chống nóng | Mô tả tại Chương V | 2,1209 | 100m2 |
| 27 | tôn úp nóc B=0,4 | Mô tả tại Chương V | 22,42 | md |
| 28 | Máng inox thoát nước dày 0,5mm | Mô tả tại Chương V | 20,8876 | kg |
| 29 | Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả tại Chương V | 26,634 | 1m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 12,27 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 5,6707 | 100m2 |
| 32 | Cung cấp lưới chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 567,072 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Cải tại Nhà C- 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả tại Chương V | 195,7 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả tại Chương V | 6,2515 | m3 |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 16,376 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 16,376 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 16,376 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 16,376 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 16,376 | m3 |
| 8 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 2 | công |
| 9 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 40,94 | bao |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 216,5 | 1m2 |
| 11 | Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả tại Chương V | 30,83 | 1m2 |
| 12 | Gia công lưới thép hình thoi dày 3cm để gia cố sàn | Mô tả tại Chương V | 199,5264 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 13,9668 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch Gạch đỏ 40x40cm | Mô tả tại Chương V | 199,5264 | 1m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 12,5673 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 152,9236 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 152,9236 | m2 |
| 18 | Khoan cấy bulong bằng ramset với kết cấu hiện trạng bulong M16 | Mô tả tại Chương V | 48 | cái |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Mô tả tại Chương V | 0,7861 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cột thép gia cố các loại | Mô tả tại Chương V | 0,7861 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả tại Chương V | 0,488 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 1,2505 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mô tả tại Chương V | 2,3741 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 295,088 | 1m2 |
| 25 | Lắp đặt cột thép gia cố các loại | Mô tả tại Chương V | 0,488 | tấn |
| 26 | Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả tại Chương V | 1,2505 | tấn |
| 27 | Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả tại Chương V | 2,3741 | tấn |
| 28 | Lợp mái tôn chống nóng PU 3 lớp | Mô tả tại Chương V | 2,113 | 100m2 |
| 29 | tôn úp nóc B=0,4 | Mô tả tại Chương V | 41,72 | md |
| 30 | Máng inox thoát nước dày 0,5mm | Mô tả tại Chương V | 82,4086 | kg |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả tại Chương V | 1,7232 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả tại Chương V | 112,0604 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 81,2214 | 1m2 |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cửa nhôm kính , cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, pano thanh bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Mô tả tại Chương V | 3,22 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 4,153 | 100m2 |
| 36 | Cung cấp lưới chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 415,296 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo Nhà D – 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 223 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,9514 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả tại Chương V | 20,7504 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 77 | m2 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 22,2904 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 22,2904 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 22,2904 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 22,2904 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 22,2904 | m3 |
| 10 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 2 | công |
| 11 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 55,726 | bao |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 4,1078 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 79,8228 | m2 |
| 14 | Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả tại Chương V | 93,312 | 1m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 77 | 1m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 20,664 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 172,2137 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 176,6293 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 4,4156 | 1m2 |
| 20 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,3727 | 100kg |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 0,4857 | 1 m3 |
| 22 | Khoan cấy bulong bằng ramset với kết cấu hiện trạng bulong M16 | Mô tả tại Chương V | 96 | cái |
| 23 | Gia công cột, giằng cột thép để gia cố | Mô tả tại Chương V | 0,1722 | tấn |
| 24 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả tại Chương V | 0,3077 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 0,9514 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mô tả tại Chương V | 1,7402 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 213,8469 | 1m2 |
| 28 | Lắp đặt cột thép gia cố các loại | Mô tả tại Chương V | 0,1722 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cột thép gia cố các loại | Mô tả tại Chương V | 0,3077 | tấn |
| 30 | Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả tại Chương V | 2,6916 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn PU 3 lớp chống nóng | Mô tả tại Chương V | 2,23 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc B=0,4 | Mô tả tại Chương V | 32,4 | m |
| 33 | Máng inox thoát nước dày 0,5mm | Mô tả tại Chương V | 154,2544 | kg |
| 34 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả tại Chương V | 7,7 | 1m |
| 35 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả tại Chương V | 0,3706 | m3 |
| 36 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | Mô tả tại Chương V | 0,7094 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 1,08 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 1,08 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 1,08 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 1,08 | m3 |
| 41 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 2 | công |
| 42 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 2,7 | bao |
| 43 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Mô tả tại Chương V | 0,3706 | 1 m3 |
| 44 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 1,4822 | 1 m3 |
| 45 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Mô tả tại Chương V | 2,308 | 1m2 |
| 46 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 1,1023 | 100kg |
| 47 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 0,7579 | 100kg |
| 48 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 39,072 | 1m2 |
| 49 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 2,149 | 1 m3 |
| 50 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,5465 | 100kg |
| 51 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 4,0655 | 100kg |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M250 | Mô tả tại Chương V | 1,5602 | 1 m3 |
| 53 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 19,3848 | 1m2 |
| 54 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,3553 | 100kg |
| 55 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 1,8889 | 100kg |
| 56 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | Mô tả tại Chương V | 10,7816 | 1m2 |
| 57 | Bê tông sàn mái, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 0,8422 | 1 m3 |
| 58 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 1,1602 | 100kg |
| 59 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D18 | Mô tả tại Chương V | 64 | thanh |
| 60 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D10 | Mô tả tại Chương V | 80 | thanh |
| 61 | Thí nghiệm thử tải thép khoan cấy hóa chất | Mô tả tại Chương V | 4 | thanh |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 11,3843 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 51,12 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 59,4792 | m2 |
| 65 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 59,4792 | 1m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả tại Chương V | 5,742 | 1m2 |
| 67 | Cửa thép cửa phòng kỹ thuật thang máy | Mô tả tại Chương V | 4,158 | m2 |
| 68 | Cung cấp và lắp dựng ống thép D50 tay vịn lan can | Mô tả tại Chương V | 0,66 | m |
| 69 | Lật tấm đan bể chứa | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 70 | Nạo vét bùn cặn trong bể chứa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 10 | m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,0518 | 100m3 |
| 72 | Lắp tấm đan bể chứa | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 73 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả tại Chương V | 8 | 1m |
| 74 | Đào nền bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, đường kính ống 125mm | Mô tả tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, dày 100mm | Mô tả tại Chương V | 4,1 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch Granite kích thước gạch500x500, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 7,6507 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp lưới chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 765,072 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo Nhà A*- 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 149,7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,7638 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả tại Chương V | 3,5487 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả tại Chương V | 32,0276 | m2 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 4,1893 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 4,1893 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 4,1893 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 4,1893 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 4,1893 | m3 |
| 10 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 2 | công |
| 11 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 10,4733 | bao |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 3,553 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 70,6214 | m2 |
| 14 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 32,0276 | 1m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả tại Chương V | 32,0276 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 70,6214 | m2 |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 0,7638 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn PU3 lớp chống nóng | Mô tả tại Chương V | 1,85 | 100m2 |
| 19 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 50,64 | 1m2 |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 0,96 | m2 |
| 24 | Cửa nhựa lõi thép | Mô tả tại Chương V | 0,96 | cửa |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả tại Chương V | 0,96 | m2 |
| 26 | Trát má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 1,76 | m2 |
| 27 | Sơn má cửa không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 1,76 | 1m2 |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả tại Chương V | 2,673 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 0,2599 | m3 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Mô tả tại Chương V | 26,5716 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả tại Chương V | 160,764 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả tại Chương V | 1,4062 | m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 3,7498 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 13,9805 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 13,9805 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 13,9805 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 13,9805 | m3 |
| 38 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 2 | công |
| 39 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 34,9513 | bao |
| 40 | Tháo dỡ ống cấp thoát nước cũ D110 | Mô tả tại Chương V | 0,108 | 100m |
| 41 | Dán màng sika bituseal t-130 SG chống thấm | Mô tả tại Chương V | 25,2022 | 1m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 25,2022 | 1m2 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả tại Chương V | 3,6341 | m3 |
| 44 | Bê tông nền đá 1x2 vữa BT M150 | Mô tả tại Chương V | 1,2326 | 1 m3 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 9,3744 | 1m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 18,7488 | 1m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn | Mô tả tại Chương V | 28,1232 | 1m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch chân tường, gạch ceramic màu sẫm 300x600 mm | Mô tả tại Chương V | 66,816 | 1m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm | Mô tả tại Chương V | 84,327 | 1m2 |
| 50 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 60x600mm | Mô tả tại Chương V | 7,788 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 | Mô tả tại Chương V | 1,05 | 100m |
| 52 | Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D90 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 53 | Đai ôm ống D90 | Mô tả tại Chương V | 50 | cái |
| 54 | Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo tổng thể và phụ trợ - 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào cũ | Mô tả tại Chương V | 58,38 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cổng sắt | Mô tả tại Chương V | 19,732 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mô tả tại Chương V | 14,2031 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 14,2031 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 14,2031 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 14,2031 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 14,2031 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả tại Chương V | 9,3053 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 11,2175 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 11,0772 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,0952 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 22,08 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 22,08 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 3,968 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0983 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả tại Chương V | 0,1208 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 1,2805 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,7812 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,3117 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,2167 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 2,937 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4,4814 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4,2078 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4,0095 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 7,5382 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 102,465 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 102,624 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch thẻ gốm | Mô tả tại Chương V | 25,9794 | m2 |
| 31 | Gia công cổng thép hộp | Mô tả tại Chương V | 0,9416 | tấn |
| 32 | Gia công hoa sắt | Mô tả tại Chương V | 0,0154 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả tại Chương V | 1,08 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 107,147 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả tại Chương V | 11,6688 | m2 |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả tại Chương V | 67,23 | m2 |
| 37 | Lợp Inox đục lỗ cổng phụ 2 | Mô tả tại Chương V | 0,0681 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ mái tôn cũ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 20 | m2 |
| 40 | Lợp tôn PU 3 lớp chống nóng | Mô tả tại Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 41 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả tại Chương V | 29 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 29 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 29 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 29 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 29 | m3 |
| 46 | Cây nắp tấm đan rãnh nước hiện trạng | Mô tả tại Chương V | 5 | công |
| 47 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả tại Chương V | 9,2315 | m3 |
| 48 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 106,9694 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả tại Chương V | 7,708 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 9,1733 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 35,3584 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 5,5194 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,0683 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,4566 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,8371 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 7,115 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả tại Chương V | 0,5443 | tấn |
| 59 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả tại Chương V | 0,2858 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 5,9316 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả tại Chương V | 82 | cái |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 199,408 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 37,1808 | m2 |
| 65 | Bộ song chắn rác COMPOSITE | Mô tả tại Chương V | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt song chắn rác Composite | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 67 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 156,9253 | m3 |
| 68 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 156,9253 | m3 |
| 69 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 20 | công |
| 70 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 392,3133 | bao |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 58 | m3 |
| 72 | Lát nền gạch Tezazo 400x400 | Mô tả tại Chương V | 290 | 1m2 |
| 73 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | Mô tả tại Chương V | 42,4 | 1m |
| 74 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả tại Chương V | 3,12 | m3 |
| 75 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 32,1776 | m3 |
| 76 | Thi công lớp đá đệm móng ga G2 đá 2x4 | Mô tả tại Chương V | 0,3591 | m3 |
| 77 | Đệm cát đen đầm chặt mương cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 1,9075 | m3 |
| 79 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga,vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 1,8286 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4,8622 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 1,28 | m2 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0021 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả tại Chương V | 0,0117 | tấn |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,3393 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0093 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Mô tả tại Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 89 | Lắp đặt tấp đan | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 | Mô tả tại Chương V | 24 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống cống bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,6m, đường kính D400 | Mô tả tại Chương V | 8 | đoạn ống |
| 92 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả tại Chương V | 7 | mối nối |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả tại Chương V | 0,1835 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 16,7676 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 16,7676 | m3 |
| 96 | Nhân công đóng phế thải vào bao tải | Mô tả tại Chương V | 2 | công |
| 97 | Bao tải đóng phế thải vào bao | Mô tả tại Chương V | 41,919 | bao |
| 98 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 | Mô tả tại Chương V | 20 | 1m2 |
| G | Hạng mục 7: Hệ thống cấp điện tổng thể và điện trong nhà – 99 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ dây cấp điện từ trạm biến áp đến tủ điện tổng | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 2 | Tủ điện sơn tĩnh điện 1400x800x300 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 500A -45KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 250A -30KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 200A -30KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 75A -22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 30A -18KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 8 | Thanh cái đồng 40x6 | Mô tả tại Chương V | 4 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 400x5 | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Cầu chì 5A | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 8 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả tại Chương V | 8 | m3 |
| 17 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4 m | Mô tả tại Chương V | 6 | cọc |
| 18 | Cáp đồng tiếp địa CU/PVC (1x95mm) | Mô tả tại Chương V | 55 | m |
| 19 | ốc siết cáp D16 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 20 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M), tiết diện dây chống sét <= 185mm2 | Mô tả tại Chương V | 0,225 | 1 km dây |
| 21 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3x240)+(1x185)mm2 | Mô tả tại Chương V | 225 | m |
| 22 | Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (3x70)+(1x50) | Mô tả tại Chương V | 50 | m |
| 23 | Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (3x95)+(1x70) | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 24 | Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả tại Chương V | 80 | m |
| 25 | Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 26 | Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả tại Chương V | 75 | m |
| 27 | Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả tại Chương V | 40 | m |
| 28 | Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x70)mm2 | Mô tả tại Chương V | 70 | m |
| 29 | Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x50)mm2 | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 30 | Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả tại Chương V | 95 | m |
| 31 | Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 32 | Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 300x100x1,2 | Mô tả tại Chương V | 55 | m |
| 33 | Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 200x100x1,2 | Mô tả tại Chương V | 350 | m |
| 34 | Lắp đặt cút 90 độ tĩnh điện 300x100x1.2 | Mô tả tại Chương V | 10 | hộp |
| 35 | Lắp đặt cút 90 độ sơn tĩnh điện 200x100x1.2 | Mô tả tại Chương V | 20 | hộp |
| 36 | Lắp đặt tê 90 độ sơn tĩnh điện 300x50x1.5 | Mô tả tại Chương V | 4 | hộp |
| 37 | Lắp đặt cút 90 độ sơn tĩnh điện 200x100x1.5 | Mô tả tại Chương V | 8 | hộp |
| 38 | Giá đỡ cáp thép V4 sơn màu hoàn thiện KT 400X400mm | Mô tả tại Chương V | 250 | cái |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 0,7316 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ- 45 + Đế + Mặt che | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt đế+ phiến đấu loại 10P | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Cáp mạng 4PCAT6E UPT | Mô tả tại Chương V | 280 | m |
| 43 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 16x14mm | Mô tả tại Chương V | 150 | m |
| 44 | Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 45 | Tủ điện TĐ-T-T1 electric box 800x600x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 3 | hộp |
| 46 | Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa | Mô tả tại Chương V | 43 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 200A, 30KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A 22KA | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 30A 18KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 40A-10KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA | Mô tả tại Chương V | 84 | cái |
| 52 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA | Mô tả tại Chương V | 125 | cái |
| 54 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-6KA | Mô tả tại Chương V | 46 | cái |
| 55 | Thanh cái đồng 20x4 | Mô tả tại Chương V | 2 | m |
| 56 | Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha | Mô tả tại Chương V | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 7 chế độ | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 200x5 | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Cầu chì 5A | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 61 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3Cx16)mm2+(1Cx10)mm2 | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 62 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 | Mô tả tại Chương V | 1.200 | m |
| 63 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 500 | m |
| 64 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 6.000 | m |
| 65 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 6.000 | m |
| 66 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x16mm2 - E tiếp địa | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 67 | Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 1.200 | m |
| 68 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 2.000 | m |
| 69 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che | Mô tả tại Chương V | 155 | cái |
| 70 | Công tắc ba kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 71 | Công tắc đôi kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 72 | Công tắc đơn kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 73 | Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 74 | Công tắc đôi xoay chiều kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đôi 1,2m, 2x18w | Mô tả tại Chương V | 80 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đơn 1,2m, 1x18w | Mô tả tại Chương V | 5 | bộ |
| 77 | Đèn ốp trần D300, 15w | Mô tả tại Chương V | 90 | bộ |
| 78 | Đèn cầu thang bóng 15W | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 79 | Ống ghen luồn điện mềm D16 | Mô tả tại Chương V | 200 | m |
| 80 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 30x14mm | Mô tả tại Chương V | 300 | m |
| 81 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 24x14mm | Mô tả tại Chương V | 2.800 | m |
| 82 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 16x14mm | Mô tả tại Chương V | 2.800 | m |
| 83 | Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 84 | Tủ điện TĐ-T-T2 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 85 | Tủ điện TĐ-T-T2 electric box 400x300x150 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 86 | Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa | Mô tả tại Chương V | 8 | hộp |
| 87 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 50A - 18KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 30A - 18KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 50A-10KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA | Mô tả tại Chương V | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA | Mô tả tại Chương V | 25 | cái |
| 92 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-6KA | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 94 | Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 95 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 34 | m |
| 96 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 | Mô tả tại Chương V | 200 | m |
| 97 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 98 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 850 | m |
| 99 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 850 | m |
| 100 | Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 200 | m |
| 101 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 450 | m |
| 102 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che | Mô tả tại Chương V | 37 | cái |
| 103 | Công tắc đôi kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 104 | Công tắc đơn kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 105 | Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả tại Chương V | 22 | bộ |
| 107 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 108 | Đèn ốp trần D300, 15w | Mô tả tại Chương V | 22 | bộ |
| 109 | Đèn cầu thang bóng 15W | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 30x14mm | Mô tả tại Chương V | 50 | m |
| 111 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 24x14mm | Mô tả tại Chương V | 490 | m |
| 112 | Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 16x14mm | Mô tả tại Chương V | 490 | m |
| 113 | Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 114 | Tủ điện TĐ-T-T2 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 2 | hộp |
| 115 | Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa | Mô tả tại Chương V | 17 | hộp |
| 116 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A 22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 50A-18KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 50A-10KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA | Mô tả tại Chương V | 26 | cái |
| 120 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA | Mô tả tại Chương V | 29 | cái |
| 122 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-6KA | Mô tả tại Chương V | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 124 | Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 15 | m |
| 125 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 | Mô tả tại Chương V | 300 | m |
| 126 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 1.400 | m |
| 127 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 1.400 | m |
| 128 | Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 340 | m |
| 129 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 600 | m |
| 130 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che | Mô tả tại Chương V | 65 | cái |
| 131 | Công tắc đôi kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 132 | Công tắc đơn kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 13 | cái |
| 133 | Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đôi 1,2m, 2x18w | Mô tả tại Chương V | 23 | bộ |
| 135 | Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đơn 1,2m, 1x18w | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 136 | Đèn ốp trần D300, 15w | Mô tả tại Chương V | 11 | bộ |
| 137 | Đèn cầu thang bóng 15W | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 30x14mm | Mô tả tại Chương V | 85 | m |
| 139 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 24x14mm | Mô tả tại Chương V | 600 | m |
| 140 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 16x14mm | Mô tả tại Chương V | 600 | m |
| 141 | Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 142 | Tháo dỡ ống thoát nước cũ thay thế ống thoát nước mới | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 143 | Khoan rút lõi 4 vị trí ống thoát nước mái D90 | Mô tả tại Chương V | 4 | 1 lỗ khoan |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 145 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 125mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 90mm | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 147 | Đai ôm ống D90 | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 148 | Lắp đặt rọ chắn rác D90 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu inox đường kính 125mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 150 | Tủ điện TĐ-T-T1 electric box 1000x800x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 151 | Tủ điện TĐ-T-T1 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 152 | Tủ điện TĐ- 1.01 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 153 | Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa | Mô tả tại Chương V | 8 | hộp |
| 154 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 250A-42KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 150A-30KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 100A-22KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A-22KA | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 30A-18KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 50A-10KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA | Mô tả tại Chương V | 14 | cái |
| 161 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 163 | Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-4.6KA | Mô tả tại Chương V | 46 | cái |
| 164 | Thanh cái đồng 20x4 | Mô tả tại Chương V | 2 | m |
| 165 | Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 7 chế độ | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 200/5A | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 169 | Lắp đặt Cầu chì 5A | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 170 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (4x70)mm2 | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 171 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả tại Chương V | 15 | m |
| 172 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 25 | m |
| 173 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 174 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 | Mô tả tại Chương V | 200 | m |
| 175 | Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 176 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 500 | m |
| 177 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 500 | m |
| 178 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x16mm2 - E tiếp địa | Mô tả tại Chương V | 15 | m |
| 179 | Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 255 | m |
| 180 | Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 300 | m |
| 181 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che | Mô tả tại Chương V | 45 | cái |
| 182 | Công tắc đôi kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 183 | Công tắc đơn kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 184 | Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 185 | Công tắc đôi xoay chiều kèm mặt che 10A | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đôi 1,2m, 2x18w | Mô tả tại Chương V | 35 | bộ |
| 187 | Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đơn 1,2m, 1x18w | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 188 | Đèn ốp trần D300 bóng 15W | Mô tả tại Chương V | 21 | bộ |
| 189 | Đèn cầu thang bóng 15W | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 30x14mm | Mô tả tại Chương V | 40 | m |
| 191 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 24x14mm | Mô tả tại Chương V | 2.750 | m |
| 192 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 16x14mm | Mô tả tại Chương V | 2.750 | m |
| 193 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Mô tả tại Chương V | 3 | hộp |
| 194 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 150A - 30KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A - 22KA | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt Automat MCCB 2 pha 30A-30KA | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 197 | Đèn báo chỉ thị pha | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 198 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 15 | m |
| 199 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 205 | m |
| 200 | Lắp đặt máng ghen luồn điện 34x14mm | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 201 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 202 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi chậu rửa treo tường | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 204 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 205 | Lắp đặt gương soi | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 208 | Lắp đặt giá treo | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 209 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 210 | Lắp đặt van xả ấn | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 211 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 40mm | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 25mm | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 20mm | Mô tả tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nước nóng PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 25mm | Mô tả tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 218 | Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 50mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt măng sông PP-R D40mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 32mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 25mm | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 222 | Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 20mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 50mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 25mm | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê thu PP-R, D50X25 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê thu PP-R, D40X25 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê thu PP-R, D32X25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê điều PP-R, D50 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê điều PP-R, D25 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê điều PP-R, D20 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút 90 độ PP-R, D50 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút 90 độ PP-R, D25 | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút 90 độ PP-R, D20 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút ren trong 90 độ PP-R, D25/1/2 | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 235 | Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D50x40 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D40x32 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D32x25 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D25x20 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt van ren PP-R đường kính van 50mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt rắc co PP-R D50 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 241 | Dây mềm D20 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 242 | Lắp nút bịt ren nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Mô tả tại Chương V | 45 | cái |
| 243 | Kép D20 | Mô tả tại Chương V | 33 | cái |
| 244 | Băng keo cuốn ren | Mô tả tại Chương V | 25 | cuộn |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 | Mô tả tại Chương V | 0,55 | 100m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 | Mô tả tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 | Mô tả tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 | Mô tả tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 249 | Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D110 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D90 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D60 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 252 | Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D42 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê nhựa P.UVC D110 | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 254 | Lắp đặt tê nhựa P.UVC D90 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 255 | Lắp đặt thập cong thu nhựa U.PVC D110X90 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt tê cong thu nhựa U.PVC D110X90 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 257 | Lắp đặt tê thu nhựa U.PVC 90 độ D90xD42 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 258 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D110 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 259 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D90 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ D110 | Mô tả tại Chương V | 50 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ D90 | Mô tả tại Chương V | 35 | cái |
| 262 | Lắp đặt côn thu D110/60 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 263 | Lắp đặt côn thu D90/60 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 264 | Lắp đặt côn thu D90/42 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 265 | Lắp đặt côn thu D60/42 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D100 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 267 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D90 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 268 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D60 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 269 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D42 | Mô tả tại Chương V | 42 | cái |
| 270 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 271 | Lắp đặt phễu thu sàn inox đường kính 90mm | Mô tả tại Chương V | 11 | cái |
| 272 | Lắp đặt phễu thu sàn inox đường kính 110mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 273 | Lắp đai ôm ống D110 | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 274 | Lắp đai ôm ống D90 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 275 | Lắp đai ôm ống D60 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 276 | Keo dán ống nhựa 100gr | Mô tả tại Chương V | 30 | tuyp |
| H | Hạng mục 8: Cải tạo tòa nhà 5 tầng – 23 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 18 | m2 |
| 2 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả tại Chương V | 1,508 | 10m |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 25,8048 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả tại Chương V | 12,838 | m3 |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100m |
| 6 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Mô tả tại Chương V | 4 | mối nối |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả tại Chương V | 0,048 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 13,0148 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 13,0148 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Mô tả tại Chương V | 0,7668 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố móng cột | Mô tả tại Chương V | 5,24 | 1m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 2,3891 | 100kg |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, vữa BT M150 | Mô tả tại Chương V | 3,432 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố tường | Mô tả tại Chương V | 27 | 1m2 |
| 15 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 2,0121 | 100kg |
| 16 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,122 | 100kg |
| 17 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả tại Chương V | 0,829 | 100kg |
| 18 | Bê tông tường, chiều dày <=45cm, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 3,2604 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 47,46 | 1m2 |
| 20 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 1,6701 | 100kg |
| 21 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả tại Chương V | 9,0043 | 100kg |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 5,2206 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | Mô tả tại Chương V | 8,24 | 1m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 0,824 | 1 m3 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 2,6052 | 100kg |
| 26 | Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D18 | Mô tả tại Chương V | 72 | thanh |
| 27 | Thí nghiệm thử tải thép khoan cấy hóa chất | Mô tả tại Chương V | 1 | tg |
| 28 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,8705 | 1m2 |
| 29 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại Chương V | 0,1291 | 100kg |
| 30 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả tại Chương V | 9,9435 | 100kg |
| 31 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 | Mô tả tại Chương V | 6,2304 | 1 m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 30,149 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 153,1308 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 16,192 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 7,3216 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả tại Chương V | 36,78 | m2 |
| 37 | Cửa thép cửa phòng đựng moto thang máy | Mô tả tại Chương V | 1,888 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 106,704 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 13,2209 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp lưới chắn bụi | Mô tả tại Chương V | 1.322,088 | m2 |
| I | Hạng mục 09: Hệ thống cấp điện tại cơ sở 23 Nguyễn Viết Xuân | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ dây cấp điện từ trạm biến áp đến tủ điện tổng | Mô tả tại Chương V | 15 | công |
| 2 | Tủ điện tĩnh điện 1200x600x300 tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Đục bỏ tủ điện 400x300x150 thay thế tủ điện mới KT 600X800X250 | Mô tả tại Chương V | 0,63 | m2 |
| 4 | Lắp tủ điện âm tường tĩnh điện 800X600X250 tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 5 | Trát quanh tủ điện mới | Mô tả tại Chương V | 0,15 | m2 |
| 6 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 450A -25KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 150A -15KA | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 75A -15KA | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Aptomat MCB 2pha - 50A -10KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 7 chế độ | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 450A/5A | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Dây CU/XPLE/PVC/PVS (3X240)+(1X185) | Mô tả tại Chương V | 150 | m |
| 15 | Dây CU/XPLE/PVC/PVS (3X185)+(1X120) | Mô tả tại Chương V | 75 | m |
| 16 | Dây CU/XPLE/PVC/PVS (4x50) | Mô tả tại Chương V | 140 | m |
| 17 | Dây CU/XPLE/PVC/PVS (4x16) | Mô tả tại Chương V | 130 | m |
| 18 | Dây CU/XPLE/PVC/PVC (4x10)+E(1x10) | Mô tả tại Chương V | 40 | m |
| 19 | Đai thép treo cáp | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 20 | Giá đỡ cáp | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt máng gen hộp 40x60mm | Mô tả tại Chương V | 15 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen HDPE gân xoắn D130/D100 | Mô tả tại Chương V | 75 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen HDPE gân xoắn D105/D80 | Mô tả tại Chương V | 140 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, ống ghen HDPE gân xoắn D65/D50 | Mô tả tại Chương V | 130 | m |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 11 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả tại Chương V | 251,633 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả tại Chương V | 251,633 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả tại Chương V | 140,3053 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả tại Chương V | 140,3053 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Mô tả tại Chương V | 79,6504 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch xây các loại | Mô tả tại Chương V | 79,6504 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả tại Chương V | 85,8886 | tấn |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả tại Chương V | 85,8886 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mô tả tại Chương V | 29,0885 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả tại Chương V | 29,0885 | tấn |
| 36 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Mô tả tại Chương V | 66,215 | m3 |
| 37 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | Mô tả tại Chương V | 122,8516 | tấn |
| 38 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại , bột (bột đá, bột bả..) | Mô tả tại Chương V | 0,0648 | tấn |
| 39 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Mô tả tại Chương V | 18,5827 | tấn |
| J | Hạng mục 10: Cung cấp, lắp đặt thang máy | |||
| 1 | Thang máy tải thực phẩm 3 điểm dừng, tải trọng 300kg , tốc độ 30m/ phút , cửa mở lùa về 1 phía - cabin (850x700mm) | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thang máy P1 tải băng ca | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thang máy P2 tải khách | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi