Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn kiến trúc Vietbuilding |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 21:29:00 đến ngày 2021-03-01 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,226,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp I (đào máy 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5334 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I (đào thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,8156 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,4175 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng gia cố nền móng bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp máy 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9902 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát vàng gia cố nền móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp thủ công 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5545 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,589 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,287 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3784 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,508 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3147 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3683 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn giằng cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5778 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5497 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2894 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,839 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép chân cột cổ móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0898 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép chân cột cổ móng ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4901 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1976 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1551 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7337 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7381 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4865 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Vận chuyển đất đào ở móng bỏ đi 70% Khối lượng) 30% khối lượng còn lại phục vụ cho công tác san lấp của dự án đợt tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4204 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4204 | 100m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9674 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3599 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6254 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6035 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6099 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9377 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5169 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5157 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3215 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,3138 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0354 | m3 |
| 38 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái (xi măng PCB40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | kg |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2192 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5275 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3111 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6931 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7935 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,618 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6699 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5097 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,298 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác M10 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,2525 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch mác M10 KT 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8589 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,557 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | tấn |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6602 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.458,7189 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.569,162 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.190,8596 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,4136 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,6489 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,62 | m |
| 60 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,7888 | m |
| 61 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,062 | m |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0905 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6898 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng chắn bậc tam cấp đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt chắn bậc tam cấp đầu hồi ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | tấn |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm,chắn bậc tam cấp đầu hồi , đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1077 | m3 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2664 | m2 |
| 68 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,6206 | m2 |
| 69 | Trụ cái khởi thủy bằng Inox 304 cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Inox 304 lan can thang (Lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,0803 | Kg |
| 71 | Trát granitô giằng mặt lan tay vịn chắn bậc vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3256 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5196 | m3 |
| 73 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7271 | m3 |
| 75 | Bê tông Xỉ tôn sàn âm khu sảnh (Vật liệu + nhân công hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7318 | m3 |
| 76 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4514 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 (Ô văng cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 78 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,4114 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.070,2554 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.569,162 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,5396 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.917,6478 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.111,0971 | m2 |
| 84 | Gia công xà gồ thép Hộp 40x80x2,8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,385 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,385 | tấn |
| 86 | Sản xuất thang sắt D27x3 mạ kẽm lối lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 87 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,6722 | 1m2 |
| 89 | Lợp mái bằng tôn múi mạ màu dày 0,4 ly các màu chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3472 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp nóc, ke tôn dày 0.42 ly rộng 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,52 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả khóa + phụ kiện + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,2 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả khóa+phụ kiện+lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,48 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa nắp tôn dày 2 ly đậy lối lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0752 | m2 |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2904 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,7949 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,48 | m2 |
| 97 | Sản xuất bê tông nan hoa, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0697 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1386 | 100m2 |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | m2 |
| 102 | Lát gạch thẻ 150x300 ốp tường gạch ceramic, vữa lót M75 (Màu theo chỉ dẫn thiết kế) định mức 23v/1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,72 | m2 |
| 103 | Trát granitô giằng mặt lan vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5324 | m2 |
| 104 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (Đào máy 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2821 | 100m3 |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1344 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ lót móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6811 | m3 |
| 108 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung mác M10 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1827 | m3 |
| 109 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung mác M10, 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8069 | m3 |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1159 | m2 |
| 111 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,8466 | m2 |
| 112 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9994 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1856 | 100m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1286 | tấn |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 1cấu kiện |
| 116 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,525 | m3 |
| 117 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,25 | m2 |
| 118 | Đắp đất Rãnh thoát nước bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0718 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2974 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (Đơn giá máy đã được chiết tính lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2974 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | m |
| 4 | Tủ điện tôn (KT 150x300x400) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống sun nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.840 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.070 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.590 | m |
| 11 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần (Quạt trần cánh nhôm đường kính 1400mm cả hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 15 | Móc treo quạt trần bằng thép Inox 304 D16 dài 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Mặt hình chữ nhật sino 1,2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 23 | Mặt hình chữ nhật lắp at to mat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp + đế âm tường <=KT160x160x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | hộp |
| 25 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Quả cầu sứ cắm kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 28 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | m |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,72 | m |
| 31 | Bật đỡ dây d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 32 | Xi măng PCB 30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 33 | Cát vàng xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 34 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 35 | Đo tiếp địa (nhân công 3,5/7 nhóm 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I đào rãnh chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng, thủ công, đắp đất rãnh chôn cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 41 | Quả cầu chắn rác Inox D90-110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt phễu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi