Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210220028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 16:35:00 đến ngày 2021-02-26 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,711,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-2T(12) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 13,176 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 3,099 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 66,978 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 4,453 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 641,72 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 173,24 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 514,84 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 457,5 | m3 |
| B | Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-2T(10) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 1,728 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 0,406 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 8,784 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 0,584 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 84,16 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 22,72 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 57,344 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 49,824 | m3 |
| C | Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-3T(12) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 0,252 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 0,056 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 1,346 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 0,073 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 10,52 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 2,84 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 9,305 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 8,081 | m3 |
| D | Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-1T(12) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 3,024 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 0,56 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 15,932 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 1,029 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 106,26 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 26,53 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 95,361 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 75,341 | m3 |
| E | Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-2T(12) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 1,92 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 0,344 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 9,808 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 0,588 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 60,72 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 15,16 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 58,764 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 45,66 | m3 |
| F | Xây dựng đường dây 22kV: Tiếp địa lập lại LR-4 & LR-26 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đường cáp, đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 202,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 202,8 | m3 |
| G | Xây dựng đường dây 22kV: Dọn quang hành lang tuyến | |||
| 1 | Chặt cây bằng máy cưa, địa hình bằng phẳng; đường kính gốc ≤20cm | Theo bản vẽ thi công | 40 | cây |
| 2 | Chặt cây bằng máy cưa, địa hình bằng phẳng; đường kính gốc ≤30cm | Theo bản vẽ thi công | 10 | cây |
| H | Xây dựng đường dây 22kV: Phần lắp đặt | |||
| 1 | Chi tiết CTTĐ-1 (01 xà TAĐR) | Theo bản vẽ thi công | 40 | Vị trí |
| 2 | Chi tiết CTTĐ-2 (02 xà TAĐR) | Theo bản vẽ thi công | 34 | Vị trí |
| 3 | Chi tiết CTTĐ.THA-4 (02 xà THA) | Theo bản vẽ thi công | 1 | Vị trí |
| 4 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo bản vẽ thi công | 48 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa lập lại LR-26 | Theo bản vẽ thi công | 1 | Vị trí |
| 6 | Cột BTLT-ULT-PC.I-10-190-3,5kN | Theo bản vẽ thi công | 8 | Cột |
| 7 | Cột BTLT-ULT-PC.I-12-190-5,4kN | Theo bản vẽ thi công | 61 | Cột |
| 8 | Cột BTLT-ULT-PC.I-12-190-7,2kN | Theo bản vẽ thi công | 23 | Cột |
| 9 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu và TC, h≤12 m | Theo bản vẽ thi công | 92 | Cột |
| 10 | Xà néo rẽ XNR-10A | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo rẽ XNR2-1D | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì XCC2-1D | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 13 | Chụp đầu cột CĐC-1,0 | Theo bản vẽ thi công | 8 | bộ |
| 14 | Xà néo cột ghép NGT2-1D | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng DTT-6 | Theo bản vẽ thi công | 26 | bộ |
| 16 | Xà đỡ vượt DVT-6 | Theo bản vẽ thi công | 41 | bộ |
| 17 | Xà đỡ góc DGT-6 | Theo bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ góc DGT2-7N | Theo bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 19 | Xà néo cột ghép XNA2-1N | Theo bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 20 | Xà néo cột ghép XNA2-1D | Theo bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| 21 | Uclevis | Theo bản vẽ thi công | 82 | bộ |
| 22 | Bu lông 16x250 | Theo bản vẽ thi công | 61 | bộ |
| 23 | Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT (03 đai/VT) | Theo bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 24 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT (03 đai/VT) | Theo bản vẽ thi công | 13 | bộ |
| 25 | Cáp nhôm AsWB/XLPE.95/16mm2-12,7/24kV | Theo bản vẽ thi công | 1.963,36 | mét |
| 26 | Dây nhôm trần có lõi thép AC.95/16 | Theo bản vẽ thi công | 14.769,66 | mét |
| 27 | Dây nhôm trần có lõi thép AC.50/8 | Theo bản vẽ thi công | 4.396 | mét |
| 28 | Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 12 | mét |
| 29 | Cầu chì cắt có tải LBFCO-24kV | Theo bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 30 | Cầu chì tự rơi FCO-22kV | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 31 | Dây chảy 2K | Theo bản vẽ thi công | 4 | sợi |
| 32 | Nắp chụp cách điện sứ đứng 22kV (sứ đơn) | Theo bản vẽ thi công | 327 | cái |
| 33 | Nắp chụp cách điện sứ đứng 22kV (sứ kép) | Theo bản vẽ thi công | 9 | cái |
| 34 | Quấn ống silicon dây trần dùng cho vị trí nối lèo 95mm2 | Theo bản vẽ thi công | 152,5 | mét |
| 35 | Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ | Theo bản vẽ thi công | 465 | bộ |
| 36 | Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện | Theo bản vẽ thi công | 71 | bộ |
| 37 | Sứ hạ thế + ty sứ mạ kẽm | Theo bản vẽ thi công | 82 | bộ |
| 38 | Giáp níu néo dây nhôm bọc 22kV; T.diện 95mm2 | Theo bản vẽ thi công | 9 | cái |
| 39 | Kẹp xuyên cách điện IPC.95-24kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 40 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-95 | Theo bản vẽ thi công | 570 | cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-50 | Theo bản vẽ thi công | 50 | cái |
| 42 | Ống nối dây nhôm lõi thép ON-ACSR95 | Theo bản vẽ thi công | 11 | cái |
| 43 | Ống nối dây nhôm lõi thép ON-ACSR50 | Theo bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 44 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép OL-ACSR95 | Theo bản vẽ thi công | 13 | cái |
| 45 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép OL-ACSR50 | Theo bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 46 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo bản vẽ thi công | 604,5 | mét |
| 47 | Dây buộc cổ sứ định hình | Theo bản vẽ thi công | 60 | sợi |
| 48 | Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤95mm2 | Theo bản vẽ thi công | 15 | Vị trí |
| 49 | Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 10 | Vị trí |
| 50 | Rải dây vượt đường ôtô >10m; TD dây ≤95mm2 | Theo bản vẽ thi công | 5 | Vị trí |
| 51 | Rải dây vượt đường ôtô >10m; TD dây ≤50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 4 | Vị trí |
| I | Xây dựng đường dây 22kV: Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; điện áp ≤35kV; k=0,1 | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ(1P) |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV | Theo bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo (Polime); điện áp 24kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực; điện áp >1-35kV | Theo bản vẽ thi công | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm dây dẫn AC.50-240mm2 (01 ruột) | Theo bản vẽ thi công | 2 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện; cột bê tông | Theo bản vẽ thi công | 49 | vị trí |
| J | Xây dựng đường dây 0,4kV: Móng trụ đơn MT-1H(8,5) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 4,2 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 1,13 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 19,77 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 2,04 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 267,4 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 79,52 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 131,32 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 117,82 | m3 |
| K | Xây dựng đường dây 0,4kV: Móng trụ ghép MG-1H(8,5) | |||
| 1 | Lót móng VXM M50, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 0,7 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thi công | 0,14 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đá 2x4 M150 | Theo bản vẽ thi công | 3,35 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thi công | 0,29 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk≤10mm | Theo bản vẽ thi công | 29,7 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk≤18mm | Theo bản vẽ thi công | 7,58 | kg |
| 7 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 16,86 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 12,6 | m3 |
| L | Xây dựng đường dây 0,4kV: Tiếp địa lập lại LR-4 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo bản vẽ thi công | 28,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 | Theo bản vẽ thi công | 28,8 | m3 |
| M | Xây dựng đường dây 0,4kV: Phần lắp đặt | |||
| 1 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng CTTĐ-5 | Theo bản vẽ thi công | 8 | Vị trí |
| 2 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo bản vẽ thi công | 8 | Vị trí |
| 3 | Cột BTLT-ULT-PC.I-8,5-160-2,0kN | Theo bản vẽ thi công | 28 | cột |
| 4 | Cột BTLT-ULT-PC.I-8,5-160-3,0kN | Theo bản vẽ thi công | 4 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 | Theo bản vẽ thi công | 2.989,46 | mét |
| 6 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Theo bản vẽ thi công | 16 | bộ |
| 7 | Khóa đỡ cáp ABC-KT-4 (4x95) | Theo bản vẽ thi công | 61 | cái |
| 8 | Khóa néo cáp KH-4x95 | Theo bản vẽ thi công | 9 | cái |
| 9 | Bu lông móc treo cáp BLM-Φ.16-200 | Theo bản vẽ thi công | 28 | cái |
| 10 | Bu lông móc treo cáp BLM-Φ.16-250 | Theo bản vẽ thi công | 35 | cái |
| 11 | Giá móc treo cáp GM-2 | Theo bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 12 | Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT | Theo bản vẽ thi công | 1 | Bộ |
| 13 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT | Theo bản vẽ thi công | 5 | Bộ |
| 14 | Rãi dây vượt đường ôtô >10m; TD dây ≤95mm2 | Theo bản vẽ thi công | 4 | Vị trí |
| N | Xây dựng đường dây 0,4kV: Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤ 1kV | Theo bản vẽ thi công | 1 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện; cột bê tông | Theo bản vẽ thi công | 8 | Vị trí |
| O | Phần lắp đặt Trạm biến áp (02 Trạm 160kVA-22/0,4kV) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160kVA-22/0,4kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | máy |
| 2 | Chống sét van ZnO-22kV | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 3 | Chống sét van ZnO-0,4kV | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 4 | Tủ bù Cosφ-60kVAr-0,4kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | tủ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông KC.95-3BL | Theo bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 6 | Kẹp xuyên cách điện IPC.95-24kV | Theo bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 7 | Dây nhôm bọc As/XLPE/PVC.1x70/11-12,7/24kV | Theo bản vẽ thi công | 42 | mét |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm phía TAp; đầu cốt SC.70mm2 | Theo bản vẽ thi công | 30 | cái |
| 9 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 10 | Dây chảy trung thế 6K | Theo bản vẽ thi công | 6 | sợi |
| 11 | Sứ đứng PPI-22 linpot + Ty mạ | Theo bản vẽ thi công | 6 | bộ |
| 12 | Dây nối đất công tác M.50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 3,72 | mét |
| 13 | Kẹp xuyên cách điện IPC-24kV giữ dây NĐCT | Theo bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 14 | Chụp cách điện cầu chì tự rơi | Theo bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 15 | Chụp cách điện chống sét van | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 16 | Chụp cách điện sứ đứng TA (đầu bình BA) | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 17 | Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 18 | Cáp đồng 4 lõi, PVC-CVV-3x150+1x95-0,6/1kV | Theo bản vẽ thi công | 20 | mét |
| 19 | Cáp đồng 4 lõi, PVC-CVV-3x95+1x50-0,6/1kV | Theo bản vẽ thi công | 8 | mét |
| 20 | Cáp đồng cách điện PVC-CVV1x95-0,6/1kV | Theo bản vẽ thi công | 4 | mét |
| 21 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 150mm2 | Theo bản vẽ thi công | 36 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 | Theo bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm cho cáp xuất tuyến SC.95 | Theo bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 25 | Ống co nhiệt DRS.16 | Theo bản vẽ thi công | 1 | mét |
| 26 | Ống co nhiệt DRS.15 | Theo bản vẽ thi công | 1 | mét |
| 27 | Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-250A | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 28 | Aptomat 3 pha lộ ra; MCCB-3P-125A | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 29 | Aptomat 3 pha lộ ra tủ bù; MCCB-3P-100A | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 30 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/80 | Theo bản vẽ thi công | 32 | mét |
| 31 | Cọc tiếp địa bằng thép hình dài 2,5m | Theo bản vẽ thi công | 90 | cọc |
| 32 | Thép tròn Ф.12 liên kết cọc tiếp địa | Theo bản vẽ thi công | 264 | mét |
| 33 | Dây nối tiếp địa gốc mạ kẽm | Theo bản vẽ thi công | 8 | mét |
| 34 | Tấm nối dây tiếp địa gốc | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 35 | Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 48 | mét |
| 36 | Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 | Theo bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng tiết diện 50mm2 | Theo bản vẽ thi công | 28 | cái |
| 38 | Bulông liên kết các loại M16x50 | Theo bản vẽ thi công | 32 | bộ |
| 39 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ đứng trung áp | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 41 | Xà đỡ chống sét van | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 42 | Xà đỡ máy biến áp | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 43 | Thanh chống | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 44 | Cụm khóa hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 45 | Giá đỡ tủ điện hạ áp | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 46 | Giá đỡ tủ bù hạ áp | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 47 | Cô dê lắp tăng đơ giữa máy biến áp | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 48 | Tăng đơ giữ máy biến áp; lọai Φ.20-22 mạ kẽm | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 49 | Vỏ tủ điện hạ áp TĐ-0,4H3P, sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ thi công | 2 | tủ |
| 50 | Bảng tên trạm | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 51 | Biển báo an toàn trạm | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 52 | Đai giữ ống luồn cáp lực tổng | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 53 | Đai giữ ống luồn cáp lực nhánh | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| P | Phần xây dựng Trạm biến áp (02 Trạm 160kVA-22/0,4kV) | |||
| 1 | Đào đất tiếp địa trạm | Theo bản vẽ thi công | 105,8 | m3 |
| 2 | Lấp đất tiếp địa trạm | Theo bản vẽ thi công | 105,6 | m3 |
| 3 | Đào đất làm nền trạm | Theo bản vẽ thi công | 0,7 | m3 |
| 4 | Bê tông nền trạm; M.150, đá 2x4 | Theo bản vẽ thi công | 0,3 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền M.50 đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 0,12 | m3 |
| 6 | Bê tông móng thanh chống, mác M.200, đá 1x2 | Theo bản vẽ thi công | 0,35 | m3 |
| Q | Phần thí nghiệm Trạm biến áp (02 Trạm 160kVA-22/0,4kV) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA; U:≤22-35kV; 3P loại ≤1MVA | Theo bản vẽ thi công | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp ≤1kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm tụ điện; điện áp ≤1000V | Theo bản vẽ thi công | 12 | tụ |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ ≤100A | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ ≤50A | Theo bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 7 | Thí nghiệm hiệu chỉnh bộ điều khiển tự động | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm hiệu chỉnh cầu chì 3P; U≤35kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | hệ.thg |
| 10 | Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | mẫu |
| 11 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van điện áp ≤1kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ <300A | Theo bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ ≤100A | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp >1-35kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤1kV | Theo bản vẽ thi công | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi