Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210220028-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210217185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn trái phiếu Chính phủ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-19 16:35:00 đến ngày 2021-02-26 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,711,355,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-2T(12)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 13,176 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 3,099 100m2
3 Bê tông móng đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 66,978 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 4,453 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 641,72 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 173,24 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 514,84 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 457,5 m3
B Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-2T(10)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 1,728 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 0,406 100m2
3 Bê tông móng đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 8,784 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 0,584 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 84,16 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 22,72 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 57,344 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 49,824 m3
C Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-3T(12)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 0,252 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 0,056 100m2
3 Bê tông móng đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 1,346 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 0,073 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 10,52 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 2,84 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 9,305 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 8,081 m3
D Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-1T(12)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 3,024 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 0,56 100m2
3 Bê tông móng đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 15,932 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 1,029 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 106,26 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 26,53 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 95,361 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 75,341 m3
E Xây dựng đường dây 22kV: Móng cột MT-2T(12)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 1,92 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 0,344 100m2
3 Bê tông móng đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 9,808 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 0,588 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 60,72 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 15,16 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 58,764 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 45,66 m3
F Xây dựng đường dây 22kV: Tiếp địa lập lại LR-4 & LR-26
1 Đào rãnh thoát nước, đường cáp, đất cấp III Theo bản vẽ thi công 202,8 m3
2 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 202,8 m3
G Xây dựng đường dây 22kV: Dọn quang hành lang tuyến
1 Chặt cây bằng máy cưa, địa hình bằng phẳng; đường kính gốc ≤20cm Theo bản vẽ thi công 40 cây
2 Chặt cây bằng máy cưa, địa hình bằng phẳng; đường kính gốc ≤30cm Theo bản vẽ thi công 10 cây
H Xây dựng đường dây 22kV: Phần lắp đặt
1 Chi tiết CTTĐ-1 (01 xà TAĐR) Theo bản vẽ thi công 40 Vị trí
2 Chi tiết CTTĐ-2 (02 xà TAĐR) Theo bản vẽ thi công 34 Vị trí
3 Chi tiết CTTĐ.THA-4 (02 xà THA) Theo bản vẽ thi công 1 Vị trí
4 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo bản vẽ thi công 48 Vị trí
5 Tiếp địa lập lại LR-26 Theo bản vẽ thi công 1 Vị trí
6 Cột BTLT-ULT-PC.I-10-190-3,5kN Theo bản vẽ thi công 8 Cột
7 Cột BTLT-ULT-PC.I-12-190-5,4kN Theo bản vẽ thi công 61 Cột
8 Cột BTLT-ULT-PC.I-12-190-7,2kN Theo bản vẽ thi công 23 Cột
9 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu và TC, h≤12 m Theo bản vẽ thi công 92 Cột
10 Xà néo rẽ XNR-10A Theo bản vẽ thi công 2 bộ
11 Xà néo rẽ XNR2-1D Theo bản vẽ thi công 1 bộ
12 Xà đỡ cầu chì XCC2-1D Theo bản vẽ thi công 1 bộ
13 Chụp đầu cột CĐC-1,0 Theo bản vẽ thi công 8 bộ
14 Xà néo cột ghép NGT2-1D Theo bản vẽ thi công 1 bộ
15 Xà đỡ thẳng DTT-6 Theo bản vẽ thi công 26 bộ
16 Xà đỡ vượt DVT-6 Theo bản vẽ thi công 41 bộ
17 Xà đỡ góc DGT-6 Theo bản vẽ thi công 3 bộ
18 Xà đỡ góc DGT2-7N Theo bản vẽ thi công 3 bộ
19 Xà néo cột ghép XNA2-1N Theo bản vẽ thi công 3 bộ
20 Xà néo cột ghép XNA2-1D Theo bản vẽ thi công 4 bộ
21 Uclevis Theo bản vẽ thi công 82 bộ
22 Bu lông 16x250 Theo bản vẽ thi công 61 bộ
23 Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT (03 đai/VT) Theo bản vẽ thi công 1 bộ
24 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT (03 đai/VT) Theo bản vẽ thi công 13 bộ
25 Cáp nhôm AsWB/XLPE.95/16mm2-12,7/24kV Theo bản vẽ thi công 1.963,36 mét
26 Dây nhôm trần có lõi thép AC.95/16 Theo bản vẽ thi công 14.769,66 mét
27 Dây nhôm trần có lõi thép AC.50/8 Theo bản vẽ thi công 4.396 mét
28 Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 Theo bản vẽ thi công 12 mét
29 Cầu chì cắt có tải LBFCO-24kV Theo bản vẽ thi công 3 cái
30 Cầu chì tự rơi FCO-22kV Theo bản vẽ thi công 1 cái
31 Dây chảy 2K Theo bản vẽ thi công 4 sợi
32 Nắp chụp cách điện sứ đứng 22kV (sứ đơn) Theo bản vẽ thi công 327 cái
33 Nắp chụp cách điện sứ đứng 22kV (sứ kép) Theo bản vẽ thi công 9 cái
34 Quấn ống silicon dây trần dùng cho vị trí nối lèo 95mm2 Theo bản vẽ thi công 152,5 mét
35 Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ Theo bản vẽ thi công 465 bộ
36 Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện Theo bản vẽ thi công 71 bộ
37 Sứ hạ thế + ty sứ mạ kẽm Theo bản vẽ thi công 82 bộ
38 Giáp níu néo dây nhôm bọc 22kV; T.diện 95mm2 Theo bản vẽ thi công 9 cái
39 Kẹp xuyên cách điện IPC.95-24kV Theo bản vẽ thi công 2 cái
40 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-95 Theo bản vẽ thi công 570 cái
41 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-50 Theo bản vẽ thi công 50 cái
42 Ống nối dây nhôm lõi thép ON-ACSR95 Theo bản vẽ thi công 11 cái
43 Ống nối dây nhôm lõi thép ON-ACSR50 Theo bản vẽ thi công 5 cái
44 Ống nối lèo dây nhôm lõi thép OL-ACSR95 Theo bản vẽ thi công 13 cái
45 Ống nối lèo dây nhôm lõi thép OL-ACSR50 Theo bản vẽ thi công 3 cái
46 Dây nhôm buộc cổ sứ Theo bản vẽ thi công 604,5 mét
47 Dây buộc cổ sứ định hình Theo bản vẽ thi công 60 sợi
48 Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤95mm2 Theo bản vẽ thi công 15 Vị trí
49 Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤50mm2 Theo bản vẽ thi công 10 Vị trí
50 Rải dây vượt đường ôtô >10m; TD dây ≤95mm2 Theo bản vẽ thi công 5 Vị trí
51 Rải dây vượt đường ôtô >10m; TD dây ≤50mm2 Theo bản vẽ thi công 4 Vị trí
I Xây dựng đường dây 22kV: Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; điện áp ≤35kV; k=0,1 Theo bản vẽ thi công 2 bộ(1P)
2 Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV Theo bản vẽ thi công 3 cái
3 Thí nghiệm cách điện treo (Polime); điện áp 24kV Theo bản vẽ thi công 2 chuỗi
4 Thí nghiệm cáp lực; điện áp >1-35kV Theo bản vẽ thi công 1 sợi
5 Thí nghiệm dây dẫn AC.50-240mm2 (01 ruột) Theo bản vẽ thi công 2 sợi
6 Thí nghiệm tiếp đất cột điện; cột bê tông Theo bản vẽ thi công 49 vị trí
J Xây dựng đường dây 0,4kV: Móng trụ đơn MT-1H(8,5)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 4,2 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 1,13 100m2
3 Đổ bê tông đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 19,77 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 2,04 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 267,4 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 79,52 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 131,32 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 117,82 m3
K Xây dựng đường dây 0,4kV: Móng trụ ghép MG-1H(8,5)
1 Lót móng VXM M50, đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 0,7 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ, móng cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ thi công 0,14 100m2
3 Đổ bê tông đá 2x4 M150 Theo bản vẽ thi công 3,35 m3
4 Đổ bê tông móng đá 1x2 M200 Theo bản vẽ thi công 0,29 m3
5 SXLD cốt thép móng đk≤10mm Theo bản vẽ thi công 29,7 kg
6 SXLD cốt thép móng đk≤18mm Theo bản vẽ thi công 7,58 kg
7 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo bản vẽ thi công 16,86 m3
8 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 12,6 m3
L Xây dựng đường dây 0,4kV: Tiếp địa lập lại LR-4
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Theo bản vẽ thi công 28,8 m3
2 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg; K>=0,85 Theo bản vẽ thi công 28,8 m3
M Xây dựng đường dây 0,4kV: Phần lắp đặt
1 Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng CTTĐ-5 Theo bản vẽ thi công 8 Vị trí
2 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo bản vẽ thi công 8 Vị trí
3 Cột BTLT-ULT-PC.I-8,5-160-2,0kN Theo bản vẽ thi công 28 cột
4 Cột BTLT-ULT-PC.I-8,5-160-3,0kN Theo bản vẽ thi công 4 cột
5 Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 Theo bản vẽ thi công 2.989,46 mét
6 Bịt đầu cáp BĐC-95 Theo bản vẽ thi công 16 bộ
7 Khóa đỡ cáp ABC-KT-4 (4x95) Theo bản vẽ thi công 61 cái
8 Khóa néo cáp KH-4x95 Theo bản vẽ thi công 9 cái
9 Bu lông móc treo cáp BLM-Φ.16-200 Theo bản vẽ thi công 28 cái
10 Bu lông móc treo cáp BLM-Φ.16-250 Theo bản vẽ thi công 35 cái
11 Giá móc treo cáp GM-2 Theo bản vẽ thi công 7 cái
12 Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT Theo bản vẽ thi công 1 Bộ
13 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT Theo bản vẽ thi công 5 Bộ
14 Rãi dây vượt đường ôtô >10m; TD dây ≤95mm2 Theo bản vẽ thi công 4 Vị trí
N Xây dựng đường dây 0,4kV: Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤ 1kV Theo bản vẽ thi công 1 Sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa cột điện; cột bê tông Theo bản vẽ thi công 8 Vị trí
O Phần lắp đặt Trạm biến áp (02 Trạm 160kVA-22/0,4kV)
1 Máy biến áp 3P-160kVA-22/0,4kV Theo bản vẽ thi công 2 máy
2 Chống sét van ZnO-22kV Theo bản vẽ thi công 6 cái
3 Chống sét van ZnO-0,4kV Theo bản vẽ thi công 6 cái
4 Tủ bù Cosφ-60kVAr-0,4kV Theo bản vẽ thi công 2 tủ
5 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông KC.95-3BL Theo bản vẽ thi công 12 cái
6 Kẹp xuyên cách điện IPC.95-24kV Theo bản vẽ thi công 12 cái
7 Dây nhôm bọc As/XLPE/PVC.1x70/11-12,7/24kV Theo bản vẽ thi công 42 mét
8 Đầu cốt đồng nhôm phía TAp; đầu cốt SC.70mm2 Theo bản vẽ thi công 30 cái
9 Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A Theo bản vẽ thi công 6 cái
10 Dây chảy trung thế 6K Theo bản vẽ thi công 6 sợi
11 Sứ đứng PPI-22 linpot + Ty mạ Theo bản vẽ thi công 6 bộ
12 Dây nối đất công tác M.50mm2 Theo bản vẽ thi công 3,72 mét
13 Kẹp xuyên cách điện IPC-24kV giữ dây NĐCT Theo bản vẽ thi công 12 cái
14 Chụp cách điện cầu chì tự rơi Theo bản vẽ thi công 12 cái
15 Chụp cách điện chống sét van Theo bản vẽ thi công 6 cái
16 Chụp cách điện sứ đứng TA (đầu bình BA) Theo bản vẽ thi công 6 cái
17 Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) Theo bản vẽ thi công 6 cái
18 Cáp đồng 4 lõi, PVC-CVV-3x150+1x95-0,6/1kV Theo bản vẽ thi công 20 mét
19 Cáp đồng 4 lõi, PVC-CVV-3x95+1x50-0,6/1kV Theo bản vẽ thi công 8 mét
20 Cáp đồng cách điện PVC-CVV1x95-0,6/1kV Theo bản vẽ thi công 4 mét
21 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 150mm2 Theo bản vẽ thi công 36 cái
22 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 Theo bản vẽ thi công 16 cái
23 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 Theo bản vẽ thi công 4 cái
24 Đầu cốt đồng nhôm cho cáp xuất tuyến SC.95 Theo bản vẽ thi công 16 cái
25 Ống co nhiệt DRS.16 Theo bản vẽ thi công 1 mét
26 Ống co nhiệt DRS.15 Theo bản vẽ thi công 1 mét
27 Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-250A Theo bản vẽ thi công 2 cái
28 Aptomat 3 pha lộ ra; MCCB-3P-125A Theo bản vẽ thi công 4 cái
29 Aptomat 3 pha lộ ra tủ bù; MCCB-3P-100A Theo bản vẽ thi công 2 cái
30 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.105/80 Theo bản vẽ thi công 32 mét
31 Cọc tiếp địa bằng thép hình dài 2,5m Theo bản vẽ thi công 90 cọc
32 Thép tròn Ф.12 liên kết cọc tiếp địa Theo bản vẽ thi công 264 mét
33 Dây nối tiếp địa gốc mạ kẽm Theo bản vẽ thi công 8 mét
34 Tấm nối dây tiếp địa gốc Theo bản vẽ thi công 2 cái
35 Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 Theo bản vẽ thi công 48 mét
36 Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 Theo bản vẽ thi công 12 cái
37 Đầu cốt đồng tiết diện 50mm2 Theo bản vẽ thi công 28 cái
38 Bulông liên kết các loại M16x50 Theo bản vẽ thi công 32 bộ
39 Xà lắp cầu chì tự rơi Theo bản vẽ thi công 2 bộ
40 Xà đỡ sứ đứng trung áp Theo bản vẽ thi công 2 bộ
41 Xà đỡ chống sét van Theo bản vẽ thi công 2 bộ
42 Xà đỡ máy biến áp Theo bản vẽ thi công 2 bộ
43 Thanh chống Theo bản vẽ thi công 2 bộ
44 Cụm khóa hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 Theo bản vẽ thi công 4 cái
45 Giá đỡ tủ điện hạ áp Theo bản vẽ thi công 2 bộ
46 Giá đỡ tủ bù hạ áp Theo bản vẽ thi công 2 bộ
47 Cô dê lắp tăng đơ giữa máy biến áp Theo bản vẽ thi công 2 bộ
48 Tăng đơ giữ máy biến áp; lọai Φ.20-22 mạ kẽm Theo bản vẽ thi công 4 cái
49 Vỏ tủ điện hạ áp TĐ-0,4H3P, sơn tĩnh điện Theo bản vẽ thi công 2 tủ
50 Bảng tên trạm Theo bản vẽ thi công 2 cái
51 Biển báo an toàn trạm Theo bản vẽ thi công 2 cái
52 Đai giữ ống luồn cáp lực tổng Theo bản vẽ thi công 2 bộ
53 Đai giữ ống luồn cáp lực nhánh Theo bản vẽ thi công 2 bộ
P Phần xây dựng Trạm biến áp (02 Trạm 160kVA-22/0,4kV)
1 Đào đất tiếp địa trạm Theo bản vẽ thi công 105,8 m3
2 Lấp đất tiếp địa trạm Theo bản vẽ thi công 105,6 m3
3 Đào đất làm nền trạm Theo bản vẽ thi công 0,7 m3
4 Bê tông nền trạm; M.150, đá 2x4 Theo bản vẽ thi công 0,3 m3
5 Bê tông lót nền M.50 đá 4x6 Theo bản vẽ thi công 0,12 m3
6 Bê tông móng thanh chống, mác M.200, đá 1x2 Theo bản vẽ thi công 0,35 m3
Q Phần thí nghiệm Trạm biến áp (02 Trạm 160kVA-22/0,4kV)
1 Thí nghiệm MBA; U:≤22-35kV; 3P loại ≤1MVA Theo bản vẽ thi công 2 máy
2 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV Theo bản vẽ thi công 2 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp ≤1kV Theo bản vẽ thi công 2 bộ
4 Thí nghiệm tụ điện; điện áp ≤1000V Theo bản vẽ thi công 12 tụ
5 Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ ≤100A Theo bản vẽ thi công 2 cái
6 Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ ≤50A Theo bản vẽ thi công 12 cái
7 Thí nghiệm hiệu chỉnh bộ điều khiển tự động Theo bản vẽ thi công 2 bộ
8 Thí nghiệm hiệu chỉnh cầu chì 3P; U≤35kV Theo bản vẽ thi công 2 bộ
9 Thí nghiệm tiếp đất TBA điện áp ≤35kV Theo bản vẽ thi công 2 hệ.thg
10 Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV Theo bản vẽ thi công 2 mẫu
11 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo bản vẽ thi công 4 cái
12 Thí nghiệm chống sét van điện áp ≤1kV Theo bản vẽ thi công 2 bộ
13 Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ <300A Theo bản vẽ thi công 6 cái
14 Thí nghiệm Aptomat & khởi động từ ≤100A Theo bản vẽ thi công 2 cái
15 Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp >1-35kV Theo bản vẽ thi công 2 sợi
16 Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤1kV Theo bản vẽ thi công 2 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->