Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214807-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, lắp đặt toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210122910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 10:58:00 đến ngày 2021-02-23 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,134,116,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo Nhà A - 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 529 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 1,4516 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn PU 3 lớp chống nóng Mô tả tại Chương V 5,29 100m2
4 Tôn úp nóc B=0,4 Mô tả tại Chương V 67,41 md
5 Máng inox thoát nước dày 0,5mm Mô tả tại Chương V 190,6531 kg
6 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V 1,4516 tấn
7 Lắp dựng kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả tại Chương V 1,4516 tấn
8 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 96,24 1m2
9 Phá dỡ tấm đan bể nước Mô tả tại Chương V 1,419 m3
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả tại Chương V 6,3976 m3
11 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 7,8166 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 7,8166 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 7,8166 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 7,8166 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 7,8166 m3
16 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 3 công
17 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 19,5415 bao
18 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2500L Mô tả tại Chương V 2 bể
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả tại Chương V 9,68 m3
20 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả tại Chương V 127,006 m2
21 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 12,2201 m3
22 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 12,2201 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 12,2201 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 12,2201 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 12,2201 m3
26 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 3 công
27 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 30,5503 bao
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 9,9845 m3
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 194,0166 m2
30 Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả tại Chương V 143,52 1m2
31 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 93,84 1m2
32 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 194,0166 1m2
33 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả tại Chương V 1,828 10m
34 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả tại Chương V 42,76 1m
35 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mô tả tại Chương V 2,07 m3
36 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả tại Chương V 4,3411 m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 49,68 m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả tại Chương V 8,28 m3
39 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 4,3411 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 56,0911 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 56,0911 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 56,0911 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 56,0911 m3
44 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 3 công
45 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 140,2278 bao
46 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Mô tả tại Chương V 1,5576 1 m3
47 Ván khuôn gia cố móng cột Mô tả tại Chương V 1,588 1m2
48 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 2,2325 100kg
49 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 3,3265 100kg
50 Bê tông gia cố móng, mố, trụ trên cạn, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 1,4976 1 m3
51 Bê tông tường, chiều dày <=45cm, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 3,102 1 m3
52 Ván khuôn gia cố móng cột Mô tả tại Chương V 3,77 1m2
53 Ván khuôn gia cố tường Mô tả tại Chương V 28,2 1m2
54 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,8595 100kg
55 Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm Mô tả tại Chương V 6,4316 100kg
56 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 49,088 1m2
57 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 3,1152 1 m3
58 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D16 cột tầng mái Mô tả tại Chương V 16 thanh
59 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,1207 100kg
60 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 0,8081 100kg
61 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 7,392 1m2
62 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 0,4066 1 m3
63 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 1,2723 100kg
64 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 8,5236 100kg
65 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 68,7872 1m2
66 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 5,5975 1 m3
67 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 7,2344 100kg
68 Ván khuôn gia cố sàn, mái Mô tả tại Chương V 74,256 1m2
69 Bê tông sàn mái, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 6,8951 1 m3
70 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D18 Mô tả tại Chương V 64 thanh
71 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D10 tầng 2,3 Mô tả tại Chương V 149 thanh
72 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D10 tầng mái Mô tả tại Chương V 151 thanh
73 Thí nghiệm thử tải thép khoan cấy hóa chất Mô tả tại Chương V 4 thanh
74 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 30,7566 m3
75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 57,479 m2
76 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 165,641 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 61,4728 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 68,844 m2
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 4,191 m2
80 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả tại Chương V 26,454 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 57,479 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 300,1488 m2
83 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Mô tả tại Chương V 1,653 1 m3
84 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả tại Chương V 53,8296 1m2
85 Bê tông cầu thang, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 0,2765 1 m3
86 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 2,6486 100kg
87 Ván khuôn gia cố cầu thang Mô tả tại Chương V 3,2643 1m2
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50 Mô tả tại Chương V 1,2644 m3
89 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 3,2643 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 3,2643 m2
91 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 16,38 m2
92 Cửa thép cửa phòng kỹ thuật thang máy Mô tả tại Chương V 1,416 m2
93 Lắp đặt mái kính, vách kính, nhôm định hình hệ việt pháp, kính 2 lớp dày 6,38mm Mô tả tại Chương V 10,5113 m2
94 Tháo dỡ đường ống cấp nước thép tráng kẽm D90 (bằng 60% công lắp đặt) Mô tả tại Chương V 1,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa U.PVC dđường kính ống D90 Mô tả tại Chương V 1,2 100m
96 Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC, đường kính măng sông 90mm Mô tả tại Chương V 15 cái
97 Lắp đặt đai inox ôm ống D90 Mô tả tại Chương V 60 cái
98 Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 Mô tả tại Chương V 8 cái
99 Khoan rút lõi để lắp đặt ống D90 Mô tả tại Chương V 4 1 lỗ khoan
100 Cắt nền gạch Granite Mô tả tại Chương V 1,2 1m
101 Lát hoàn trả nền gạch Granite Mô tả tại Chương V 1,2 1m2
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 13,0838 100m2
103 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả tại Chương V 1,091 100m2
104 Cung cấp lưới chắn bụi Mô tả tại Chương V 1.308,384 m2
B Hạng mục 2: Cải tạo Nhà B – 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem Mô tả tại Chương V 133 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả tại Chương V 4,1666 m3
3 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 17,4666 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 17,4666 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 17,4666 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 17,4666 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 17,4666 m3
8 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 5 công
9 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 43,6665 bao
10 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 166,6084 1m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch Gạch đỏ 40x40cm Mô tả tại Chương V 166,6084 1m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 5,903 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 3,0096 m3
14 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,3005 100kg
15 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 0,956 1m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 0,2006 1 m3
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 190,37 m2
18 Khoan cấy bulong bằng ramset với kết cấu hiện trạng bulong M16 Mô tả tại Chương V 64 cái
19 Gia công cột, giằng cột thép để gia cố Mô tả tại Chương V 0,531 tấn
20 Lắp đặt cột thép gia cố các loại Mô tả tại Chương V 0,531 tấn
21 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V 8,0364 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả tại Chương V 1,2839 tấn
23 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 140,8819 1m2
24 Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả tại Chương V 8,0364 tấn
25 Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả tại Chương V 1,2839 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn Pu 3 lớp chống nóng Mô tả tại Chương V 2,1209 100m2
27 tôn úp nóc B=0,4 Mô tả tại Chương V 22,42 md
28 Máng inox thoát nước dày 0,5mm Mô tả tại Chương V 20,8876 kg
29 Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả tại Chương V 26,634 1m2
30 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 12,27 1m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 5,6707 100m2
32 Cung cấp lưới chắn bụi Mô tả tại Chương V 567,072 m2
C Hạng mục 3: Cải tại Nhà C- 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả tại Chương V 195,7 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả tại Chương V 6,2515 m3
3 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 16,376 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 16,376 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 16,376 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 16,376 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 16,376 m3
8 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 2 công
9 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 40,94 bao
10 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 216,5 1m2
11 Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả tại Chương V 30,83 1m2
12 Gia công lưới thép hình thoi dày 3cm để gia cố sàn Mô tả tại Chương V 199,5264 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 13,9668 m3
14 Lát nền, sàn bằng gạch Gạch đỏ 40x40cm Mô tả tại Chương V 199,5264 1m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 12,5673 m3
16 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 152,9236 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 152,9236 m2
18 Khoan cấy bulong bằng ramset với kết cấu hiện trạng bulong M16 Mô tả tại Chương V 48 cái
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Mô tả tại Chương V 0,7861 tấn
20 Lắp đặt cột thép gia cố các loại Mô tả tại Chương V 0,7861 tấn
21 Gia công cột bằng thép hình Mô tả tại Chương V 0,488 tấn
22 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V 1,2505 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả tại Chương V 2,3741 tấn
24 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 295,088 1m2
25 Lắp đặt cột thép gia cố các loại Mô tả tại Chương V 0,488 tấn
26 Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả tại Chương V 1,2505 tấn
27 Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả tại Chương V 2,3741 tấn
28 Lợp mái tôn chống nóng PU 3 lớp Mô tả tại Chương V 2,113 100m2
29 tôn úp nóc B=0,4 Mô tả tại Chương V 41,72 md
30 Máng inox thoát nước dày 0,5mm Mô tả tại Chương V 82,4086 kg
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả tại Chương V 1,7232 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả tại Chương V 112,0604 m2
33 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 81,2214 1m2
34 Cung cấp và lắp dựng cửa nhôm kính , cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, pano thanh bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Mô tả tại Chương V 3,22 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 4,153 100m2
36 Cung cấp lưới chắn bụi Mô tả tại Chương V 415,296 m2
D Hạng mục 4: Cải tạo Nhà D – 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 223 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 0,9514 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả tại Chương V 20,7504 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả tại Chương V 77 m2
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 22,2904 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 22,2904 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 22,2904 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 22,2904 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 22,2904 m3
10 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 2 công
11 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 55,726 bao
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 4,1078 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 79,8228 m2
14 Quét sika top seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả tại Chương V 93,312 1m2
15 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 77 1m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 20,664 m3
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 172,2137 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 176,6293 m2
19 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 4,4156 1m2
20 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,3727 100kg
21 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 0,4857 1 m3
22 Khoan cấy bulong bằng ramset với kết cấu hiện trạng bulong M16 Mô tả tại Chương V 96 cái
23 Gia công cột, giằng cột thép để gia cố Mô tả tại Chương V 0,1722 tấn
24 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả tại Chương V 0,3077 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V 0,9514 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả tại Chương V 1,7402 tấn
27 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 213,8469 1m2
28 Lắp đặt cột thép gia cố các loại Mô tả tại Chương V 0,1722 tấn
29 Lắp đặt cột thép gia cố các loại Mô tả tại Chương V 0,3077 tấn
30 Gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả tại Chương V 2,6916 tấn
31 Lợp mái tôn PU 3 lớp chống nóng Mô tả tại Chương V 2,23 100m2
32 Tôn úp nóc B=0,4 Mô tả tại Chương V 32,4 m
33 Máng inox thoát nước dày 0,5mm Mô tả tại Chương V 154,2544 kg
34 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả tại Chương V 7,7 1m
35 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả tại Chương V 0,3706 m3
36 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm Mô tả tại Chương V 0,7094 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 1,08 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 1,08 m3
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 1,08 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 1,08 m3
41 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 2 công
42 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 2,7 bao
43 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Mô tả tại Chương V 0,3706 1 m3
44 Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 1,4822 1 m3
45 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Mô tả tại Chương V 2,308 1m2
46 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 1,1023 100kg
47 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 0,7579 100kg
48 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 39,072 1m2
49 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 2,149 1 m3
50 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,5465 100kg
51 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 4,0655 100kg
52 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 1,5602 1 m3
53 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 19,3848 1m2
54 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,3553 100kg
55 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 1,8889 100kg
56 Ván khuôn gia cố sàn, mái Mô tả tại Chương V 10,7816 1m2
57 Bê tông sàn mái, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 0,8422 1 m3
58 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 1,1602 100kg
59 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D18 Mô tả tại Chương V 64 thanh
60 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D10 Mô tả tại Chương V 80 thanh
61 Thí nghiệm thử tải thép khoan cấy hóa chất Mô tả tại Chương V 4 thanh
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 11,3843 m3
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 51,12 m2
64 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 59,4792 m2
65 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 59,4792 1m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả tại Chương V 5,742 1m2
67 Cửa thép cửa phòng kỹ thuật thang máy Mô tả tại Chương V 4,158 m2
68 Cung cấp và lắp dựng ống thép D50 tay vịn lan can Mô tả tại Chương V 0,66 m
69 Lật tấm đan bể chứa Mô tả tại Chương V 1 cái
70 Nạo vét bùn cặn trong bể chứa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 10 m3
71 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại Chương V 0,0518 100m3
72 Lắp tấm đan bể chứa Mô tả tại Chương V 1 cái
73 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mô tả tại Chương V 8 1m
74 Đào nền bằng thủ công, đất cấp III Mô tả tại Chương V 1,6 m3
75 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, đường kính ống 125mm Mô tả tại Chương V 0,08 100m
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, dày 100mm Mô tả tại Chương V 4,1 m3
77 Lát nền, sàn gạch Granite kích thước gạch500x500, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 4 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 7,6507 100m2
79 Cung cấp lưới chắn bụi Mô tả tại Chương V 765,072 m2
E Hạng mục 5: Cải tạo Nhà A*- 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 149,7 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả tại Chương V 0,7638 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả tại Chương V 3,5487 m3
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả tại Chương V 32,0276 m2
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả tại Chương V 4,1893 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 4,1893 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 4,1893 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 4,1893 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 4,1893 m3
10 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 2 công
11 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 10,4733 bao
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 3,553 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 70,6214 m2
14 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 32,0276 1m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Mô tả tại Chương V 32,0276 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 70,6214 m2
17 Gia công xà gồ thép Mô tả tại Chương V 0,7638 tấn
18 Lợp mái tôn PU3 lớp chống nóng Mô tả tại Chương V 1,85 100m2
19 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 50,64 1m2
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả tại Chương V 7 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả tại Chương V 2 bộ
22 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả tại Chương V 7 bộ
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 0,96 m2
24 Cửa nhựa lõi thép Mô tả tại Chương V 0,96 cửa
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả tại Chương V 0,96 m2
26 Trát má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 1,76 m2
27 Sơn má cửa không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 1,76 1m2
28 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả tại Chương V 2,673 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 0,2599 m3
30 Phá dỡ nền gạch lát nền Mô tả tại Chương V 26,5716 m2
31 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả tại Chương V 160,764 m2
32 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả tại Chương V 1,4062 m3
33 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả tại Chương V 3,7498 m3
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 13,9805 m3
35 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 13,9805 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 13,9805 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 13,9805 m3
38 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 2 công
39 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 34,9513 bao
40 Tháo dỡ ống cấp thoát nước cũ D110 Mô tả tại Chương V 0,108 100m
41 Dán màng sika bituseal t-130 SG chống thấm Mô tả tại Chương V 25,2022 1m2
42 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 25,2022 1m2
43 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả tại Chương V 3,6341 m3
44 Bê tông nền đá 1x2 vữa BT M150 Mô tả tại Chương V 1,2326 1 m3
45 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 9,3744 1m2
46 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 18,7488 1m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn Mô tả tại Chương V 28,1232 1m2
48 Công tác ốp gạch chân tường, gạch ceramic màu sẫm 300x600 mm Mô tả tại Chương V 66,816 1m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm Mô tả tại Chương V 84,327 1m2
50 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 60x600mm Mô tả tại Chương V 7,788 1m2
51 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 Mô tả tại Chương V 1,05 100m
52 Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D90 Mô tả tại Chương V 10 cái
53 Đai ôm ống D90 Mô tả tại Chương V 50 cái
54 Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 Mô tả tại Chương V 8 cái
55 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mô tả tại Chương V 3 bộ
F Hạng mục 6: Cải tạo tổng thể và phụ trợ - 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Phá dỡ hàng rào cũ Mô tả tại Chương V 58,38 m2
2 Phá dỡ cổng sắt Mô tả tại Chương V 19,732 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mô tả tại Chương V 14,2031 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 14,2031 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 14,2031 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 14,2031 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 14,2031 m3
8 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mô tả tại Chương V 9,3053 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 11,2175 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 11,0772 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 0,0952 100m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 22,08 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 22,08 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại Chương V 3,968 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,036 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,0983 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả tại Chương V 0,1208 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 1,2805 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,142 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 0,7812 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 0,3117 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V 0,2167 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 2,937 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 4,4814 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 4,2078 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 4,0095 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 7,5382 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 102,465 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 102,624 m2
30 Công tác ốp gạch thẻ gốm Mô tả tại Chương V 25,9794 m2
31 Gia công cổng thép hộp Mô tả tại Chương V 0,9416 tấn
32 Gia công hoa sắt Mô tả tại Chương V 0,0154 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả tại Chương V 1,08 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 107,147 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả tại Chương V 11,6688 m2
36 Lắp dựng lan can sắt Mô tả tại Chương V 67,23 m2
37 Lợp Inox đục lỗ cổng phụ 2 Mô tả tại Chương V 0,0681 100m2
38 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mô tả tại Chương V 6 bộ
39 Tháo dỡ mái tôn cũ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V 20 m2
40 Lợp tôn PU 3 lớp chống nóng Mô tả tại Chương V 0,2 100m2
41 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả tại Chương V 29 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 29 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 29 m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 29 m3
45 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 29 m3
46 Cây nắp tấm đan rãnh nước hiện trạng Mô tả tại Chương V 5 công
47 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả tại Chương V 9,2315 m3
48 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 106,9694 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 0,123 100m3
50 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả tại Chương V 7,708 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả tại Chương V 9,1733 m3
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 35,3584 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 5,5194 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V 0,0683 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả tại Chương V 0,4566 tấn
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 0,8371 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 7,115 m3
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả tại Chương V 0,5443 tấn
59 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại Chương V 0,2858 100m2
60 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 5,9316 m3
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả tại Chương V 82 cái
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả tại Chương V 8 cái
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 199,408 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 37,1808 m2
65 Bộ song chắn rác COMPOSITE Mô tả tại Chương V 8 bộ
66 Lắp đặt song chắn rác Composite Mô tả tại Chương V 8 cái
67 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 156,9253 m3
68 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 156,9253 m3
69 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 20 công
70 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 392,3133 bao
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả tại Chương V 58 m3
72 Lát nền gạch Tezazo 400x400 Mô tả tại Chương V 290 1m2
73 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm Mô tả tại Chương V 42,4 1m
74 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả tại Chương V 3,12 m3
75 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 32,1776 m3
76 Thi công lớp đá đệm móng ga G2 đá 2x4 Mô tả tại Chương V 0,3591 m3
77 Đệm cát đen đầm chặt mương cống độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 0,02 100m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả tại Chương V 1,9075 m3
79 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga,vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 1,8286 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 4,8622 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 1,28 m2
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,0021 tấn
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả tại Chương V 0,0117 tấn
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,0378 100m2
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 0,3393 m3
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả tại Chương V 0,0093 tấn
87 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Mô tả tại Chương V 0,0096 100m2
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 0,24 m3
89 Lắp đặt tấp đan Mô tả tại Chương V 2 cái
90 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 Mô tả tại Chương V 24 cái
91 Lắp đặt ống cống bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,6m, đường kính D400 Mô tả tại Chương V 8 đoạn ống
92 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả tại Chương V 7 mối nối
93 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại Chương V 0,1835 100m3
94 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 16,7676 m3
95 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 16,7676 m3
96 Nhân công đóng phế thải vào bao tải Mô tả tại Chương V 2 công
97 Bao tải đóng phế thải vào bao Mô tả tại Chương V 41,919 bao
98 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả tại Chương V 20 1m2
G Hạng mục 7: Hệ thống cấp điện tổng thể và điện trong nhà – 99 Nguyễn Viết Xuân
1 Nhân công tháo dỡ dây cấp điện từ trạm biến áp đến tủ điện tổng Mô tả tại Chương V 15 công
2 Tủ điện sơn tĩnh điện 1400x800x300 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
3 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 500A -45KA Mô tả tại Chương V 1 cái
4 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 250A -30KA Mô tả tại Chương V 1 cái
5 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 200A -30KA Mô tả tại Chương V 2 cái
6 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 75A -22KA Mô tả tại Chương V 1 cái
7 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 30A -18KA Mô tả tại Chương V 1 cái
8 Thanh cái đồng 40x6 Mô tả tại Chương V 4 m
9 Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha Mô tả tại Chương V 1 cái
10 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mô tả tại Chương V 1 cái
11 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Mô tả tại Chương V 1 cái
12 Lắp đặt các loại máy biến dòng 400x5 Mô tả tại Chương V 3 bộ
13 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế Mô tả tại Chương V 1 bộ
14 Lắp đặt Cầu chì 5A Mô tả tại Chương V 3 bộ
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 8 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả tại Chương V 8 m3
17 Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4 m Mô tả tại Chương V 6 cọc
18 Cáp đồng tiếp địa CU/PVC (1x95mm) Mô tả tại Chương V 55 m
19 ốc siết cáp D16 Mô tả tại Chương V 6 cái
20 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M), tiết diện dây chống sét <= 185mm2 Mô tả tại Chương V 0,225 1 km dây
21 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3x240)+(1x185)mm2 Mô tả tại Chương V 225 m
22 Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (3x70)+(1x50) Mô tả tại Chương V 50 m
23 Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (3x95)+(1x70) Mô tả tại Chương V 60 m
24 Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả tại Chương V 80 m
25 Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 Mô tả tại Chương V 30 m
26 Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả tại Chương V 75 m
27 Kéo rải Dây cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả tại Chương V 40 m
28 Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x70)mm2 Mô tả tại Chương V 70 m
29 Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x50)mm2 Mô tả tại Chương V 60 m
30 Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả tại Chương V 95 m
31 Kéo rải Dây cáp CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả tại Chương V 30 m
32 Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 300x100x1,2 Mô tả tại Chương V 55 m
33 Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 200x100x1,2 Mô tả tại Chương V 350 m
34 Lắp đặt cút 90 độ tĩnh điện 300x100x1.2 Mô tả tại Chương V 10 hộp
35 Lắp đặt cút 90 độ sơn tĩnh điện 200x100x1.2 Mô tả tại Chương V 20 hộp
36 Lắp đặt tê 90 độ sơn tĩnh điện 300x50x1.5 Mô tả tại Chương V 4 hộp
37 Lắp đặt cút 90 độ sơn tĩnh điện 200x100x1.5 Mô tả tại Chương V 8 hộp
38 Giá đỡ cáp thép V4 sơn màu hoàn thiện KT 400X400mm Mô tả tại Chương V 250 cái
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 0,7316 100m2
40 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ- 45 + Đế + Mặt che Mô tả tại Chương V 10 cái
41 Lắp đặt đế+ phiến đấu loại 10P Mô tả tại Chương V 1 bộ
42 Cáp mạng 4PCAT6E UPT Mô tả tại Chương V 280 m
43 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 16x14mm Mô tả tại Chương V 150 m
44 Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện Mô tả tại Chương V 15 công
45 Tủ điện TĐ-T-T1 electric box 800x600x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 3 hộp
46 Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa Mô tả tại Chương V 43 hộp
47 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 200A, 30KA Mô tả tại Chương V 1 cái
48 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A 22KA Mô tả tại Chương V 4 cái
49 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 30A 18KA Mô tả tại Chương V 1 cái
50 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 40A-10KA Mô tả tại Chương V 2 cái
51 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA Mô tả tại Chương V 84 cái
52 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA Mô tả tại Chương V 4 cái
53 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA Mô tả tại Chương V 125 cái
54 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-6KA Mô tả tại Chương V 46 cái
55 Thanh cái đồng 20x4 Mô tả tại Chương V 2 m
56 Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha Mô tả tại Chương V 9 cái
57 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mô tả tại Chương V 1 cái
58 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 7 chế độ Mô tả tại Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt các loại máy biến dòng 200x5 Mô tả tại Chương V 3 bộ
60 Lắp đặt Cầu chì 5A Mô tả tại Chương V 3 bộ
61 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3Cx16)mm2+(1Cx10)mm2 Mô tả tại Chương V 30 m
62 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 Mô tả tại Chương V 1.200 m
63 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Mô tả tại Chương V 500 m
64 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 6.000 m
65 Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả tại Chương V 6.000 m
66 Kéo rải dây Cu/PVC 1x16mm2 - E tiếp địa Mô tả tại Chương V 20 m
67 Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 Mô tả tại Chương V 1.200 m
68 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 2.000 m
69 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che Mô tả tại Chương V 155 cái
70 Công tắc ba kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 10 cái
71 Công tắc đôi kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 40 cái
72 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 15 cái
73 Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 6 cái
74 Công tắc đôi xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 2 cái
75 Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đôi 1,2m, 2x18w Mô tả tại Chương V 80 bộ
76 Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đơn 1,2m, 1x18w Mô tả tại Chương V 5 bộ
77 Đèn ốp trần D300, 15w Mô tả tại Chương V 90 bộ
78 Đèn cầu thang bóng 15W Mô tả tại Chương V 6 bộ
79 Ống ghen luồn điện mềm D16 Mô tả tại Chương V 200 m
80 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 30x14mm Mô tả tại Chương V 300 m
81 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 24x14mm Mô tả tại Chương V 2.800 m
82 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 16x14mm Mô tả tại Chương V 2.800 m
83 Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện Mô tả tại Chương V 15 công
84 Tủ điện TĐ-T-T2 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
85 Tủ điện TĐ-T-T2 electric box 400x300x150 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
86 Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa Mô tả tại Chương V 8 hộp
87 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 50A - 18KA Mô tả tại Chương V 1 cái
88 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 30A - 18KA Mô tả tại Chương V 2 cái
89 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 50A-10KA Mô tả tại Chương V 2 cái
90 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA Mô tả tại Chương V 14 cái
91 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA Mô tả tại Chương V 25 cái
92 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-6KA Mô tả tại Chương V 8 cái
93 Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha Mô tả tại Chương V 3 cái
94 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả tại Chương V 30 m
95 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Mô tả tại Chương V 34 m
96 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 Mô tả tại Chương V 200 m
97 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Mô tả tại Chương V 100 m
98 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 850 m
99 Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả tại Chương V 850 m
100 Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 Mô tả tại Chương V 200 m
101 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 450 m
102 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che Mô tả tại Chương V 37 cái
103 Công tắc đôi kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 10 cái
104 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 6 cái
105 Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 2 cái
106 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả tại Chương V 22 bộ
107 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả tại Chương V 1 bộ
108 Đèn ốp trần D300, 15w Mô tả tại Chương V 22 bộ
109 Đèn cầu thang bóng 15W Mô tả tại Chương V 1 bộ
110 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 30x14mm Mô tả tại Chương V 50 m
111 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 24x14mm Mô tả tại Chương V 490 m
112 Lắp đặt máng ghen luồn điện hộp 16x14mm Mô tả tại Chương V 490 m
113 Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện Mô tả tại Chương V 15 công
114 Tủ điện TĐ-T-T2 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 2 hộp
115 Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa Mô tả tại Chương V 17 hộp
116 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A 22KA Mô tả tại Chương V 1 cái
117 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 50A-18KA Mô tả tại Chương V 2 cái
118 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 50A-10KA Mô tả tại Chương V 2 cái
119 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA Mô tả tại Chương V 26 cái
120 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA Mô tả tại Chương V 6 cái
121 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA Mô tả tại Chương V 29 cái
122 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-6KA Mô tả tại Chương V 16 cái
123 Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha Mô tả tại Chương V 6 cái
124 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả tại Chương V 15 m
125 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 Mô tả tại Chương V 300 m
126 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 1.400 m
127 Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả tại Chương V 1.400 m
128 Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 Mô tả tại Chương V 340 m
129 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 600 m
130 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che Mô tả tại Chương V 65 cái
131 Công tắc đôi kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 10 cái
132 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 13 cái
133 Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 2 cái
134 Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đôi 1,2m, 2x18w Mô tả tại Chương V 23 bộ
135 Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đơn 1,2m, 1x18w Mô tả tại Chương V 3 bộ
136 Đèn ốp trần D300, 15w Mô tả tại Chương V 11 bộ
137 Đèn cầu thang bóng 15W Mô tả tại Chương V 1 bộ
138 Lắp đặt máng ghen luồn điện 30x14mm Mô tả tại Chương V 85 m
139 Lắp đặt máng ghen luồn điện 24x14mm Mô tả tại Chương V 600 m
140 Lắp đặt máng ghen luồn điện 16x14mm Mô tả tại Chương V 600 m
141 Nhân công tháo dỡ dây cấp điện, thiết bị điện Mô tả tại Chương V 15 công
142 Tháo dỡ ống thoát nước cũ thay thế ống thoát nước mới Mô tả tại Chương V 0,06 100m
143 Khoan rút lõi 4 vị trí ống thoát nước mái D90 Mô tả tại Chương V 4 1 lỗ khoan
144 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mô tả tại Chương V 0,06 100m
145 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 125mm Mô tả tại Chương V 2 cái
146 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 90mm Mô tả tại Chương V 7 cái
147 Đai ôm ống D90 Mô tả tại Chương V 30 cái
148 Lắp đặt rọ chắn rác D90 Mô tả tại Chương V 8 cái
149 Lắp đặt phễu thu inox đường kính 125mm Mô tả tại Chương V 1 cái
150 Tủ điện TĐ-T-T1 electric box 1000x800x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
151 Tủ điện TĐ-T-T1 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
152 Tủ điện TĐ- 1.01 electric box 600x400x250 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
153 Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa Mô tả tại Chương V 8 hộp
154 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 250A-42KA Mô tả tại Chương V 1 cái
155 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 150A-30KA Mô tả tại Chương V 1 cái
156 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 100A-22KA Mô tả tại Chương V 2 cái
157 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A-22KA Mô tả tại Chương V 6 cái
158 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 30A-18KA Mô tả tại Chương V 1 cái
159 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 50A-10KA Mô tả tại Chương V 2 cái
160 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A-10KA Mô tả tại Chương V 14 cái
161 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA Mô tả tại Chương V 2 cái
162 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 20A-6KA Mô tả tại Chương V 20 cái
163 Lắp đặt Automat MCB 1 pha 10A-4.6KA Mô tả tại Chương V 46 cái
164 Thanh cái đồng 20x4 Mô tả tại Chương V 2 m
165 Lắp đặt đèn báo chỉ thị pha Mô tả tại Chương V 6 cái
166 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mô tả tại Chương V 1 cái
167 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 7 chế độ Mô tả tại Chương V 1 bộ
168 Lắp đặt các loại máy biến dòng 200/5A Mô tả tại Chương V 3 bộ
169 Lắp đặt Cầu chì 5A Mô tả tại Chương V 3 bộ
170 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (4x70)mm2 Mô tả tại Chương V 20 m
171 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả tại Chương V 15 m
172 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả tại Chương V 25 m
173 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả tại Chương V 30 m
174 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 2x6.0mm2 Mô tả tại Chương V 200 m
175 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Mô tả tại Chương V 100 m
176 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 500 m
177 Kéo rải dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả tại Chương V 500 m
178 Kéo rải dây Cu/PVC 1x16mm2 - E tiếp địa Mô tả tại Chương V 15 m
179 Kéo rải dây Cu/PVC1x6mm2 Mô tả tại Chương V 255 m
180 Kéo rải dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả tại Chương V 300 m
181 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che Mô tả tại Chương V 45 cái
182 Công tắc đôi kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 15 cái
183 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 5 cái
184 Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 2 cái
185 Công tắc đôi xoay chiều kèm mặt che 10A Mô tả tại Chương V 1 cái
186 Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đôi 1,2m, 2x18w Mô tả tại Chương V 35 bộ
187 Lắp đặt đèn tuýp Led + máng đơn 1,2m, 1x18w Mô tả tại Chương V 2 bộ
188 Đèn ốp trần D300 bóng 15W Mô tả tại Chương V 21 bộ
189 Đèn cầu thang bóng 15W Mô tả tại Chương V 1 bộ
190 Lắp đặt máng ghen luồn điện 30x14mm Mô tả tại Chương V 40 m
191 Lắp đặt máng ghen luồn điện 24x14mm Mô tả tại Chương V 2.750 m
192 Lắp đặt máng ghen luồn điện 16x14mm Mô tả tại Chương V 2.750 m
193 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mô tả tại Chương V 3 hộp
194 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 150A - 30KA Mô tả tại Chương V 1 cái
195 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 75A - 22KA Mô tả tại Chương V 4 cái
196 Lắp đặt Automat MCCB 2 pha 30A-30KA Mô tả tại Chương V 8 cái
197 Đèn báo chỉ thị pha Mô tả tại Chương V 3 bộ
198 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả tại Chương V 15 m
199 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả tại Chương V 205 m
200 Lắp đặt máng ghen luồn điện 34x14mm Mô tả tại Chương V 60 m
201 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả tại Chương V 7 bộ
202 Lắp đặt chậu rửa treo tường Mô tả tại Chương V 7 bộ
203 Lắp đặt vòi chậu rửa treo tường Mô tả tại Chương V 7 bộ
204 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả tại Chương V 7 cái
205 Lắp đặt gương soi Mô tả tại Chương V 4 cái
206 Lắp đặt kệ kính Mô tả tại Chương V 4 cái
207 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả tại Chương V 7 cái
208 Lắp đặt giá treo Mô tả tại Chương V 7 cái
209 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả tại Chương V 2 bộ
210 Lắp đặt van xả ấn Mô tả tại Chương V 2 bộ
211 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả tại Chương V 4 cái
212 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mô tả tại Chương V 0,06 100m
213 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 40mm Mô tả tại Chương V 0,06 100m
214 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mô tả tại Chương V 0,06 100m
215 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 25mm Mô tả tại Chương V 0,4 100m
216 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 20mm Mô tả tại Chương V 0,15 100m
217 Lắp đặt ống nước nóng PP-R đoạn ống dài 100m, đường kính ống 25mm Mô tả tại Chương V 0,06 100m
218 Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 50mm Mô tả tại Chương V 2 cái
219 Lắp đặt măng sông PP-R D40mm Mô tả tại Chương V 1 cái
220 Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 32mm Mô tả tại Chương V 3 cái
221 Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 25mm Mô tả tại Chương V 10 cái
222 Lắp đặt măng sông PP-R, đường kính măng sông 20mm Mô tả tại Chương V 3 cái
223 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 50mm Mô tả tại Chương V 1 cái
224 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 25mm Mô tả tại Chương V 6 cái
225 Lắp đặt tê thu PP-R, D50X25 Mô tả tại Chương V 2 cái
226 Lắp đặt tê thu PP-R, D40X25 Mô tả tại Chương V 2 cái
227 Lắp đặt tê thu PP-R, D32X25 Mô tả tại Chương V 1 cái
228 Lắp đặt tê điều PP-R, D50 Mô tả tại Chương V 2 cái
229 Lắp đặt tê điều PP-R, D25 Mô tả tại Chương V 10 cái
230 Lắp đặt tê điều PP-R, D20 Mô tả tại Chương V 10 cái
231 Lắp đặt cút 90 độ PP-R, D50 Mô tả tại Chương V 5 cái
232 Lắp đặt cút 90 độ PP-R, D25 Mô tả tại Chương V 40 cái
233 Lắp đặt cút 90 độ PP-R, D20 Mô tả tại Chương V 15 cái
234 Lắp đặt cút ren trong 90 độ PP-R, D25/1/2 Mô tả tại Chương V 30 cái
235 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D50x40 Mô tả tại Chương V 1 cái
236 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D40x32 Mô tả tại Chương V 1 cái
237 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D32x25 Mô tả tại Chương V 2 cái
238 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R, D25x20 Mô tả tại Chương V 6 cái
239 Lắp đặt van ren PP-R đường kính van 50mm Mô tả tại Chương V 1 cái
240 Lắp đặt rắc co PP-R D50 Mô tả tại Chương V 1 cái
241 Dây mềm D20 Mô tả tại Chương V 2 cái
242 Lắp nút bịt ren nhựa, đường kính nút bịt 20mm Mô tả tại Chương V 45 cái
243 Kép D20 Mô tả tại Chương V 33 cái
244 Băng keo cuốn ren Mô tả tại Chương V 25 cuộn
245 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Mô tả tại Chương V 0,55 100m
246 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 Mô tả tại Chương V 0,2 100m
247 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 Mô tả tại Chương V 0,2 100m
248 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 Mô tả tại Chương V 0,15 100m
249 Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D110 Mô tả tại Chương V 6 cái
250 Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D90 Mô tả tại Chương V 3 cái
251 Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D60 Mô tả tại Chương V 3 cái
252 Lắp đặt măng sông ống nhựa U.PVC D42 Mô tả tại Chương V 2 cái
253 Lắp đặt tê nhựa P.UVC D110 Mô tả tại Chương V 20 cái
254 Lắp đặt tê nhựa P.UVC D90 Mô tả tại Chương V 10 cái
255 Lắp đặt thập cong thu nhựa U.PVC D110X90 Mô tả tại Chương V 3 cái
256 Lắp đặt tê cong thu nhựa U.PVC D110X90 Mô tả tại Chương V 6 cái
257 Lắp đặt tê thu nhựa U.PVC 90 độ D90xD42 Mô tả tại Chương V 5 cái
258 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D110 Mô tả tại Chương V 3 cái
259 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D90 Mô tả tại Chương V 3 cái
260 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ D110 Mô tả tại Chương V 50 cái
261 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ D90 Mô tả tại Chương V 35 cái
262 Lắp đặt côn thu D110/60 Mô tả tại Chương V 4 cái
263 Lắp đặt côn thu D90/60 Mô tả tại Chương V 2 cái
264 Lắp đặt côn thu D90/42 Mô tả tại Chương V 3 cái
265 Lắp đặt côn thu D60/42 Mô tả tại Chương V 3 cái
266 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D100 Mô tả tại Chương V 10 cái
267 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D90 Mô tả tại Chương V 10 cái
268 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D60 Mô tả tại Chương V 4 cái
269 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 độ D42 Mô tả tại Chương V 42 cái
270 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mô tả tại Chương V 6 cái
271 Lắp đặt phễu thu sàn inox đường kính 90mm Mô tả tại Chương V 11 cái
272 Lắp đặt phễu thu sàn inox đường kính 110mm Mô tả tại Chương V 3 cái
273 Lắp đai ôm ống D110 Mô tả tại Chương V 20 cái
274 Lắp đai ôm ống D90 Mô tả tại Chương V 10 cái
275 Lắp đai ôm ống D60 Mô tả tại Chương V 8 cái
276 Keo dán ống nhựa 100gr Mô tả tại Chương V 30 tuyp
H Hạng mục 8: Cải tạo tòa nhà 5 tầng – 23 Nguyễn Viết Xuân
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 18 m2
2 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả tại Chương V 1,508 10m
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả tại Chương V 25,8048 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả tại Chương V 12,838 m3
5 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả tại Chương V 0,4 100m
6 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Mô tả tại Chương V 4 mối nối
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả tại Chương V 0,048 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 13,0148 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả tại Chương V 13,0148 m3
10 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Mô tả tại Chương V 0,7668 1 m3
11 Ván khuôn gia cố móng cột Mô tả tại Chương V 5,24 1m2
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 2,3891 100kg
13 Bê tông móng chiều rộng >250cm, vữa BT M150 Mô tả tại Chương V 3,432 1 m3
14 Ván khuôn gia cố tường Mô tả tại Chương V 27 1m2
15 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 2,0121 100kg
16 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,122 100kg
17 Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm Mô tả tại Chương V 0,829 100kg
18 Bê tông tường, chiều dày <=45cm, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 3,2604 1 m3
19 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mô tả tại Chương V 47,46 1m2
20 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 1,6701 100kg
21 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả tại Chương V 9,0043 100kg
22 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 5,2206 1 m3
23 Ván khuôn gia cố sàn, mái Mô tả tại Chương V 8,24 1m2
24 Bê tông sàn mái, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 0,824 1 m3
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 2,6052 100kg
26 Khoan cấy thép bằng hóa chất với kết cấu hiện trạng, đường kính thép D18 Mô tả tại Chương V 72 thanh
27 Thí nghiệm thử tải thép khoan cấy hóa chất Mô tả tại Chương V 1 tg
28 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V 0,8705 1m2
29 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại Chương V 0,1291 100kg
30 Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm Mô tả tại Chương V 9,9435 100kg
31 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 Mô tả tại Chương V 6,2304 1 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 30,149 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 153,1308 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 16,192 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại Chương V 7,3216 m2
36 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả tại Chương V 36,78 m2
37 Cửa thép cửa phòng đựng moto thang máy Mô tả tại Chương V 1,888 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 106,704 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 13,2209 100m2
40 Cung cấp lưới chắn bụi Mô tả tại Chương V 1.322,088 m2
I Hạng mục 09: Hệ thống cấp điện tại cơ sở 23 Nguyễn Viết Xuân
1 Nhân công tháo dỡ dây cấp điện từ trạm biến áp đến tủ điện tổng Mô tả tại Chương V 15 công
2 Tủ điện tĩnh điện 1200x600x300 tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
3 Đục bỏ tủ điện 400x300x150 thay thế tủ điện mới KT 600X800X250 Mô tả tại Chương V 0,63 m2
4 Lắp tủ điện âm tường tĩnh điện 800X600X250 tĩnh điện tôn dày 1,5mm Mô tả tại Chương V 1 hộp
5 Trát quanh tủ điện mới Mô tả tại Chương V 0,15 m2
6 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 450A -25KA Mô tả tại Chương V 1 cái
7 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 150A -15KA Mô tả tại Chương V 5 cái
8 Lắp đặt Aptomat MCCB 3pha - 75A -15KA Mô tả tại Chương V 4 cái
9 Lắp đặt Aptomat MCB 2pha - 50A -10KA Mô tả tại Chương V 2 cái
10 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mô tả tại Chương V 1 cái
11 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Mô tả tại Chương V 3 cái
12 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 7 chế độ Mô tả tại Chương V 1 bộ
13 Lắp đặt các loại máy biến dòng 450A/5A Mô tả tại Chương V 3 bộ
14 Dây CU/XPLE/PVC/PVS (3X240)+(1X185) Mô tả tại Chương V 150 m
15 Dây CU/XPLE/PVC/PVS (3X185)+(1X120) Mô tả tại Chương V 75 m
16 Dây CU/XPLE/PVC/PVS (4x50) Mô tả tại Chương V 140 m
17 Dây CU/XPLE/PVC/PVS (4x16) Mô tả tại Chương V 130 m
18 Dây CU/XPLE/PVC/PVC (4x10)+E(1x10) Mô tả tại Chương V 40 m
19 Đai thép treo cáp Mô tả tại Chương V 20 cái
20 Giá đỡ cáp Mô tả tại Chương V 20 cái
21 Lắp đặt máng gen hộp 40x60mm Mô tả tại Chương V 15 m
22 Lắp đặt ống nhựa, ống ghen HDPE gân xoắn D130/D100 Mô tả tại Chương V 75 m
23 Lắp đặt ống nhựa, ống ghen HDPE gân xoắn D105/D80 Mô tả tại Chương V 140 m
24 Lắp đặt ống nhựa, ống ghen HDPE gân xoắn D65/D50 Mô tả tại Chương V 130 m
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả tại Chương V 11 100m2
26 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Mô tả tại Chương V 251,633 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại Mô tả tại Chương V 251,633 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mô tả tại Chương V 140,3053 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Mô tả tại Chương V 140,3053 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Mô tả tại Chương V 79,6504 1000v
31 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch xây các loại Mô tả tại Chương V 79,6504 1000v
32 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Mô tả tại Chương V 85,8886 tấn
33 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao Mô tả tại Chương V 85,8886 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Mô tả tại Chương V 29,0885 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại Mô tả tại Chương V 29,0885 tấn
36 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Mô tả tại Chương V 66,215 m3
37 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại Mô tả tại Chương V 122,8516 tấn
38 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại , bột (bột đá, bột bả..) Mô tả tại Chương V 0,0648 tấn
39 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả tại Chương V 18,5827 tấn
J Hạng mục 10: Cung cấp, lắp đặt thang máy
1 Thang máy tải thực phẩm 3 điểm dừng, tải trọng 300kg , tốc độ 30m/ phút , cửa mở lùa về 1 phía - cabin (850x700mm) Mô tả tại Chương V 1 bộ
2 Thang máy P1 tải băng ca Mô tả tại Chương V 1 bộ
3 Thang máy P2 tải khách Mô tả tại Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->